Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 177401 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 4x-x^2=-20-3x^2 | |
| 177402 | Rút gọn | căn bậc bốn của (5x^8y^3)/(27x^2) | |
| 177403 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | -5 logarit cơ số 2 của x+1+3 logarit cơ số 2 của 6x | |
| 177404 | Tìm Nghịch Đảo | F(x)=4/(2-x) | |
| 177405 | Giải Hệ chứa Equations | x-3y=6 -x+3y=-6 | |
| 177406 | Nhân | (3x^2)(-x^3y)(-a^2x) | |
| 177407 | Rút gọn | - căn bậc hai của 4- căn bậc hai của -49+ căn bậc hai của 49+ căn bậc hai của -64 | |
| 177408 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | f(x)=x^2-3x+2 | |
| 177409 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 5/( căn bậc ba của 5) | |
| 177410 | Giải x | x/(x+3)+8=9/(x^2+3x) | |
| 177411 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=5/2 căn bậc hai của -(x-6) | |
| 177412 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 3h(2)+4g(1) | |
| 177413 | Quy đổi sang Met | 5cm | |
| 177414 | Xác định nếu Song Song | 9x-6y=-20 and -3y=2x-11 | and |
| 177415 | Giải y | 3(2y+4)=4(2y-1/2) | |
| 177416 | Giải Hệ chứa Inequalities | -60<=-5x-10 or -5x-10>=-70 | or |
| 177417 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=2x(x-2)^2(4x-2)^2 | |
| 177418 | Giải x | 1/(4x)+1/(9x)=1/2 | |
| 177419 | Giải x | x-(x+3)/(x+8)=5/(x+8) | |
| 177420 | Rút gọn | (e^(2x)-1)/(e^x-1) | |
| 177421 | Rút gọn | 1/5(4m+20) | |
| 177422 | Giải Hệ chứa Equations | -10/3x+1/8y=-87/8 7/10x-4y=301/10 | |
| 177423 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | -x^4+x^3+9x | |
| 177424 | Giải a | x^(3/5)x^(1/2)=x^a | |
| 177425 | Giải x | 12x=13-x^2 | |
| 177426 | Giải j | 2/5(10j-25+15j)-3/2(6j-4)=-2j | |
| 177427 | Giải x | x^4-4=0 | |
| 177428 | Vẽ Đồ Thị | y>=-x^2-1 | |
| 177429 | Vẽ Đồ Thị | y=(-x^2)/20 | |
| 177430 | Giải j | 1/6(3/2j-4)+j=2/3j | |
| 177431 | Rút gọn | (-2x+y-4)-(-3x-2y) | |
| 177432 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x/(x^2-2x) | |
| 177433 | Giải x | x-7/(x-5)=x/(x-5) | |
| 177434 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (2r+3)^2+(r+4)^2=10 | |
| 177435 | Giải x | e^x+xe^x=0 | |
| 177436 | Giải Hệ chứa Equations | y=2x+3 and 2y+2x=-6 | and |
| 177437 | Giải k | 2^(3k-1)*2^(5k-7)=16 | |
| 177438 | Tìm Hàm Số | f(x)=-3x^2+3 | |
| 177439 | Vẽ Đồ Thị | y>=-x+2 y>1/3x+6 | |
| 177440 | Tìm Tích Số | (a+b+c)^2 | |
| 177441 | Ước Tính | logarit tự nhiên của x=4 | |
| 177442 | Giải x | 1/(x+2)+1/(x-2)=4/(x^2-4) | |
| 177443 | Rút gọn | căn bậc hai của 25- căn bậc hai của -25- căn bậc hai của 36- căn bậc hai của -4 | |
| 177444 | Giải x | x+x/(x-7)=7/(x-7) | |
| 177445 | Giải x | x-5/(x-1)=1/(x-1) | |
| 177446 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 8-m/n+p^2 when m=8 , n=2 , p=7 | when , , |
| 177447 | Vẽ Đồ Thị | y<=x-5 y<-1/2x-2 | |
| 177448 | Giải x | 3x^2+5=-2x | |
| 177449 | Giải x | căn bậc hai của x-1 = căn bậc hai của x-4 | |
| 177450 | Giải c | 2c^2+4c=9 | |
| 177451 | Rút gọn | 6y căn bậc hai của 25x^3y^3 | |
| 177452 | Vẽ Đồ Thị | F(x)=-1/3x^4+7x^2+15x | |
| 177453 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm a | 14<-2a+6-2a | |
| 177454 | Giải x | x-(3x+2)/(x+6)=(2x)/(x+6) | |
| 177455 | Phân Tích Nhân Tử | (x^2-6x) | |
| 177456 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | g(x)=(5/8)^x | |
| 177457 | Rút gọn | 19-(1-4x)-9x+30 | |
| 177458 | Giải x | 9(8-x)=3x | |
| 177459 | Giải θ | cos(theta)^2=3/4 | |
| 177460 | Tìm Giá Trị Chính Xác | căn bậc bốn của 32 | |
| 177461 | Rút gọn | 1/( căn bậc hai của 3- căn bậc hai của 2) | |
| 177462 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 32a)/( căn bậc hai của 2a) | |
| 177463 | Rút gọn | (wc^7)(-8w^3c^5) | |
| 177464 | Ước Tính | (-i)^2 | |
| 177465 | Ước Tính | 25% of 60 | of |
| 177466 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 4m-2+(-8m) | |
| 177467 | Rút gọn | (32x^3y)/(5xy^2)*(15y)/(8x^2y^4) | |
| 177468 | Giải h | 2h-8=h+17 | |
| 177469 | Giải x | 2 căn bậc hai của 9x-6=10-2 căn bậc hai của x | |
| 177470 | Giải x | 5+4/(x^2+2x)=x/(x+2) | |
| 177471 | Rút gọn | (5x^4+3x^6-5+7x^5)-(7-3x^5+8x^6+9x^4) | |
| 177472 | Giải k | 3/(k-3)+4/(k-4)=25/(k^2-7k+12) | |
| 177473 | Rút gọn | (2^3)÷(5^2) | |
| 177474 | Ước Tính | sec(x)-cos(x) | |
| 177475 | Rút gọn | (1-(9x^2+4)/(12x))÷(1/(3x)-1/2)+1 | |
| 177476 | Vẽ Đồ Thị | y>=|x|-3 | |
| 177477 | Vẽ Đồ Thị | y>=-1/3x+8 y<5/3x-4 | |
| 177478 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |4x-1|=2x+13 | |
| 177479 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=(x+4)^2-1 | |
| 177480 | Giải Hệ chứa Equations | y=x^2+5x-3 y-x=2 | |
| 177481 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-6x+9>=0 | |
| 177482 | Rút gọn | (x+iy)^2 | |
| 177483 | Giải x | 4-9x=3-10x-(7-x) | |
| 177484 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -6+8(6x+2)<7x+10 | |
| 177485 | Giải H | F=MGH | |
| 177486 | Rút gọn | (64u^3+8)/(16u^2-4) | |
| 177487 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=3x+7 if x<=-1; 3x-1 if x>2 | |
| 177488 | Giải x | (8(x-1))/(x^2-4)=4/(x+2) | |
| 177489 | Phân Tích Nhân Tử | 2a(x+y)+b(x+y) | |
| 177490 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 6-12x=(x-6)^2 | |
| 177491 | Rút gọn | (-243)^(-3/5) | |
| 177492 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | r(x)=(2x+8)/(-8x+4) | |
| 177493 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=1+1/(x^2) | |
| 177494 | Rút gọn | (9^7)^(3/14) | |
| 177495 | Nhân | (y^2-4x^2)(y^2+4x^2) | |
| 177496 | Ước Tính | logarit cơ số 4 của x+8+ logarit cơ số 4 của x+5=1 | |
| 177497 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-1)/(x+3)<=0 | |
| 177498 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm m | 26+m>=5(-6+3m) | |
| 177499 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=x^2-2x+3 | |
| 177500 | Tìm q(r(x)) | q(x)=x^2+5 r(x) = square root of x+3 |