| 31001 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 6 của (x^2-36)/(x-6) |
|
| 31002 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -pi của căn bậc hai của x+8cos(x+pi) |
|
| 31003 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -pi của căn bậc hai của x+9cos(x+pi) |
|
| 31004 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -pi của căn bậc hai của x-8cos(x-pi) |
|
| 31005 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của sin(x)^(csc(x)) |
|
| 31006 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của (tan(sin(x)))/(sin(x)) |
|
| 31007 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của căn bậc hai của (pi+1-(cos(x-pi))+x)/(tan(x-pi)sin(x-pi)) |
|
| 31008 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -pi của căn bậc hai của x+15cos(x+pi) |
|
| 31009 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi a tiến dần đến pi của 5sin(a) |
|
| 31010 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của (3)cot(x) |
|
| 31011 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(4-5x-x^2)/(x^2-6) |
|
| 31012 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của (4)cot(x) |
|
| 31013 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của x/(sin(x)) |
|
| 31014 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của cos(6pi) |
|
| 31015 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của csc(7x) |
|
| 31016 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của logarit tự nhiên của 1+cos(x) |
|
| 31017 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của logarit tự nhiên của sin(pi/2) |
|
| 31018 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của tan((5x)/6) |
|
| 31019 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của tan((2x)/3) |
|
| 31020 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của tan(pi/3) |
|
| 31021 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 10 của (x^2-100)/(x-10) |
|
| 31022 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của 7sin(x+sin(x)) |
|
| 31023 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của (8)sin(x+sin(x)) |
|
| 31024 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của 9tan(x) |
|
| 31025 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của cos((2x)/3) |
|
| 31026 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của cos(x/2+e^(sin(x))) |
|
| 31027 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của cos(x/6) |
|
| 31028 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của cos(3(x)) |
|
| 31029 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của cos(9x) |
|
| 31030 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của cos(pi) |
|
| 31031 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của cos(x) |
|
| 31032 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của cos(x+2) |
|
| 31033 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của (9)cot(x) |
|
| 31034 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của (9)sin(x+sin(x)) |
|
| 31035 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -pi của logarit tự nhiên của tan(x) |
|
| 31036 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của sec(2x) |
|
| 31037 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của sec(x) |
|
| 31038 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -pi của sec(x)tan(x) |
|
| 31039 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của sin((2pi)/2) |
|
| 31040 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của sin((2pi)/3) |
|
| 31041 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của sin(pi/2) |
|
| 31042 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của sin(x/2-pi) |
|
| 31043 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của sin(x/3) |
|
| 31044 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của sin(x/6) |
|
| 31045 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của sin(-2x+sin(3x)) |
|
| 31046 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của sin(3x-(sin(7x))) |
|
| 31047 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của sin(4x-sin(5x)) |
|
| 31048 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của sin(-6x+sin(3x)) |
|
| 31049 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của sin(6x+sin(5x)) |
|
| 31050 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến negative infinity của (3-e^x)/(1+e^x) |
|
| 31051 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (2x-3)/(4x+10) |
|
| 31052 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(3x-2)/(2x+1) |
|
| 31053 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến negative infinity của x |
|
| 31054 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 6 của (x^2-10x+24)/(x^2-10x+24) |
|
| 31055 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1 của ( logarit tự nhiên của x)/((x-1)^3) |
|
| 31056 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến negative infinity của x^4-x^5 |
|
| 31057 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (x^2-36)/(x(x-6)) |
|
| 31058 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của ( căn bậc hai của 3x^2-2)/(5x+1) |
|
| 31059 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 7 của (x-7)/( căn bậc hai của 7x-7) |
|
| 31060 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 5xcot(2x) |
|
| 31061 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của ( căn bậc hai của x^2+25-5)/x |
|
| 31062 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi y tiến dần đến 3/2 của căn bậc hai của (8y^3-27)/(4y^2-9) |
|
| 31063 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi y tiến dần đến pi/2 của (y-pi/2)tan(y) |
|
| 31064 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi y tiến dần đến pi/2 của (sin(y-1))/(y-pi/2) |
|
| 31065 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi y tiến dần đến 0 của ( căn bậc hai của 7x+y- căn bậc hai của 7x)/y |
|
| 31066 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi y tiến dần đến 0 của 1/(sin(y)^2)-1/(y^2) |
|
| 31067 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi y tiến dần đến 0 của 4/(y^2+y)-4/y |
|
| 31068 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi y tiến dần đến 0 của (5y^3+8y^2)/(3y^4-16y^2) |
|
| 31069 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi y tiến dần đến 0 của (6(x+y)^2-6(x-y)-28-6x^2-6x-28)/y |
|
| 31070 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi y tiến dần đến 0 của (e-y^2)/(y^2)-(sec(y))/(y^2) |
|
| 31071 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi y tiến dần đến 0 của (sin(2y))/(sin(3y)) |
|
| 31072 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi y tiến dần đến 0 của (sin(3y))/y |
|
| 31073 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi y tiến dần đến 0 của (sin(3y)cot(5y))/(y*cot(4y)) |
|
| 31074 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi y tiến dần đến 0 của (sin(4y))/y |
|
| 31075 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi y tiến dần đến 0 của ((x+y)^2-2(x+y)-(x^2-2x))/y |
|
| 31076 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(2x)^2)/(5x) |
|
| 31077 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi y tiến dần đến 0 của (cos(x-y)-cos(x+y))/y |
|
| 31078 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi y tiến dần đến 0 của ((t+y)^2-7(t+y)+5-(t^2-7t+5))/y |
|
| 31079 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi y tiến dần đến 0 của ((x+y)^100-x^100)/y |
|
| 31080 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của e^(x+h)+e^x)/h |
|
| 31081 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của h^2+8h+87-15)/h |
|
| 31082 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của căn bậc hai của 144+h-12)/h |
|
| 31083 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của căn bậc hai của 36+h-6)/h |
|
| 31084 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của căn bậc hai của 4+h- căn bậc hai của 4)/h |
|
| 31085 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của căn bậc hai của 8h+1-1)/h |
|
| 31086 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của ( căn bậc hai của 9+h)-3)/h |
|
| 31087 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của 1-cos(h)^2)/h |
|
| 31088 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của 1+6h)/h |
|
| 31089 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (11+h)-121)/h |
|
| 31090 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của 2h^3+h)/(3h^3-h) |
|
| 31091 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (-8+h^2)(-64))/h |
|
| 31092 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của 8hx+4h^2+7h)/h |
|
| 31093 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (h+10)^2-100 |
|
| 31094 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của logarit tự nhiên của cos(x+h)- logarit tự nhiên của cos(x))/h |
|
| 31095 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của logarit tự nhiên của e+h-1)/h |
|
| 31096 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của sin(pi+h)-sin(pi))/h |
|
| 31097 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (x+h)-x)/h |
|
| 31098 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của x+h+9/(x+h)-x-9/x)/h |
|
| 31099 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
2^20 |
|
| 31100 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
-14/(x^3) |
|