| 176801 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
2x^3-6x^2+5xy-15y |
|
| 176802 |
Rút gọn |
(3x^2-y^5)^2 |
|
| 176803 |
Giải y |
1=(y-6)/(3y)-(y^2-5y-24)/(3y) |
|
| 176804 |
Vẽ Đồ Thị |
y=f''''(x) |
|
| 176805 |
Giải Hệ chứa Equations |
2x+7y=13 -x+14y=-24 |
|
| 176806 |
Giải a |
( căn bậc ba của x)/(x^(1/3))=x^a |
|
| 176807 |
Vẽ Đồ Thị |
y=x+1,x<2; x+2,x>=2 |
|
| 176808 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
-2a^3b^3+(15c^3)/8z^3 |
|
| 176809 |
Rút gọn |
7x-10x+8+9-9x |
|
| 176810 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-9-x+x^2=-5x |
|
| 176811 |
Chia |
(2b^2+b-8)/(2b) |
|
| 176812 |
Ước Tính |
-5/4+(-7/9) |
|
| 176813 |
Giải x |
x^6+36=100 |
|
| 176814 |
Giải v |
51=7(-1+2v)+2 |
|
| 176815 |
Giải Hệ chứa Equations |
x-3y-z=9 -x+8y-4z=-24 2x-15y+7z=45 |
|
| 176816 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
cos(x)^2+2cos(x)-3=0 |
|
| 176817 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2(x^2-6)+8=10 |
|
| 176818 |
Ước Tính |
1000(0.5)^(80/30) |
|
| 176819 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
y=x -2x+4y=16 |
|
| 176820 |
Tìm Số Hạng First |
a_n=2(3)^(n-1) |
|
| 176821 |
Tìm Trung Điểm |
(-6,-6) and (4,-2) |
and |
| 176822 |
Giải f |
f+1/4=-7/2 |
|
| 176823 |
Nhân |
3x*3x^2 |
|
| 176824 |
Giải x |
(6x)/(x+6)-1=8/(x^2+6x) |
|
| 176825 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
1/x+1/(x-2)=1/4 |
|
| 176826 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(-1/3)^3 |
|
| 176827 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 125x^6+10x căn bậc hai của 5x^4 |
|
| 176828 |
Chia |
7 1/4÷1 7/8 |
|
| 176829 |
Tìm Trục Đối Xứng |
3x^2=-12y |
|
| 176830 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=(2x)^(1/3)-7 |
|
| 176831 |
Rút gọn |
xy-(4x^5)/(x^2-xy) |
|
| 176832 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(-3x^2-15x)/(x^2+7x+10) |
|
| 176833 |
Rút gọn |
tan(theta)^2*cot(theta)^2 |
|
| 176834 |
Phân Tích Nhân Tử |
4x^2-1/9y^2 |
|
| 176835 |
Giải z |
2z^2=10 |
|
| 176836 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=(x+3)^2 |
|
| 176837 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y=(x+3)^2 |
|
| 176838 |
Rút gọn |
32/(12x^3) |
|
| 176839 |
Rút gọn |
((a^2b^3)^4)/((ab^-2)^-3) |
|
| 176840 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
h(x)=-x^2 |
|
| 176841 |
Chia |
(3x^2)/(3x) |
|
| 176842 |
Rút gọn |
(5^2)^-1 |
|
| 176843 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|x-1|=8 |
|
| 176844 |
Tìm Tích Số |
(7r^2-6r-6)(2r-4) |
|
| 176845 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
9x^2+12x+4 |
|
| 176846 |
Phân Tích Nhân Tử |
(4x^2-1) |
|
| 176847 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
logarit cơ số 11 của 121 |
|
| 176848 |
Giải x |
-4>=10-7x |
|
| 176849 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (x-3)^2-8(x-3) |
|
| 176850 |
Tìm Tích Số |
(3x-4)(4x+3) |
|
| 176851 |
Rút gọn |
(625^2)^(1/8) |
|
| 176852 |
Giải g |
2/5(g-7)=3 |
|
| 176853 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm p |
4p+4>=12 |
|
| 176854 |
Rút gọn |
-1/6 |
|
| 176855 |
Giải k |
8-3k=12 |
|
| 176856 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=1/4 căn bậc ba của x |
|
| 176857 |
Chia |
(x^3)/(x-1) |
|
| 176858 |
Giải x |
2^(-x)*2^(3x)=64 |
|
| 176859 |
Giải x |
2/3(x-18y)=6y |
|
| 176860 |
Rút gọn |
(4xy^-2)/(-3yx^2*-2y^0) |
|
| 176861 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
3x^2-2x=-5-2x^2 |
|
| 176862 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-e^(x-6) |
|
| 176863 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
(5^2)(5^8) |
|
| 176864 |
Giải n |
16=-(2+n) |
|
| 176865 |
Rút gọn |
-(7)^0 |
|
| 176866 |
Giải x |
1/(x-1)+1/(x+1)=(4x+2)/(x^2-1) |
|
| 176867 |
Giải f |
1/3(3/4f+3)-2=1/2(2f-4) |
|
| 176868 |
Nhân |
5 1/6*(-2/5) |
|
| 176869 |
Rút gọn |
((x^2+3x-10)/(x^2-2x-15))÷((x^2+x-6)/(x^2+6x+9)) |
|
| 176870 |
Rút gọn |
4(x-5)(x^2+x+2) |
|
| 176871 |
Rút gọn |
x căn bậc hai của 54x^6y^5 |
|
| 176872 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
g(x)=10^x |
|
| 176873 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x-1<=-9 |
|
| 176874 |
Rút gọn |
x^2y^2 căn bậc hai của 108x^4y^3 |
|
| 176875 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^2-7x)/(x^2-17x+72) |
|
| 176876 |
Vẽ Đồ Thị |
2n-3>=5n-6 |
|
| 176877 |
Rút Gọn Căn Thức |
2/( căn bậc hai của 5) |
|
| 176878 |
Vẽ Đồ Thị |
(y+1)^2=x-4 |
|
| 176879 |
Giải y |
căn bậc hai của y- căn bậc hai của 7 = căn bậc hai của y+7 |
|
| 176880 |
Giải a |
x^3x^(3/5)=x^a |
|
| 176881 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
2x^2+5x-6=-3 |
|
| 176882 |
Tìm Nghịch Đảo |
y=(1/2)^x |
|
| 176883 |
Giải x |
4.5(8-x)+36=102-2.5(3x+24) |
|
| 176884 |
Giải t |
S=1/2(V_0+V_1)t |
|
| 176885 |
Vẽ Đồ Thị |
y^2+4x-14y=-53 |
|
| 176886 |
Trừ |
7/2-1/2 |
|
| 176887 |
Rút gọn |
((z^2)/(5^4))^4 |
|
| 176888 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2+6x+9<0 |
|
| 176889 |
Rút gọn |
(7a^2b^3+5x^4)^2 |
|
| 176890 |
Rút gọn |
(3-2i)/(4-3i) |
|
| 176891 |
Tìm Tích Số |
(3x-8)^2 |
|
| 176892 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
(7m^6+6)(7m^6-6) |
|
| 176893 |
Giải y |
y = square root of 2+14 |
|
| 176894 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(x^2+3x-4)/(x^2+4x+4)*(2x^2+4x)/(x^2-4x+3) |
|
| 176895 |
Giải x |
(x+1)/(2x+6)-9/(x^2-9)=(x-2)/(2x-6) |
|
| 176896 |
Chia |
(x^3y^2+x^4y^2+x^5y^2)/(x^6y) |
|
| 176897 |
Rút gọn |
(-bc+3b-4c)+(bc+3b+4c) |
|
| 176898 |
Giải x |
6x^2+7x+9=11x^2 |
|
| 176899 |
Giải x |
10^x+5=60 |
|
| 176900 |
Phân Tích Nhân Tử |
12c^2d^2-24cd^2+6c^3d^2 |
|