| 178101 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 45p^2 |
|
| 178102 |
Phân Tích Nhân Tử |
9sec(a)^2-9tan(a)^2 |
|
| 178103 |
Ước Tính |
2((x-3)/2)+3 |
|
| 178104 |
Rút gọn |
3m^3n^2*8mn^3 |
|
| 178105 |
Giải x |
x+(2x)/(x+4)=5 |
|
| 178106 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=3+5/(e^(x-6)) |
|
| 178107 |
Vẽ Đồ Thị |
x+y=6 x-y=4 |
|
| 178108 |
Giải n |
( căn bậc hai của 16)÷(4^3)=4^n |
|
| 178109 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(5x^3+2x^2-6)÷(x-1) |
|
| 178110 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
3/4-1/2 |
|
| 178111 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=-x(x-1)(x+2)^2 |
|
| 178112 |
Vẽ Đồ Thị |
y<3/7x+4/7 |
|
| 178113 |
Giải x |
x^2+1/2x+1/16=4/9 |
|
| 178114 |
Vẽ Đồ Thị |
y=5/2cos(x+pi) |
|
| 178115 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=( căn bậc bảy của x)/9-2 |
|
| 178116 |
Phân Tích Nhân Tử |
10a-25+5b |
|
| 178117 |
Rút Gọn Căn Thức |
- căn bậc hai của -20 |
|
| 178118 |
Giải y |
x=3/4(y+z) |
|
| 178119 |
Giải x |
x+x+2+3x-6=31 |
|
| 178120 |
Giải x |
19=4(3)^(5x)+8 |
|
| 178121 |
Giải x |
184-7(2x+5)=301+6(x-1)-6 |
|
| 178122 |
Rút gọn |
((2x^2)/(y^3))^-3 |
|
| 178123 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=x/(x-2) |
|
| 178124 |
Rút gọn |
(4x+2i)(4x-2i) |
|
| 178125 |
Ước Tính |
-1/2(1)^2 |
|
| 178126 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=3x g(x)=3x |
|
| 178127 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
7/8m+9/10-2m-3/5 |
|
| 178128 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=-x^2-2x+8 |
|
| 178129 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=(2x-1)/(-x+2) |
|
| 178130 |
Phân Tích Nhân Tử |
(x^3-1)/(x^2-1) |
|
| 178131 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-49>=0 |
|
| 178132 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(3/5)^4 |
|
| 178133 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(5x^2)/(-3x^2-7x) |
|
| 178134 |
Ước Tính |
arccos(-1/( căn bậc hai của 2)) |
|
| 178135 |
Giải g |
7g+1+3g^2=0 |
|
| 178136 |
Phân Tích Nhân Tử |
2ab-2ac+2a-b+c-1 |
|
| 178137 |
Ước Tính |
ee |
|
| 178138 |
Rút gọn |
-3xy^3*(4xy)^2 |
|
| 178139 |
Giải k |
8k-6=6(k+3)+6k |
|
| 178140 |
Rút gọn |
15-4(3/2x+8) |
|
| 178141 |
Giải n |
6e^(3n-2)+3=15 |
|
| 178142 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
2cos(pi/8)^2-1 |
|
| 178143 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
căn bậc hai của 2sin(theta)^2+sin(theta)=0 |
|
| 178144 |
Giải x |
|2x-3|=|x+3| |
|
| 178145 |
Giải a |
(x^(3/2))^(6/5)=x^a |
|
| 178146 |
Giải a |
u=-6a |
|
| 178147 |
Giải x |
x^2+x=8 |
|
| 178148 |
Giải x |
(2x-6)/x=(x-3)/3 |
|
| 178149 |
Ước Tính |
2(1/2)^-2 |
|
| 178150 |
Nhân |
(2x^4+3x^3)(2x^4-3x^3) |
|
| 178151 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
10^-9 |
|
| 178152 |
Rút gọn |
1/( căn bậc hai của 9) |
|
| 178153 |
Ước Tính |
căn bậc hai của a^2+b^2=a+b |
|
| 178154 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
((x+2)(x-2))/((x+2)(x-5)) |
|
| 178155 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(27 căn bậc ba của z^2)^(1/3) |
|
| 178156 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của 81x^8y^6 |
|
| 178157 |
Rút gọn |
(x+2y+3z)^2 |
|
| 178158 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=((4x-3)(x-1))/((2x+1)(x+1)) |
|
| 178159 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
i^15 |
|
| 178160 |
Ước Tính |
84/12+(5-7^2)-72÷6*2 |
|
| 178161 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y = log base 2 of x+5 |
|
| 178162 |
Rút gọn |
2+ căn bậc hai của -25 |
|
| 178163 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cos(180 độ )^2-sin(180 độ )^2 |
|
| 178164 |
Rút gọn |
2 căn bậc hai của 5*3 căn bậc hai của 5 |
|
| 178165 |
Giải x |
x-(3x+5)/(x+4)=7/(x+4) |
|
| 178166 |
Giải y |
y=e^-2+1 |
|
| 178167 |
Giải r |
5/6r-3(r+3)-1/2r=-4/3r |
|
| 178168 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^4+3x^2=0 |
|
| 178169 |
Giải m |
4+|7-m|=5 |
|
| 178170 |
Giải y |
2/3+y=1/4 |
|
| 178171 |
Rút gọn |
1/(x+1)-(5x-2)/(x^2-5x-6)+x/(6-x) |
|
| 178172 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=1/6x |
|
| 178173 |
Giải x |
1/(6x^2)+1/(6x)=1/(x^2) |
|
| 178174 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4/(2x-1)>=1/(x+1) |
|
| 178175 |
Giải Hệ chứa Equations |
x-4y=10 -2x+y=1 |
|
| 178176 |
Giải x |
3/7=(x-2)/6 |
|
| 178177 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(2k^3-7k^2+3k)-(-4k^2+5k) |
|
| 178178 |
Giải x |
(9x)/(x+7)+1/(x^2+7x)=-1 |
|
| 178179 |
Rút gọn |
1.05(x-0.2x) |
|
| 178180 |
Tìm Phương Trình của Đường Tròn |
Center (0,0) , r=12 |
Center , |
| 178181 |
Rút gọn |
(4x)/((4x)^2+1) |
|
| 178182 |
Rút gọn |
(2a^2+2ab)/(3a^2b) |
|
| 178183 |
Giải x |
-189=4x-3(-4x+15) |
|
| 178184 |
Giải a |
36a-30a+30a=-36 |
|
| 178185 |
Rút gọn |
(5x^4-500x^2)/(15x+75)*(x^2+11x+30)/(x^5+16x^4+60x^3) |
|
| 178186 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x^3>-8x^2 |
|
| 178187 |
Phân Tích Nhân Tử |
25a^2-0.01b^10 |
|
| 178188 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=( căn bậc ba của x)/2+9 |
|
| 178189 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x) = cube root of 2x+3 |
|
| 178190 |
Ước Tính |
1/2(5/6)^2+5/8 |
|
| 178191 |
Giải x |
căn bậc hai của d=(x-z^3)/(3a) |
|
| 178192 |
Rút gọn |
((5^2)/4)^4 |
|
| 178193 |
Giải x |
1/x+1/4=7/12 |
|
| 178194 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
x=5 |
|
| 178195 |
Giải d |
3d^2=-15 |
|
| 178196 |
Giải x |
(10x-4)/2+7=5(x+1) |
|
| 178197 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=1/3 căn bậc ba của x |
|
| 178198 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x^2+x-6=0 |
|
| 178199 |
Vẽ Đồ Thị |
-4x<=8 |
|
| 178200 |
Ước Tính |
(3(4+2))/(1+4^2-14) |
|