| 32801 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/2 của (cos(3x))/(1+cos(2x)) |
|
| 32802 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -pi/2 của (cos(8x))/(2x-sin(cos(x))) |
|
| 32803 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/2 của (cos(x))/x |
|
| 32804 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/2 của (csc(x)-1)/(2cot(x)) |
|
| 32805 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/2 của (sin(x))/(1+cos(2x)) |
|
| 32806 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/2 của (tan(2pi))/(x-pi/2) |
|
| 32807 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/2 của (tan(4x))/(tan(5x)) |
|
| 32808 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/2 của (tan(x-(pi/2)))/(2x-pi) |
|
| 32809 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/2 của (tan(x))/(21(2x-pi)) |
|
| 32810 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/2 của (tan(x))/x |
|
| 32811 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/2 của tan(x)-sec(x) |
|
| 32812 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/3 của (cos(x)-0.5)/(x-pi/3) |
|
| 32813 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/3 của (sin(3x))/(1-2cos(x)) |
|
| 32814 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/3 của (sin(x)-( căn bậc hai của 3)/2)/(x-pi/3) |
|
| 32815 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/3 của (tan(x)- căn bậc hai của 3)/(x-pi/3) |
|
| 32816 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/4 của 1/(tan(x-1))-2/(tan(x)^2-1) |
|
| 32817 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/4 của 3cos(x) |
|
| 32818 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/4 của (tan(x)-1)*sec(2x) |
|
| 32819 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
1/(6x^(5/6)) |
|
| 32820 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/4 của (cos(x)(sin(x)-1))/(cos(x)-sin(x)) |
|
| 32821 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/4 của (tan(x)-1)/(x-pi/4) |
|
| 32822 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/4 của (1-tan(x))/(cos(x)-sin(x)) |
|
| 32823 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/4 của (1-tan(x))/(cot(2x)) |
|
| 32824 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/4 của (1-tan(x))/(sin(x)+cos(x)) |
|
| 32825 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/4 của (cot(x)-1)/(x-pi/4) |
|
| 32826 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/4 của (sin(t))/t |
|
| 32827 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/2 của x^2cos(x) |
|
| 32828 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/2 của 1-(sin(x))/(1+cos(2x)) |
|
| 32829 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -pi/2 của 2sec(2x) |
|
| 32830 |
Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR |
f(x)=(4x-7)^(1/2) |
|
| 32831 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/2 của (cos(pi/8x)pi)/8 |
|
| 32832 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/2 từ phía bên trái của logarit tự nhiên của cos(x) |
|
| 32833 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/2 của logarit tự nhiên của sin(x) |
|
| 32834 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/2 của sec(x)-(tan(x))/(pi-2x) |
|
| 32835 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1/4 của 4/( căn bậc hai của x) |
|
| 32836 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1/5 của (-2-15x)/(50x^2+4) |
|
| 32837 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (-x^7-6x^2+12)/(x^3+5x^2+1) |
|
| 32838 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến e^2 của ( logarit của x)/( logarit của e) |
|
| 32839 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của ( căn bậc hai của x-2)/(x^3-64) |
|
| 32840 |
Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR |
B(y)=cy^-5 |
|
| 32841 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (1-tan(x))/(sin(x)-cos(x)) |
|
| 32842 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (2x)/(x^2+5) |
|
| 32843 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (2x+sin(3x))/(x-tan(6x)) |
|
| 32844 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (2x-3)/(3x+4) |
|
| 32845 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (3sin(x))/(4x) |
|
| 32846 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (3tan(x)-2x-2+4x^2)/(2x^4) |
|
| 32847 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (4(e^(2x)-1))/(e^x-1) |
|
| 32848 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (5(1-cos(x)))/x |
|
| 32849 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (5/x)tan(x) |
|
| 32850 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (5sin(x))/3+2/(1-cos(x)) |
|
| 32851 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (5x)/(sin(2x))+(tan(6x))/(4x) |
|
| 32852 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (5x+6)/x |
|
| 32853 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (6x)/(4- căn bậc hai của x+16) |
|
| 32854 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (x^2+4x)/x |
|
| 32855 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (x^2-3x)/x |
|
| 32856 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (x^4+3x+2)/(5-9x^2-12x^3) |
|
| 32857 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (1- căn bậc hai của 1-x^2)/(x^2) |
|
| 32858 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 1/( căn bậc hai của 1-cos(x))- căn bậc hai của 3/(1-cos(x)^3) |
|
| 32859 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 1/(x^(1/3))-1/((x-1)^(1/3)) |
|
| 32860 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (-1/2)(1/2) |
|
| 32861 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 1/(3-2^(1/x)) |
|
| 32862 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (1/(3x))-(1/(x(x+3))) |
|
| 32863 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 1/( logarit tự nhiên của x+1)-1/x |
|
| 32864 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 1/(sin(x))-1/(e^x-1) |
|
| 32865 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (1/(t căn bậc hai của 1+t))-(1/t) |
|
| 32866 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (1/t)-(1/(t^2+t)) |
|
| 32867 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (cos(1))/x |
|
| 32868 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (x)sin(pi/x) |
|
| 32869 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (t^2+3.3t+50)/(0.1t^2-1.5t+13) |
|
| 32870 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến x của căn bậc hai của (3s^7-4s^5)/(2s^7+1) |
|
| 32871 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(7x)^2)/(sin(11x)^2) |
|
| 32872 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (1/x)( logarit tự nhiên của (2+x)/2) |
|
| 32873 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(7x))/(x-3pi) |
|
| 32874 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (1/(x-4)+1/4)/x |
|
| 32875 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của ((3+h)^-1-3^-1)/h |
|
| 32876 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (1/(tan(x)))/(1/(sin(x))) |
|
| 32877 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của ( căn bậc hai của 2-x+ căn bậc hai của 2)/x |
|
| 32878 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (1-cos(x)^2)/(x^2) |
|
| 32879 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của ((2+h^3)-8)/h |
|
| 32880 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (23e^(3x)-23)/(e^x-1) |
|
| 32881 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 3/(x^2-15x+2) |
|
| 32882 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (6x)/(cot(7x)) |
|
| 32883 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(13x))/x |
|
| 32884 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(x))/(x+tan(x)) |
|
| 32885 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (xcot(x))/(sec(2x)) |
|
| 32886 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi a tiến dần đến 0 của (0.01-sin(0.01))/0.01 |
|
| 32887 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (0.01-sin(0.01))/(0.01^2) |
|
| 32888 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(x)^9)/x |
|
| 32889 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (e^(5x)-1-5x)/(x^2) |
|
| 32890 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (e^x-e^(-x))/(4sin(x)) |
|
| 32891 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(4x)^2)/(xsin(x)) |
|
| 32892 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (arctan(x)-x)/(x^3) |
|
| 32893 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (8(1-cos(x)))/(x^2) |
|
| 32894 |
Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR |
f(x)=|x-5| |
|
| 32895 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (1/x-1/3)/(x-3) |
|
| 32896 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của ((1/(x+5))/x)-((1/5)/x) |
|
| 32897 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (e^(2x)-1)/(4x) |
|
| 32898 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 4xe^(-9x) |
|
| 32899 |
Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR |
f(x)=4x^3-3x^2+2x-pi |
|
| 32900 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(3x)tan(5x))/(x^2cos(7x)) |
|