| 31201 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi t tiến dần đến 8 của e^(5t)+t^2)/(4e^(5t)-t) |
|
| 31202 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi t tiến dần đến 8 của căn bậc hai của 16t^2+9)/(4t+1) |
|
| 31203 |
Giải x |
6x=0 |
|
| 31204 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi t tiến dần đến 8 của 36t^3+12t-653)/(7t^5-13t^3+4t^2) |
|
| 31205 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi t tiến dần đến 8 của t-t căn bậc hai của t)/(2t^(3/2)+3t-5) |
|
| 31206 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi t tiến dần đến 9 của 3- căn bậc hai của t)/(9-t) |
|
| 31207 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi t tiến dần đến a của -16a^2+400+16t^2-400)/(a-t) |
|
| 31208 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi t tiến dần đến infinity của t^2)/( căn bậc hai của t^4+1) |
|
| 31209 |
Giải x |
-3x^2+24x+60=0 |
|
| 31210 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi u tiến dần đến 5 của u^2-u-20)/(5-u) |
|
| 31211 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi v tiến dần đến 0 của 1-sec(v))/(v^2sec(v)) |
|
| 31212 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi w tiến dần đến -2 của 4-w^2)/(w+2) |
|
| 31213 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi W tiến dần đến 8 của 4-3a^3)/(a^3-1) |
|
| 31214 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 1/2 của x^2-1)/((2x)+1) |
|
| 31215 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 1/2 của |2x-1|)/(2x-1) |
|
| 31216 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 1/2 của 8x^3-1)/(6x^2-5x+1) |
|
| 31217 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi n tiến dần đến 8 của 4^n-2^n)/(2(4^n)-2^n) |
|
| 31218 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi n tiến dần đến 8 của căn bậc hai của n^2+n)/n |
|
| 31219 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 3 của h^3-27)/(h-3) |
|
| 31220 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 8 của h^3-512)/(h-8) |
|
| 31221 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 8 của 3h+2xh^2+x^2h^3)/(4-3xh-2x^3h^3) |
|
| 31222 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 9 của (5(9+h))^3-(9+h)^2+6 |
|
| 31223 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến a của 1/h-1/a)/(h-a) |
|
| 31224 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến o của (7+h)^3-343)/h |
|
| 31225 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi k tiến dần đến 4 của k^2-16)/( căn bậc hai của k-12) |
|
| 31226 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi n tiến dần đến 0 của |x|)/x |
|
| 31227 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của (n/(n+1))^n |
|
| 31228 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của căn bậc hai của 3h+4-2)/h |
|
| 31229 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của căn bậc hai của 5h+4)/h-2 |
|
| 31230 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của căn bậc hai của 5h+4-2)/h |
|
| 31231 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của căn bậc hai của 5x-5h- căn bậc hai của 5x)/h |
|
| 31232 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của căn bậc hai của 8(x+h)+9)/h-( căn bậc hai của 8x+9)/h |
|
| 31233 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của căn bậc hai của 8h+1-1)/h |
|
| 31234 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của căn bậc hai của 9+h-3)/h |
|
| 31235 |
Giải x |
logarit cơ số 4 của x+41- logarit của 2x-5=2 |
|
| 31236 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của ( căn bậc hai của h^2+4h+5)- căn bậc hai của 5)/h |
|
| 31237 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của 1/(1+h)-1)/h |
|
| 31238 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của 2.8^h-1)/h |
|
| 31239 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi r tiến dần đến 0 của 3r-1)/r |
|
| 31240 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi r tiến dần đến 0 của r)/(sin(r)) |
|
| 31241 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của xtan(1/x) |
|
| 31242 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi r tiến dần đến 9 của căn bậc hai của r)/((r-9)^4) |
|
| 31243 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi s tiến dần đến 16 của 4- căn bậc hai của s)/(s-16) |
|
| 31244 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi s tiến dần đến 4 của 1/s-1/4)/(s-4) |
|
| 31245 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi s tiến dần đến 5 của 1/s-1/5)/(s-5) |
|
| 31246 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi t tiến dần đến 0 của 1+cot(t)^2)/(csc(t)^3) |
|
| 31247 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi t tiến dần đến 0 của t-t căn bậc hai của 1+t)/(t^2 căn bậc hai của 1+t) |
|
| 31248 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi t tiến dần đến 0 của (1+t)^5-1)/(t(t+1)^5) |
|
| 31249 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi n tiến dần đến 8 của 3n^2+n-2)/(2n-1) |
|
| 31250 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi n tiến dần đến 8 của 4n^2)/(n^2+10000n) |
|
| 31251 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của (e)^(1/n) |
|
| 31252 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi n tiến dần đến 8 của lg(n^2+2n+3))/(2 logarit tự nhiên của n) |
|
| 31253 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi n tiến dần đến 8 của logarit tự nhiên của n^9)/(8n) |
|
| 31254 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi n tiến dần đến 8 của logarit tự nhiên của 1+1/n)/n |
|
| 31255 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi n tiến dần đến 8 của n+ logarit tự nhiên của n)/(n^2+1) |
|
| 31256 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi n tiến dần đến 8 của sin(n))/(n^2+sin(n)) |
|
| 31257 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi n tiến dần đến 8p của logarit của 2^n)/( logarit của 3^n) |
|
| 31258 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi n tiến dần đến infinity của 3n^2+4n+1)/( căn bậc hai của 9n^4+n^3+n+1) |
|
| 31259 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi q tiến dần đến 2 của 4q^2-q+2)/8 |
|
| 31260 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi t tiến dần đến 0 của te^t)/(1-t) |
|
| 31261 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi t tiến dần đến 0 của e^(3t^2+4t))/(7t)- giới hạn khi t tiến dần đến 0 của 1/(7t) |
|
| 31262 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của ( căn bậc hai của 1-2(x+h))- căn bậc hai của 1-2x)/h |
|
| 31263 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của căn bậc hai của 121+h- căn bậc hai của 121)/h |
|
| 31264 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của căn bậc hai của 13h+1-1)/h |
|
| 31265 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 5x)/(tan(2x)) |
|
| 31266 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 6sin(x))/(7x) |
|
| 31267 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 6xcos(4x-1))/(sin(9x-9x)) |
|
| 31268 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 6x-sin(6x))/(6x-tan(6x)) |
|
| 31269 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của -7)/(1-7x) |
|
| 31270 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 7sin(-0.1))/-0.1 |
|
| 31271 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 7sin(x)cos(x))/(5x) |
|
| 31272 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 8x)/(3sin(x)) |
|
| 31273 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 3(x+h)^2-3x^2)/h |
|
| 31274 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 3+3x+sin(x))/(4cos(x)) |
|
| 31275 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 3-3cos(x)^2)/(21x^2) |
|
| 31276 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 3 logarit tự nhiên của cos(28x))/(28x^2) |
|
| 31277 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 3 logarit tự nhiên của x)/(x^-1) |
|
| 31278 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 3sin(-0.1))/-0.1 |
|
| 31279 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 4x)/(tan(7x)) |
|
| 31280 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của cos(x)sin(x))/x |
|
| 31281 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của cot(3x))/(cot(x)) |
|
| 31282 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của cot(5x))/(csc(5x)) |
|
| 31283 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (e)^x+5x^(2/x) |
|
| 31284 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (e)^(-x)sin(x) |
|
| 31285 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của ex)/(x-2) |
|
| 31286 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của f(2+x)-f*2)/x |
|
| 31287 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của f(x))/(g(x)) |
|
| 31288 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của logarit tự nhiên của 1+4x)/(sin(5x)) |
|
| 31289 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của logarit tự nhiên của 1+x)/x |
|
| 31290 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của ( logarit tự nhiên của a+x)- logarit tự nhiên của a)/x |
|
| 31291 |
Tìm Độ Dốc của Đường Tiếp Tuyến tại (1,1) |
(x^2+y^2)^2=4x^2y , (1,1) |
|
| 31292 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của arcsin(0))/(2(0)) |
|
| 31293 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của cos(2x))/(2x) |
|
| 31294 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của cos(2x))/(cos(3x)) |
|
| 31295 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của cos(2x)-1)/(sin(x)) |
|
| 31296 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của cos(3x))/(cos(5x)) |
|
| 31297 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của cos(9x)-1)/(x^2) |
|
| 31298 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (cos(x))^(1/(x^2)) |
|
| 31299 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của cos(x)-cos(x)^2)/x |
|
| 31300 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 2e^x-2+x)/(5x) |
|