| 177601 |
Giải x |
(x+3)/5=2/x |
|
| 177602 |
Giải h |
250+20h=300 |
|
| 177603 |
Rút gọn |
8 căn bậc hai của 2* căn bậc hai của 2 |
|
| 177604 |
Ước Tính |
i*i |
|
| 177605 |
Nhân |
(4k+2)/(k^2-4)*(k-2)/(2k+1) |
|
| 177606 |
Nhân |
x/(x+3)*x/(x+2) |
|
| 177607 |
Rút gọn |
(2-i căn bậc hai của 3)/(2+i căn bậc hai của 3) |
|
| 177608 |
Tìm Trung Điểm |
(-3,-9) and (-7,-3) |
and |
| 177609 |
Vẽ Đồ Thị |
(y-7)^2=x+3 |
|
| 177610 |
Giải y |
y^2=4-x^2 |
|
| 177611 |
Giải x |
logarit của 1-x=1/5 logarit của 4500/9000 |
|
| 177612 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-49<=0 |
|
| 177613 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-50<7x+6<-8 |
|
| 177614 |
Vẽ Đồ Thị |
(4,pi/6) |
|
| 177615 |
Rút gọn |
25 fifth root of 5-29 square root of 6+14 fifth root of 5-6 square root of 6 |
|
| 177616 |
Giải x |
(x^2-x-30)/(x-1)>=0 |
|
| 177617 |
Rút gọn |
-x+2z+x+2y |
|
| 177618 |
Giải n |
3-1/2n=-3(2/3n+2-1/4n) |
|
| 177619 |
Vẽ Đồ Thị |
y=3 căn bậc hai của -x+1 |
|
| 177620 |
Giải x |
1=5^(2x+1) |
|
| 177621 |
Tìm Tích Số |
(x-3)(x+2)(x+4) |
|
| 177622 |
Rút gọn |
(x^2+3x-10)/(6x^2-18x)*(6x^2+24x-126)/(x^2+12x+35) |
|
| 177623 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|3x|>=x+20 |
|
| 177624 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(3a^2+1)-(4+2a^2) |
|
| 177625 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
(x+2)^2=0 |
|
| 177626 |
Giải x |
|2x+2|-7<=-5 |
|
| 177627 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
5x-3>=17 or 5x-3>27 |
or |
| 177628 |
Rút gọn |
(-7i)/(2+5i) |
|
| 177629 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=2x-4 y>-x+2 |
|
| 177630 |
Giải t |
3-3(1+4/3t)=2+6(3-5/6t) |
|
| 177631 |
Vẽ Đồ Thị |
y=(x-A)/(x-B) |
|
| 177632 |
Nhân |
(5a^3-6a^2)(5a^3+6a^2) |
|
| 177633 |
Rút gọn |
(3x^2+y^4)^2 |
|
| 177634 |
Giải g |
2(1/3g-8)=g |
|
| 177635 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^4+1=0 |
|
| 177636 |
Chia |
(-10 2/7)÷(-4 4/11) |
|
| 177637 |
Nhân |
x^2*x^(1/2) |
|
| 177638 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
pq-4p+q-4 |
|
| 177639 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
7x+3x^2-8=-1 |
|
| 177640 |
Tìm a,b,c |
9(2x-1)^2-8=0 |
|
| 177641 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(z^2)/(z+1)*(z^2+3z+2)/(z^2+3z) |
|
| 177642 |
Giải x |
x^2-6=(5x)/2 |
|
| 177643 |
Giải y |
y^3-27=9y^2-27y |
|
| 177644 |
Vẽ Đồ Thị |
1/3|x| |
|
| 177645 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3<x/2+1 |
|
| 177646 |
Giải y |
9+12i=3x+4yi |
|
| 177647 |
Vẽ Đồ Thị |
F(x)=1/((x+2)(x-1)) |
|
| 177648 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
6x+7y=4x+4y |
|
| 177649 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
tan(x)>0 |
|
| 177650 |
Vẽ Đồ Thị |
1/(|x|) |
|
| 177651 |
Rút gọn |
2*2 căn bậc hai của 2 |
|
| 177652 |
Tìm Trung Điểm |
(7,-9) and (-3,-6) |
and |
| 177653 |
Vẽ Đồ Thị |
F(x)=x(x-5) |
|
| 177654 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-8)(x+3)>0 |
|
| 177655 |
Giải X |
logarit cơ số 3 của X=-3 |
|
| 177656 |
Rút gọn |
(4w^3-4)+(2w^3+6w+9) |
|
| 177657 |
Rút gọn |
jk*6*3 |
|
| 177658 |
Ước Tính |
-(x+h)^2 |
|
| 177659 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 49- căn bậc hai của -147+ căn bậc hai của 1+ căn bậc hai của -108 |
|
| 177660 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
6x-12+x^2=-3x^2 |
|
| 177661 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
5x-3(x+6)>=8-(x-7) |
|
| 177662 |
Rút gọn |
4 căn bậc ba của -9*7 căn bậc ba của 48 |
|
| 177663 |
Giải z |
x=1/2yz |
|
| 177664 |
Giải x |
34=105x-16x^2 |
|
| 177665 |
Giải r |
r = cube root of (3V)/(4pi) |
|
| 177666 |
Rút gọn |
(x^2-5x+2)-(3x^2+x-1) |
|
| 177667 |
Giải x |
1/2x-3=3(4-3/2x) |
|
| 177668 |
Rút gọn |
-7y^2+x^2y-3xy-7x^2 |
|
| 177669 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x/((x+2)(x-5)) |
|
| 177670 |
Giải h |
-71h+21h+93h+32h=-75 |
|
| 177671 |
Tìm Trung Điểm |
(9,1) and (5,-7) |
and |
| 177672 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 25y^2-9y^2 |
|
| 177673 |
Ước Tính |
8/(5-1)*(3+6)*3 |
|
| 177674 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=1/7x |
|
| 177675 |
Giải z |
-2(3z+8)=1/3(9-18z) |
|
| 177676 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x^3-x)/(x^2+1)>0 |
|
| 177677 |
Giải w |
w-2(w+5(1-2w)+4w)-(w+3)=-w+3(w+2)+7w |
|
| 177678 |
Rút Gọn Căn Thức |
- căn bậc hai của -12 |
|
| 177679 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 128)/( căn bậc ba của 2) |
|
| 177680 |
Rút gọn |
(9x^3-45x^2-126x)/(x^2+7x+10)*(x^2-25)/(x^3-12x^2+35x) |
|
| 177681 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm g |
-6g+2>=20 |
|
| 177682 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(x^6+5x^4+3x^2-2x) entre (x^2-x+3) |
entre |
| 177683 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-5x-3>=-x+9 |
|
| 177684 |
Giải v |
e^(v+3)=4 |
|
| 177685 |
Giải z |
2z+9=z+1 |
|
| 177686 |
Rút gọn |
(x^3-x)/(x+1)*(x^2-64)/(5x^2-45x+40) |
|
| 177687 |
Rút gọn |
-c(c^5)^2 |
|
| 177688 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-8x+14>=60 ; OR , -4x+50<58 |
; OR , |
| 177689 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-1/8(x+4)(x+2)^2(x-2) |
|
| 177690 |
Giải x |
y=5/9(x-32) |
|
| 177691 |
Vẽ Đồ Thị |
2x+4y<=4 3x+y<=6 |
|
| 177692 |
Rút gọn |
(8x+6-2x)/(x+1) |
|
| 177693 |
Vẽ Đồ Thị |
y<-x-2y |
|
| 177694 |
Tìm Trung Điểm |
(-10,2) and (-5,-1) |
and |
| 177695 |
Rút gọn |
2^-3+4^-2 |
|
| 177696 |
Giải d |
7+9d=7d+3 |
|
| 177697 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
logarit cơ số 9 của 729 |
|
| 177698 |
Ước Tính |
25-( căn bậc hai của 16-1)*(3-9)^2 |
|
| 177699 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
2/(3 căn bậc ba của 5) |
|
| 177700 |
Rút gọn |
16*4^-4 |
|