| 30901 |
Ước tính Giới Hạn |
(( giới hạn khi h tiến dần đến 0 của 1)/((h+2)^2)-1/4)/h |
|
| 30902 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi n tiến dần đến 8 của (2n)^3+12n^2-20)/(12n^2+n) |
|
| 30903 |
Ước tính Giới Hạn |
(( giới hạn khi w tiến dần đến 7 của 1)/w-1/7)/(w-7) |
|
| 30904 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (1-4x)^(1/3)-1)/((1-3x)^(1/5)-1) |
|
| 30905 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến infinity của (2+3n)/(n^2-6n) |
|
| 30906 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 7-18 giới hạn khi x tiếp dần đến 8 của 1/(x^2) |
|
| 30907 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -2 của -1/(x+2) |
|
| 30908 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 64 của (1) căn bậc ba của x-4)/( căn bậc hai của x-8) |
|
| 30909 |
Ước tính Giới Hạn |
(v^2+v-56)/((v-7) giới hạn khi v tiến dần đến 7 của 8) |
|
| 30910 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 16 của x-4)/( căn bậc hai của x-16) |
|
| 30911 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của ( căn bậc hai của 9x+1-1)/x |
|
| 30912 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến 7 của -343)^(2/3) |
|
| 30913 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi y tiến dần đến 2 của ( căn bậc hai của y+2-2)/(y-2) |
|
| 30914 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi y tiến dần đến 2 của ( căn bậc hai của y+7-3)/(y^3-8) |
|
| 30915 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi y tiến dần đến -2 của ((x-1)^5)/(x^5-1) |
|
| 30916 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi y tiến dần đến -2 của (y^3+8)/(y+3) |
|
| 30917 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi y tiến dần đến 2 của (1- căn bậc ba của y-3)/( căn bậc sáu của 3-y-1) |
|
| 30918 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi y tiến dần đến 2 của 2y^3-5y^2+5y-6 |
|
| 30919 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi y tiến dần đến 2 của (6(y^2-16))/(5(y-4)^3) |
|
| 30920 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi y tiến dần đến 2 của căn bậc hai của 4y^2-2y |
|
| 30921 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi y tiến dần đến 2 của (y^2+2y)-1 |
|
| 30922 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi y tiến dần đến -3 của (24-y)^(4/3) |
|
| 30923 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi z tiến dần đến 0 của 2z+csc(2z)-1 |
|
| 30924 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi z tiến dần đến 0 của cos(1/z) |
|
| 30925 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi z tiến dần đến 0 của logarit tự nhiên của 2^2 |
|
| 30926 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi z tiến dần đến 1 của (-z^2-9z+10)/(3z^2+4z-7) |
|
| 30927 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi z tiến dần đến -1 của (z^2-1)/(z^2-1) |
|
| 30928 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi y tiến dần đến 8 của 4((e^(3x))/3) |
|
| 30929 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi y tiến dần đến -3 của (y^3+27)/(y^2-9) |
|
| 30930 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi y tiến dần đến 3 của (y^3-13y+12)/(y^3-14y+15) |
|
| 30931 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi y tiến dần đến -3 của v((y^2-4)/(2y^2+7y+3)) |
|
| 30932 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi z tiến dần đến 2 của (csc(z-3))/z |
|
| 30933 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi z tiến dần đến 2 của căn bậc hai của 7z^2+14z-7 |
|
| 30934 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi z tiến dần đến 2 của căn bậc ba của 2z+4 |
|
| 30935 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi z tiến dần đến -2.99 của 2z^3+z^2+5z-2 |
|
| 30936 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi z tiến dần đến 3 của 8z^4-7z |
|
| 30937 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi z tiến dần đến 4 của z^(3/2)-3z^(1/2) |
|
| 30938 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi z tiến dần đến 4 của (6z)/(2+3z^2) |
|
| 30939 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi z tiến dần đến 4 của (z-4)/( căn bậc hai của z-2) |
|
| 30940 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi z tiến dần đến 5 của (1/z-1/5)/(z-5) |
|
| 30941 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi z tiến dần đến -5 của (z^2-25)/(z+5) |
|
| 30942 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi z tiến dần đến 5 của (z^3-125)/(z-5) |
|
| 30943 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi z tiến dần đến 6 của (1/z-1/6)/(z-6) |
|
| 30944 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi z tiến dần đến 7 của (1/z-1/7)/(z-7) |
|
| 30945 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi z tiến dần đến 8 của e^(-z)+5/z |
|
| 30946 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi z tiến dần đến 8 của (e^(2z)+3z)^(1/z) |
|
| 30947 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi z tiến dần đến 8 của (1+1/x)^( logarit tự nhiên của x) |
|
| 30948 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi z tiến dần đến 8 của căn bậc hai của z- căn bậc hai của z+2 |
|
| 30949 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi z tiến dần đến 9 của ( căn bậc hai của z)/(z-2) |
|
| 30950 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi t tiến dần đến 0 của (tan(12t))/(sin(4t)) |
|
| 30951 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của x^(tan(x)) |
|
| 30952 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1 của (x^3+3x^2-11x+21)/(2x^3-3x^2+17x-12) |
|
| 30953 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 15 của (sin(x-15))/(x^2-225) |
|
| 30954 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của (x-pi)(cot(x)) |
|
| 30955 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của cos(x)^4 |
|
| 30956 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của (1+cos(2x))/(1-sin(x)) |
|
| 30957 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của (12cos(12x))/(4cos(4x)) |
|
| 30958 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của (1-sin(x))/(2+2cos(2x)) |
|
| 30959 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của (5cos(x)+5)/((x-pi)^2) |
|
| 30960 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của (pisin(x))/x |
|
| 30961 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của (sin(pi-x))/(pi-x) |
|
| 30962 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của ((x-pi)^2)/(sin(x)^2) |
|
| 30963 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của (e^(sin(x))-1)/(x-pi) |
|
| 30964 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của (tan(x)^2)/(1+sec(x)) |
|
| 30965 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của ( căn bậc hai của x)/(csc(x)) |
|
| 30966 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của |sin(x)| |
|
| 30967 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của -1/(sec(x)^2) |
|
| 30968 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của -1/(cos(x)) |
|
| 30969 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của (1+cos(x)^3)/(tan(x)^2) |
|
| 30970 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của (1-cos(x))/x |
|
| 30971 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của (1-cos(x))/(x-pi) |
|
| 30972 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của (1-sin(x/2))/(pi-x) |
|
| 30973 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của (2sin(x)^2)/(1+cos(x)) |
|
| 30974 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của (2-2cos(x-pi))/(4pi-4x) |
|
| 30975 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của (cos(x))/x |
|
| 30976 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -pi của (cos(x))/x |
|
| 30977 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của căn bậc hai của 64x^2+x-8x |
|
| 30978 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (x)sin(12/x) |
|
| 30979 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của (x-pi)cot(x) |
|
| 30980 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của (1+cos(x))/(sin(x)) |
|
| 30981 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của (cos(x)^2+3cos(x)+2)/(cos(x)+1) |
|
| 30982 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của (cot(x))/(1/(x-pi)) |
|
| 30983 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của (sin(3x))/(pi-x) |
|
| 30984 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của (tan(6x))/(2x) |
|
| 30985 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -pi của căn bậc hai của x+4cos(x+pi) |
|
| 30986 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của (x+pi)/(sin(x)) |
|
| 30987 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của 12sin(x/6) |
|
| 30988 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến pi của (pi-x)*1)/(sin(x)) |
|
| 30989 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của (pi-x)csc(x) |
|
| 30990 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của sin(x)*cos(2pi) |
|
| 30991 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -pi của x+pi |
|
| 30992 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của e^(sin(x)^2) |
|
| 30993 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của e^(cos(3x)) |
|
| 30994 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -pi của e^(tan(x)) |
|
| 30995 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của ( logarit tự nhiên của 1+sin(x))/x |
|
| 30996 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của (sin(x))/(cos(x)) |
|
| 30997 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của (sin(x))/(pi-x) |
|
| 30998 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của 3+10/(x^2) |
|
| 30999 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của logarit tự nhiên của 1/x |
|
| 31000 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 5 của (x^2-3x-10)/(x-5) |
|