| 32201 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
x^4-162x^2+6561 |
|
| 32202 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của ((1+h)^6-1)/h |
|
| 32203 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của ((10+h)^-1-10^-1)/h |
|
| 32204 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (1/((x+h)^2)-1/((x)^2))/h |
|
| 32205 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (1/(6(9+h))-1/( căn bậc hai của 54))/h |
|
| 32206 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (1/(a+h)-1/a)/h |
|
| 32207 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của ((2/(a+h))-2/a)/h |
|
| 32208 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (e^(-(x+h)^2)-e^(-x^2))/h |
|
| 32209 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của ( căn bậc hai của 3(a+h)-3a)/h |
|
| 32210 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của ( căn bậc hai của 4a+4h- căn bậc hai của 4a)/h |
|
| 32211 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của ( căn bậc hai của h+25- căn bậc hai của 25)/h |
|
| 32212 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (x^3+3x^2h+3xh^2+h^3-x^3)/h |
|
| 32213 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (1-9/(h^2))/(1-3/h) |
|
| 32214 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của ((3(2+h)^2+4)-(3(2)^2+4))/h |
|
| 32215 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của ((3(x+h)^2+4)-(3x^2+4))/h |
|
| 32216 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (3h^2+8h)/h |
|
| 32217 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (4 căn bậc hai của 4+h-4 căn bậc hai của 4)/h |
|
| 32218 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 từ phía bên phải của ( căn bậc hai của h^2+4h+11- căn bậc hai của 11)/h |
|
| 32219 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 1 của (x^2+1)/x |
|
| 32220 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 1 của (1-t^2)/(1-t) |
|
| 32221 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 2 của ((-0.1(2+h)^2-(1+h)+32)-(-0.1(2)^2-1+32))/h |
|
| 32222 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 2 của x^2 |
|
| 32223 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 2 của 6xh^2-xh+10 |
|
| 32224 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của 6h-55 |
|
| 32225 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (7f(x+h))-7f(x-h) |
|
| 32226 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (cos(2x))c=pi/6 |
|
| 32227 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (f(3+h))/h-(f(3))/h |
|
| 32228 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (f((x+h+ căn bậc hai của x+h)-f(x+ căn bậc hai của x)))/h |
|
| 32229 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của h(1+1/(h^2)) |
|
| 32230 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của h(1+1/h) |
|
| 32231 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của -h-8 |
|
| 32232 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của hsin(6/h) |
|
| 32233 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của logarit tự nhiên của 3 |
|
| 32234 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của sec(x+h)-(sec(x))/h |
|
| 32235 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của sin(h/(tan(h))) |
|
| 32236 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của sin(2x) |
|
| 32237 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của sin(5h)cos(2/h) |
|
| 32238 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (tr(50+h)-tr*50)/h |
|
| 32239 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của căn bậc hai của 4-x |
|
| 32240 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của căn bậc hai của x+8 |
|
| 32241 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (x^2)f(x) |
|
| 32242 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của x^2h+3xh^2+h^3 |
|
| 32243 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của h^2+2h |
|
| 32244 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (2x^2)+5x |
|
| 32245 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của -21x-6 |
|
| 32246 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của 2h+20 |
|
| 32247 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của 3h^2+6x+3 |
|
| 32248 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (3x^2)-2x+1 |
|
| 32249 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (3yx^2)+y^2 |
|
| 32250 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của 3h-25 |
|
| 32251 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của 4h+8x |
|
| 32252 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của 4x+2h+7 |
|
| 32253 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của 62-9.8t |
|
| 32254 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của ( căn bậc hai của 15h+1-1)/h |
|
| 32255 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của ( căn bậc hai của 3- căn bậc hai của 8h^2+13h+3)/h |
|
| 32256 |
Tìm Nguyên Hàm |
-9sin(3x) |
|
| 32257 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của 1+1/h |
|
| 32258 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của 1-0.01h |
|
| 32259 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của 2-0.01h |
|
| 32260 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (sin(9)h)/h |
|
| 32261 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (tan(0))/h |
|
| 32262 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm |
x^3+y^3-6xy=0 , (4/3,8/3) |
, |
| 32263 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của ((5+h)^3-125)/h |
|
| 32264 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (((x+h)^2)/h)-(x^2)/h |
|
| 32265 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (1/(5+h)-1/5)/h |
|
| 32266 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (1/h-1/x)/h |
|
| 32267 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (1/(32+h)-0.03125)/h |
|
| 32268 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (17/(x+h)-17/x)/h |
|
| 32269 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (2(x+h)^2-2x^2)/h |
|
| 32270 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (7/(a+h)-7/a)/h |
|
| 32271 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (e^h-1)/h |
|
| 32272 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của ((t+h)/(2t+2h+5)-t/(2t+5))/h |
|
| 32273 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của ( căn bậc hai của h+9-3)/h |
|
| 32274 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của 1/(((x+h)^2)/h)-1/((x^2)/h) |
|
| 32275 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của 1/(x^2) |
|
| 32276 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của 1/(3x^(2/3)) |
|
| 32277 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của 1/h*(1/(x+h)-1/x) |
|
| 32278 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (11x+11h-11)/h |
|
| 32279 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (-18h+5h^2)/h |
|
| 32280 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (2(4)xh+4h^2)/h |
|
| 32281 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (2(4+h)-10^(4+h)-(2(4)-10^4))/h |
|
| 32282 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (2.5(a+h)^2-(a+h)+3.8-(2.5x^2-x+3.8))/h |
|
| 32283 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (2+h^3-2^3)/h |
|
| 32284 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của 3/( căn bậc hai của 16+3h+4) |
|
| 32285 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (4x^3+1)/(x-x^3) |
|
| 32286 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 từ phía bên trái của ((3h)/(sin(3h)))*1/3 |
|
| 32287 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (4(x+h)-4x)/h |
|
| 32288 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (4(a+h)^2-4a^2)/h |
|
| 32289 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (4+ căn bậc hai của 5-(x+h)-(4+ căn bậc hai của 5-x))/h |
|
| 32290 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (5(x+h)+x^2-(5+x^2))/h |
|
| 32291 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (7h)/(sin(7h)) |
|
| 32292 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của 8/( căn bậc hai của 8h+1+1) |
|
| 32293 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (8h)/h |
|
| 32294 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (cos(pi/2))/h |
|
| 32295 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (f(0+h)-f*0)/h |
|
| 32296 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 75 của ( căn bậc hai của x+6-9)/(x-75) |
|
| 32297 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến negative infinity của 0.88^x |
|
| 32298 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (1+a/x)^(bx) |
|
| 32299 |
Ước tính Giới Hạn |
evaluate, ( giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (x^2-6x)+5)/(x-5) |
evaluate, |
| 32300 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến negative infinity của căn bậc bốn của (9+x^2)/(1+16x^2) |
|