| 177101 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y = square root of x-3 |
|
| 177102 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1/2sin(x-pi/4) |
|
| 177103 |
Ước Tính |
3-5+3(2-1)+4÷2 |
|
| 177104 |
Rút gọn |
(x^2)/(3x)+x |
|
| 177105 |
Giải n |
4^(-3n-2)*8=16^(3n-2) |
|
| 177106 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
- căn bậc hai của 16 |
|
| 177107 |
Ước Tính |
3/2+(-5/2)+(-2) |
|
| 177108 |
Rút gọn |
(z^(-1/3))/(z^(-5/6)) |
|
| 177109 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x(2x-4)=(x-2)(x-2) |
|
| 177110 |
Rút gọn |
((8^4)/(10^4))^(-1/4) |
|
| 177111 |
Ước Tính |
(2!8!)/(4!6!) |
|
| 177112 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(2,3) and (-3,-6) |
and |
| 177113 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm t |
|t/2|=6 |
|
| 177114 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
n-4<5 |
|
| 177115 |
Giải a |
S=n/2(a+L) |
|
| 177116 |
Giải a |
p=a/b |
|
| 177117 |
Rút gọn |
50+10*0+7+2 |
|
| 177118 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
căn bậc hai của x+12=x |
|
| 177119 |
Giải x |
2/7(x+4)=-6 |
|
| 177120 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
2x^2-10=0 |
|
| 177121 |
Vẽ Đồ Thị |
y=3- căn bậc hai của 1-x |
|
| 177122 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=-x+1 y>x |
|
| 177123 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x/3+7>12 |
|
| 177124 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
f^-1(-3) |
|
| 177125 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|x+7|<=4 |
|
| 177126 |
Ước Tính |
(2*2*2*2*2*2*2*2)/(2*2*2*2) |
|
| 177127 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm C |
C=5/9(F-32) |
|
| 177128 |
Ước Tính |
(2x^2)^-4 |
|
| 177129 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
a+b |
|
| 177130 |
Hữu Tỷ Hóa Tử Số |
( căn bậc hai của x+5- căn bậc hai của 5)/x |
|
| 177131 |
Giải θ |
sin(theta)^2-2sin(theta)+1=0 |
|
| 177132 |
Vẽ Đồ Thị |
m(x)=2/3x |
|
| 177133 |
Rút gọn |
y^2 căn bậc hai của 63x^5y^4 |
|
| 177134 |
Giải w |
(w-2)/w=3/6 |
|
| 177135 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
2+1/2 |
|
| 177136 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x/2>=5/(x+1)+4 |
|
| 177137 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=-3/2x-7 y>=x+8 |
|
| 177138 |
Ước Tính |
căn bậc ba của 3 3/8 |
|
| 177139 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=1/(x+3) |
|
| 177140 |
Giải y |
4y-3a=13a |
|
| 177141 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
5x+12+3x<36 |
|
| 177142 |
Giải x |
-3|1-2/3x|=-9 |
|
| 177143 |
Tìm Tích Số |
(m-3)(m+3) |
|
| 177144 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-24<2x-4<-10 |
|
| 177145 |
Ước Tính |
(x^2+3)^2+3 |
|
| 177146 |
Rút gọn |
(-7x^5y^5z^4)/(21x^7y^5z^2) |
|
| 177147 |
Giải b |
35=2b+5b |
|
| 177148 |
Giải y |
11-1/2y=3+6x for y |
for |
| 177149 |
Giải a |
B(a+c)=ac |
|
| 177150 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
( căn bậc hai của 3-1)/(2+ căn bậc hai của 3) |
|
| 177151 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=1/2x-6 x=-4 |
|
| 177152 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
b+12/7>=1/3 |
|
| 177153 |
Rút gọn |
sec(x)cos(x)-sin(x)^2 |
|
| 177154 |
Tìm Tích Số |
(-4*3*2)^2 |
|
| 177155 |
Rút gọn |
(2a^2)^2(bc^2)^3 |
|
| 177156 |
Ước Tính |
( căn bậc hai của 5+ căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 5- căn bậc hai của 3)+( căn bậc hai của 5- căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 5+ căn bậc hai của 3) |
|
| 177157 |
Ước Tính |
A=1/2pir^2 |
|
| 177158 |
Rút gọn |
2r+2+5r-2+r |
|
| 177159 |
Giải w |
w^2=36/100 |
|
| 177160 |
Giải x |
8^(1/6)*2^x=32^(1/2) |
|
| 177161 |
Rút gọn |
(x/(x-5))/(x/(x-5)-5) |
|
| 177162 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
|x|=3 |
|
| 177163 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
60z+50-97z=-37z+49 |
|
| 177164 |
Giải u |
-10.74=u-(-11) |
|
| 177165 |
Giải a |
p=(n^2+a)/(n+a) |
|
| 177166 |
Giải x |
9^(2x+3)=(1/27)^(3x+1) |
|
| 177167 |
Giải x |
-9/(x+4)-2/(x^2+4x)=-4 |
|
| 177168 |
Giải x |
x^2=3^2+4^2 |
|
| 177169 |
Vẽ Đồ Thị |
y-1=-1/2(x-4) |
|
| 177170 |
Giải x |
x^3-3x^2+3x-1=0 |
|
| 177171 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
8y+4-3y-5 |
|
| 177172 |
Giải d |
2(3d+3)=7+6d |
|
| 177173 |
Rút gọn |
(x-6)/(x-1)*(5x^2-5x)/(x-6) |
|
| 177174 |
Giải x |
2^((x-1)(x+2)(x-7)(x+8))=1 |
|
| 177175 |
Giải y |
y^3=y |
|
| 177176 |
Ước Tính |
8*(2+3)^2-4^2 |
|
| 177177 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^3+1=0 |
|
| 177178 |
Rút gọn |
x^3 căn bậc hai của 175x^7y^5 |
|
| 177179 |
Vẽ Đồ Thị |
2-x^2=-x |
|
| 177180 |
Tìm Trung Điểm |
(-8,-6) and (2,-10) |
and |
| 177181 |
Giải x |
7^(3x+4)<49^(2x+1) |
|
| 177182 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
y=(x-1)/(x^2+6x+8) |
|
| 177183 |
Ước tính Hàm Số |
f(0)=3^0 |
|
| 177184 |
Giải b |
căn bậc hai của b+10 = căn bậc hai của 1-2b |
|
| 177185 |
Vẽ Đồ Thị |
1/2cos(x) |
|
| 177186 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=2/(x+2) |
|
| 177187 |
Ước Tính |
4/3pi(2r)^3 |
|
| 177188 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2(x-7)^2=2 |
|
| 177189 |
Tìm Số Hạng First |
4n+1 |
|
| 177190 |
Giải x |
logarit tự nhiên của 1-2x = logarit tự nhiên của 2-x |
|
| 177191 |
Giải b |
12b+9=12b+11 |
|
| 177192 |
Giải x |
-e^(-x)=0 |
|
| 177193 |
Giải x |
|x|+5>=11 |
|
| 177194 |
Tìm Trung Điểm |
(-5,5) and (-10,2) |
and |
| 177195 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
1/4q^2+3/4q=-1/3 |
|
| 177196 |
Giải a |
1/3ab^2=6 |
|
| 177197 |
Giải x |
-27/5=x-9 |
|
| 177198 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4x^2-25<0 |
|
| 177199 |
Giải x |
(2x+8)/6+8=x-4 |
|
| 177200 |
Rút gọn |
((x+3)/(4x^2-9))÷((x^2+7x+12)/(2x^2+7x-15)) |
|