Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 178301 | Ước Tính | cos(arcsin(x)) | |
| 178302 | Giải r | d=rt ; for r | ; for |
| 178303 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | -3x-2y=5 -2x+1=y | |
| 178304 | Chia | 2 1/2÷(1/3) | |
| 178305 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 100^(1/2) | |
| 178306 | Rút gọn | (3+i)/(6+i) | |
| 178307 | Phân Tích Nhân Tử | 1-p^9 | |
| 178308 | Rút gọn | (10uv^2)/(3xy^2)*(6x^2y^2)/(5u^2v^2) | |
| 178309 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=(x+2)^2 | |
| 178310 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x^2+5x)/(x-3)>=0 | |
| 178311 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=2x+x^2 | |
| 178312 | Rút gọn | (12xy)/(7x^4)*(7x^5y^2)/(4y) | |
| 178313 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | 4 logarit cơ số 3 của x-1/3 logarit cơ số 3 của x+6 | |
| 178314 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=x/(x-5) | |
| 178315 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | Center (8,6) , r=10 | Center , |
| 178316 | Tìm Tích Số | (2y-5)(2y+5) | |
| 178317 | Giải x | (-2x)/(x+2)+x/3=4/(x+2) | |
| 178318 | Rút gọn | (-2-6i)/(-3+5i) | |
| 178319 | Giải x | x/(x+3)-1/x=-x/(x+3) | |
| 178320 | Rút gọn | 2^2+2^3 | |
| 178321 | Giải h | V=lwh for h | for |
| 178322 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-2((1^x)/3) | |
| 178323 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3x>=12 | |
| 178324 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=((x-4)(2x+3))/((3x+5)(x-2)) | |
| 178325 | Giải p | p^2-25=0 | |
| 178326 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (2x+3)(3x^2-6x+2) | |
| 178327 | Giải k | 4.5e^(7k+8)=55 | |
| 178328 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y=-3 | |
| 178329 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (3x^3+10x^2+7x)/(x+1) | |
| 178330 | Tìm Hàm Số | f(x)=x/(x^2+1) | |
| 178331 | Rút gọn | ((x^3y)/(y^7z^2))^2 | |
| 178332 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+4)/(x-1)>0 | |
| 178333 | Giải Hệ chứa Equations | x-2y-z=-2 -x+6y-3z=6 2x-11y+5z=-11 | |
| 178334 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=-1/2x^2 | |
| 178335 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+x+4x+2 | |
| 178336 | Tìm Bậc | arctan(1) | |
| 178337 | Rút gọn | (x+1)/(x^2-x-20)-(x+4)/(x^2-4x-5)+(x+5)/(x^2+5x+4) | |
| 178338 | Nhân | ( căn bậc hai của 3)/2*( căn bậc hai của 3)/2 | |
| 178339 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=5x-2 if x<1; x-7 if x>=1 | |
| 178340 | Trừ | (m-3n)/(6m^3n)-(m+3n)/(6m^3n) | |
| 178341 | Rút gọn | (40y^2)/(6xy) | |
| 178342 | Rút gọn | (5(x/2)-1)/(9(x/2)-4) | |
| 178343 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (x-3)(x+1)=y | |
| 178344 | Tìm Trung Điểm | (4,5) and (9,2) | and |
| 178345 | Giải x | -2x^2-4x=6 | |
| 178346 | Ước Tính | i^-9 | |
| 178347 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+3x^2-4x-12=0 | |
| 178348 | Ước Tính | 10cos(60) | |
| 178349 | Giải Hệ chứa Equations | 3x+4y=6 and -3x+5y=12 | and |
| 178350 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | f(x)=x^2+4x+3 | |
| 178351 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | ((a+2)/(a-5))÷((a+1)/(a^2-8a+15)) | |
| 178352 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+2)(x-1)+26<(x+4)(x+5) | |
| 178353 | Rút gọn | (5m+m)/(6m(3m^2+1)) | |
| 178354 | Giải n | n^3-n=8n^2-8 | |
| 178355 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=1/2f(x-1) | |
| 178356 | Giải Hệ chứa Equations | y=3x-8 y=-x-4 | |
| 178357 | Ước Tính | 10% of 50 | of |
| 178358 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm c | 5/(2c-9)>1 | |
| 178359 | Rút gọn | (3x^3+2x^2+10)+(3x^3+2x^2+10x) | |
| 178360 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(arcsin(-( căn bậc hai của 2)/2)) | |
| 178361 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 8+5x-3x^2=4x+1 | |
| 178362 | Giải x | x/(x+1)-1/(x^2+x)=-4 | |
| 178363 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x+4)^2+38=47 | |
| 178364 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc ba của 432x^3 | |
| 178365 | Rút gọn | 7 căn bậc hai của 5*9 căn bậc hai của 15 | |
| 178366 | Giải c | logarit cơ số 2 của 4c-20=6 | |
| 178367 | Vẽ Đồ Thị | x/y=y-6 | |
| 178368 | Rút gọn | (10^-2)^4 | |
| 178369 | Giải y | 3^(5y)<7^(y-2) | |
| 178370 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(-x)^(1/2) | |
| 178371 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+5x-14>0 | |
| 178372 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 3x+x^2=0 | |
| 178373 | Tìm Tích Số | (5x-6)^2 | |
| 178374 | Rút gọn | (-3x+21)/(-2x-4)*(x^2-16)/(x-7) | |
| 178375 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của (x^5 căn bậc hai của z)/y | |
| 178376 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=3^x , f^-1(x) = log base 3 of x | , |
| 178377 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | r(x)=(2x+6)/(-6x+3) | |
| 178378 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | căn bậc hai của x^2-3x | |
| 178379 | Giải r | 3r=78+14 | |
| 178380 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -5x-17+x^2=4x^2 | |
| 178381 | Giải x | 12-5x-4kx=y for x | for |
| 178382 | Tìm Nghịch Đảo | y=x^(1/4)-6 | |
| 178383 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=6x-7 -5x+y=-6 | |
| 178384 | Giải a | ( căn bậc hai của x^3)/(x^(1/2))=x^a | |
| 178385 | Rút gọn | (2^3a^2b^4c^3)^(1/5)(2a^4b^3c^5)^(1/6) | |
| 178386 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 6/(3x)+5/4=3/x | |
| 178387 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc ba của 27x^15y^24 | |
| 178388 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | y<2x^2+5x-1 | |
| 178389 | Vẽ Đồ Thị | y>-x+4 y>1/2x+1 | |
| 178390 | Ước Tính | --2^2 | |
| 178391 | Giải x | (5x)/(x-5)-2=8/(x^2-5x) | |
| 178392 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 2x+4y=6x-y | |
| 178393 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^2y^4-16y^2z^6 | |
| 178394 | Giải x | x-8=3x | |
| 178395 | Ước Tính | (x^2+2)^2+2 | |
| 178396 | Giải x | 3x-x-5=2(x+2)-9 | |
| 178397 | Vẽ Đồ Thị | y>-2x+3 and y>=3x-2 | and |
| 178398 | Rút gọn | ((x^2)/5-x)/(x/9+1/3) | |
| 178399 | Giải x | (7x)/4-1/7=1-2/7(x-1/14) | |
| 178400 | Giải b | 1+2b-13=12-4b-2b |