| 32001 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 0 của (4^(2t)-1)/(4^t-1) |
|
| 32002 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 0 của (e^(-6t)-1)/t |
|
| 32003 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến pi/3 của sin(x) đối với x |
|
| 32004 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của căn bậc hai của 5n^2+4n+2- căn bậc hai của 5n^2-2n-1 |
|
| 32005 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của 2592(1/4+1/(2n)+1/(4n^2)) |
|
| 32006 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của n*sin(pi/2) |
|
| 32007 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của ((n+2)^3+(n-2)^3)/(n^4+2n^2-1) |
|
| 32008 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của ((n^2+2)/(n^2-3))^(2n^2+1) |
|
| 32009 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của ((6n)/(6n+5))^(2n+1) |
|
| 32010 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của (e^n+e^(-n))/(e^(2n)-2) |
|
| 32011 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của ((n-2)/n)^n |
|
| 32012 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của ( căn bậc hai của n+1- căn bậc hai của n)/( căn bậc hai của n+2- căn bậc hai của n+1) |
|
| 32013 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của (-1)^n(n/( logarit tự nhiên của n)) |
|
| 32014 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của (-1)^n*1/n |
|
| 32015 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 237 của (x-237)/( căn bậc hai của x+19-16) |
|
| 32016 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của (1+k/n)^n |
|
| 32017 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của (1+n)/(n^2) |
|
| 32018 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của (n-100)/(n-200) |
|
| 32019 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của (n-16)/(n-2) |
|
| 32020 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của (n-3)/n |
|
| 32021 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của (x(n+1)(2n+1)^2)/((2n+3)^2n) |
|
| 32022 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của 1/((1+1/n)^n) |
|
| 32023 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của (3^(n+8))/(((n+8)^(n+1))/((3^(n+1))/((n+7)^n))) |
|
| 32024 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của (3^(n+2))/(5^n) |
|
| 32025 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến a của (1-2(a+h))-(1-2a) |
|
| 32026 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến o của (x^2)-2x^3 |
|
| 32027 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 25 của (x-5)/(x^2-5x) |
|
| 32028 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi j tiến dần đến 8 của (1^j)/(3^j) |
|
| 32029 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi k tiến dần đến 0 của 1/(k căn bậc hai của 1+k)-1/k |
|
| 32030 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi k tiến dần đến 2 của ( căn bậc hai của 3k^2+4)( căn bậc ba của 3k+2) |
|
| 32031 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi k tiến dần đến 2 của ( căn bậc hai của 3k^2+4)*( căn bậc ba của 3k+2) |
|
| 32032 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi k tiến dần đến 8 của (k^2)/(4^k) |
|
| 32033 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi k tiến dần đến 8 của (k^2-1)/(k+4) |
|
| 32034 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi k tiến dần đến 8 của k/(3^k) |
|
| 32035 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi k tiến dần đến 8 của ((-1)^k)/( logarit tự nhiên của (k)^2*k) |
|
| 32036 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi k tiến dần đến 8 của ((k+1)^(k+1))/((k+1)i)*(ki)/(k^k) |
|
| 32037 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi k tiến dần đến 8 của (2k)/(k^2) |
|
| 32038 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (sin(x-5))/(x^2-25) |
|
| 32039 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi l tiến dần đến 8 của (1/2)(l+7/l) |
|
| 32040 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi m tiến dần đến 8 của m/(n+m) |
|
| 32041 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến (pi/2) của (cos(n))/(sin(2n)) |
|
| 32042 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2.1 của (sin(x-2))/(x^2-4) |
|
| 32043 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 0 của (3n^2-5n+4 căn bậc hai của n-7)/(3n)+(-n+2) |
|
| 32044 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 0 của sin(2n) |
|
| 32045 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 1 của 1/(3^n) |
|
| 32046 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 10 của (1+1/n)^n |
|
| 32047 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 100 của a(10) |
|
| 32048 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 1000000 của (n^2+n)^(1/(2n+1)) |
|
| 32049 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 3 của (8^( logarit cơ số 2 của n))/(2^n) |
|
| 32050 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của ((n+1)(2n+1))/(6n^2) |
|
| 32051 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của 1/(n^(1/( logarit tự nhiên của n))) |
|
| 32052 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của (2^n)/(n!) |
|
| 32053 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của (2^(n+1)+3^(n+1))/(2^n+3^n) |
|
| 32054 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của (3^n-1)/(3^n) |
|
| 32055 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của (4^n)/(5^(n+1)) |
|
| 32056 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của (n^3+2n^2+n)/(n^4) |
|
| 32057 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của (arctan(n))/n |
|
| 32058 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến -3 của (t^2-9)/(2t+7t+3) |
|
| 32059 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến -3 của (1/3+1/t)/(3+t) |
|
| 32060 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 3 của (t^2)/(9-t^2) |
|
| 32061 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến -3 của (t^2-9)/(2t^2+10+12) |
|
| 32062 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Ngang |
f(x)=6x^2-3x+5 |
|
| 32063 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 3 của căn bậc ba của t^2+t-4 |
|
| 32064 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến (3pi)/2 của sin(pi/2*sin(t)) |
|
| 32065 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 4 của (t^2+3t-28)/(t^2-16) |
|
| 32066 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 4 của t^(2(t^2-3t+4)^(3/2)) |
|
| 32067 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 4 của căn bậc hai của 6t+1 |
|
| 32068 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 4 của t|t-4| |
|
| 32069 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 49 của (t+7)(t^(-1/2)) |
|
| 32070 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 49 của (48.9-49)/( căn bậc hai của 48.9-7) |
|
| 32071 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 5 của (4t^2-100)/(t-5) |
|
| 32072 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 5 của (t^3-3t+18)/(t^2-t-12) |
|
| 32073 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 5 của 200(0.20) |
|
| 32074 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 5 của 300(0.20) |
|
| 32075 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 6 của ( căn bậc hai của t^2+3t-2)^3 |
|
| 32076 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 64 của (64-t)/(8- căn bậc hai của t) |
|
| 32077 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 7 của 8t^2-13t+1 |
|
| 32078 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 7 của căn bậc hai của (t-7^3)/(t-7) |
|
| 32079 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 7 của 9(t-6)(t-6) |
|
| 32080 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 8 của ( căn bậc hai của t-t^2)/(3t-t^2) |
|
| 32081 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 8 của (t+5)/((t+3)^t) |
|
| 32082 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 8 của 1/(1+ae^(-kt)) |
|
| 32083 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 8 của (2t^5-3)/(t-t^2) |
|
| 32084 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 8 của (-4t-9)/( căn bậc hai của t^2-1t+5) |
|
| 32085 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 8 của 2t^2-7t+1 |
|
| 32086 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 8 của 2t^2-9t+1 |
|
| 32087 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 8 của (-e^tcos(t)+e^tsin(t))/2 |
|
| 32088 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 8 của ( căn bậc hai của t+t^2)/(6t-t^2) |
|
| 32089 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 8 của (300t^2)/(t^2+30) |
|
| 32090 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của (n^5)/(2^n) |
|
| 32091 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của ( căn bậc hai của n)/( logarit tự nhiên của n) |
|
| 32092 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của 1/(0.9^n) |
|
| 32093 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của 1/(n/( logarit tự nhiên của n)) |
|
| 32094 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của 1/( căn bậc hai của n) |
|
| 32095 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của 1/( căn bậc năm của n) |
|
| 32096 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của 1/(n(n+1)) |
|
| 32097 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của 1/n*(sin((npi)/n)) |
|
| 32098 |
Tìm Độ Lõm |
6x^4+32x^3 |
|
| 32099 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến -8 của (2an)/(3n^2-3n-7) |
|
| 32100 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của (3n^2+4n+1)/( căn bậc hai của 9n^4+n^3+n+1) |
|