| 177401 |
Vẽ Đồ Thị |
y>3x+2 and y<2x+3 |
and |
| 177402 |
Rút gọn |
(3x^2-30x+75)/(x^2-9x+20) |
|
| 177403 |
Rút gọn |
13x+4-8+6x-13x-4 |
|
| 177404 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
5x^2+7+3x=-3x |
|
| 177405 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y=(x+2)^2-4 |
|
| 177406 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y=x^2+10x-13 |
|
| 177407 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=x/(x+1) |
|
| 177408 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x) = cube root of x-1 |
|
| 177409 |
Tìm Tích Số |
(10uv^2)/(3xy^2)*(6x^2y^2)/(5u^2v^2) |
|
| 177410 |
Ước Tính |
(x^2+5)^2+5 |
|
| 177411 |
Giải x |
3^3=(3^2)^(2x+1) |
|
| 177412 |
Chia |
1/23/4 |
|
| 177413 |
Rút gọn |
2-(x+1)/(x-3) |
|
| 177414 |
Giải j |
1/j+1/(j+21)=1/14 |
|
| 177415 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=2x-6 y<=-1/2x-1 |
|
| 177416 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
4x-x^2=-20-3x^2 |
|
| 177417 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của (5x^8y^3)/(27x^2) |
|
| 177418 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
-5 logarit cơ số 2 của x+1+3 logarit cơ số 2 của 6x |
|
| 177419 |
Tìm Nghịch Đảo |
F(x)=4/(2-x) |
|
| 177420 |
Giải Hệ chứa Equations |
x-3y=6 -x+3y=-6 |
|
| 177421 |
Nhân |
(3x^2)(-x^3y)(-a^2x) |
|
| 177422 |
Rút gọn |
- căn bậc hai của 4- căn bậc hai của -49+ căn bậc hai của 49+ căn bậc hai của -64 |
|
| 177423 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
f(x)=x^2-3x+2 |
|
| 177424 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
5/( căn bậc ba của 5) |
|
| 177425 |
Giải x |
x/(x+3)+8=9/(x^2+3x) |
|
| 177426 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=5/2 căn bậc hai của -(x-6) |
|
| 177427 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
3h(2)+4g(1) |
|
| 177428 |
Quy đổi sang Met |
5cm |
|
| 177429 |
Xác định nếu Song Song |
9x-6y=-20 and -3y=2x-11 |
and |
| 177430 |
Giải y |
3(2y+4)=4(2y-1/2) |
|
| 177431 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-60<=-5x-10 or -5x-10>=-70 |
or |
| 177432 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=2x(x-2)^2(4x-2)^2 |
|
| 177433 |
Giải x |
1/(4x)+1/(9x)=1/2 |
|
| 177434 |
Giải x |
x-(x+3)/(x+8)=5/(x+8) |
|
| 177435 |
Rút gọn |
(e^(2x)-1)/(e^x-1) |
|
| 177436 |
Rút gọn |
1/5(4m+20) |
|
| 177437 |
Giải Hệ chứa Equations |
-10/3x+1/8y=-87/8 7/10x-4y=301/10 |
|
| 177438 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
-x^4+x^3+9x |
|
| 177439 |
Giải a |
x^(3/5)x^(1/2)=x^a |
|
| 177440 |
Giải x |
12x=13-x^2 |
|
| 177441 |
Giải j |
2/5(10j-25+15j)-3/2(6j-4)=-2j |
|
| 177442 |
Giải x |
x^4-4=0 |
|
| 177443 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=-x^2-1 |
|
| 177444 |
Vẽ Đồ Thị |
y=(-x^2)/20 |
|
| 177445 |
Giải j |
1/6(3/2j-4)+j=2/3j |
|
| 177446 |
Rút gọn |
(-2x+y-4)-(-3x-2y) |
|
| 177447 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=x/(x^2-2x) |
|
| 177448 |
Giải x |
x-7/(x-5)=x/(x-5) |
|
| 177449 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(2r+3)^2+(r+4)^2=10 |
|
| 177450 |
Giải x |
e^x+xe^x=0 |
|
| 177451 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=2x+3 and 2y+2x=-6 |
and |
| 177452 |
Giải k |
2^(3k-1)*2^(5k-7)=16 |
|
| 177453 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=-3x^2+3 |
|
| 177454 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=-x+2 y>1/3x+6 |
|
| 177455 |
Tìm Tích Số |
(a+b+c)^2 |
|
| 177456 |
Ước Tính |
logarit tự nhiên của x=4 |
|
| 177457 |
Giải x |
1/(x+2)+1/(x-2)=4/(x^2-4) |
|
| 177458 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 25- căn bậc hai của -25- căn bậc hai của 36- căn bậc hai của -4 |
|
| 177459 |
Giải x |
x+x/(x-7)=7/(x-7) |
|
| 177460 |
Giải x |
x-5/(x-1)=1/(x-1) |
|
| 177461 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
8-m/n+p^2 when m=8 , n=2 , p=7 |
when , , |
| 177462 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=x-5 y<-1/2x-2 |
|
| 177463 |
Giải x |
3x^2+5=-2x |
|
| 177464 |
Giải x |
căn bậc hai của x-1 = căn bậc hai của x-4 |
|
| 177465 |
Giải c |
2c^2+4c=9 |
|
| 177466 |
Rút gọn |
6y căn bậc hai của 25x^3y^3 |
|
| 177467 |
Vẽ Đồ Thị |
F(x)=-1/3x^4+7x^2+15x |
|
| 177468 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm a |
14<-2a+6-2a |
|
| 177469 |
Giải x |
x-(3x+2)/(x+6)=(2x)/(x+6) |
|
| 177470 |
Phân Tích Nhân Tử |
(x^2-6x) |
|
| 177471 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
g(x)=(5/8)^x |
|
| 177472 |
Rút gọn |
19-(1-4x)-9x+30 |
|
| 177473 |
Giải x |
9(8-x)=3x |
|
| 177474 |
Giải θ |
cos(theta)^2=3/4 |
|
| 177475 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
căn bậc bốn của 32 |
|
| 177476 |
Rút gọn |
1/( căn bậc hai của 3- căn bậc hai của 2) |
|
| 177477 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 32a)/( căn bậc hai của 2a) |
|
| 177478 |
Rút gọn |
(wc^7)(-8w^3c^5) |
|
| 177479 |
Ước Tính |
(-i)^2 |
|
| 177480 |
Ước Tính |
25% of 60 |
of |
| 177481 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
4m-2+(-8m) |
|
| 177482 |
Rút gọn |
(32x^3y)/(5xy^2)*(15y)/(8x^2y^4) |
|
| 177483 |
Giải h |
2h-8=h+17 |
|
| 177484 |
Giải x |
2 căn bậc hai của 9x-6=10-2 căn bậc hai của x |
|
| 177485 |
Giải x |
5+4/(x^2+2x)=x/(x+2) |
|
| 177486 |
Rút gọn |
(5x^4+3x^6-5+7x^5)-(7-3x^5+8x^6+9x^4) |
|
| 177487 |
Giải k |
3/(k-3)+4/(k-4)=25/(k^2-7k+12) |
|
| 177488 |
Rút gọn |
(2^3)÷(5^2) |
|
| 177489 |
Ước Tính |
sec(x)-cos(x) |
|
| 177490 |
Rút gọn |
(1-(9x^2+4)/(12x))÷(1/(3x)-1/2)+1 |
|
| 177491 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=|x|-3 |
|
| 177492 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=-1/3x+8 y<5/3x-4 |
|
| 177493 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|4x-1|=2x+13 |
|
| 177494 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y=(x+4)^2-1 |
|
| 177495 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x^2+5x-3 y-x=2 |
|
| 177496 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-6x+9>=0 |
|
| 177497 |
Rút gọn |
(x+iy)^2 |
|
| 177498 |
Giải x |
4-9x=3-10x-(7-x) |
|
| 177499 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-6+8(6x+2)<7x+10 |
|
| 177500 |
Giải H |
F=MGH |
|