Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 177201 | Vẽ Đồ Thị | y=-3/2|x-3|+2 | |
| 177202 | Vẽ Đồ Thị | y>-1/2x+4 y<5/2x-2 | |
| 177203 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 1/(-( căn bậc hai của 3)/2) | |
| 177204 | Giải x | -36+3x=4x-4(3x-2) | |
| 177205 | Giải t | h(t)=-16t^2+64 | |
| 177206 | Giải x | (x-30/x)^2-6(x-30/x)-7=0 | |
| 177207 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-4x+1=0 | |
| 177208 | Tìm Trục Đối Xứng | y=(x-1)^2 | |
| 177209 | Vẽ Đồ Thị | y=-(3x)^2+1 | |
| 177210 | Giải x | 1/6x^3=-36 | |
| 177211 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x^3-4x^2+3x)/(x^3-x) | |
| 177212 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=(x(x+7)(x+2))/((x-4)(x+4)) | |
| 177213 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-(x+2)^2(x-1)^2 | |
| 177214 | Vẽ Đồ Thị | -3<=p/2<0 | |
| 177215 | Rút gọn | -2(3a^2+a-2b)+9(a+4b)+6a^2 | |
| 177216 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | F(x)=3*4^x | |
| 177217 | Ước Tính | 1-4*-3+8*(-3) | |
| 177218 | Giải p | p/2-9=1 | |
| 177219 | Giải s | (5s+8)/7=4 | |
| 177220 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 1-x)^2 | |
| 177221 | Giải d | -2/9d=4 | |
| 177222 | Chia | 8 5/6÷2 1/4 | |
| 177223 | Giải x | 2(12x+8x)=12x+168 | |
| 177224 | Giải y | 2/5x+y=7 | |
| 177225 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của (y^2)/( căn bậc ba của xz^4) | |
| 177226 | Vẽ Đồ Thị | x=-y^2+1 | |
| 177227 | Xác định nếu Vuông Góc | 5x+3y=3 and 3x+5y=-25 | and |
| 177228 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | -45deg | degrees |
| 177229 | Ước Tính | 4pi(1)^2 | |
| 177230 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=x^2-2x+1 | |
| 177231 | Giải q | 4q^2-2q=-65 | |
| 177232 | Nhân | (x-3)/(x+5)*(3x)/(x-5) | |
| 177233 | Giải x | 2/(x-6)+7/(x+2)=(4x+2)/(x^2-4x-12) | |
| 177234 | Giải Hệ chứa Inequalities | 11<-2x-3 or -21>=-2x-3 | or |
| 177235 | Ước Tính | 6-(-5)+2+(-4) | |
| 177236 | Giải b | a=(h(a+b))/2 | |
| 177237 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-1)/(x+1)>=0 | |
| 177238 | Ước Tính | 1/(2(16)^(1/2)) | |
| 177239 | Ước tính Hiệu Thương | f(x)=x^3+3x , (f(x+h)-f(x))/h , h!=0 | , , |
| 177240 | Tìm Số Hạng First | 3n-4 | |
| 177241 | Rút gọn | (x^2+5x-36)/(x^2-49)*(x^2-11x+28) | |
| 177242 | Rút gọn | x^3y^3 căn bậc hai của 4x^3y^3 | |
| 177243 | Rút gọn | (2x+1)/(x-3)+x/(x-3)+4/(x-3) | |
| 177244 | Rút gọn | 4x^3 căn bậc hai của 12x^2y^7 | |
| 177245 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y+4=-1/2(x-2) | |
| 177246 | Ước Tính | pi/6-pi/4 | |
| 177247 | Rút gọn | (x^3)^-3(-2y^5)^4 | |
| 177248 | Giải m | 15=5(1-m)-2(1-m) | |
| 177249 | Tìm Thương Số | (x^3+5x^2-7x+2)÷(x-2) | |
| 177250 | Rút Gọn Căn Thức | (3 căn bậc hai của y)^2 | |
| 177251 | Vẽ Đồ Thị | f(x)>=4x^2-7 | |
| 177252 | Rút gọn | ( căn bậc hai của x+1)÷( căn bậc hai của 4-x) | |
| 177253 | Vẽ Đồ Thị | x+y<4 2x-3y>=12 | |
| 177254 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^3-36x>=0 | |
| 177255 | Rút gọn | (9x^4y^6)^(3/2) | |
| 177256 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | g(x)=8^x | |
| 177257 | Rút gọn | ((2a+2b)/(a^2+ab))÷(4/a) | |
| 177258 | Giải x | ax^2+bx=0 | |
| 177259 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(2arccos(( căn bậc hai của 2)/2)) | |
| 177260 | Giải x | (4-6i)/x=8-2i | |
| 177261 | Giải Hệ chứa Equations | y=2x+3 y=3x+1 | |
| 177262 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | Center (0,0) , r=10 | Center , |
| 177263 | Rút gọn | 2(11c-33/2d) | |
| 177264 | Giải t | I=Prt ; solve for t | ; solve for |
| 177265 | Rút gọn | căn bậc ba của x^6y^9z^15 | |
| 177266 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -134<8x-5(1-7x) | |
| 177267 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^(2/3)-x^(1/3)-6=0 | |
| 177268 | Rút gọn | (6e-3f-4)*2 | |
| 177269 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | ((6.67*10^-11)(5.97*10^24))/((6.38*10^6)^2) | |
| 177270 | Ước Tính | 4^(2x+3)=1 | |
| 177271 | Phân Tích Nhân Tử | P(x)=x^3+5x^2+x+5 | |
| 177272 | Rút gọn | 3^3*32+12÷4 | |
| 177273 | Vẽ Đồ Thị | p(x)=2x(x-1)(x+2)^2 | |
| 177274 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x/3>=-6 | |
| 177275 | Rút gọn | (-6/2)^2 | |
| 177276 | Giải P | I=Prt ; solve for P | ; solve for |
| 177277 | Giải Hệ chứa Equations | y=-5x+30 x=10 | |
| 177278 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 6+x when x=3 | when |
| 177279 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=|x+2|-3 | |
| 177280 | Rút gọn | (-8x^2+5x^4-7+4x^3)-(-4-2x^3+9x^4-3x^2) | |
| 177281 | Giải y | (1-2y)/(3-y)+y=1/(y+2) | |
| 177282 | Rút gọn | (x^2+x)(x^2) | |
| 177283 | Rút gọn | sec(theta)*cos(theta)^2 | |
| 177284 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=4x-3 if x<=0; 3 if x>5 | |
| 177285 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=-(8/3)^(-x) | |
| 177286 | Tìm Giá Trị Chính Xác | -5/3-((((1/2)^3)÷(6/7))÷(3/4))÷((-1)^3) | |
| 177287 | Chia | 4 1/2÷(1/4) | |
| 177288 | Tìm Số Hạng First | 2n+5 | |
| 177289 | Ước Tính | logarit cơ số 4 của x+ logarit cơ số 4 của x-6=2 | |
| 177290 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | P=(R-C)/n , R | , |
| 177291 | Rút gọn | ((-3r^6s^3)/r)^2 | |
| 177292 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=2+1/x | |
| 177293 | Rút gọn | ((-8)^-2)/(3^-4) | |
| 177294 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (x-4)(x-2)=y | |
| 177295 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x-1)(x+2)=x(x+5) | |
| 177296 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 4^x=64 | |
| 177297 | Giải x | e^(2x)-e^x=0 | |
| 177298 | Giải x | 4x+(3x)/(x+6)=7/(x+6) | |
| 177299 | Tìm Số Hạng First | n+3 | |
| 177300 | Viết ở Dạng Tổng Quát | f(x)=(x+2)^2-3 |