| 177701 |
Rút gọn |
5x^4y^3-x^2y^3+8x^2y^3-12x^4y^3 |
|
| 177702 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
{x|5<=x<=7} |
|
| 177703 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 27x+ căn bậc ba của x |
|
| 177704 |
Ước Tính |
k(x)=6x+100 |
|
| 177705 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^2-1)/(x+1) |
|
| 177706 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x<-2 or x>3 |
or |
| 177707 |
Giải x |
2/x-(x+1)/5=-4/5 |
|
| 177708 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
x^2-4x=0 |
|
| 177709 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
x/( căn bậc hai của 1-x^2) , x=sin(theta) |
, |
| 177710 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=3x-4 , g(x)=x+2 |
, |
| 177711 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm k |
3(k-5)+9k>=-3 |
|
| 177712 |
Tìm Trung Điểm |
(4,3) and (9,10) |
and |
| 177713 |
Giải v |
v^3=-1 |
|
| 177714 |
Rút Gọn Căn Thức |
2 căn bậc hai của 27 |
|
| 177715 |
Trừ |
-1/2-2/5 |
|
| 177716 |
Rút gọn |
(3(1/x)+7)/(6(1/x)+2) |
|
| 177717 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=-x+4 y>=2x-2 |
|
| 177718 |
Chia |
(2x^3+x^4-6x^2+11x-10)÷(x^2+2-x) |
|
| 177719 |
Ước Tính |
căn bậc hai của -2+1 |
|
| 177720 |
Rút gọn |
(x+ căn bậc hai của 3)(x- căn bậc hai của 3) |
|
| 177721 |
Giải x |
6/(x-1)=4/(x-2)+2/(x+1) |
|
| 177722 |
Chia |
(2x^3-x^2+x)/x |
|
| 177723 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-(1/2x)^2+5 |
|
| 177724 |
Giải x |
x-(x+7)/(x+6)=7/(x+6) |
|
| 177725 |
Tìm BCNN |
3 and 4 |
and |
| 177726 |
Giải x |
3^(3x)=3^(2x-4) |
|
| 177727 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x^4-x |
|
| 177728 |
Tìm Phương Trình của Đường Tròn |
Center (4,3) , r=5 |
Center , |
| 177729 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
16^(2x-5)>=64^(2x-3) |
|
| 177730 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x/(x+2)>0 |
|
| 177731 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x^2-4x>=0 |
|
| 177732 |
Giải p |
-8p=20(4/5p+3-3/4p) |
|
| 177733 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(45 độ )+cos(45 độ ) |
|
| 177734 |
Vẽ Đồ Thị |
(3/2,0) |
|
| 177735 |
Ước Tính |
10*2+9+3*4^2 |
|
| 177736 |
Ước Tính |
3(x+1)^2 |
|
| 177737 |
Nhân |
1/4*-5 |
|
| 177738 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(2x+3)/(3x-7)>0 |
|
| 177739 |
Ước tính Hàm Số |
f(x)=-x^3+6x-7 at x=2 |
at |
| 177740 |
Giải s |
3/s+1/t=2 |
|
| 177741 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=5x^3+x-8 |
|
| 177742 |
Vẽ Đồ Thị |
x+y<=6 x+2y<=8 |
|
| 177743 |
Giải a |
v^2=v*0^2+2ax |
|
| 177744 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-8-3x+2x^2=3 |
|
| 177745 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^2+10x+24)/(x^2-10x+9) |
|
| 177746 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 9-x^2)÷( căn bậc hai của 3+x) |
|
| 177747 |
Vẽ Đồ Thị |
y+3=|x-5| |
|
| 177748 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
|9-4n|<5 |
|
| 177749 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=x^3-1 |
|
| 177750 |
Giải h |
6.51-9.32+h=1.02 |
|
| 177751 |
Rút gọn |
1/4(3q+12) |
|
| 177752 |
Trừ |
1/2-1/1 |
|
| 177753 |
Giải a |
1/3+5/a=2/3 |
|
| 177754 |
Nhân |
4/8*2/6*6 |
|
| 177755 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=x^2+9 |
|
| 177756 |
Giải x |
5(x-1)-(1-x)=2(x-1)-4(1-x) |
|
| 177757 |
Giải x |
(x+3)/(x+2)=3+1/x |
|
| 177758 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
2x^2+y=8x-6 |
|
| 177759 |
Chia |
(-1/3a^2b^5-1/2a^5b^4+2/5a^3b-5a^2b^7)÷(-5a^2b^2) |
|
| 177760 |
Ước Tính |
(5!)/((5-1)!1!) |
|
| 177761 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-3<-2x+1<=9 |
|
| 177762 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|2-4x|<=1 |
|
| 177763 |
Giải x |
x/a+x/b=(a+b)/a |
|
| 177764 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(5-8i)-2i(2-3i) |
|
| 177765 |
Rút gọn |
(3x^2*2x^2)^2 |
|
| 177766 |
Giải w |
căn bậc hai của w=7 |
|
| 177767 |
Giải n |
n-70=200-(15*4) |
|
| 177768 |
Giải x |
logarit cơ số 2 của x = logarit cơ số 2 của 3x+5+4 |
|
| 177769 |
Rút gọn |
1/x-2/(x+1)-x/((x+1)^2) |
|
| 177770 |
Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai |
x^2+x-12=0 |
|
| 177771 |
Rút gọn |
(x^4+5y^3+6)-(3x^4-2+5xy)-(-y^3+4+6xy) |
|
| 177772 |
Nhân |
2/3*3/4 |
|
| 177773 |
Rút gọn |
(5/4-( căn bậc hai của 2)/2i)^2 |
|
| 177774 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của (z^3x^2)/( căn bậc ba của y^4) |
|
| 177775 |
Rút gọn |
-5x^2 căn bậc hai của 6x^3+x căn bậc hai của 96x^5 |
|
| 177776 |
Giải x |
4(x+2)*2=36 |
|
| 177777 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
9/( căn bậc hai của 7+2) |
|
| 177778 |
Nhân |
2*(-3/4) |
|
| 177779 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x+1)/(x^2-16) |
|
| 177780 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=x^3-3x^2-x+3 |
|
| 177781 |
Nhân |
x/(x-2)*3/(x-2) |
|
| 177782 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
0<|x-3|<=3 |
|
| 177783 |
Tìm Tích Số |
(2x-y)(4x^2+2xy+y^2) |
|
| 177784 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
3s(s-2)=12s |
|
| 177785 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(4x+6)/7<2 |
|
| 177786 |
Giải r |
(12,10) , (-2,r) , m=-4 |
, , |
| 177787 |
Giải x |
4x=3(x+4) |
|
| 177788 |
Giải r |
1.9r+0.1r=0.6 |
|
| 177789 |
Giải a |
9(-a-6)-37=36a-1 |
|
| 177790 |
Giải n |
2|4-n|=-3n |
|
| 177791 |
Chia |
-6÷8 |
|
| 177792 |
Rút gọn |
(4x-5)/(x^2+x-12)+9/(18-3x-x^2)+2/(x^2+10x+24) |
|
| 177793 |
Vẽ Đồ Thị |
y>1/3x+2 y<-3x-8 |
|
| 177794 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
5-x<=x<5 |
|
| 177795 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
x^2=24 |
|
| 177796 |
Giải x |
2(x+2)=4x+1-2x |
|
| 177797 |
Phân Tích Nhân Tử |
5z(z+3)^3+3(z+3)^3 |
|
| 177798 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
căn bậc hai của x+9+3=x |
|
| 177799 |
Giải x |
căn bậc hai của (2x-5)^3-10=17 |
|
| 177800 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=1/2(x+4)(x-2) |
|