| 32301 |
Ước tính Giới Hạn |
f'(0) = giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (f(0+h)-f*0)/h |
|
| 32302 |
Ước tính Giới Hạn |
f(h) = giới hạn khi h tiến dần đến 0 của ( căn bậc hai của 16+h-4)/h |
|
| 32303 |
Ước tính Giới Hạn |
f(x)=(x^2-4)/((x^2-3x-10) giới hạn khi x tiến dần đến 2 của f(x)) |
|
| 32304 |
Ước tính Giới Hạn |
f(x)=(5x+11)/((7x^3-2) giới hạn khi x tiến dần đến 8 của f(x)) |
|
| 32305 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của x(x-8)(x+8) |
|
| 32306 |
Ước tính Giới Hạn |
f(x)=-5x giới hạn khi h tiến dần đến 0 của f(xth)-f(x) |
|
| 32307 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của 3x |
|
| 32308 |
Ước tính Giới Hạn |
f(x) = giới hạn khi h tiến dần đến 0 của 7x-5 |
|
| 32309 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của xsin(7x)^2)/(sin(11x)^2) |
|
| 32310 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của x- căn bậc hai của x^2+9x+2)/(x^2- căn bậc hai của x^4+3x^2+5) |
|
| 32311 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của x căn bậc hai của x)/( căn bậc hai của x^3+2x^2) |
|
| 32312 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của x+x^2)/(9-2x^2) |
|
| 32313 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của x+3)/( căn bậc hai của 16x^2+8x+1) |
|
| 32314 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của x-3)/( căn bậc hai của 9x^2+1) |
|
| 32315 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8x của 5x^5+2x^3+6)/(-6x^6+2x^4) |
|
| 32316 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 81 của 81-x)/(9- căn bậc hai của x) |
|
| 32317 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 9 của 5/x-5/9)/(x-9) |
|
| 32318 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 9 của 6+8)/(6(6)) |
|
| 32319 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 9 của t^2+3t-108)/(t^2-81) |
|
| 32320 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 9 của căn bậc hai của x^2-3x-28)/(11-2x) |
|
| 32321 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 9 của căn bậc hai của x)/((r-9)^4) |
|
| 32322 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến a của (5-4x+3x^2)-(5-4a+3a^2))/(x-a) |
|
| 32323 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến a của (x^2-(a+1)x)+a)/(x^3-a^3) |
|
| 32324 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến a của x^5-a^5)/(x-a) |
|
| 32325 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến a của f(x))/(g(x)) |
|
| 32326 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -b của (x+b)^7+((x+b)^10)/(4(x+b)) |
|
| 32327 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến c của (-2)^3 |
|
| 32328 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến c của f(x))/(g(x)) |
|
| 32329 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (1-4/x)^(3x) |
|
| 32330 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (1+4/x)^(3x) |
|
| 32331 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến infinity của căn bậc hai của x^4+7x^3+5)/(x^2-8) |
|
| 32332 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến infinity của 6x+6)/(8x+6) |
|
| 32333 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến infinity của 8+11x)/( căn bậc hai của 8+9x^2) |
|
| 32334 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến inf của 7x^4-6x^2)/(5x^5+3) |
|
| 32335 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến inf của x+sin(x))/(x+cos(x)) |
|
| 32336 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến inf của 9x^2)/(e^(4x)) |
|
| 32337 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến infinity của 3x^2+x-2)/(-4x^2+3x+1) |
|
| 32338 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến infinity của căn bậc hai của 6+8x^2)/(3+8x) |
|
| 32339 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến infinity của -6x)/(8+2x) |
|
| 32340 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến infinity của 2^(-x))/(2^x) |
|
| 32341 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến infinity của căn bậc hai của x^2+1)/(3x+2) |
|
| 32342 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến infinity của 3x^2-4)/(2-7x-x^2) |
|
| 32343 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến infinity của 5x^2-5)/x |
|
| 32344 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến o của cos(t)-cos(t)^2)/t |
|
| 32345 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến o của x^2+3x)/x |
|
| 32346 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến o của 6x-9)/(x^2-12x-3) |
|
| 32347 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến o của cos(2x))/(sin(2x)) |
|
| 32348 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến pi của sin(x+pi))/(cos(x-pi/2)) |
|
| 32349 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của (x-pi)^2cos(1/(x-pi))+3x^2 |
|
| 32350 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến pi của sin(x)^2)/(cos(3x)+1) |
|
| 32351 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến pi của 1-x)/(1-cos(x)) |
|
| 32352 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến pi của cos(x/2))/(x/2-pi/2) |
|
| 32353 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến pi của cos(pi))/(sin(pi)) |
|
| 32354 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến p của px-p^2)/(2x-2p) |
|
| 32355 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến pi của x-pi)/(2tan(3x)) |
|
| 32356 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến căn bậc hai của 3 của x^2-3)/(x^4+x^2+1) |
|
| 32357 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến x của 8x)/(3-x) |
|
| 32358 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi y tiến dần đến 0 của -6(x-y)^2-(-6x)^2)/y |
|
| 32359 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi y tiến dần đến 0 của căn bậc hai của y+9-3)/y |
|
| 32360 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi y tiến dần đến 0 từ phía bên trái của y)/y |
|
| 32361 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi y tiến dần đến 4 của 16-y^2)/(2- căn bậc hai của y) |
|
| 32362 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi y tiến dần đến -5 của y^2)/(5-4) |
|
| 32363 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi y tiến dần đến 8 của 2-y)/( căn bậc hai của 7+6y^2) |
|
| 32364 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi y tiến dần đến 8 của 6-7y^2)/(3y^2+4y) |
|
| 32365 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 9x)/(8e^(x^8)) |
|
| 32366 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 9x-4)/(8x+7) |
|
| 32367 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (e)^(1/x) |
|
| 32368 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (e)^(-x)+2cos(3x) |
|
| 32369 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của logarit tự nhiên của 2+e^(2x))/( logarit tự nhiên của 2+e^(3x)) |
|
| 32370 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của logarit tự nhiên của logarit tự nhiên của x^100)/( logarit tự nhiên của x) |
|
| 32371 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của logarit tự nhiên của logarit tự nhiên của x)/( logarit tự nhiên của x^2+ logarit tự nhiên của x) |
|
| 32372 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của logarit tự nhiên của x)/(8x) |
|
| 32373 |
Tìm dy/dx |
ycos(x)=4x^2+2y^2 |
|
| 32374 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến -8 của p căn bậc hai của 3)/(x^2) |
|
| 32375 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của r)/(r^2-30 căn bậc ba của r) |
|
| 32376 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của sin(3x))/(13x) |
|
| 32377 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của sin(4x))/x |
|
| 32378 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 8)/(n^3)*((n(n+1)(2n+1))/6) |
|
| 32379 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 8 căn bậc hai của x+x^-9)/(2x-8) |
|
| 32380 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 8x^2+3x-1)/(6x^3+2x) |
|
| 32381 |
Tìm dy/dx |
y=tan(pi-7/x) |
|
| 32382 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 9-2x)/(9x-7) |
|
| 32383 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 7 của x^2+(8-7)x-56)/(x-7) |
|
| 32384 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 11e^(-x)+8)/(8e^(-x)+11) |
|
| 32385 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 13)/(17+1/x) |
|
| 32386 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 6x^2-3x^4)/(9x^2-5x-6) |
|
| 32387 |
Tìm dy/dx |
y=-x/(4y) |
|
| 32388 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến -8 của 60x)/(2x) |
|
| 32389 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 6x-7)/(4x+3) |
|
| 32390 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 6x-9)/(5x+6) |
|
| 32391 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 7x^2+2x)/(2x^2-2x-1) |
|
| 32392 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 7x^9-4x^5+2x-13)/(-3x^9+x^8-5x^2+2x) |
|
| 32393 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 2x^4+7)/(-3x^2-1) |
|
| 32394 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 2x^4-3x-4)/(5x^3-7x-5) |
|
| 32395 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 20x^2-8x+6)/(3x-4x^2) |
|
| 32396 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 25x^2-11)/(9x^2+5x) |
|
| 32397 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 2x)/(x^2-36) |
|
| 32398 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 2x)/(7x-3) |
|
| 32399 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 2x+6)/(11x^2-4x+10) |
|
| 32400 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 2x+7)/(-3x-1) |
|