Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 177101 | Giải a | p=a/b | |
| 177102 | Rút gọn | 50+10*0+7+2 | |
| 177103 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | căn bậc hai của x+12=x | |
| 177104 | Giải x | 2/7(x+4)=-6 | |
| 177105 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 2x^2-10=0 | |
| 177106 | Vẽ Đồ Thị | y=3- căn bậc hai của 1-x | |
| 177107 | Vẽ Đồ Thị | y<=-x+1 y>x | |
| 177108 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x/3+7>12 | |
| 177109 | Tìm Giá Trị Chính Xác | f^-1(-3) | |
| 177110 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x+7|<=4 | |
| 177111 | Ước Tính | (2*2*2*2*2*2*2*2)/(2*2*2*2) | |
| 177112 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm C | C=5/9(F-32) | |
| 177113 | Ước Tính | (2x^2)^-4 | |
| 177114 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | a+b | |
| 177115 | Hữu Tỷ Hóa Tử Số | ( căn bậc hai của x+5- căn bậc hai của 5)/x | |
| 177116 | Giải θ | sin(theta)^2-2sin(theta)+1=0 | |
| 177117 | Vẽ Đồ Thị | m(x)=2/3x | |
| 177118 | Rút gọn | y^2 căn bậc hai của 63x^5y^4 | |
| 177119 | Giải w | (w-2)/w=3/6 | |
| 177120 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 2+1/2 | |
| 177121 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x/2>=5/(x+1)+4 | |
| 177122 | Vẽ Đồ Thị | y>=-3/2x-7 y>=x+8 | |
| 177123 | Ước Tính | căn bậc ba của 3 3/8 | |
| 177124 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=1/(x+3) | |
| 177125 | Giải y | 4y-3a=13a | |
| 177126 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5x+12+3x<36 | |
| 177127 | Giải x | -3|1-2/3x|=-9 | |
| 177128 | Tìm Tích Số | (m-3)(m+3) | |
| 177129 | Giải Hệ chứa Inequalities | -24<2x-4<-10 | |
| 177130 | Ước Tính | (x^2+3)^2+3 | |
| 177131 | Rút gọn | (-7x^5y^5z^4)/(21x^7y^5z^2) | |
| 177132 | Giải b | 35=2b+5b | |
| 177133 | Giải y | 11-1/2y=3+6x for y | for |
| 177134 | Giải a | B(a+c)=ac | |
| 177135 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc hai của 3-1)/(2+ căn bậc hai của 3) | |
| 177136 | Giải Hệ chứa Equations | y=1/2x-6 x=-4 | |
| 177137 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | b+12/7>=1/3 | |
| 177138 | Rút gọn | sec(x)cos(x)-sin(x)^2 | |
| 177139 | Tìm Tích Số | (-4*3*2)^2 | |
| 177140 | Rút gọn | (2a^2)^2(bc^2)^3 | |
| 177141 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 5+ căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 5- căn bậc hai của 3)+( căn bậc hai của 5- căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 5+ căn bậc hai của 3) | |
| 177142 | Ước Tính | A=1/2pir^2 | |
| 177143 | Rút gọn | 2r+2+5r-2+r | |
| 177144 | Giải w | w^2=36/100 | |
| 177145 | Giải x | 8^(1/6)*2^x=32^(1/2) | |
| 177146 | Rút gọn | (x/(x-5))/(x/(x-5)-5) | |
| 177147 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | |x|=3 | |
| 177148 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 60z+50-97z=-37z+49 | |
| 177149 | Giải u | -10.74=u-(-11) | |
| 177150 | Giải a | p=(n^2+a)/(n+a) | |
| 177151 | Giải x | 9^(2x+3)=(1/27)^(3x+1) | |
| 177152 | Giải x | -9/(x+4)-2/(x^2+4x)=-4 | |
| 177153 | Giải x | x^2=3^2+4^2 | |
| 177154 | Vẽ Đồ Thị | y-1=-1/2(x-4) | |
| 177155 | Giải x | x^3-3x^2+3x-1=0 | |
| 177156 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 8y+4-3y-5 | |
| 177157 | Giải d | 2(3d+3)=7+6d | |
| 177158 | Rút gọn | (x-6)/(x-1)*(5x^2-5x)/(x-6) | |
| 177159 | Giải x | 2^((x-1)(x+2)(x-7)(x+8))=1 | |
| 177160 | Giải y | y^3=y | |
| 177161 | Ước Tính | 8*(2+3)^2-4^2 | |
| 177162 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^3+1=0 | |
| 177163 | Rút gọn | x^3 căn bậc hai của 175x^7y^5 | |
| 177164 | Vẽ Đồ Thị | 2-x^2=-x | |
| 177165 | Tìm Trung Điểm | (-8,-6) and (2,-10) | and |
| 177166 | Giải x | 7^(3x+4)<49^(2x+1) | |
| 177167 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | y=(x-1)/(x^2+6x+8) | |
| 177168 | Ước tính Hàm Số | f(0)=3^0 | |
| 177169 | Giải b | căn bậc hai của b+10 = căn bậc hai của 1-2b | |
| 177170 | Vẽ Đồ Thị | 1/2cos(x) | |
| 177171 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=2/(x+2) | |
| 177172 | Ước Tính | 4/3pi(2r)^3 | |
| 177173 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2(x-7)^2=2 | |
| 177174 | Tìm Số Hạng First | 4n+1 | |
| 177175 | Giải x | logarit tự nhiên của 1-2x = logarit tự nhiên của 2-x | |
| 177176 | Giải b | 12b+9=12b+11 | |
| 177177 | Giải x | -e^(-x)=0 | |
| 177178 | Giải x | |x|+5>=11 | |
| 177179 | Tìm Trung Điểm | (-5,5) and (-10,2) | and |
| 177180 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 1/4q^2+3/4q=-1/3 | |
| 177181 | Giải a | 1/3ab^2=6 | |
| 177182 | Giải x | -27/5=x-9 | |
| 177183 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4x^2-25<0 | |
| 177184 | Giải x | (2x+8)/6+8=x-4 | |
| 177185 | Rút gọn | ((x+3)/(4x^2-9))÷((x^2+7x+12)/(2x^2+7x-15)) | |
| 177186 | Giải x | căn bậc hai của 3x+7-x=3 | |
| 177187 | Giải j | -41j+14j-28j-10=45 | |
| 177188 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 3x+x^2=11-3x^2 | |
| 177189 | Rút gọn | (14+ căn bậc hai của -52)(12+ căn bậc hai của -208) | |
| 177190 | Rút gọn | - căn bậc hai của 2*5 căn bậc hai của 20 | |
| 177191 | Vẽ Đồ Thị | f^-1(x)=1/x | |
| 177192 | Giải x | 2(3x-4)=-(8-6x) | |
| 177193 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x) = cube root of x-3 | |
| 177194 | Tìm g(f(x)) | f(x)=5x and g(x)=x/5 | and |
| 177195 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4(3x-8)<6x+4 | |
| 177196 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5x-7<=7x-11<=5x+9 | |
| 177197 | Giải Hệ chứa Equations | x+y=5 , x-y=1 | , |
| 177198 | Vẽ Đồ Thị | y=1/2sin(x-(2pi)/3) | |
| 177199 | Giải x | logarit cơ số 2 của 2x+ logarit cơ số 2 của 2=3 | |
| 177200 | Ước Tính | 5*(3+6)^2-6^2 |