| 178001 |
Quy đổi sang Met |
20cm |
|
| 178002 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(-24x^4+39x^3-18x^2+21x-18)/(3x-3) |
|
| 178003 |
Giải θ |
cos(2theta)=1 |
|
| 178004 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-6>=10-8x |
|
| 178005 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 4)/(4 căn bậc hai của 5) |
|
| 178006 |
Đổi Sang Tọa Độ Cực |
y=6 |
|
| 178007 |
Giải x |
2/(x^2-x)-(x+1)/(x^2-x)=(5x+15)/x |
|
| 178008 |
Rút gọn |
(25a^13b^4)/(-5a^2b^3) |
|
| 178009 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
3(x-4)+2x-x^2 for x=5 |
for |
| 178010 |
Vẽ Đồ Thị |
4+y^2=x^2 |
|
| 178011 |
Ước Tính |
1/2(-3)+2 |
|
| 178012 |
Giải v |
2/3|4v+6|-2<=10 |
|
| 178013 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-8,0) and (1,4) |
and |
| 178014 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
f(x)=(x-1)^2 |
|
| 178015 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+3)(x+4)>0 |
|
| 178016 |
Trừ |
1/15-1/3-4/5 |
|
| 178017 |
Vẽ Đồ Thị |
y-5=9/7(x+4) |
|
| 178018 |
Giải a |
2(x+a)=4b |
|
| 178019 |
Tìm Số Hạng First |
a_n=2n-5 |
|
| 178020 |
Giải x |
19=1.085^(3x-2) |
|
| 178021 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^4>64x^2 |
|
| 178022 |
Rút gọn |
((4c^-5)/(8d^0))^3 |
|
| 178023 |
Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai |
6x^2-7x+2=0 |
|
| 178024 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
2y^3-6ay^2-y+3a |
|
| 178025 |
Rút gọn |
1/2x+x |
|
| 178026 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=-x-8 y>1/2x-2 |
|
| 178027 |
Rút gọn |
2y căn bậc hai của 63x^2y^4 |
|
| 178028 |
Vẽ Đồ Thị |
y=x+6 y=-2x-3 |
|
| 178029 |
Giải t |
t^2-7t+16=t |
|
| 178030 |
Phân Tích Nhân Tử |
4x^4+4+8x^2 |
|
| 178031 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
15/(a^2-1)=5/(2a-2) |
|
| 178032 |
Giải x |
7/8-1/x=3/4 |
|
| 178033 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
logarit cơ số 2 của 1/32 |
|
| 178034 |
Rút gọn |
(x-y)^2-(x+y)^2 |
|
| 178035 |
Ước Tính |
1/2(2^2+22) |
|
| 178036 |
Vẽ Đồ Thị |
a=-2 and b=-4 |
and |
| 178037 |
Chia |
(a^2-ab)/a |
|
| 178038 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(-2/3)^2 |
|
| 178039 |
Rút gọn |
(-3+3n^5+6n^3)+(7n^5+5n^3-3) |
|
| 178040 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 3-1)/(1+ căn bậc hai của 3) |
|
| 178041 |
Rút gọn |
(2x^3y-3y)^2 |
|
| 178042 |
Tìm Liên Hợp Phức |
căn bậc hai của -12 |
|
| 178043 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 4)^2 |
|
| 178044 |
Rút gọn |
(7y^6)(2y^-4)^2 |
|
| 178045 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x^2-24 y=x-12 |
|
| 178046 |
Ước Tính |
9*2+2+2*5^2 |
|
| 178047 |
Rút gọn |
(5*2*3)^4 |
|
| 178048 |
Rút gọn |
((x-7)/10+1/x)/(1/2-x/4) |
|
| 178049 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
15a-12b-5ap+4bp |
|
| 178050 |
Ước Tính |
tan(0)^2 |
|
| 178051 |
Tìm Số Hạng 7th |
1 , 4 , 9 , 16 , 25 , 36 |
, , , , , |
| 178052 |
Giải a |
(x^(4/3))/x=x^a |
|
| 178053 |
Ước Tính |
(x^9)/(x^4) |
|
| 178054 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
x+7<3 or x-5>=-1 |
or |
| 178055 |
Giải h |
a=1/2bh solve for h |
solve for |
| 178056 |
Rút gọn |
5r^6t^4((4r^3s^2t^4)/(2r^4st^6))^5 |
|
| 178057 |
Giải x |
3(5x+10)+10=6x-(x+10) |
|
| 178058 |
Giải x |
(x+2)/5=(10-2x)/3 |
|
| 178059 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
-6x+2y<=42 |
|
| 178060 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-17-8x^2=4x-3x^2 |
|
| 178061 |
Rút gọn |
cos(t(sec(t)-cos(t))) |
|
| 178062 |
Giải n |
căn bậc hai của n = căn bậc hai của 3n-3+1 |
|
| 178063 |
Giải x |
2 logarit tự nhiên của x=4 logarit tự nhiên của 2 |
|
| 178064 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm k |
3(k-9)>3k+6 |
|
| 178065 |
Rút Gọn Căn Thức |
3/( căn bậc hai của 3) |
|
| 178066 |
Ước Tính |
logarit cơ số 11 của x+ logarit cơ số 11 của 10x-1=1 |
|
| 178067 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 20+ căn bậc hai của 18- căn bậc hai của 5 |
|
| 178068 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 9-x^2 |
|
| 178069 |
Tìm Dạng Khai Triển |
(x+2)^2+(y- căn bậc hai của 5)^2-4=0 |
|
| 178070 |
Phân Tích Nhân Tử |
ay-yx-x^2+ax |
|
| 178071 |
Giải v |
1=(v+2)/(v-4)+(7v-42)/(v-4) |
|
| 178072 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=2x g(x)=2x |
|
| 178073 |
Tìm Thương Số |
(-2c^2d^10)/((-12c^3d^7)(18c^9d^8)) |
|
| 178074 |
Giải b |
e^b=46 |
|
| 178075 |
Giải g |
-0.5g+13=3g |
|
| 178076 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x+3 if x<=-4; 0 if -4=5 |
|
| 178077 |
Giải x |
x^2-15=2x |
|
| 178078 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
3x^2-16x+15=3 |
|
| 178079 |
Rút gọn |
4x^2 căn bậc hai của 18x^3y^7 |
|
| 178080 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=(x+3) |
|
| 178081 |
Trừ |
8 6/10-4 7/12 |
|
| 178082 |
Giải p |
5p=4(1/2p-1) |
|
| 178083 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(10 căn bậc ba của z)/(2z^2) |
|
| 178084 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
-x-3=y -3x-8y=4 |
|
| 178085 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=4x+1 , g(x) = square root of x |
, |
| 178086 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x-4)/(-4x-16) |
|
| 178087 |
Rút gọn |
căn bậc sáu của (m^48n^42)/729 |
|
| 178088 |
Rút gọn |
3y^2+(y+7)^2-15 |
|
| 178089 |
Giải x |
1/(x-5)+2=5/(x^2-5x) |
|
| 178090 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2>-6x |
|
| 178091 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=1/3 căn bậc hai của x |
|
| 178092 |
Giải k |
3x^2+kx+12=0 |
|
| 178093 |
Giải Hệ chứa Equations |
x^2+y^2=9 x+y=3 |
|
| 178094 |
Rút gọn |
(6^-2*6^5)^-3 |
|
| 178095 |
Rút gọn |
căn bậc ba của (x^3y^12)/64 |
|
| 178096 |
Giải x |
-1-7/x=-6x |
|
| 178097 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
1/(x+4)>0 |
|
| 178098 |
Giải n |
1/(n^2)+4/n=3/(n^2) |
|
| 178099 |
Tìm Đường Thẳng Song Song |
(-3,6) and parallel to x+2y=5 |
and parallel to |
| 178100 |
Giải x |
3kx+2kx=10 |
|