| 176601 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=-3x-1 y>x-5 |
|
| 176602 |
Giải x |
|3(x-2)|=12 |
|
| 176603 |
Vẽ Đồ Thị |
y>1/2x+3 y>=-2x-2 |
|
| 176604 |
Tìm Tích Số |
(3x-y)^2 |
|
| 176605 |
Giải x |
(x-40/x)^2-3(x-40/x)-18=0 |
|
| 176606 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm v |
(au)/2-(bv)/3>10 |
|
| 176607 |
Nhân |
(x^2)/9*3/x |
|
| 176608 |
Vẽ Đồ Thị |
y<-1/2x+1 y<=x-2 |
|
| 176609 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(x^2+3x+2)/(-4x-16) |
|
| 176610 |
Giải x |
236=250(1.085)^(x+1)-144 |
|
| 176611 |
Rút gọn |
(3x^2-27)/(x^2+6x+9)+(2x-4)/(x^2+x-6) |
|
| 176612 |
Ước Tính |
logarit của 2t+4 = logarit của 14-3t |
|
| 176613 |
Giải n |
-14=-11+n/5 |
|
| 176614 |
Giải y₁ |
y-y_1=m(x-x_1) |
|
| 176615 |
Phân Tích Nhân Tử |
49+76n^2+64n^4 |
|
| 176616 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x>=0 and x>=-5 |
and |
| 176617 |
Tìm Phương Trình của Đường Tròn |
center (0,0) , r=6 |
center , |
| 176618 |
Nhân |
6*1/8 |
|
| 176619 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=6x-1 and g(x)=4x^2+x |
and |
| 176620 |
Giải x |
7|x-2|+7=-2|x-2|+2 |
|
| 176621 |
Rút gọn |
3gh^2*4g^3h^3 |
|
| 176622 |
Giải n |
7/x-3/2=(n-mx)/(px) |
|
| 176623 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
5(x^2-6)+5=5 |
|
| 176624 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x^2<-3x+5 |
|
| 176625 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
-2 1/3 |
|
| 176626 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
g(x)=3^x-3 |
|
| 176627 |
Ước Tính |
-8*(-10)-7*1/-1 |
|
| 176628 |
Giải s |
P=q-r+s |
|
| 176629 |
Giải k |
1/(2k)+4/k=k/(k+2) |
|
| 176630 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^2=5x |
|
| 176631 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2+3x>=10 |
|
| 176632 |
Vẽ Đồ Thị |
f(g(2)) |
|
| 176633 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=2x+1 g(x)=(x-1)/2 |
|
| 176634 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
0.9*10^-1 |
|
| 176635 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
1/x-x>0 |
|
| 176636 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=-x+3 y=3/2x-2 |
|
| 176637 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
3x^2=4x-15 |
|
| 176638 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-5)/(x-4)<=0 |
|
| 176639 |
Chia |
(4x^8-10x^6-5x^4)/(2x^3) |
|
| 176640 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
-|-7 3/5| |
|
| 176641 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-23<1-4x-8 |
|
| 176642 |
Rút gọn |
y+x+y+y+x |
|
| 176643 |
Vẽ Đồ Thị |
y = cube root of x^2 |
|
| 176644 |
Chia |
(6*10^8)÷(1.5*10^-4) |
|
| 176645 |
Ước Tính |
4pi*12^2 |
|
| 176646 |
Giải x |
2x+A=B |
|
| 176647 |
Giải x |
|(3x)/8-5|>3/4 |
|
| 176648 |
Giải x |
x^4-10x^2+25=0 |
|
| 176649 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2-x=-1/4 |
|
| 176650 |
Ước Tính |
1-e^-2 |
|
| 176651 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x+5<3x-7 |
|
| 176652 |
Vẽ Đồ Thị |
35<7t |
|
| 176653 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x-8 y=x^2-2x-3 |
|
| 176654 |
Giải n |
8-(-n)=1 |
|
| 176655 |
Ước tính Hàm Số |
f(4x^2)=3- căn bậc hai của 4x^2 |
|
| 176656 |
Giải t |
2(t+6)=5t+15 |
|
| 176657 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|8-(5-x)|<9 |
|
| 176658 |
Rút gọn |
- căn bậc hai của 121+ căn bậc hai của -1+ căn bậc hai của 9+ căn bậc hai của -25 |
|
| 176659 |
Rút gọn |
(y-2/3)/(y+1/5) |
|
| 176660 |
Rút gọn |
(a+bi)^2 |
|
| 176661 |
Giải θ |
cos(theta)^2+3=4-sin(theta)^2 |
|
| 176662 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2+4x-12<=0 |
|
| 176663 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
(3-x)/x=(x+1)/(2x) |
|
| 176664 |
Giải x |
15=5+4(2x-3) |
|
| 176665 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=4^(x-1) |
|
| 176666 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(2x-1)/(3x+2)>=2 |
|
| 176667 |
Giải L |
2L+2w=p |
|
| 176668 |
Rút gọn |
1/2*2/( căn bậc hai của 3) |
|
| 176669 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
(-5,19) , (5,13) |
, |
| 176670 |
Giải h |
46h-27h-4h+2=32 |
|
| 176671 |
Giải x |
(1/8)^x=2^3 |
|
| 176672 |
Rút gọn |
(x+h)^3-x^3 |
|
| 176673 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm k |
-8<=2/5(k-2) |
|
| 176674 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=3x-6 |
|
| 176675 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=4x^2 , g(x)=(2x)/4 |
, |
| 176676 |
Rút gọn |
căn bậc hai của x*2 căn bậc hai của x |
|
| 176677 |
Giải v |
69v-86v=-68 |
|
| 176678 |
Rút gọn |
a-a/b |
|
| 176679 |
Chia |
(4x^2)÷2x |
|
| 176680 |
Vẽ Đồ Thị |
9x+|y|=0 |
|
| 176681 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=x^2+5x+6 |
|
| 176682 |
Giải a |
3a+7b>2a-8b |
|
| 176683 |
Giải q |
4/3=q+1/3 |
|
| 176684 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-4x>-3 |
|
| 176685 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|x|=15 |
|
| 176686 |
Vẽ Đồ Thị |
4-2m>7-3m |
|
| 176687 |
Chia |
2 1/2÷2 2/3 |
|
| 176688 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=2x+3 and 2y-2x=8 |
and |
| 176689 |
Rút gọn |
(12a^2b-8a+5a^2b-2ab)-(4ab^2-6ab+2a+3ab) |
|
| 176690 |
Giải x |
(5x+2)(x+1)=1 |
|
| 176691 |
Giải x |
8/(x+1)+3/(x^2+x)=-(5x)/(x+1) |
|
| 176692 |
Rút gọn |
(1/5)^-4 |
|
| 176693 |
Rút gọn |
4xy^2 căn bậc hai của 25x^4y^7 |
|
| 176694 |
Vẽ Đồ Thị |
P(x)=(x+2)(x+1)^2(2x-3) |
|
| 176695 |
Tìm Nghịch Đảo |
y=x/(x+2) |
|
| 176696 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
(x+1)(x-3)=0 |
|
| 176697 |
Rút gọn |
(3*3*3*3*3*3)/(3*3*3*3) |
|
| 176698 |
Nhân |
(6+5p^6)(6-5p^6) |
|
| 176699 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
110deg |
degrees |
| 176700 |
Giải g |
2/3g=8(3/8g-2)+1/3g |
|