| 32101 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của (5*n^2)/(n+5) |
|
| 32102 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của (5n)/( căn bậc hai của n+6) |
|
| 32103 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của (3^(sin(n*pi))-1)* logarit tự nhiên của n^2+2 |
|
| 32104 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của (cos(n))/n |
|
| 32105 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của n/((n+1)^3)+(2n)/((n+2)^3)+(3n)/((n+3)^3)+(n^2)/((n+n)^3) |
|
| 32106 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của (n/(2pi))sin((2pi)/n)=1 |
|
| 32107 |
Tìm Độ Lõm |
logarit tự nhiên của x^2+81 |
|
| 32108 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (sec(x+h))/h-sec(x) |
|
| 32109 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của 2h+4x+4 |
|
| 32110 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của 2h+8 |
|
| 32111 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của 2x+h+2 |
|
| 32112 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của căn bậc hai của n^2+3n+7-n |
|
| 32113 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^3+17x^2-87x+12)/(x^3-16x) |
|
| 32114 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (5x^2-80)/(x-4) |
|
| 32115 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của căn bậc hai của 20+a(n) |
|
| 32116 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của căn bậc hai của 2n+1- căn bậc hai của 2n |
|
| 32117 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của (n logarit cơ số 2 của logarit cơ số 2 của n)/(( logarit tự nhiên của n)^a) |
|
| 32118 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của n/( căn bậc hai của 1+n^2) |
|
| 32119 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của n/10+10/n |
|
| 32120 |
Tìm Độ Lõm |
x^4-4x^3 |
|
| 32121 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của n^2+3*n |
|
| 32122 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của n^2sin(1/(2^n)) |
|
| 32123 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của n^-3 |
|
| 32124 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 0 của 1/t-(1/(t^3+t)) |
|
| 32125 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 0 của 1/t-1/(t^2+4) |
|
| 32126 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 4 của ((h+2)^2-9h)/(h-4) |
|
| 32127 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 5 của h^3-125 |
|
| 32128 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 8 của (20x^2-13x+5)/(5-4x^3) |
|
| 32129 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 0 của 1/t-4/(t^2+4t) |
|
| 32130 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 0 của (25t^2+125t+200)/(t^(2+4t+100)) |
|
| 32131 |
Tìm Các Điểm Uốn |
(x^2+1)/x |
|
| 32132 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 0 của (tan(6t))/(sin(2t)) |
|
| 32133 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
x+2/x |
|
| 32134 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
(x+2)^2(x-1) |
|
| 32135 |
Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) |
f(x)=x^3-12x |
|
| 32136 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của ((7x+7h+9)/(x+h)-7-9/x)/h |
|
| 32137 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của ((4+0)-4)/0 |
|
| 32138 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của ((4+h)-4)/h |
|
| 32139 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của ((-6-2(-2+h)^2)(-14))/h |
|
| 32140 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của ((x+h)^2+sin(3x+3h)-sin(3x))*(1/h) |
|
| 32141 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của cos(sin(x)) |
|
| 32142 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 từ phía bên trái của ( căn bậc hai của 6- căn bậc hai của 5h^2+11h+6)/h |
|
| 32143 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của ( căn bậc hai của 6- căn bậc hai của 5h^2+11h+6)/h |
|
| 32144 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của ( căn bậc hai của 7(x+h)- căn bậc hai của 7x)/h |
|
| 32145 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (x^2-1)/x |
|
| 32146 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của 0/h |
|
| 32147 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của 1/x+1 |
|
| 32148 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (-16(t+h)^2+50(t+h)+36-(-16t^2+50t+36))/h |
|
| 32149 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (2 căn bậc hai của 9+h-6)/h |
|
| 32150 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (2x^3h^3+x-h)/h |
|
| 32151 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (4 căn bậc hai của a+h-4 căn bậc hai của a)/h |
|
| 32152 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (6ht+3h^2-2h)/h |
|
| 32153 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (7h^2)/(h+4h^2) |
|
| 32154 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (a(x+h)^2+b(x+h)+c)/h |
|
| 32155 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (cos(h)-1)/h |
|
| 32156 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của ((x+h)^5-x^5)/h |
|
| 32157 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (1/(x+h)+1-(1/x+1))/h |
|
| 32158 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (4/3*(p(4+h)^3)-p(4)^3)/h |
|
| 32159 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của ( căn bậc hai của 22x+h- căn bậc hai của 22x)/h |
|
| 32160 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của h/0 |
|
| 32161 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (sin(pi/6+h)-1/2)/h |
|
| 32162 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 3 của (x^2-2x-15)/(x+3) |
|
| 32163 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 9 của y^2)/(9-y) |
|
| 32164 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của 3h+6a |
|
| 32165 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của 3h+6x+2 |
|
| 32166 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của -3h-24 |
|
| 32167 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của 4h^2+24hx+16h |
|
| 32168 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của 44+4h |
|
| 32169 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của 4x+7 |
|
| 32170 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của 5h^2+10h |
|
| 32171 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của -7+h |
|
| 32172 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của 8x+4h-5 |
|
| 32173 |
Trừ |
4/3-1 |
|
| 32174 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (((x+h)^3-(9(x+h)))-(x^3-9x))/h |
|
| 32175 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (((x+h+|x+h|)^2+2)-((x+|x|)^2+2))/h |
|
| 32176 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của ((1/((x+h)^2))-(1/(x^2)))/h |
|
| 32177 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (( căn bậc hai của 4x+4)-2)/h |
|
| 32178 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của ((x^3-h^3)-2(x+h)-x^3+2x)/h |
|
| 32179 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của ((8-9(x+h)^2)-(8-9x^2))/h |
|
| 32180 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (((x+h)+ căn bậc hai của x+h+6)-(x+ căn bậc hai của x+6))/h |
|
| 32181 |
Ước tính Hàm Số |
f(4.99)=(5(4.99-5))/(sin(4.99-5)) |
|
| 32182 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của ((8+h)^(1/3)-2)/h |
|
| 32183 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của ((x+h)^1.5-x^1.5)/h |
|
| 32184 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của ((x+h)^2-x^2)/(h^2) |
|
| 32185 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (((x+h)^2-9)-(x^2-9))/h |
|
| 32186 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của 6/h |
|
| 32187 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của ((6+h^2)-36)/h |
|
| 32188 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (7h^2+3h)/h |
|
| 32189 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của ((8(x+h)^2-4(x+h)+3)-(8x^2-4x+3))/h |
|
| 32190 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của ((9(x+h)^3)-(9x^3))/h |
|
| 32191 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của ((a+h)^2-3(a+h)+3)-(a)^2+3(a)-3 |
|
| 32192 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (cos(x+h)-cos(x))/h |
|
| 32193 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (f(2/(x^2)+0)-f2/(x^2))/0 |
|
| 32194 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (f(3+h)-f*3)/h |
|
| 32195 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của ((f(x+h))-f(x))/h |
|
| 32196 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (sin(x+h)-sin(x))/h |
|
| 32197 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (tan(pi/3+h)- căn bậc hai của 3)/h |
|
| 32198 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (tan(2+h)-tan(2))/h |
|
| 32199 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của ( căn bậc hai của x+h+5- căn bậc hai của x+5)/h |
|
| 32200 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của ((6(x+h)+3)-(6x+3))/h |
|