| 32601 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến (pi/4) của sin(x) |
|
| 32602 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 0 của (tan(t))/t |
|
| 32603 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 0 của (( căn bậc hai của 1+t)-( căn bậc hai của 1-t))/t |
|
| 32604 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 0 của (e^t-1)/(t^5) |
|
| 32605 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 0 của (sin(t/2)^2)/(sin(t)) |
|
| 32606 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 0 của (e^(6t)-1)/t |
|
| 32607 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 0 của (e^(7t)-1)/(sin(t)) |
|
| 32608 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 0 của (t^2)/(1-cos(t)^2) |
|
| 32609 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 0 của (t^2)/(1-cos(t)) |
|
| 32610 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 0 của (tan(3t)^2)/(2t) |
|
| 32611 |
Tìm Đạo Hàm - d/dX |
y=X^2-8X |
|
| 32612 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 0 của (1-cos(2t))/(sin(t)) |
|
| 32613 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=e^(-13x) |
|
| 32614 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 0 từ phía bên trái của (sin(1/t)^2)*3^(1/t) |
|
| 32615 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 0 của (sin(4t))/(sin(5t)) |
|
| 32616 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 0 của (sin(5t))/(8t) |
|
| 32617 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 0 của t/(cot(5t)) |
|
| 32618 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi theta tiến dần đến 0 của theta/(sin(theta)) |
|
| 32619 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 0 của -2sin((mt+nt)/2)sin((mt-nt)/2) |
|
| 32620 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 0 của arctan(t) |
|
| 32621 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 0 của cos(pi/( căn bậc hai của 17-cos(t))) |
|
| 32622 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 0 của cos(pi/( căn bậc hai của 19-3sec(2t))) |
|
| 32623 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 0 của sin(pi/2*cos(tan(t))) |
|
| 32624 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 0 của tan(((5pi)/4)-((pisin(t))/t)) |
|
| 32625 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 0 của tan(11/4*pi-(pisin(t))/t) |
|
| 32626 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 0 của tan(4pi-(pisin(t))/t) |
|
| 32627 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 0 của tsin(1/t) |
|
| 32628 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 0 từ phía bên phải của t logarit tự nhiên của t |
|
| 32629 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 1 của (t^2+t-2)/(t^2-1) |
|
| 32630 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 1 của (t^3-t)/(t^2-1) |
|
| 32631 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến -1 của (t^2+1)^4(t+4)^5 |
|
| 32632 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 1 của (t^2+3t-4)/(t^2-1) |
|
| 32633 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến -1 của (t^3+1)/(t^2-1) |
|
| 32634 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 1 của (t^3-1)/(3t^2-4t+1) |
|
| 32635 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 1 của (t^3-2t^2+1)/(t^3-1) |
|
| 32636 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 1 của 3(t-1)(t-6) |
|
| 32637 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 1 của sin(pit) |
|
| 32638 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 10 của 250(0.90)^t |
|
| 32639 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 10 của 500(0.80) |
|
| 32640 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 100 của ( căn bậc hai của t-10)/(t-100) |
|
| 32641 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 12 của (t^2+3t-180)/(t^2-144) |
|
| 32642 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 2 của (t^2-4)/(2t^2-2t-12) |
|
| 32643 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -2 của (x^4-2)/(2x^2-3x+2) |
|
| 32644 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 2 của (t^3-8)/(t-2) |
|
| 32645 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(8x^7)/(5y^4) |
|
| 32646 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 2 của ((t^2-2)/(t^3-3t+5))^2 |
|
| 32647 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 2 của (t^2+3t-10)/(t^2-4) |
|
| 32648 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 2 của (t^2-3t+2)/(t^2-4) |
|
| 32649 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 2 của (t^2-t-2)/(t^2+3t-10) |
|
| 32650 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 2 của ( căn bậc hai của t- căn bậc hai của 2)/(t-2) |
|
| 32651 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 2 của t^-1 |
|
| 32652 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 2 của t^2-4 |
|
| 32653 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 2 của 12t^2-6t |
|
| 32654 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 2 của 2t^3-3t^2 |
|
| 32655 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến -2 của 7t^4-4t |
|
| 32656 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0/0 của căn bậc năm của x^5-3x^4+17-x |
|
| 32657 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2.5 của (sin(x-2))/(x^2-4) |
|
| 32658 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -4 của ( căn bậc hai của 12-x-4)/(x+4) |
|
| 32659 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (x+h-x)/h |
|
| 32660 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/2 của (9cos(x))/(cot(x)) |
|
| 32661 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (-10+x)/(x^4) |
|
| 32662 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1/0 của (3x-x^3)/(x^3+x+1) |
|
| 32663 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1/0 của 2-x |
|
| 32664 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1/2 của 3xsec(pix) |
|
| 32665 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1/2 của (2x+1)/(6x^2+3x) |
|
| 32666 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1/2 của ((x-1/2)(6x^2+x-2))/(4x^2-4x+1) |
|
| 32667 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1/2 của (x^2-5x+2)/(x^2+3x-3) |
|
| 32668 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1/2 của (2x^2-3x-2)/(x-1/2) |
|
| 32669 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1/2 của (2x-1)/(2x^2+9x-5) |
|
| 32670 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1/2 của (4x^2-1)/(x-1/2) |
|
| 32671 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -1/2 của (4x-2)/(4x^2+1) |
|
| 32672 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1/2 của (4x-2)/(6x^2+x-2) |
|
| 32673 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -1/2 của (3x^2)(2x-1) |
|
| 32674 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1/2 của xsin(1/x) |
|
| 32675 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1/2*pi của (x-1/2*pi)tan(3x) |
|
| 32676 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1/25 của (2/( căn bậc hai của x)-10)/(x-1/25) |
|
| 32677 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -1/3 của (9x^2-1)/(3x+1) |
|
| 32678 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1/3 của căn bậc hai của (27x^3-1)/(3x-1) |
|
| 32679 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của ( căn bậc hai của 11x^2+1)/(x-11) |
|
| 32680 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(6x))/(5x) |
|
| 32681 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (2x)/(cot(6x)) |
|
| 32682 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của 4x- căn bậc hai của 16x^2-5x+6 |
|
| 32683 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến negative infinity của logarit tự nhiên của x |
|
| 32684 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến negative infinity của (6x-5)/( căn bậc hai của 4x^2+2) |
|
| 32685 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (x-cos(x))/x |
|
| 32686 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1 của (3x)/(x-1)-3/( logarit tự nhiên của x) |
|
| 32687 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -1 của (x^2+8x+7)/(x^2-5x-6) |
|
| 32688 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
x^2sin(8x) |
|
| 32689 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến (0.5) của (int^2)x-int^2x |
|
| 32690 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến (-1) của (x^2+3x)/(2tan(x)) |
|
| 32691 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến (2) của (x^6-24x-16)/(x^3+2x-12) |
|
| 32692 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến (-2) của (2x+6)/(x^2+x-6) |
|
| 32693 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến (-4) của (12x^2-x-6)/(12x^2+23x-24) |
|
| 32694 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến (5) của 3 |
|
| 32695 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến (-8) của (4+6e^(2x))/(5-9e^(3x)) |
|
| 32696 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến (8) của 5/(2+e^(-7x)) |
|
| 32697 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -0.1 của ( căn bậc hai của x+2- căn bậc hai của 2)/x |
|
| 32698 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -0.2 từ phía bên phải của căn bậc hai của (x+5)/(x+1) |
|
| 32699 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -0.6 của (-12x-12)/(-4x+5) |
|
| 32700 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -0.99 của 1/(3-2^(1/x)) |
|