Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 177801 | Ước Tính | 2+(4-3(3-6)-4)+10 | |
| 177802 | Giải x | x-2/(x+2)=x/(x+2) | |
| 177803 | Tìm Liên Hợp Phức | căn bậc hai của -81 | |
| 177804 | Giải y | 6(y-2)+1=2(3y-5) | |
| 177805 | Rút gọn | (x^2-5x+4)(x^2-9) | |
| 177806 | Rút gọn | (1+i)/(4-3i) | |
| 177807 | Phân Tích Nhân Tử | (x^2+x) | |
| 177808 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x+4>=1/2(x-3) | |
| 177809 | Giải x | -3|x+5|+1=7|x+5|+8 | |
| 177810 | Rút gọn | ((x^2-4)/(x^3+7x^2))÷((x^3-x^2-6x)/(x^2+4x-21)) | |
| 177811 | Phân Tích Nhân Tử | 6ac-4ad-9bc+6bd+15c^2-10cd | |
| 177812 | Giải a | 5(14/5a-6)+8(3/4a-3)=2a | |
| 177813 | Giải Hệ chứa Equations | f(x)=x^2-5x+3 , f(x)=-3 | , |
| 177814 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | x/(x+2) | |
| 177815 | Giải j | 4j-2=3(1/3j+2) | |
| 177816 | Rút gọn | 2(1)^2 | |
| 177817 | Vẽ Đồ Thị | 2p-4p<=-2 | |
| 177818 | Vẽ Đồ Thị | -3<y<=3 | |
| 177819 | Quy đổi sang Phần Trăm | 12 is what percent of 80 | is what percent of |
| 177820 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x+4)/(-2x-6) | |
| 177821 | Giải M | P=2M+2G for M | for |
| 177822 | Rút gọn | (6 căn bậc hai của 20)/(3 căn bậc hai của 5) | |
| 177823 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (12x-1)(3x+1)<1+(6x+2)^2 | |
| 177824 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | 2x^2-7x+3=0 | |
| 177825 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-x<=6 | |
| 177826 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (180x-x^4)/(x-6) | |
| 177827 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 1/7-3(3/7n-2/7) | |
| 177828 | Tìm Trung Điểm | (-9,2) and (-5,-6) | and |
| 177829 | Tìm Trung Điểm | (-2,1) and (6,-3) | and |
| 177830 | Trừ | (12a^5-6a-10a^3)-(10a-2a^5-14a^4) | |
| 177831 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | 2x^2-4x+5=0 | |
| 177832 | Giải Hệ chứa Inequalities | -2x+6>=0 or -10<-2x+6 | or |
| 177833 | Giải a | 3(2/3a-1/3)=5a+3 | |
| 177834 | Vẽ Đồ Thị | tan(theta)<0 and cos(theta)>0 | and |
| 177835 | Giải b | 2^(2b-3)=32 | |
| 177836 | Tìm Trung Điểm | (4,2) and (7,6) | and |
| 177837 | Giải n | 25+2(n+2)=30 | |
| 177838 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=5x^(1/4) | |
| 177839 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | y=x+12 , x | , |
| 177840 | Vẽ Đồ Thị | F(x)=-x^7+5x^3+7 | |
| 177841 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x+10 | |
| 177842 | Giải z | (2z+6)/(z+2)=3-1/z | |
| 177843 | Tìm ƯCLN | 270 and 360 | and |
| 177844 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=(2x^2-3x+1)/(2x^2+8x+6) | |
| 177845 | Giải x | (x-2)/(2x+4)=1/5 | |
| 177846 | Vẽ Đồ Thị | 1+y^2=x^2 | |
| 177847 | Giải Hệ chứa Inequalities | -2<5x+8 and 48>=5x+8 | and |
| 177848 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 8x+y=4 -2x-8=y | |
| 177849 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(-4) | |
| 177850 | Vẽ Đồ Thị | y<=-2x+1/2 | |
| 177851 | Giải x | |2x-12|=-4x | |
| 177852 | Giải x | 7/8(-32-48x)+36=2/3(-33x-18)-10x | |
| 177853 | Giải x | căn bậc hai của 3x-7+ căn bậc hai của 2x-1=0 | |
| 177854 | Giải x | y^2-x^2+1=50 | |
| 177855 | Giải y | 1-(y-1)/y=1/(y^2+2y) | |
| 177856 | Ước Tính | (x-3)(x-2) | |
| 177857 | Rút gọn | (8n)/(n-3)+(3n)/(5n-6) | |
| 177858 | Chia | (3/5)÷(7/10) | |
| 177859 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (1-2x)^n | |
| 177860 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-1)/(x^2-6x-7)>0 | |
| 177861 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2/(x-1)<3 | |
| 177862 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-196<0 | |
| 177863 | Rút gọn | (10u-8v)(u+v) | |
| 177864 | Ước Tính | 12+8^2+3^2 | |
| 177865 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | f(x)=x^2+6x+5 | |
| 177866 | Chia | (7/8)÷(-5/12) | |
| 177867 | Rút gọn | (4/5)^-1 | |
| 177868 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=In(x) | |
| 177869 | Giải k | 5/(7k+4)=2/(2k-3) | |
| 177870 | Ước Tính | |3-8|-(12÷3+1)^2 | |
| 177871 | Giải x | (x+6)/3-(x+8)/5=0 | |
| 177872 | Giải x | căn bậc hai của x+1 = căn bậc hai của x+2 | |
| 177873 | Ước Tính | pi/1 | |
| 177874 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(x+4)(x-2)^2(x+3) | |
| 177875 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 6-x>=2x+9 | |
| 177876 | Vẽ Đồ Thị | x>=3y | |
| 177877 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=(2x^2+5x-3)/(x+3) | |
| 177878 | Giải x | 12-5(x+3)=4x-5 | |
| 177879 | Giải a | (ma)/(th)=I+love | |
| 177880 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x|<=7 | |
| 177881 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | R(x)=(14(x-1))/((x+1)(x+7)) | |
| 177882 | Vẽ Đồ Thị | -2<x<=5 | |
| 177883 | Giải x | -2/(x^2+x)+(2x)/(x+1)=7/x | |
| 177884 | Rút Gọn Căn Thức | -16^(1/4) | |
| 177885 | Giải x | x/(x+3)+5=9/(x^2+3x) | |
| 177886 | Giải y | 3/x-5/y=1/4 | |
| 177887 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(585 độ ) | |
| 177888 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = cube root of x-2+7 | |
| 177889 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x-1 | |
| 177890 | Giải x | 3^x = square root of 3 | |
| 177891 | Giải Hệ chứa Inequalities | -9x+5<=17 ; OR , 13x+25<=-1 | ; OR , |
| 177892 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 2/(1- căn bậc hai của 3) | |
| 177893 | Giải t | (t+5)/8-(t-2)/2=1/3 | |
| 177894 | Rút gọn | căn bậc hai của 9x^-4y^6 | |
| 177895 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=(2x-1)/(x+4) | |
| 177896 | Rút gọn | (5+i)/(-3+2i) | |
| 177897 | Rút gọn | 2x+3y^2-2(x-y^2) | |
| 177898 | Tìm BCNN | 15 and 9 | and |
| 177899 | Giải x | 2-5/(x+4)=x | |
| 177900 | Ước Tính | 3 logarit tự nhiên của e^4- logarit tự nhiên của e^8 |