| 31901 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 7 của x^2-7x)/(x-7) |
|
| 31902 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 7 của x^(2-49))/(x-7) |
|
| 31903 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 7 của 2x^3+9x^2-131x-210)/(2x^2-11x-21) |
|
| 31904 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến -7 của 4x+28)/(x^2-2x-63) |
|
| 31905 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 7 của (8)*8)/8 |
|
| 31906 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 7 của px)/6 |
|
| 31907 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 7 từ phía bên phải của x-7)/(|x-7|) |
|
| 31908 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 1)/( căn bậc hai của x^2-2x)-x |
|
| 31909 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 1-e^x)/(1+e^x) |
|
| 31910 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 1+11x)/(6-3x) |
|
| 31911 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 10x^2+25x+1)/(x^4-8) |
|
| 31912 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 10x^3-9x^2-3x)/(8-4x-4x^3) |
|
| 31913 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến -8 của 11x^3-11x^2-8x)/(9-11x-3x^3) |
|
| 31914 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 2 của x^2(5x^2-4) đối với x |
|
| 31915 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến -8 của 13-x-17x^2)/(5+6x-15x^2) |
|
| 31916 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 14x^2-6+21x^3)/(6x^3-7x^2+15) |
|
| 31917 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 16x^(2/3))/(4-x^(4/3)) |
|
| 31918 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 2(4x-3)^2(x-4))/(7x^(2(-x+7))) |
|
| 31919 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 2x^(5/3))/(x^(8/5)) |
|
| 31920 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 2x^(5/3)-x^(1/3)+7)/(x^(8/5)+3+ căn bậc hai của x) |
|
| 31921 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 2x^3-x^4)/(3x^3+5x^2+1) |
|
| 31922 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của x^2-64)/(x-8) |
|
| 31923 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của x^3+512)/(x+8) |
|
| 31924 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của x^4-1)/(x^5+2) |
|
| 31925 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của x^2+x+1)/((x-1)(x-3)) |
|
| 31926 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của x^2-1)/(2x^3+21x+1) |
|
| 31927 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến -8 của (x^2-4x)+8)/(3x^3) |
|
| 31928 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (x^2-5x)+6)/(x-3) |
|
| 31929 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 từ phía bên trái của |x-8|)/(x-8) |
|
| 31930 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến -8 của 1/8+1/x)/(8+x) |
|
| 31931 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của căn bậc hai của 36x^2+2)/( căn bậc hai của x+5) |
|
| 31932 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của căn bậc hai của 4x^2+3x+18-5)/(x-1) |
|
| 31933 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của căn bậc hai của 4x^2+5)/(9x+6) |
|
| 31934 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của căn bậc hai của 4x^2-3x+5)/(1+9x) |
|
| 31935 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của căn bậc hai của 49x+6)/( căn bậc hai của x+5) |
|
| 31936 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của căn bậc hai của 5x^2+6)/(7x+5) |
|
| 31937 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của căn bậc hai của x+e^(4x))/(e^(2x)+x) |
|
| 31938 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến -8 của căn bậc ba của x^6+729)/(2x^2+ căn bậc hai của 7x^4+9) |
|
| 31939 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của căn bậc bốn của x^8-4x)/(2x^2- căn bậc hai của x^4-2) |
|
| 31940 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của x^2)/(e^x-4) |
|
| 31941 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của x^2-x^2e^(x^2))/(e^(x^2)) |
|
| 31942 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của e^(-x))/( logarit tự nhiên của 1+4e^(-x)) |
|
| 31943 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của e^x-1)/(e^x+1) |
|
| 31944 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của căn bậc hai của (16x^2)/(5+49x^2))/2 |
|
| 31945 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến -8 của căn bậc hai của x^2-9)/(2x-6) |
|
| 31946 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của căn bậc hai của 1)/(1- căn bậc hai của x) |
|
| 31947 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của căn bậc hai của 11+4x^2)/(7+8x) |
|
| 31948 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của căn bậc hai của 2x^2+5)/(x-3) |
|
| 31949 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến -8 của -18x^2+18x+19)/(17x^3+10x^2-19x+13) |
|
| 31950 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 1-cos(x))/(x^2) |
|
| 31951 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 2-4x+x^3)/(3x^3+2x^2+1) |
|
| 31952 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (x-8)(x^2+8x+68))/(x-8) |
|
| 31953 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của ((1-x^3)/(x^2+9x))^7 |
|
| 31954 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của 1-0.2^n |
|
| 31955 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của 2n-3 |
|
| 31956 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của logarit tự nhiên của logarit tự nhiên của n+1- logarit tự nhiên của logarit tự nhiên của n |
|
| 31957 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của logarit của (2^n)/(3^n) |
|
| 31958 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của (n)*sin(pi/n) |
|
| 31959 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của n(6/5)^n |
|
| 31960 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của sin(1/n) |
|
| 31961 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của sin((2pi)/n) |
|
| 31962 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của sin(2pin) |
|
| 31963 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của sin(npi) |
|
| 31964 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của sin(-pi) |
|
| 31965 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của sin(pin) |
|
| 31966 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến infinity của (3n^3-5n)/(n^3-2n^2+1) |
|
| 31967 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến infinity của arctan(9n^8) |
|
| 31968 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến infinity của n/(2^n) |
|
| 31969 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến infinity của 1/(2n)-1/(n+1)+1/(2n+4) |
|
| 31970 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến infinity của n/( căn bậc hai của n) |
|
| 31971 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến p^8 của (n^2)/( logarit cơ số 2 của n) |
|
| 31972 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến x của (2n+4)/n |
|
| 31973 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi p tiến dần đến 1 của (p^5-1)/(p-1) |
|
| 31974 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi p tiến dần đến 1 của (1)( căn bậc hai của 2p-1-1))/( căn bậc hai của 5-p-2) |
|
| 31975 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của ( căn bậc hai của 9x^6-x)/(x^3+7) |
|
| 31976 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi r tiến dần đến 0 của (10^r-1)/r |
|
| 31977 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi r tiến dần đến 0 của 1/((2s+1)^(1/2)) |
|
| 31978 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi r tiến dần đến -2 của (t^2+3t+2)/(t^2-t-6) |
|
| 31979 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi r tiến dần đến 4 của (r^3-64)/(r-4) |
|
| 31980 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi r tiến dần đến 8 của (9r)/(9+r) |
|
| 31981 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi s tiến dần đến (2/3) của 3s(2s-1) |
|
| 31982 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi s tiến dần đến 0 của 2s^3-8s^2-2s+4 |
|
| 31983 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi s tiến dần đến 0 của (3s^2-3)(3s+5) |
|
| 31984 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi s tiến dần đến 0 của 4s^3-8s^2-2s+4 |
|
| 31985 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi s tiến dần đến 1 của (1/s-1/1)/(s-1) |
|
| 31986 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi s tiến dần đến 16 của (4- căn bậc hai của s)/(s-16) |
|
| 31987 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi s tiến dần đến 3 của s/((s-3)^2) |
|
| 31988 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi s tiến dần đến 8 của ((1/8)-(1/8))/(s-8) |
|
| 31989 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi s tiến dần đến 8 của s/(2s+1) |
|
| 31990 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi s tiến dần đến -8 của s/(2s+1) |
|
| 31991 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi s tiến dần đến 9 của 5/(s-9)-90/(s^2-81) |
|
| 31992 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (6x)/( logarit tự nhiên của 2+3e^x) |
|
| 31993 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (4-e^x)/(4+5e^x) |
|
| 31994 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến -3/2 của (2t^5-3t^4+5t^3)*(t^4-t^2) |
|
| 31995 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 3/2 của (4t^2+8t-5)^(3/2) |
|
| 31996 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 3/2 của căn bậc hai của (8t^3-27)/(4t^2-9) |
|
| 31997 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi theta tiến dần đến pi/2 của 4(sec(theta)-tan(theta)) |
|
| 31998 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 207 của (x-207)/( căn bậc hai của x+18-15) |
|
| 31999 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 0 của (1/(t căn bậc hai của 1+t))-(1/t) |
|
| 32000 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 0 của (9/(t căn bậc hai của 1+t))(9/t) |
|