Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 176601 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x>=0 and x>=-5 | and |
| 176602 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | center (0,0) , r=6 | center , |
| 176603 | Nhân | 6*1/8 | |
| 176604 | Tìm g(f(x)) | f(x)=6x-1 and g(x)=4x^2+x | and |
| 176605 | Giải x | 7|x-2|+7=-2|x-2|+2 | |
| 176606 | Rút gọn | 3gh^2*4g^3h^3 | |
| 176607 | Giải n | 7/x-3/2=(n-mx)/(px) | |
| 176608 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5(x^2-6)+5=5 | |
| 176609 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x^2<-3x+5 | |
| 176610 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | -2 1/3 | |
| 176611 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | g(x)=3^x-3 | |
| 176612 | Ước Tính | -8*(-10)-7*1/-1 | |
| 176613 | Giải s | P=q-r+s | |
| 176614 | Giải k | 1/(2k)+4/k=k/(k+2) | |
| 176615 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^2=5x | |
| 176616 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+3x>=10 | |
| 176617 | Vẽ Đồ Thị | f(g(2)) | |
| 176618 | Tìm g(f(x)) | f(x)=2x+1 g(x)=(x-1)/2 | |
| 176619 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 0.9*10^-1 | |
| 176620 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1/x-x>0 | |
| 176621 | Giải Hệ chứa Equations | y=-x+3 y=3/2x-2 | |
| 176622 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 3x^2=4x-15 | |
| 176623 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-5)/(x-4)<=0 | |
| 176624 | Chia | (4x^8-10x^6-5x^4)/(2x^3) | |
| 176625 | Tìm Giá Trị Chính Xác | -|-7 3/5| | |
| 176626 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -23<1-4x-8 | |
| 176627 | Rút gọn | y+x+y+y+x | |
| 176628 | Vẽ Đồ Thị | y = cube root of x^2 | |
| 176629 | Chia | (6*10^8)÷(1.5*10^-4) | |
| 176630 | Ước Tính | 4pi*12^2 | |
| 176631 | Giải x | 2x+A=B | |
| 176632 | Giải x | |(3x)/8-5|>3/4 | |
| 176633 | Giải x | x^4-10x^2+25=0 | |
| 176634 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-x=-1/4 | |
| 176635 | Ước Tính | 1-e^-2 | |
| 176636 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x+5<3x-7 | |
| 176637 | Vẽ Đồ Thị | 35<7t | |
| 176638 | Giải Hệ chứa Equations | y=x-8 y=x^2-2x-3 | |
| 176639 | Giải n | 8-(-n)=1 | |
| 176640 | Ước tính Hàm Số | f(4x^2)=3- căn bậc hai của 4x^2 | |
| 176641 | Giải t | 2(t+6)=5t+15 | |
| 176642 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |8-(5-x)|<9 | |
| 176643 | Rút gọn | - căn bậc hai của 121+ căn bậc hai của -1+ căn bậc hai của 9+ căn bậc hai của -25 | |
| 176644 | Rút gọn | (y-2/3)/(y+1/5) | |
| 176645 | Rút gọn | (a+bi)^2 | |
| 176646 | Giải θ | cos(theta)^2+3=4-sin(theta)^2 | |
| 176647 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+4x-12<=0 | |
| 176648 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | (3-x)/x=(x+1)/(2x) | |
| 176649 | Giải x | 15=5+4(2x-3) | |
| 176650 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=4^(x-1) | |
| 176651 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (2x-1)/(3x+2)>=2 | |
| 176652 | Giải L | 2L+2w=p | |
| 176653 | Rút gọn | 1/2*2/( căn bậc hai của 3) | |
| 176654 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | (-5,19) , (5,13) | , |
| 176655 | Giải h | 46h-27h-4h+2=32 | |
| 176656 | Giải x | (1/8)^x=2^3 | |
| 176657 | Rút gọn | (x+h)^3-x^3 | |
| 176658 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm k | -8<=2/5(k-2) | |
| 176659 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=3x-6 | |
| 176660 | Tìm f(g(x)) | f(x)=4x^2 , g(x)=(2x)/4 | , |
| 176661 | Rút gọn | căn bậc hai của x*2 căn bậc hai của x | |
| 176662 | Giải v | 69v-86v=-68 | |
| 176663 | Rút gọn | a-a/b | |
| 176664 | Chia | (4x^2)÷2x | |
| 176665 | Vẽ Đồ Thị | 9x+|y|=0 | |
| 176666 | Tìm Hàm Số | f(x)=x^2+5x+6 | |
| 176667 | Giải a | 3a+7b>2a-8b | |
| 176668 | Giải q | 4/3=q+1/3 | |
| 176669 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-4x>-3 | |
| 176670 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x|=15 | |
| 176671 | Vẽ Đồ Thị | 4-2m>7-3m | |
| 176672 | Chia | 2 1/2÷2 2/3 | |
| 176673 | Giải Hệ chứa Equations | y=2x+3 and 2y-2x=8 | and |
| 176674 | Rút gọn | (12a^2b-8a+5a^2b-2ab)-(4ab^2-6ab+2a+3ab) | |
| 176675 | Giải x | (5x+2)(x+1)=1 | |
| 176676 | Giải x | 8/(x+1)+3/(x^2+x)=-(5x)/(x+1) | |
| 176677 | Rút gọn | (1/5)^-4 | |
| 176678 | Rút gọn | 4xy^2 căn bậc hai của 25x^4y^7 | |
| 176679 | Vẽ Đồ Thị | P(x)=(x+2)(x+1)^2(2x-3) | |
| 176680 | Tìm Nghịch Đảo | y=x/(x+2) | |
| 176681 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | (x+1)(x-3)=0 | |
| 176682 | Rút gọn | (3*3*3*3*3*3)/(3*3*3*3) | |
| 176683 | Nhân | (6+5p^6)(6-5p^6) | |
| 176684 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 110deg | degrees |
| 176685 | Giải g | 2/3g=8(3/8g-2)+1/3g | |
| 176686 | Phân Tích Nhân Tử | 125a^3+150a^2b+60ab^2+8b^3 | |
| 176687 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2(x-4)/x<-4 | |
| 176688 | Rút gọn | 5/( căn bậc hai của 90) | |
| 176689 | Giải k | 5k-9-2k+3=3k-6 | |
| 176690 | Trừ | 1/4-3/2 | |
| 176691 | Rút gọn | căn bậc ba của (125x^20)/8 | |
| 176692 | Vẽ Đồ Thị | y=2tan(2)(theta+pi/4)-5 | |
| 176693 | Vẽ Đồ Thị | 1/(1-x) | |
| 176694 | Giải x | (8+x)/2-(x+3)/3=4 | |
| 176695 | Vẽ Đồ Thị | y+3x^2=6x-1 | |
| 176696 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-1/2 căn bậc hai của x | |
| 176697 | Giải z | |18z-9|=11 | |
| 176698 | Giải V | V-5/6=-7/8 | |
| 176699 | Tìm Giá Trị Chính Xác | f^-1(-2) | |
| 176700 | Vẽ Đồ Thị | y>=x+6 y>=-2x-3 |