| 33201 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 1-x |
|
| 33202 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 2+ căn bậc hai của arctan(x)*sin(1/x) |
|
| 33203 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 2+x^14 logarit tự nhiên của x |
|
| 33204 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (3-2sin(1/x))(e^(-1/(x^2))) |
|
| 33205 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 3-7x-5x^2 |
|
| 33206 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 3cos(2/x) |
|
| 33207 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 3sin(x-3) |
|
| 33208 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 3x-1 |
|
| 33209 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 4sin(x) |
|
| 33210 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 5x-2 |
|
| 33211 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 7sin(x-3) |
|
| 33212 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 7x-7 |
|
| 33213 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 8xcot(2x) |
|
| 33214 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 9+5/x |
|
| 33215 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của cos(x)-1 |
|
| 33216 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của cot(3x)sin(4x)cos(5x) |
|
| 33217 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
f(x)=(x-6)/(|x|-6) |
|
| 33218 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của logarit tự nhiên của xcot(x) |
|
| 33219 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của arcsin(4x) |
|
| 33220 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (x)csc(x) |
|
| 33221 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (x-1)*cot(x) |
|
| 33222 |
Trừ |
5/2-1 |
|
| 33223 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (4x^2-3)(7x^3+2x) |
|
| 33224 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (x^2-1)(2-cos(x)) |
|
| 33225 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của x^2-36 |
|
| 33226 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
f(x)=2- căn bậc hai của 25-6x+x^2 |
|
| 33227 |
Tìm Nguyên Hàm |
(x^2)/2 |
|
| 33228 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
2x-108/x |
|
| 33229 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(x))/(sin(x)) |
|
| 33230 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (x-13)/(x^2-13x) |
|
| 33231 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (x-65)/x |
|
| 33232 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (xsin(x))/(1-cos(x)) |
|
| 33233 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (x-y)/(x+y) |
|
| 33234 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 1-((x^2)/4) |
|
| 33235 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 1+2/(x^4) |
|
| 33236 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của x^2cos(20)pix |
|
| 33237 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của x^2cot(x) |
|
| 33238 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của x^2csc(x) |
|
| 33239 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(2x))/(sin(9x)) |
|
| 33240 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của x^4sin(1/x) |
|
| 33241 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (x- căn bậc ba của 1-x^3)/1 |
|
| 33242 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (x-x^2)/(6x^2+5x-30) |
|
| 33243 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của ( căn bậc ba của x)(x-2) |
|
| 33244 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của căn bậc bốn của (5+16x^3)/(x^3+9) |
|
| 33245 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của căn bậc bốn của (5+81x^5)/(x^5+3) |
|
| 33246 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của căn bậc bốn của 2x+5x-3 |
|
| 33247 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của căn bậc năm của (19x^7+x^10-73)/(32x^10-17^8+42) |
|
| 33248 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (tan(17x))/(sin(4x)) |
|
| 33249 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (x^10)/(e^x) |
|
| 33250 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của 8xe^(-x) |
|
| 33251 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của x^2-(2^x)/1000 |
|
| 33252 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 1/(xsec(x)csc(4x)) |
|
| 33253 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (vx-1)- căn bậc hai của x |
|
| 33254 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của căn bậc ba của (3+6x+5x^2)/(1+64x^2) |
|
| 33255 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của căn bậc ba của (4+27x^4)/(x^4+5) |
|
| 33256 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của căn bậc ba của (1+27x^4)/(x^4+4) |
|
| 33257 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của căn bậc ba của (1+8x^3)/(x^3+2) |
|
| 33258 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của căn bậc ba của (6+9x+3x^2)/(1+8x^2) |
|
| 33259 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của căn bậc ba của (8x^3-x)/(x^3+1) |
|
| 33260 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của căn bậc ba của x^3+x- căn bậc ba của x^3+1 |
|
| 33261 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của căn bậc ba của x^6+729 |
|
| 33262 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của căn bậc ba của 6x+21 |
|
| 33263 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của căn bậc ba của g(x) |
|
| 33264 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của x/( căn bậc hai của 25x^2+4) |
|
| 33265 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của x/( căn bậc hai của 7x^2+1) |
|
| 33266 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của x/( căn bậc hai của 9x^2+1) |
|
| 33267 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của x/(x^3+1) |
|
| 33268 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của x/(1-x^2) |
|
| 33269 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của ( căn bậc hai của 3x^4+x)/(x^2-8) |
|
| 33270 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (x^2)cos(1/x) |
|
| 33271 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của x^(2/(x^4)) |
|
| 33272 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của x/(3x+1) |
|
| 33273 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của x/(3x-1) |
|
| 33274 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của x/(cos(3x)) |
|
| 33275 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi theta tiến dần đến 0 của (sin(theta))/(theta+tan(theta)) |
|
| 33276 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của x/( căn bậc hai của x^2-1) |
|
| 33277 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của x^(1/3)(x-4) |
|
| 33278 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của x^2e^(-2z) |
|
| 33279 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của x^2e^(2x) |
|
| 33280 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của x^(6/x) |
|
| 33281 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (x^3)e^x |
|
| 33282 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của x^2-x-72 |
|
| 33283 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của x^-21 |
|
| 33284 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của x^2e^(-x) |
|
| 33285 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi theta tiến dần đến (pi/2) của (1-sin(theta))/(cos(theta)) |
|
| 33286 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của x^2-8 |
|
| 33287 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của x^2 logarit tự nhiên của x |
|
| 33288 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của x^3e^x |
|
| 33289 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của x^3e^(-x) |
|
| 33290 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của x^3- căn bậc hai của x^6-2x^3-1 |
|
| 33291 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của x^3-12x^2+36x |
|
| 33292 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của x^3-4x^2-4 |
|
| 33293 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (x^4)e^(-x^3) |
|
| 33294 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (x+4)/(2x-5) |
|
| 33295 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của (x+8)/(x-8) |
|
| 33296 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (x+9)/((x^2+9)^(1/3)) |
|
| 33297 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (x+sin(x))/(2x+7-5sin(x)) |
|
| 33298 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (x+2cos(x))/(4x+sin(x)) |
|
| 33299 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của (x+1)/( căn bậc hai của x^2) |
|
| 33300 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (x^4-2x^3)+1 |
|