| 31301 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của -2x^2+3x-1)/(|x|) |
|
| 31302 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 2x^2-5x)/x |
|
| 31303 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 20x^2-13+5)/(5-4x^3) |
|
| 31304 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 2x)/(tan(3x)) |
|
| 31305 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 2x+3arcsin(x))/(2x-arcsin(x)) |
|
| 31306 |
Ước Tính |
sec(pi/6)tan(pi/6) |
|
| 31307 |
Ước Tính |
cos(4pi) |
|
| 31308 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của x^2+x^4)/(x^6-x^2) |
|
| 31309 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của x^2+2x)/(x^3-3x) |
|
| 31310 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của x^2-16)/(x-4) |
|
| 31311 |
Ước Tính |
4cos(pi/2) |
|
| 31312 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của căn bậc hai của x+64-8)/x |
|
| 31313 |
Ước Tính |
-2sin(pi/2) |
|
| 31314 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của căn bậc ba của x+1- căn bậc ba của 2)/(x-1) |
|
| 31315 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của căn bậc bốn của x^4+1- căn bậc hai của x^2+1)/(x^2) |
|
| 31316 |
Ước Tính |
1/((-2.1)^2-4) |
|
| 31317 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của căn bậc hai của x+36-6)/x |
|
| 31318 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của sin(x)^3)/x |
|
| 31319 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 1/3 của 3x^2+2x-1)/(9x^2-1) |
|
| 31320 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1/6 của (6sin(pix)-1)^3 |
|
| 31321 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của căn bậc hai của 0.001+2- căn bậc hai của 2)/0.001 |
|
| 31322 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của căn bậc hai của -0.01+2- căn bậc hai của 2)/-0.01 |
|
| 31323 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 1-e^x)/(x^2+2x) |
|
| 31324 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 1+3x-1)/x |
|
| 31325 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 1+xsin(x)-cos(2x))/(sin(x)^2) |
|
| 31326 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 1-cos(2x))/(x^2) |
|
| 31327 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 1-cos(2x))/(cos(7x)-cos(3x)) |
|
| 31328 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 1-cos(4x))/(16x^2) |
|
| 31329 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 1)/(x căn bậc hai của 1+x)-1/x |
|
| 31330 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 1)/x-1/(sin(x)) |
|
| 31331 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của x^3+15x)/x |
|
| 31332 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của x^3+5x)/x |
|
| 31333 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của x^3-7x-3)/(x^2-5) |
|
| 31334 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của x^4-5x^2)/(x^2) |
|
| 31335 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của x^50-1)/(x-1) |
|
| 31336 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (1)|x|)/x |
|
| 31337 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của x^2-5x)/(3x) |
|
| 31338 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của căn bậc hai của x^2+100-10)/(x^2) |
|
| 31339 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của ( căn bậc hai của x^2+9)-3)/(x^2) |
|
| 31340 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của căn bậc hai của x^2+x)/( căn bậc hai của x^3+2) |
|
| 31341 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của căn bậc hai của 1+sin(x)- căn bậc hai của 1-sin(x))/x |
|
| 31342 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của căn bậc hai của 1+tan(x)- căn bậc hai của 1sin(x))/(x^3) |
|
| 31343 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(x^2-9) đối với x |
|
| 31344 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của căn bậc hai của 1+x-1-x/2)/(x^2) |
|
| 31345 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của căn bậc hai của 2-x^2- căn bậc hai của 2+x^2)/(5x^2) |
|
| 31346 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của căn bậc hai của 2- căn bậc hai của 1+cos(x))/(sin(x)^2) |
|
| 31347 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 1/(2+x))/x-(1/2)/x |
|
| 31348 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 3^x-1)/(2^x-1) |
|
| 31349 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 5^x-1)/x |
|
| 31350 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của cos(x)^2)/(cos(x^2)) |
|
| 31351 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (e^(2x))-1)/(5x) |
|
| 31352 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (e^(2x))-2)/(5x) |
|
| 31353 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của e^(-2x)-1)/(-13x) |
|
| 31354 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của e^(2x)-1)/(tan(x)) |
|
| 31355 |
Tìm Đạo Hàm 2nd |
f(x)=-x^3-12x^2-45x+2 |
|
| 31356 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của e^x-1)/(2x) |
|
| 31357 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của e^x-x-1)/(x^2) |
|
| 31358 |
Ước tính Tổng |
tổng từ n=1 đến 8 của 2^n |
|
| 31359 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của arcsin(x))/(sin(x)) |
|
| 31360 |
Ước tính Tổng |
tổng từ k=1 đến 4 của (-1)^k(k+11) |
|
| 31361 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của sin(x)^2)/(1-cos(x)) |
|
| 31362 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 2sec(3x)-2)/(3xsec(3x)) |
|
| 31363 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 3cos(2x)-3)/(2xcos(2x)) |
|
| 31364 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 3x)/(cot(4x)) |
|
| 31365 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 5x^3-2x^2)/(sin(x)) |
|
| 31366 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 5cos(0.01)-5)/0.01 |
|
| 31367 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 5x)/(tan(3x)) |
|
| 31368 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (5x-5sin(x))*2)/(x^2) |
|
| 31369 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 6x^2-2x)/(3x) |
|
| 31370 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của cos(2x)-cos(x))/(2^2) |
|
| 31371 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của cos(6x)-1)/(sin(7x)) |
|
| 31372 |
Ước tính Tổng |
tổng từ k=1 đến 550 của 2k+50 |
|
| 31373 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của sec(9x)-1)/(xsin(6x)) |
|
| 31374 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của sin(2x))/(sin(5x)) |
|
| 31375 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của sin(3)x)/x |
|
| 31376 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của sin(3x)+tan(5x))/x |
|
| 31377 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của sin(3x)cot(5x))/(xcot(4x)) |
|
| 31378 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của sin(4x)sec(2x))/(7x) |
|
| 31379 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của sin(6x))/(4x) |
|
| 31380 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của sin(9x))/x |
|
| 31381 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (tan(x/x))^(1/(x^2)) |
|
| 31382 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của tan(x)-sin(x))/(sin(x)^3) |
|
| 31383 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của tan(x)-sin(x))/(x^3) |
|
| 31384 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của x+sin(x))/(tan(x)) |
|
| 31385 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của xcsc(x)+1)/(xcsc(x)) |
|
| 31386 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của xsin(x))/(2-2cos(x)) |
|
| 31387 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (1/(x+4))-1/4)/x |
|
| 31388 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (0.001)^3+15(0.001)^2)/((0.001)^2) |
|
| 31389 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (0.001)^3+4(0.001)^2)/((0.001)^2) |
|
| 31390 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (-0.01)^2+4(-0.01))/-0.01 |
|
| 31391 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (-0.01)^2+9(-0.01))/-0.01 |
|
| 31392 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (-0.1)^2+4(-0.1))/-0.1 |
|
| 31393 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (-0.1)^3+4(-0.1)^2)/((-0.1)^2) |
|
| 31394 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (13+x)^2-169)/x |
|
| 31395 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (4+x)^3-64)/x |
|
| 31396 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (6+7x)^3-216)/x |
|
| 31397 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của sin(7x)^2)/(sin(11x)^2) |
|
| 31398 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của sin(8x)^2)/(t^2) |
|
| 31399 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=1 đến infinity của 0.5^i |
|
| 31400 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (x-t)^2-x^2)/t |
|