| 32401 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến -8 của 3)/x-12 |
|
| 32402 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 3e^(3x)(e^(3x)+1)^(1/x-1))/x |
|
| 32403 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 3x^2+2x-7)/(x^3-7x+11) |
|
| 32404 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 3x^2-2x)/(9x^2-4) |
|
| 32405 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 3x^3+2x+1)/(100x^2-1000x-10000) |
|
| 32406 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 3x^3+2x-1)/(5x^3+3x+2) |
|
| 32407 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 3x^3-5x)/(x^3-2x^2+1) |
|
| 32408 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến -8 của 3x^5-x^2+7)/(2-x^2) |
|
| 32409 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 3x^6)/x |
|
| 32410 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 3x-5)/( căn bậc hai của 7x^2+4) |
|
| 32411 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 3x-5)/(4x+7) |
|
| 32412 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 3x-8)/(x+8) |
|
| 32413 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 4.1)/(2-3x) |
|
| 32414 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 4x^2+10x+4)/(2x^2-6x+9) |
|
| 32415 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 4x^2+2x)/(2x^2-8x+1) |
|
| 32416 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 4x^2+5x-16)/(5x^2+7x) |
|
| 32417 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 4x^3+1)/(2x^3+ căn bậc hai của 16x^6+1) |
|
| 32418 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 4x^7-x+4)/(4x^2-x-4) |
|
| 32419 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến -8 của 4+6x)/(1-7x) |
|
| 32420 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 4sin(x))/(x^2+2x+1) |
|
| 32421 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 4x-1)/(2x-5) |
|
| 32422 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (6x^2-9x+8)/(3x^2+2) |
|
| 32423 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của x^4e^(-x^3) |
|
| 32424 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (3-2x)/(3x-1) |
|
| 32425 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (f(5+h)-f*5)/h |
|
| 32426 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của 7h-9 |
|
| 32427 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của ((2+h)^5-32)/h |
|
| 32428 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (tan(13x))/(sin(4x)) |
|
| 32429 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (x-sin(x))/(x^4) |
|
| 32430 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0.0001 của (11^0.0001-1)/0.0001 |
|
| 32431 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến x^6 của (3x^4+4x-5)/(x^6-7x^4-2x+10) |
|
| 32432 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 19 của tan((pix)/4) |
|
| 32433 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (2sin(-0.01))/-0.01 |
|
| 32434 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (x^2-3sin(x))/x |
|
| 32435 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(8x))/(sin(9x)) |
|
| 32436 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (5x)/(tan(x)) |
|
| 32437 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của e^(7/x) |
|
| 32438 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/2 của (1-sin(x))/(cos(x)) |
|
| 32439 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/2 của (7cos(x))/(cot(x)) |
|
| 32440 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (1+sin(x))^(1/x) |
|
| 32441 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -3 của căn bậc hai của (y^2-9)/(2y^2+7y+3) |
|
| 32442 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1.9 của (sin(x-2))/(x^2-4) |
|
| 32443 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 11 của ( căn bậc hai của x+5-4)/(x-11) |
|
| 32444 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của căn bậc hai của (3x^2+4)/(5x-1) |
|
| 32445 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^3-7x^2+12x)/(4-x) |
|
| 32446 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi theta tiến dần đến 0 của (cos(6theta)tan(6theta))/theta |
|
| 32447 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (x^2-4)/(4x^3-x) |
|
| 32448 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (10x^2-3x+1)/(7x^2+3x-3) |
|
| 32449 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (e^(5x)+e^(-5x))/(e^(5x)-e^(-5x)) |
|
| 32450 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -pi/2 của sec(x) |
|
| 32451 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 0 của sec((-2pit)/(sin(t))) |
|
| 32452 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 5 của (t^3+11t^2-84t+20)/(t^3-25t) |
|
| 32453 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến -9 của (t^2-81)/(2t^2+19t+9) |
|
| 32454 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi r tiến dần đến -1 của 1/(t^2-1) |
|
| 32455 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -0.25 của căn bậc hai của (x+9)/(x+2) |
|
| 32456 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -0.5 của (2x^2+x)/(6x^2+x-1) |
|
| 32457 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (3sin(x))/x |
|
| 32458 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (tan(13x))/(sin(2x)) |
|
| 32459 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (tan(2x))/(sin(2x)) |
|
| 32460 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (tan(5x))/(sin(20x)) |
|
| 32461 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(4x))/(sin(10x)) |
|
| 32462 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(5x))/(sin(7x)) |
|
| 32463 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (3x^2-17x+20)/(4x^2-25x+36) |
|
| 32464 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (x^2+2x-35)/(x^2-10x+25) |
|
| 32465 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (x^2+x-30)/(x-5) |
|
| 32466 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (1+9/x)^x |
|
| 32467 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của căn bậc hai của 2x+cos(x)- căn bậc hai của 2x |
|
| 32468 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của căn bậc hai của x^2+19x-x |
|
| 32469 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 9 của căn bậc hai của 8x-1 |
|
| 32470 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 10 của căn bậc hai của x^2-100 |
|
| 32471 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 27 của (x-27)/(x^(1/3)-3) |
|
| 32472 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi a tiến dần đến 1 của (a^3-a)/(a^2-1) |
|
| 32473 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi a tiến dần đến 2b của -(12b^2+3a^2)/(a-2b) |
|
| 32474 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi a tiến dần đến 81 của (81-a)/(9- căn bậc hai của a) |
|
| 32475 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi b tiến dần đến 16 của (16-b)/(4- căn bậc hai của b) |
|
| 32476 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi b tiến dần đến -17 của (|b+17|)/(b+17) |
|
| 32477 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi b tiến dần đến 2 của (3b)/( căn bậc hai của 4b+1-1) |
|
| 32478 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi b tiến dần đến 6 của (1/b-1/6)/(b-6) |
|
| 32479 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi b tiến dần đến 8 của -2e^(b^2)+2e |
|
| 32480 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi b tiến dần đến 8 của 2e^(0.1b) |
|
| 32481 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi c tiến dần đến 7 của (1/c-1/7)/(c-7) |
|
| 32482 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi d tiến dần đến 0 của 4/d |
|
| 32483 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi d tiến dần đến 2 của căn bậc hai của 2d+5 |
|
| 32484 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (3- căn bậc hai của 5+x)/(2- căn bậc hai của 8-x) |
|
| 32485 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến (3/7) của (7h-3)/(2h) |
|
| 32486 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x-4)/( căn bậc hai của x-2) |
|
| 32487 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (3x^2+2x-1)/(4x+1) |
|
| 32488 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của ((2x+4)^2)/((5x-7)^2) |
|
| 32489 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=(1+x)/(x^2(1-x)) |
|
| 32490 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (1-1/x)^x |
|
| 32491 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến negative infinity của ( căn bậc ba của x^6+8)/(4x^2+ căn bậc hai của 3x^4+1) |
|
| 32492 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của e^(1/x) |
|
| 32493 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến negative infinity của (5-e^x)/(1+e^x) |
|
| 32494 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/4 của (tan(2x))/(sec(2x)) |
|
| 32495 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của ((1/(4+h))-(1/4))*1/2 |
|
| 32496 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (cos(h-1))/(h^2) |
|
| 32497 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (((h^2-4h+4)(h-2)(h-2))-(32))/h |
|
| 32498 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (((t+h)^3-(t+h)^2)-(t^3-t^2))/h |
|
| 32499 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (1/(7+h)-1/7)/h |
|
| 32500 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của ((1/(x+h+3))-(1/(x+3)))/h |
|