| 177801 |
Giải x |
-6x-20=-2x+4(1-3x) |
|
| 177802 |
Giải a |
a-6<=15+8a |
|
| 177803 |
Giải x |
logarit cơ số 3 của x-3- logarit cơ số 3 của 2x+3=2 |
|
| 177804 |
Giải m |
p=5(m+10) |
|
| 177805 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=4+5/(e^(x-3)) |
|
| 177806 |
Giải θ |
sin(2theta)+sin(theta)=0 |
|
| 177807 |
Rút gọn |
(6-5i)/(3i) |
|
| 177808 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
y-2/3=-2(x-1/4) |
|
| 177809 |
Rút gọn |
(3/x+1/4)/(1+3/x) |
|
| 177810 |
Giải x |
4^(0.2x)+6=43 |
|
| 177811 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^3+5x^2+6x)/(3x^2+9x) |
|
| 177812 |
Ước Tính |
4cos(x)^2-1=0 |
|
| 177813 |
Ước Tính |
(4x^4)^2 |
|
| 177814 |
Giải x |
-4/(x^2+4x)-1/(x+4)=-5 |
|
| 177815 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=-7x-1 |
|
| 177816 |
Ước Tính |
2+(4-3(3-6)-4)+10 |
|
| 177817 |
Giải x |
x-2/(x+2)=x/(x+2) |
|
| 177818 |
Tìm Liên Hợp Phức |
căn bậc hai của -81 |
|
| 177819 |
Giải y |
6(y-2)+1=2(3y-5) |
|
| 177820 |
Rút gọn |
(x^2-5x+4)(x^2-9) |
|
| 177821 |
Rút gọn |
(1+i)/(4-3i) |
|
| 177822 |
Phân Tích Nhân Tử |
(x^2+x) |
|
| 177823 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x+4>=1/2(x-3) |
|
| 177824 |
Giải x |
-3|x+5|+1=7|x+5|+8 |
|
| 177825 |
Rút gọn |
((x^2-4)/(x^3+7x^2))÷((x^3-x^2-6x)/(x^2+4x-21)) |
|
| 177826 |
Phân Tích Nhân Tử |
6ac-4ad-9bc+6bd+15c^2-10cd |
|
| 177827 |
Giải a |
5(14/5a-6)+8(3/4a-3)=2a |
|
| 177828 |
Giải Hệ chứa Equations |
f(x)=x^2-5x+3 , f(x)=-3 |
, |
| 177829 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
x/(x+2) |
|
| 177830 |
Giải j |
4j-2=3(1/3j+2) |
|
| 177831 |
Rút gọn |
2(1)^2 |
|
| 177832 |
Vẽ Đồ Thị |
2p-4p<=-2 |
|
| 177833 |
Vẽ Đồ Thị |
-3<y<=3 |
|
| 177834 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
12 is what percent of 80 |
is what percent of |
| 177835 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(x+4)/(-2x-6) |
|
| 177836 |
Giải M |
P=2M+2G for M |
for |
| 177837 |
Rút gọn |
(6 căn bậc hai của 20)/(3 căn bậc hai của 5) |
|
| 177838 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(12x-1)(3x+1)<1+(6x+2)^2 |
|
| 177839 |
Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai |
2x^2-7x+3=0 |
|
| 177840 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-x<=6 |
|
| 177841 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(180x-x^4)/(x-6) |
|
| 177842 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
1/7-3(3/7n-2/7) |
|
| 177843 |
Tìm Trung Điểm |
(-9,2) and (-5,-6) |
and |
| 177844 |
Tìm Trung Điểm |
(-2,1) and (6,-3) |
and |
| 177845 |
Trừ |
(12a^5-6a-10a^3)-(10a-2a^5-14a^4) |
|
| 177846 |
Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai |
2x^2-4x+5=0 |
|
| 177847 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-2x+6>=0 or -10<-2x+6 |
or |
| 177848 |
Giải a |
3(2/3a-1/3)=5a+3 |
|
| 177849 |
Vẽ Đồ Thị |
tan(theta)<0 and cos(theta)>0 |
and |
| 177850 |
Giải b |
2^(2b-3)=32 |
|
| 177851 |
Tìm Trung Điểm |
(4,2) and (7,6) |
and |
| 177852 |
Giải n |
25+2(n+2)=30 |
|
| 177853 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=5x^(1/4) |
|
| 177854 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
y=x+12 , x |
, |
| 177855 |
Vẽ Đồ Thị |
F(x)=-x^7+5x^3+7 |
|
| 177856 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x+10 |
|
| 177857 |
Giải z |
(2z+6)/(z+2)=3-1/z |
|
| 177858 |
Tìm ƯCLN |
270 and 360 |
and |
| 177859 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=(2x^2-3x+1)/(2x^2+8x+6) |
|
| 177860 |
Giải x |
(x-2)/(2x+4)=1/5 |
|
| 177861 |
Vẽ Đồ Thị |
1+y^2=x^2 |
|
| 177862 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-2<5x+8 and 48>=5x+8 |
and |
| 177863 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
8x+y=4 -2x-8=y |
|
| 177864 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(-4) |
|
| 177865 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=-2x+1/2 |
|
| 177866 |
Giải x |
|2x-12|=-4x |
|
| 177867 |
Giải x |
7/8(-32-48x)+36=2/3(-33x-18)-10x |
|
| 177868 |
Giải x |
căn bậc hai của 3x-7+ căn bậc hai của 2x-1=0 |
|
| 177869 |
Giải x |
y^2-x^2+1=50 |
|
| 177870 |
Giải y |
1-(y-1)/y=1/(y^2+2y) |
|
| 177871 |
Ước Tính |
(x-3)(x-2) |
|
| 177872 |
Rút gọn |
(8n)/(n-3)+(3n)/(5n-6) |
|
| 177873 |
Chia |
(3/5)÷(7/10) |
|
| 177874 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(1-2x)^n |
|
| 177875 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-1)/(x^2-6x-7)>0 |
|
| 177876 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2/(x-1)<3 |
|
| 177877 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-196<0 |
|
| 177878 |
Rút gọn |
(10u-8v)(u+v) |
|
| 177879 |
Ước Tính |
12+8^2+3^2 |
|
| 177880 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
f(x)=x^2+6x+5 |
|
| 177881 |
Chia |
(7/8)÷(-5/12) |
|
| 177882 |
Rút gọn |
(4/5)^-1 |
|
| 177883 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=In(x) |
|
| 177884 |
Giải k |
5/(7k+4)=2/(2k-3) |
|
| 177885 |
Ước Tính |
|3-8|-(12÷3+1)^2 |
|
| 177886 |
Giải x |
(x+6)/3-(x+8)/5=0 |
|
| 177887 |
Giải x |
căn bậc hai của x+1 = căn bậc hai của x+2 |
|
| 177888 |
Ước Tính |
pi/1 |
|
| 177889 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(x+4)(x-2)^2(x+3) |
|
| 177890 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
6-x>=2x+9 |
|
| 177891 |
Vẽ Đồ Thị |
x>=3y |
|
| 177892 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=(2x^2+5x-3)/(x+3) |
|
| 177893 |
Giải x |
12-5(x+3)=4x-5 |
|
| 177894 |
Giải a |
(ma)/(th)=I+love |
|
| 177895 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|x|<=7 |
|
| 177896 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
R(x)=(14(x-1))/((x+1)(x+7)) |
|
| 177897 |
Vẽ Đồ Thị |
-2<x<=5 |
|
| 177898 |
Giải x |
-2/(x^2+x)+(2x)/(x+1)=7/x |
|
| 177899 |
Rút Gọn Căn Thức |
-16^(1/4) |
|
| 177900 |
Giải x |
x/(x+3)+5=9/(x^2+3x) |
|