Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 178001 | Trừ | 1/15-1/3-4/5 | |
| 178002 | Vẽ Đồ Thị | y-5=9/7(x+4) | |
| 178003 | Giải a | 2(x+a)=4b | |
| 178004 | Tìm Số Hạng First | a_n=2n-5 | |
| 178005 | Giải x | 19=1.085^(3x-2) | |
| 178006 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^4>64x^2 | |
| 178007 | Rút gọn | ((4c^-5)/(8d^0))^3 | |
| 178008 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | 6x^2-7x+2=0 | |
| 178009 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 2y^3-6ay^2-y+3a | |
| 178010 | Rút gọn | 1/2x+x | |
| 178011 | Vẽ Đồ Thị | y<=-x-8 y>1/2x-2 | |
| 178012 | Rút gọn | 2y căn bậc hai của 63x^2y^4 | |
| 178013 | Vẽ Đồ Thị | y=x+6 y=-2x-3 | |
| 178014 | Giải t | t^2-7t+16=t | |
| 178015 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^4+4+8x^2 | |
| 178016 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 15/(a^2-1)=5/(2a-2) | |
| 178017 | Giải x | 7/8-1/x=3/4 | |
| 178018 | Tìm Giá Trị Chính Xác | logarit cơ số 2 của 1/32 | |
| 178019 | Rút gọn | (x-y)^2-(x+y)^2 | |
| 178020 | Ước Tính | 1/2(2^2+22) | |
| 178021 | Vẽ Đồ Thị | a=-2 and b=-4 | and |
| 178022 | Chia | (a^2-ab)/a | |
| 178023 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (-2/3)^2 | |
| 178024 | Rút gọn | (-3+3n^5+6n^3)+(7n^5+5n^3-3) | |
| 178025 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 3-1)/(1+ căn bậc hai của 3) | |
| 178026 | Rút gọn | (2x^3y-3y)^2 | |
| 178027 | Tìm Liên Hợp Phức | căn bậc hai của -12 | |
| 178028 | Rút gọn | ( căn bậc ba của 4)^2 | |
| 178029 | Rút gọn | (7y^6)(2y^-4)^2 | |
| 178030 | Giải Hệ chứa Equations | y=x^2-24 y=x-12 | |
| 178031 | Ước Tính | 9*2+2+2*5^2 | |
| 178032 | Rút gọn | (5*2*3)^4 | |
| 178033 | Rút gọn | ((x-7)/10+1/x)/(1/2-x/4) | |
| 178034 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 15a-12b-5ap+4bp | |
| 178035 | Ước Tính | tan(0)^2 | |
| 178036 | Tìm Số Hạng 7th | 1 , 4 , 9 , 16 , 25 , 36 | , , , , , |
| 178037 | Giải a | (x^(4/3))/x=x^a | |
| 178038 | Ước Tính | (x^9)/(x^4) | |
| 178039 | Giải Hệ chứa Inequalities | x+7<3 or x-5>=-1 | or |
| 178040 | Giải h | a=1/2bh solve for h | solve for |
| 178041 | Rút gọn | 5r^6t^4((4r^3s^2t^4)/(2r^4st^6))^5 | |
| 178042 | Giải x | 3(5x+10)+10=6x-(x+10) | |
| 178043 | Giải x | (x+2)/5=(10-2x)/3 | |
| 178044 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | -6x+2y<=42 | |
| 178045 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -17-8x^2=4x-3x^2 | |
| 178046 | Rút gọn | cos(t(sec(t)-cos(t))) | |
| 178047 | Giải n | căn bậc hai của n = căn bậc hai của 3n-3+1 | |
| 178048 | Giải x | 2 logarit tự nhiên của x=4 logarit tự nhiên của 2 | |
| 178049 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm k | 3(k-9)>3k+6 | |
| 178050 | Rút Gọn Căn Thức | 3/( căn bậc hai của 3) | |
| 178051 | Ước Tính | logarit cơ số 11 của x+ logarit cơ số 11 của 10x-1=1 | |
| 178052 | Rút gọn | căn bậc hai của 20+ căn bậc hai của 18- căn bậc hai của 5 | |
| 178053 | Ước Tính | căn bậc hai của 9-x^2 | |
| 178054 | Tìm Dạng Khai Triển | (x+2)^2+(y- căn bậc hai của 5)^2-4=0 | |
| 178055 | Phân Tích Nhân Tử | ay-yx-x^2+ax | |
| 178056 | Giải v | 1=(v+2)/(v-4)+(7v-42)/(v-4) | |
| 178057 | Tìm f(g(x)) | f(x)=2x g(x)=2x | |
| 178058 | Tìm Thương Số | (-2c^2d^10)/((-12c^3d^7)(18c^9d^8)) | |
| 178059 | Giải b | e^b=46 | |
| 178060 | Giải g | -0.5g+13=3g | |
| 178061 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x+3 if x<=-4; 0 if -4=5 | |
| 178062 | Giải x | x^2-15=2x | |
| 178063 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 3x^2-16x+15=3 | |
| 178064 | Rút gọn | 4x^2 căn bậc hai của 18x^3y^7 | |
| 178065 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=(x+3) | |
| 178066 | Trừ | 8 6/10-4 7/12 | |
| 178067 | Giải p | 5p=4(1/2p-1) | |
| 178068 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (10 căn bậc ba của z)/(2z^2) | |
| 178069 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | -x-3=y -3x-8y=4 | |
| 178070 | Tìm g(f(x)) | f(x)=4x+1 , g(x) = square root of x | , |
| 178071 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x-4)/(-4x-16) | |
| 178072 | Rút gọn | căn bậc sáu của (m^48n^42)/729 | |
| 178073 | Rút gọn | 3y^2+(y+7)^2-15 | |
| 178074 | Giải x | 1/(x-5)+2=5/(x^2-5x) | |
| 178075 | Vẽ Đồ Thị | x^2>-6x | |
| 178076 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/3 căn bậc hai của x | |
| 178077 | Giải k | 3x^2+kx+12=0 | |
| 178078 | Giải Hệ chứa Equations | x^2+y^2=9 x+y=3 | |
| 178079 | Rút gọn | (6^-2*6^5)^-3 | |
| 178080 | Rút gọn | căn bậc ba của (x^3y^12)/64 | |
| 178081 | Giải x | -1-7/x=-6x | |
| 178082 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1/(x+4)>0 | |
| 178083 | Giải n | 1/(n^2)+4/n=3/(n^2) | |
| 178084 | Tìm Đường Thẳng Song Song | (-3,6) and parallel to x+2y=5 | and parallel to |
| 178085 | Giải x | 3kx+2kx=10 | |
| 178086 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 45p^2 | |
| 178087 | Phân Tích Nhân Tử | 9sec(a)^2-9tan(a)^2 | |
| 178088 | Ước Tính | 2((x-3)/2)+3 | |
| 178089 | Rút gọn | 3m^3n^2*8mn^3 | |
| 178090 | Giải x | x+(2x)/(x+4)=5 | |
| 178091 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=3+5/(e^(x-6)) | |
| 178092 | Vẽ Đồ Thị | x+y=6 x-y=4 | |
| 178093 | Giải n | ( căn bậc hai của 16)÷(4^3)=4^n | |
| 178094 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (5x^3+2x^2-6)÷(x-1) | |
| 178095 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 3/4-1/2 | |
| 178096 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-x(x-1)(x+2)^2 | |
| 178097 | Vẽ Đồ Thị | y<3/7x+4/7 | |
| 178098 | Giải x | x^2+1/2x+1/16=4/9 | |
| 178099 | Vẽ Đồ Thị | y=5/2cos(x+pi) | |
| 178100 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=( căn bậc bảy của x)/9-2 |