| 33001 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (2x^6+6x^3)/(4x^5+3x^3) |
|
| 33002 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 2/(x-5^6) |
|
| 33003 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (2sin(4x))/(5x) |
|
| 33004 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (2x(x+1))/(sin(3x)) |
|
| 33005 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (2x)/(e^x-1) |
|
| 33006 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (2x)/( căn bậc hai của x+3- căn bậc hai của 3) |
|
| 33007 |
Ước Tính |
18e^(-0.2*1) |
|
| 33008 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của ((x+h)^3-x^3)/h |
|
| 33009 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (1-cos(2x)^2)/(x^2) |
|
| 33010 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (1-e^(8(-0.01)))/(7(-0.01)) |
|
| 33011 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (x^3-3x)/x |
|
| 33012 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (x^4)/(sin(x-x)) |
|
| 33013 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (x^4-8x^2+1)/x |
|
| 33014 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (x^5+7x)/x |
|
| 33015 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của |f(x)x| |
|
| 33016 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (z^-3)/3 đối với z |
|
| 33017 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của ( căn bậc hai của x+81-9)/x |
|
| 33018 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của ( căn bậc ba của 2x+1-1)/( căn bậc hai của x+1-1) |
|
| 33019 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (x^2)/(tan(3x)^2) |
|
| 33020 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (x^2)/(1-cos(x)^2) |
|
| 33021 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5x-4 đối với x |
|
| 33022 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (x^2+11x+24)/(x^2-x-12) |
|
| 33023 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (x^2+3x)/(e^x-1) |
|
| 33024 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (e^(1/z))/(z^2) đối với z |
|
| 33025 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (x^2-2x)/(x^3-3x) |
|
| 33026 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (x^2-5x+2)/(x^2+3x-3) |
|
| 33027 |
Ước tính Tổng |
tổng từ k=1 đến 5 của (-1)^k(2+5k) |
|
| 33028 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của -(x^2-x-6)/(x^2-9) |
|
| 33029 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L'Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (1+3/x)^(4x) |
|
| 33030 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của x/( căn bậc hai của x+5) đối với x |
|
| 33031 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của ((x+c)^2-c^2)/x |
|
| 33032 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của ((x+h)^2-x^2)/h |
|
| 33033 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (tan(7x))/(sin(2x)) |
|
| 33034 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (e^x-e^(-x))/x |
|
| 33035 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (e^x-e^(-x)-2x)/(x-sin(x)) |
|
| 33036 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (e^x)/(x^2-x) |
|
| 33037 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (e^x)/(x-2 logarit tự nhiên của x) |
|
| 33038 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (e^x-1)/(sin(7x)) |
|
| 33039 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (|x|)/(x+2) |
|
| 33040 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (|x-1|)/(x-1) |
|
| 33041 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (1/(x+5)-1/5)/x |
|
| 33042 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (2e^(7x)-2)/(7x) |
|
| 33043 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của ((4cos(4x))/(sin(4x)))/(tan(x)) |
|
| 33044 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (6^x-2^x)/x |
|
| 33045 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (6^x-1)/x |
|
| 33046 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (e^(x^2)-1)/(cos(x)-1) |
|
| 33047 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (e^(2x))/x |
|
| 33048 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (e^(3x)-1)/x |
|
| 33049 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (e^(4x)-1)/x |
|
| 33050 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (e^(4x)-1-4x)/(x^2) |
|
| 33051 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (arctan(x))/(arcsin(x)) |
|
| 33052 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của ( căn bậc hai của -0.01+2- căn bậc hai của 2)/-0.01 |
|
| 33053 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của ( căn bậc hai của x^2+x+25-5)/(x^2+x) |
|
| 33054 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ -pi/2 đến pi của 11cos(x) đối với x |
|
| 33055 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của ( căn bậc hai của 13x+1-1)/x |
|
| 33056 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của ( căn bậc hai của 1-x- căn bậc hai của 1)/x |
|
| 33057 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của ( căn bậc hai của 3-x- căn bậc hai của 3)/x |
|
| 33058 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của e^(r^2) đối với r |
|
| 33059 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của (e^( căn bậc hai của x))/( căn bậc hai của x) đối với x |
|
| 33060 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của ( căn bậc hai của 5+x- căn bậc hai của 5)/x |
|
| 33061 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của ((sin(3x))/(cos(3x)))/(sin(-x)) |
|
| 33062 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ -2 đến 4 của |2x-3| đối với x |
|
| 33063 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(3x)^2)/(x^2) |
|
| 33064 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của logarit tự nhiên của (x^4+8x+1)^(x-1) |
|
| 33065 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (cot(9x))/(csc(9x)) |
|
| 33066 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (f(2+h)-f*2)/h |
|
| 33067 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của ( logarit tự nhiên của 1+2x)/x |
|
| 33068 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của ( logarit tự nhiên của x)^(sin(2x)) |
|
| 33069 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(x/3))/(sin(x)) |
|
| 33070 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(x^2))/(5x^2+x^3) |
|
| 33071 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(3x)sec(3x))/(2x) |
|
| 33072 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(3x)sin(5x))/(x^2) |
|
| 33073 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(5x))/(cos(3x)) |
|
| 33074 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(8)x)/x |
|
| 33075 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(8x))/(x^2+7x) |
|
| 33076 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (tan(1x)+sin(9x))/1 |
|
| 33077 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (tan(5x))/(2x) |
|
| 33078 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (tan(6x))/x |
|
| 33079 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của tan(x)^(cos(x)) |
|
| 33080 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (tan(x)-arctan(x)-2/3x^3)/(e^(x^3)sin(x)-x-5/6x^3) |
|
| 33081 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của ((x+h+2)/((x+h-4)/h))-(x-2)/((x-4)/h) |
|
| 33082 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (x-13)/( căn bậc hai của x- căn bậc hai của 26-x) |
|
| 33083 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (xcos(8x))/(cos(10x)) |
|
| 33084 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi a tiến dần đến 0 của (0.1-sin(0.1))/(0.1^2) |
|
| 33085 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi a tiến dần đến 0 của (0.5-sin(0.5))/(0.5^3) |
|
| 33086 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (cos(pi/2-x)-cos(pi/2))/x |
|
| 33087 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của ( căn bậc ba của 8+x-2)/x |
|
| 33088 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của ( căn bậc ba của x+1-1)/x |
|
| 33089 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của ( căn bậc ba của x+4-2)/x |
|
| 33090 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của ( căn bậc bốn của x+1- căn bậc ba của x+1)/x |
|
| 33091 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (x^100-2x^80-1)^20 |
|
| 33092 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (x^2-9)/(x^2-3x) |
|
| 33093 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (x^3-8)/(x^4-16) |
|
| 33094 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (1- căn bậc hai của 1-x^2)/x |
|
| 33095 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ negative infinity đến infinity của xe^(-x^2) đối với x |
|
| 33096 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 8xe^(7x) đối với x |
|
| 33097 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/4 của (sin(x)-cos(x))/(tan(x-1)) |
|
| 33098 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/4 của (sin(x-pi/4))/(x-pi/4) |
|
| 33099 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của ((1+4x)^(1/3)-1)/((1+3x)^(1/5)-1) |
|
| 33100 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của ((1+h)^3-1)/h |
|