| 32501 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (e^h-1)/(2h) |
|
| 32502 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của ( căn bậc hai của 4h+1-1)/h |
|
| 32503 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (( căn bậc hai của 7+h- căn bậc hai của 7)( căn bậc hai của 7+h+ căn bậc hai của 7))/(h( căn bậc hai của 7+h+7)) |
|
| 32504 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (2(x+h)^3-2x^3)/h |
|
| 32505 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (cos(3x-1))/(sin(5x)) |
|
| 32506 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (cos(9x)-1)/(sin(8x)) |
|
| 32507 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (cos(pi+x)+1)/x |
|
| 32508 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(x))/(6x+tan(x)) |
|
| 32509 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=4 |
|
| 32510 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(4x))/(x+tan(9x)) |
|
| 32511 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(5x))/(x+tan(8x)) |
|
| 32512 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (tan(x))/(sin(x)^2) |
|
| 32513 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (tan(x))/(sin(2x)) |
|
| 32514 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (tan(Ax))/(Bx) |
|
| 32515 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(x))cot(2x) |
|
| 32516 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 từ phía bên phải của (sin(x))/(x^2) |
|
| 32517 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(x))/(theta+tan(theta)) |
|
| 32518 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(x/2))/x |
|
| 32519 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 3+2csc(x) |
|
| 32520 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (1-cos(mx))/(1-cos(nx)) |
|
| 32521 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(8x))/(x+tan(9x)) |
|
| 32522 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 9 của 81-x^2)/(3- căn bậc hai của x) |
|
| 32523 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 9 của 9x căn bậc sáu của 6x+10-2)/(9-x) |
|
| 32524 |
Ước tính Giới Hạn |
f(x) = giới hạn khi x tiến dần đến 0.6 của (2640)+400 |
|
| 32525 |
Ước tính Giới Hạn |
f(x) = giới hạn khi x tiến dần đến 1 của x-1 |
|
| 32526 |
Ước tính Giới Hạn |
f(x) = giới hạn khi x tiến dần đến 2.5 của x^3-3x^2+1 |
|
| 32527 |
Ước tính Giới Hạn |
f(x) = giới hạn khi x tiến dần đến 3 của 4x^2+5x+3 |
|
| 32528 |
Ước tính Giới Hạn |
f(x) = giới hạn khi x tiến dần đến 454 của x^2 |
|
| 32529 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của (7- căn bậc hai của x^2-15)/(x+8) |
|
| 32530 |
Ước tính Giới Hạn |
f(x) giới hạn khi h tiến dần đến 0 của căn bậc hai của x+1 |
|
| 32531 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1 của (x^3+x^2-5x+3)/(x^3-3x+2) |
|
| 32532 |
Ước tính Giới Hạn |
f(x) giới hạn khi x tiến dần đến 15 của 1/x |
|
| 32533 |
Ước tính Giới Hạn |
(f(x^2-3x-10))/((x+2) giới hạn khi x tiến dần đến -2 của f(x)) |
|
| 32534 |
Ước tính Giới Hạn |
f giới hạn khi x tiến dần đến 0 của arctan( logarit tự nhiên của x) |
|
| 32535 |
Ước tính Giới Hạn |
g(x)=(|x-2|)/((x-2) giới hạn khi x tiến dần đến 2 từ phía bên phải của g(x)) |
|
| 32536 |
Ước tính Giới Hạn |
g(x)=x^2-6 giới hạn khi x tiến dần đến 3 của g(x) |
|
| 32537 |
Ước tính Giới Hạn |
L = giới hạn khi x tiến dần đến 8 của ( căn bậc hai của 4x^2-8)/(x-2) |
|
| 32538 |
Ước tính Giới Hạn |
li giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (3)m |
|
| 32539 |
Ước tính Giới Hạn |
li giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(3x)cot(4x))/(cot(5x)) |
|
| 32540 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (3cot(2x))/(csc(x)) |
|
| 32541 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến (pi/2) của (1-sin(x))/(cos(x)) |
|
| 32542 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến (9pi)/4 của (sin(x-1/( căn bậc hai của 2)))/(x-(9pi)/4) |
|
| 32543 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1/2*pi của (cos(2x))/(tan(x)) |
|
| 32544 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -pi/2 của (5)(sec(x+tan(x))) |
|
| 32545 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/2 của 6xsin(x) |
|
| 32546 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/2 của 9xsin(x) |
|
| 32547 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/4 của (cos(x)-1/( căn bậc hai của 2))/(x-pi/4) |
|
| 32548 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/6 của ((cos(x) căn bậc hai của 3)/2)/(x-pi/6) |
|
| 32549 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (x^2-3x+8)/(x^3+2x^2+5) |
|
| 32550 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(4x)sin(-x))/(xsin(3x)) |
|
| 32551 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (1/(2+sin(x))-1/2)/(sin(x)) |
|
| 32552 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (2sin(x))/(cos(x)sin(x)) |
|
| 32553 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (3tan(x))/x |
|
| 32554 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của ((4sin(4x))/(4x))((7x)/(7sin(7x))) |
|
| 32555 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sec(x)-1)/x |
|
| 32556 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=cos((1-e^(2x))/(1+e^(2x))) |
|
| 32557 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của x)/((8x)/( căn bậc hai của 9x^2+6)) |
|
| 32558 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=sin((pix)^4) |
|
| 32559 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của x)/( căn bậc ba của x^2-1) |
|
| 32560 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của x)/(2x+1) |
|
| 32561 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 5x^5+3x^3-7)/(4+2x+11x^5) |
|
| 32562 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 9 của căn bậc sáu của 7x+1-2)/(1/x-1/9) |
|
| 32563 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 9 của -x^2+23x-126)/(x-9) |
|
| 32564 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
logarit tự nhiên của logarit tự nhiên của 3x |
|
| 32565 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 8 của căn bậc hai của (25t^2+1)/((t+1)^2) |
|
| 32566 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 8 của (12+2.8)*sin((2pi)/365*(t-80)) |
|
| 32567 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 8 của 283+3(1-e^(-0.03t)) |
|
| 32568 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 8 của logarit tự nhiên của |3-4t| |
|
| 32569 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 7 của tan((pix)/4) |
|
| 32570 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 9 của 6t^2-14t+1 |
|
| 32571 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến a của a^2 |
|
| 32572 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến a của (s(a)-st)/(5-t) |
|
| 32573 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến x của (t^2-x^2)/(t^5-x^5) |
|
| 32574 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của 3/( căn bậc hai của 3h+1+1) |
|
| 32575 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
cos(2x^4-6) |
|
| 32576 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi u tiến dần đến 2 của ( căn bậc hai của 4u+1-3)/(u-2) |
|
| 32577 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi u tiến dần đến 3 từ phía bên trái của (2-3)/(u-3) |
|
| 32578 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi u tiến dần đến 3 của (2-3)/(u-3) |
|
| 32579 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi u tiến dần đến 3 của (u^4-81)/(u^3-23) |
|
| 32580 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi u tiến dần đến 3 của (u^(3-27))/(u^4-81) |
|
| 32581 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi u tiến dần đến -5 của căn bậc hai của u^4+5u+25 |
|
| 32582 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi u tiến dần đến -8 của (8u^4+4)/((u^2-5)(2u^2-1)) |
|
| 32583 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi u tiến dần đến 8 của arcsec(u+1) |
|
| 32584 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (9-e^x)/(9+8e^x) |
|
| 32585 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi v tiến dần đến 4 của (1/v-1/4)/(v-4) |
|
| 32586 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi w tiến dần đến 0 của ((w+1)sin(2w))/(sin(3w)) |
|
| 32587 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi w tiến dần đến 0 của (cos(w)-1)/(sin(w)) |
|
| 32588 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi w tiến dần đến 7 của ( căn bậc hai của w+2+1)/( căn bậc hai của w-3-1) |
|
| 32589 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi w tiến dần đến k của (w^2+9kw+8k^2)/(w^2+kw) |
|
| 32590 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi w tiến dần đến -k của (w^2+12kw+11k^2)/(w^2+kw) |
|
| 32591 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi w tiến dần đến x của (w^2-x^w)/(w-x) |
|
| 32592 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến (2/3) của (2x+4)/(|3x-2|) |
|
| 32593 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến (-3/2) của (7x-5)/((4x^2-6x+9)(2x-3)(4x^2+6x+9)) |
|
| 32594 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến (9/8) của (17x)/(9-8x) |
|
| 32595 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/2 từ phía bên trái của 2/(1+e^(tan(x))) |
|
| 32596 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến (pi/2) của 3^(etan(x)) |
|
| 32597 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/2 từ phía bên trái của sec(x) |
|
| 32598 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến (pi/2) của tan(x)-sec(x) |
|
| 32599 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến (pi/4) của (1+sin(4x))^(cot(4x)) |
|
| 32600 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến (pi/4) của tan(x)^(tan(2x)) |
|