| 31101 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (7sin(x))/x |
|
| 31102 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi a tiến dần đến 1 của a^3-1)/(a^2-1) |
|
| 31103 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi b tiến dần đến -3 của b+1)/(b+3) |
|
| 31104 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (arcsin(5x))/x |
|
| 31105 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi c tiến dần đến 0 của f(2+c)-f*2)/c |
|
| 31106 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (3x+3xcos(3x))/(2cos(3x)sin(3x)) |
|
| 31107 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến infinity của 24-(16t^2)/((t+2)^2) |
|
| 31108 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 3 của (t^3+7t^2-32t+6)/(t^3-9t) |
|
| 31109 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi s tiến dần đến 1 của (s^3-1)/(s^2-1) |
|
| 31110 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của ( căn bậc hai của 9-(x+h))-( căn bậc hai của 9-x))/h |
|
| 31111 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của ( căn bậc bốn của 16+h)-2)/h |
|
| 31112 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (2(x+h)^2-5(x+h)-4)-(2x^2-5x-4))/h |
|
| 31113 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (3x-2+h)-(3x-2))/h |
|
| 31114 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến y của (x)^3-y^3)/(x-y) |
|
| 31115 |
Ước tính Giới Hạn |
(( giới hạn khi y tiến dần đến 2 của 1)/y-1/2)/(y-2) |
|
| 31116 |
Ước tính Giới Hạn |
1000/((1+9e^(-0.2t)) giới hạn khi t tiến dần đến 8 của t) |
|
| 31117 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/2 của 9sec(x) |
|
| 31118 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến pi/2 của cot(x)-cos(x))/(cos(x)^3) |
|
| 31119 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của sec(x)-1)/(xsec(x)) |
|
| 31120 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của x)/(sin(6x)) |
|
| 31121 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của sin(4x)^3)/x |
|
| 31122 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 1-cos(x))/(2sin(x)^2) |
|
| 31123 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (2)sin(6x))/(5sin(4x)) |
|
| 31124 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 2tan(x))/x |
|
| 31125 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 4sin(x))/(5x) |
|
| 31126 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của căn bậc hai của x+h+1- căn bậc hai của x+1)/h |
|
| 31127 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của 12 căn của (x+h)^6-12 căn của x^6)/h |
|
| 31128 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của 1)/( căn bậc hai của x+h+1)-1/( căn bậc hai của x+1) |
|
| 31129 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của 2x+1)/(x+2) |
|
| 31130 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của 2xh+h^2)/h |
|
| 31131 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của 3)/(2-4x) |
|
| 31132 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
11+7 căn bậc hai của x |
|
| 31133 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của 3(x+h)^2-3x^2)/h |
|
| 31134 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của 4(a+h)^2-4a^2)/h |
|
| 31135 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của 5(x+h)-5x)/h |
|
| 31136 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của 8(1/2+h)^8-8(1/2)^8)/h |
|
| 31137 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của cos(pi/2+h))/h |
|
| 31138 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của cos(h))/h |
|
| 31139 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của cos(x+h)-cos(x))/h |
|
| 31140 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của f(1+ căn bậc hai của 2+x-f*1))/h |
|
| 31141 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của f(4+h)-f*4)/h |
|
| 31142 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của f(7+h)-f*7)/h |
|
| 31143 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của logarit tự nhiên của 7+h- logarit tự nhiên của 7)/h |
|
| 31144 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của sin(4h)) |
|
| 31145 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 2 của h^3-8)/(h^2-4) |
|
| 31146 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 2 của h^3-8)/(h-2) |
|
| 31147 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của cos(x-1))/x |
|
| 31148 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của cos(2x))/(sin(5x)) |
|
| 31149 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của sin(3x))/(sin(7x)) |
|
| 31150 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
căn bậc hai của x^2+81 |
|
| 31151 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
x^(1/7) |
|
| 31152 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (-x+h)^3+13(x+h)^2-40(x+h)-(-x^3+13x^2-40x))/(h^2) |
|
| 31153 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của 1/( căn bậc hai của h+t)-1/( căn bậc hai của t))/h |
|
| 31154 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của 1/(3+h)-1/3)/h |
|
| 31155 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của 1/(h+2)-1/2)/h |
|
| 31156 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của ((x+h)^3)-x^3)/h |
|
| 31157 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (2-h)^2-4)/h |
|
| 31158 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (4+h)^(2-16))/h |
|
| 31159 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (6+h)^2-36)/h |
|
| 31160 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (8+h)^2-64)/h |
|
| 31161 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (h+2)^3-8)/h |
|
| 31162 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (h-2)^2-4)/h |
|
| 31163 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến pi/4 của sin(x)-cos(x))/(tan(x-1)) |
|
| 31164 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/4 của (2-tan(x))^(sec(2x)) |
|
| 31165 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến pi/4 của cot(x)-1)/(x-pi/4) |
|
| 31166 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến pi/4 của sin(x))/(tan(x)-1) |
|
| 31167 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến pi/6 của 1-cot(x))/(sin(x)-cos(x)) |
|
| 31168 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 8 của x^5-1000x^4)/(2x^5+10000) |
|
| 31169 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến infinity của 5x^2-4x)/(2x^2+3) |
|
| 31170 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 2/5 của |2-5x|)/(15x^2-6x) |
|
| 31171 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến -2 của 5x)/(4-x^2) |
|
| 31172 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 3/8 của (15x)^-4-20x^8 |
|
| 31173 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến n/4 của 1-sin(2x))/(cos(22x)) |
|
| 31174 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến pi/1 của 1-2cos(x))/(pi-3x) |
|
| 31175 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/2 của (1+sec(3x))^(cot(3x)) |
|
| 31176 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến pi/2 của 2xsin(x)-pi)/(x-(pi/2)) |
|
| 31177 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến pi/2 của 1-6cos(x))/(16x) |
|
| 31178 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến pi/2 của 1-sin(x))/(x-pi/2) |
|
| 31179 |
Giải ? |
sec(theta)=13/12 |
|
| 31180 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến pi/2 của cos(x))/(x-pi/2) |
|
| 31181 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi a tiến dần đến pi/3 của cos(a)-(1/2))/(a-pi/3) |
|
| 31182 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến pi/3 của sin(pi/3-x))/x |
|
| 31183 |
Giải x |
-(x^2-25)/((x^2+25)^2)=0 |
|
| 31184 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi t tiến dần đến 1 của 1- căn bậc hai của t)/(t-1) |
|
| 31185 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 10 của 250*(0.80)^t |
|
| 31186 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 10 của (500(0.80))^t |
|
| 31187 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 10000 của (4e)^(0.06t) |
|
| 31188 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi t tiến dần đến 12 của t^2-3t-180)/(t^2-144) |
|
| 31189 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi t tiến dần đến 15 của (t^2+3t)-270)/(t^2-270) |
|
| 31190 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi t tiến dần đến -2 của t^4-3)/(2t^2-3t+7) |
|
| 31191 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi t tiến dần đến 2 của t^4-3)/(2t^2-3t+2) |
|
| 31192 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi t tiến dần đến 2 của 4.9t^2-19.6)/(t-2) |
|
| 31193 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi t tiến dần đến 25 của 25-t)/(5- căn bậc hai của t) |
|
| 31194 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi t tiến dần đến 3 của t^2+2t-15)/(t^2-9) |
|
| 31195 |
Giải x |
10^(x^2-1)=1 |
|
| 31196 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi t tiến dần đến -3 của t-3)/(2t+1) |
|
| 31197 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi t tiến dần đến 4 của t+4)/(t-4) |
|
| 31198 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi t tiến dần đến 4 của t- căn bậc hai của 3t+4)/(4-t) |
|
| 31199 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi t tiến dần đến 5 của 5^2-5-30)/(5^2-25) |
|
| 31200 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi t tiến dần đến -8 của t^2-t-2)/(t^2-t) |
|