| 178401 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
6/(3x)+5/4=3/x |
|
| 178402 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của 27x^15y^24 |
|
| 178403 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
y<2x^2+5x-1 |
|
| 178404 |
Vẽ Đồ Thị |
y>-x+4 y>1/2x+1 |
|
| 178405 |
Ước Tính |
--2^2 |
|
| 178406 |
Giải x |
(5x)/(x-5)-2=8/(x^2-5x) |
|
| 178407 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
2x+4y=6x-y |
|
| 178408 |
Phân Tích Nhân Tử |
9x^2y^4-16y^2z^6 |
|
| 178409 |
Giải x |
x-8=3x |
|
| 178410 |
Ước Tính |
(x^2+2)^2+2 |
|
| 178411 |
Giải x |
3x-x-5=2(x+2)-9 |
|
| 178412 |
Vẽ Đồ Thị |
y>-2x+3 and y>=3x-2 |
and |
| 178413 |
Rút gọn |
((x^2)/5-x)/(x/9+1/3) |
|
| 178414 |
Giải x |
(7x)/4-1/7=1-2/7(x-1/14) |
|
| 178415 |
Giải b |
1+2b-13=12-4b-2b |
|
| 178416 |
Giải x |
(6x)/2=27 |
|
| 178417 |
Rút gọn |
(1-(sin(x)-cos(x))^2)/(2cos(x)) |
|
| 178418 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-2x+1<=x-3 |
|
| 178419 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^2-81)/(x^2+15x+56) |
|
| 178420 |
Giải x |
-9/(x^2-x)+9=1/(x^2-x) |
|
| 178421 |
Giải v |
|v|=4 |
|
| 178422 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
1/2+( căn bậc hai của 3)/2 |
|
| 178423 |
Nhân |
(2x-2)/3*2/(x^2-1) |
|
| 178424 |
Giải k |
k^2+8k+22=6 |
|
| 178425 |
Giải n |
3n-7<26 |
|
| 178426 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y = square root of x+2 |
|
| 178427 |
Rút gọn |
((x+9)(x-2))/((x-2)(2+x)) |
|
| 178428 |
Rút gọn |
-10x căn bậc hai của 40-2 căn bậc hai của 10x^2 |
|
| 178429 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
y=-x y=-4x+12 |
|
| 178430 |
Rút Gọn Căn Thức |
8 căn bậc ba của a^4b^3c^2-14ab căn bậc ba của ac^2 |
|
| 178431 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=1/8(x+4)(x+2)^2(x-2) |
|
| 178432 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x+2) |
|
| 178433 |
Rút gọn |
((x+2)/(x+8))÷((2x)/3) |
|
| 178434 |
Giải v |
4^(v+9)+5=38 |
|
| 178435 |
Ước Tính |
2-(-1/8)+-7/4 |
|
| 178436 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^4>49x^2 |
|
| 178437 |
Vẽ Đồ Thị |
(( căn bậc hai của 3)/2,1/2) |
|
| 178438 |
Giải x |
9x+2=8x^2+6x |
|
| 178439 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 15(x-1))÷( căn bậc hai của 2x^2) |
|
| 178440 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
h(x)=(x+3)/(x(x+8)) |
|
| 178441 |
Chia |
2 1/4÷1 1/2 |
|
| 178442 |
Rút gọn |
2*2^2*2^2 |
|
| 178443 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
2(4f+2g) |
|
| 178444 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 3^2+4^2 |
|
| 178445 |
Rút gọn |
(1-x)/(2x)+(x+2)/(x^2)+1/(3ax^2) |
|
| 178446 |
Giải x |
x/(x-1)+6=1/(x^2-x) |
|
| 178447 |
Giải x |
x*0.5(x-10)=30-15x |
|
| 178448 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=|x+2| |
|
| 178449 |
Giải x |
(3x-16)/x=5/3 |
|
| 178450 |
Giải r |
3r=90-5 |
|
| 178451 |
Rút gọn |
2*1/4 |
|
| 178452 |
Rút gọn |
(3x^5+y)^2 |
|
| 178453 |
Giải a |
x^(1/6) căn bậc ba của x^2=x^a |
|
| 178454 |
Rút gọn |
y^3 căn bậc hai của 20x^5y^4 |
|
| 178455 |
Ước Tính |
logarit tự nhiên của e^4+ logarit tự nhiên của e^-7 |
|
| 178456 |
Rút gọn |
5x+2(x-3)=-2(x-1) |
|
| 178457 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4x-12>=8 |
|
| 178458 |
Rút gọn |
2y(y^2-5y-3)+y(y+1) |
|
| 178459 |
Giải x |
8x-1/x=-2 |
|
| 178460 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(x^3-x^2-12x)/(-4x^2-8x) |
|
| 178461 |
Vẽ Đồ Thị |
2x+3y>=12 8x-4y>1 x<4 |
|
| 178462 |
Rút gọn |
((2x+5)/(3x))÷((2x-1)/(2x+1)) |
|
| 178463 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
5x(x+6)=-50 |
|
| 178464 |
Chia |
(3x^2)÷3x |
|
| 178465 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc hai của x-2=4 |
|
| 178466 |
Giải v |
4/5(v-7)=2 |
|
| 178467 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=1/(1+e^(-x)) |
|
| 178468 |
Giải j |
7/3-1/6j=1/6(2j-7) |
|
| 178469 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(3x+2)(2x^2+6x-3) |
|
| 178470 |
Quy đổi sang Dạng Vuông Góc |
r=6/(2-3sin(theta)) |
|
| 178471 |
Giải x |
87=195x-16x^2 |
|
| 178472 |
Giải w |
3(1+1/4w)=4+w |
|
| 178473 |
Giải θ |
4cos(theta)^2-3=0 |
|
| 178474 |
Nhân |
x/2*x/2 |
|
| 178475 |
Rút gọn |
((4x^7)/(x^2y^4))^2 |
|
| 178476 |
Giải θ |
8cos(theta)^2=2 |
|
| 178477 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x+1+1+6x>3(x-4)-(x-4) |
|
| 178478 |
Phân Tích Nhân Tử |
(a-b)^2-(c-d)^2 |
|
| 178479 |
Ước Tính |
cot(-x)cos(-x)+sin(-x)=-1/(f(x)) |
|
| 178480 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=x căn bậc hai của x+2 |
|
| 178481 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-x>0 |
|
| 178482 |
Giải t |
5/3t=4(1/2t+2)-2(6-3/2t) |
|
| 178483 |
Ước tính Hàm Số |
D(-1)=x^2-2x-1 |
|
| 178484 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+2)^2(x+5)(x+9)<0 |
|
| 178485 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
9(x-3)-8x>=-3 |
|
| 178486 |
Vẽ Đồ Thị |
3x+6y<=6 3x+y<=9 |
|
| 178487 |
Vẽ Đồ Thị |
1/4(x-3)<=-2 |
|
| 178488 |
Rút gọn |
1/4(8m-4n)+1/3(6m+3n) |
|
| 178489 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=-3/4x+1 y>=1/2x+6 |
|
| 178490 |
Ước Tính |
(7!5!)/(9!3!) |
|
| 178491 |
Giải d |
1/5(3/2d-15)=9/10d |
|
| 178492 |
Giải x |
e^(1/4x)=|4x| |
|
| 178493 |
Ước Tính |
(x+1)(x+3) |
|
| 178494 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=7x-1 |
|
| 178495 |
Giải p |
-2(p-5)+7p=-5 |
|
| 178496 |
Rút gọn |
(-7/2z+4)+(1/5z-15) |
|
| 178497 |
Giải d |
1.2+d+0.4=9.7 |
|
| 178498 |
Giải d |
4-d=-(d-4) |
|
| 178499 |
Giải x |
(x-1)/2=1/3 |
|
| 178500 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
8<=x+5 and 16>x+5 |
and |