| 31401 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của căn bậc hai của 2-x- căn bậc hai của 2)/x |
|
| 31402 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của x^3-x)/(x^3-4x) |
|
| 31403 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 1-cos(x)^4)/x |
|
| 31404 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 1+4x+sin(x))/(4cos(x)) |
|
| 31405 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 1-cos(2x))/(cos(2x)-1) |
|
| 31406 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (1-cos(x))^x |
|
| 31407 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 2x^2-3x)/x |
|
| 31408 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của |2x-1|-|2x+1|)/x |
|
| 31409 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 3^x-2^x)/x |
|
| 31410 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của e^(5x)-1)/x |
|
| 31411 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của e^x+e^(-x)-x^2-2)/(sin(x)^2-x^2) |
|
| 31412 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của tan(x))/(5x) |
|
| 31413 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 1/(x-1)+1/(x+1))/x |
|
| 31414 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 3cos(x-3))/x |
|
| 31415 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (1+x)^3-1)/x |
|
| 31416 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 12^xx)/(12^x-1) |
|
| 31417 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của e^(x^2+3x)-1)/(e^(x^2+4x)-1) |
|
| 31418 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi t tiến dần đến 0 của 8t)/(sin(t)) |
|
| 31419 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi t tiến dần đến 0 của sin(k)t)/t |
|
| 31420 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi t tiến dần đến 0 của t)/( căn bậc hai của 20t+16-4) |
|
| 31421 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi t tiến dần đến 0 của tan(3t))/(2t)*tan(3t) |
|
| 31422 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi t tiến dần đến 0 của tan(6t))/(sin(0)) |
|
| 31423 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi t tiến dần đến -1 của t^2+t-2)/(t^2-1) |
|
| 31424 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của x)/( căn bậc hai của 1-3x-1) |
|
| 31425 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của x)/(tan(5x)) |
|
| 31426 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (x)^(3/2) logarit tự nhiên của x |
|
| 31427 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 từ phía bên trái của x+1)/x |
|
| 31428 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của x-10)/(x-2) |
|
| 31429 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của x-13)/(x^2-13x) |
|
| 31430 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của x-2)/(x^2-2x) |
|
| 31431 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của x-3)/(x-1) |
|
| 31432 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của xcsc(10x))/(cos(7x)) |
|
| 31433 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của xcsc(2x))/(cos(5x)) |
|
| 31434 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của xcsc(8x))/(cos(5x)) |
|
| 31435 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0.00001 của (sin(x))^x |
|
| 31436 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0.1 của căn bậc hai của x+1-1)/x |
|
| 31437 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0.2 của (e)^x+4x-7 |
|
| 31438 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0.25pi của 1-tan(x))/(sin(x)-cos(x)) |
|
| 31439 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0.5 của 3x-2)/(8x-1) |
|
| 31440 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 từ phía bên phải của x^2)/(1-cos(x)^2) |
|
| 31441 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 từ phía bên phải của (1-2x)^(1/x) |
|
| 31442 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 từ phía bên phải của (sin(2x))^(1/x) |
|
| 31443 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 từ phía bên phải của căn bậc hai của x)/( logarit tự nhiên của x+1) |
|
| 31444 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 từ phía bên phải của sin(2x))/(|2x|) |
|
| 31445 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 từ phía bên phải của sin(x))/(5 căn bậc hai của x) |
|
| 31446 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 1 của ( căn bậc hai của x^2+3)-2)/(x-1) |
|
| 31447 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của sin(x)+x)/(tan(x)) |
|
| 31448 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của sin(x+pi/6))/(x+pi/6) |
|
| 31449 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của tan(0.001))/(tan(7(0.001))) |
|
| 31450 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của tan(-0.01))/(tan(4)(-0.01)) |
|
| 31451 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của tan(17x))/(sin(2x)) |
|
| 31452 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của tan(2x))/(4x) |
|
| 31453 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của tan(2x))/(sin(3x)) |
|
| 31454 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của tan(2x))/(sin(x)) |
|
| 31455 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của tan(2x))/(tan(3x)) |
|
| 31456 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 6 của căn bậc hai của 6x đối với x |
|
| 31457 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của tan(3x))/(sin(5x)) |
|
| 31458 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của tan(6t))/(sin(2t)) |
|
| 31459 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của tan(6x))/(sin(2x)) |
|
| 31460 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của tan(7x))/(sin(3x)) |
|
| 31461 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của tan(7x))/(sin(5x)) |
|
| 31462 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của tan(ax))/(sin(bx)) |
|
| 31463 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của tan(nx))/(sin(x)) |
|
| 31464 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của tan(x))/(3(x)) |
|
| 31465 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của tan(x))/(sin(x)) |
|
| 31466 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của tan(x))/(tan(7x)) |
|
| 31467 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của tan(x-x))/(x-sin(x)) |
|
| 31468 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của sin(x^2))/(6x) |
|
| 31469 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của sin(6x) đối với x |
|
| 31470 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của sin(x^4))/x |
|
| 31471 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của sin(-1)x)/x |
|
| 31472 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của sin(10x))/(x^2) |
|
| 31473 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của sin(10x))/x |
|
| 31474 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của sin(15x))/(tan(x)) |
|
| 31475 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của sin(17x))/(12x) |
|
| 31476 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của sin(18x))/x |
|
| 31477 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của sin(2x))/(x^7) |
|
| 31478 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của sin(2x))/(sin(7x)) |
|
| 31479 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của sin(2x))/(sin(x)) |
|
| 31480 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của cos(x)-1)/(2sin(x)) |
|
| 31481 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 1-sin((pi/2)-x))/x |
|
| 31482 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 1-cos(x))/(2x) |
|
| 31483 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của sec(2x)-1)/(x^2) |
|
| 31484 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của sec(5x))/(tan(3x)) |
|
| 31485 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của sin(pi/6+h)-(1/2))/h |
|
| 31486 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(pi/6+x)*1)/2)/x |
|
| 31487 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của sin(kx))/x |
|
| 31488 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của sin(Lx))/(Bx) |
|
| 31489 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của sin(x))/(e^(-x)-1) |
|
| 31490 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của sin(x))/( căn bậc hai của x) |
|
| 31491 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của sin(x))/( căn bậc hai của x-9-3) |
|
| 31492 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của sin(x))/(2x)+3x+4 |
|
| 31493 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của sin(4x))/(tan(3x)) |
|
| 31494 |
Ước tính từ Bên Trái |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của f(x) |
|
| 31495 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của sin(5x))/(sin(3x)) |
|
| 31496 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của sin(5x))/(sin(6x)) |
|
| 31497 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của sin(5x)cos(2x))/(3x^2+5x) |
|
| 31498 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của sin(6x))/(2x) |
|
| 31499 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của sin(6x))/(tan(2x)) |
|
| 31500 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của sin(7x))/(sin(5x)) |
|