Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 177001 | Giải x | 2/3-x+1/6=6x | |
| 177002 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | -x+y=-10 10x+8=y | |
| 177003 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của x^15 | |
| 177004 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |x-5|<=6 | |
| 177005 | Giải b | b+3=1/2(b-4) | |
| 177006 | Rút gọn | 3x(4x+5)-4(-x-3)(2x-5) | |
| 177007 | Vẽ Đồ Thị | f^-1(x) = cube root of x+7 | |
| 177008 | Nhân | 1/2*1/2*1/2*1/2*1/2*1/2*1/2 | |
| 177009 | Giải x | logarit cơ số 4 của 3x+5+ logarit cơ số 4 của 2x+3=0 | |
| 177010 | Nhân | (7b^5-4b)(7b^5+4b) | |
| 177011 | Chia | 4 2/3÷2 2/9 | |
| 177012 | Rút gọn | (x-4)/3+(5x)/3 | |
| 177013 | Giải x | -7x+1-10x^2=0 | |
| 177014 | Ước Tính | 25% of 40 | of |
| 177015 | Giải h | 3(4h-1)=-4(3h-5) | |
| 177016 | Vẽ Đồ Thị | y=-x/3 | |
| 177017 | Giải x | 3+x/5=(x+1)/3 | |
| 177018 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -11+x^2=-3x^2-4-2x | |
| 177019 | Rút gọn | 117/(6+9i) | |
| 177020 | Nhân | (5y-20)/(3y+15)*(7y+35)/(10y+40) | |
| 177021 | Giải Hệ chứa Equations | 2x+y=3 5x+3y=10 | |
| 177022 | Ước Tính | 12 chọn 0 | |
| 177023 | Rút gọn | x-(3a+2(-x+1)) | |
| 177024 | Rút gọn | (p^2+pq-q^2)+(-p^2+3pq+q^2) | |
| 177025 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x/3 | |
| 177026 | Giải x | 3x=5+3x | |
| 177027 | Giải x | 4x^(3/2)=32 | |
| 177028 | Ước Tính | x-9<-15 | |
| 177029 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-(x+1)^2(x-1)^2 | |
| 177030 | Nhân | x-1*x-1 | |
| 177031 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x-y^2=-1 | |
| 177032 | Giải c | 2(3/5c-2)+1/2c=4-4/5c | |
| 177033 | Giải x | logarit cơ số 2 của 4x-4 logarit cơ số 2 của 2=0 | |
| 177034 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^2+1g(x)=5-x(f+g)x | |
| 177035 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | -1 3/4 | |
| 177036 | Rút gọn | (x^2-5x+4)/(x^3-2x^2-80x)*(3x^2-30x)/(x-1) | |
| 177037 | Vẽ Đồ Thị | y>=x^2-4x+1 | |
| 177038 | Đổi Sang Tọa Độ Cực | x=9 | |
| 177039 | Giải h | p=0.7(rh+b) | |
| 177040 | Rút gọn | (5-x)/(x^2+2x) | |
| 177041 | Rút gọn | (2x^(1/2)y^(1/3))/(2x^(4/3)y^(-7/4)) | |
| 177042 | Giải m | 3m-(7m+12)=2(m-3) | |
| 177043 | Tìm f(g(x)) | f(x)=4x g(x)=4x | |
| 177044 | Vẽ Đồ Thị | y<=2/5x+4 y<-2x-8 | |
| 177045 | Chia | (4xy^2-2xy+2x^2y)/(xy) | |
| 177046 | Rút gọn | (x^2-3x-10)/(x^2-25)*(2x+10)/(10x+20) | |
| 177047 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 8x^2=8x+13+4x^2 | |
| 177048 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-x if x<=0; 9-x^2 if 0<x<=3; x-3 if x>3 | |
| 177049 | Giải x | a(x-2)=b | |
| 177050 | Vẽ Đồ Thị | y=kx+1 | |
| 177051 | Giải x | a(5-x)=bx-8 | |
| 177052 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | căn bậc hai của x^2 | |
| 177053 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (x^2+2x-3)/(x^2+5x+6) | |
| 177054 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3x^2+9x<0 | |
| 177055 | Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Âm | 1/(12^4) | |
| 177056 | Giải x | -4/(x^2-6x)+(3x)/(x-6)=-1 | |
| 177057 | Rút gọn | (9^2)^(1/3) | |
| 177058 | Ước Tính | logarit tự nhiên của e^6+ logarit tự nhiên của e^-12 | |
| 177059 | Giải w | 6+(w-10)=5 | |
| 177060 | Rút gọn | 1/(x+1)-x/(x-2)+(x^2+2)/(x^2-x-2) | |
| 177061 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x-5>=-3 | |
| 177062 | Rút gọn | -15k-1+12+2k | |
| 177063 | Rút gọn | (-5x-1)/(x+2)+(2x-5)/(x+2) | |
| 177064 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | G(x)=4x^2 | |
| 177065 | Giải t | g(t)=6t-1 | |
| 177066 | Giải a | x^(1/3) căn bậc hai của x^5=x^a | |
| 177067 | Giải Hệ chứa Inequalities | 5x-5>-7x-5 or 3x+5<=x-1 | or |
| 177068 | Rút gọn | ((2x^3y^0z^4)/(x^4z^-1))^3 | |
| 177069 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 2x^2-8 | |
| 177070 | Giải Hệ chứa Equations | y=-3x+6 y=9 | |
| 177071 | Vẽ Đồ Thị | x^2>4x | |
| 177072 | Giải Hệ chứa Inequalities | 2<6-2y<5 | |
| 177073 | Giải y | căn bậc hai của 9y^2+15y+18 = căn bậc hai của 5y^2-5y-7 | |
| 177074 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-4x-45>=0 | |
| 177075 | Giải c | c-1.5+6.8=0.6 | |
| 177076 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | center (-8,-6) , r=10 | center , |
| 177077 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+6x>=-8 | |
| 177078 | Giải j | 3/4j-2(1/2j+2)=1/8j | |
| 177079 | Giải x | (3-6x)/3=-11 | |
| 177080 | Rút gọn | x/(x+ căn bậc hai của 3) | |
| 177081 | Ước Tính | 0+1/2 | |
| 177082 | Xác định Số Lượng Các Chữ Số Có Nghĩa | 0.005 | |
| 177083 | Giải s | 1+(3s)/5=7 | |
| 177084 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=x/(x+3) | |
| 177085 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(pi/3)-cos(pi/6) | |
| 177086 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y = square root of x-3 | |
| 177087 | Vẽ Đồ Thị | y=1/2sin(x-pi/4) | |
| 177088 | Ước Tính | 3-5+3(2-1)+4÷2 | |
| 177089 | Rút gọn | (x^2)/(3x)+x | |
| 177090 | Giải n | 4^(-3n-2)*8=16^(3n-2) | |
| 177091 | Tìm Giá Trị Chính Xác | - căn bậc hai của 16 | |
| 177092 | Ước Tính | 3/2+(-5/2)+(-2) | |
| 177093 | Rút gọn | (z^(-1/3))/(z^(-5/6)) | |
| 177094 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x(2x-4)=(x-2)(x-2) | |
| 177095 | Rút gọn | ((8^4)/(10^4))^(-1/4) | |
| 177096 | Ước Tính | (2!8!)/(4!6!) | |
| 177097 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (2,3) and (-3,-6) | and |
| 177098 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm t | |t/2|=6 | |
| 177099 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | n-4<5 | |
| 177100 | Giải a | S=n/2(a+L) |