Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 176701 | Giải x | 240=7930(0.93)^(4x)-340 | |
| 176702 | Vẽ Đồ Thị | (-4,9) | |
| 176703 | Vẽ Đồ Thị | y>-2 x+y<=4 | |
| 176704 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^(3/2)=8 | |
| 176705 | Trừ | -1/3-2/3 | |
| 176706 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | x^(2/3) | |
| 176707 | Tìm BCNN | 8 and 6 | and |
| 176708 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y+6=-3/4(x+8) | |
| 176709 | Rút gọn | 4a(5a^2-4)+9a | |
| 176710 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^3>=2x^2 | |
| 176711 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(-75 độ ) | |
| 176712 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5x<16+x | |
| 176713 | Rút gọn | - căn bậc hai của 100+ căn bậc hai của -9+ căn bậc hai của 9- căn bậc hai của -16 | |
| 176714 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 2x^2-9x=5-4x | |
| 176715 | Giải Hệ chứa Equations | y=-4x-5 y=-4x+1 | |
| 176716 | Giải r | 7/8r=1/4(3r-2)-7+3/4r | |
| 176717 | Giải n | -4-2/3(n+9)-2=5/2(4-n) | |
| 176718 | Nhân | căn bậc hai của 2*(- căn bậc hai của 2) | |
| 176719 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x-7>3 | |
| 176720 | Giải θ | cot(theta)=( căn bậc hai của 3)/3 | |
| 176721 | Rút gọn | (a*a*a*a*a*a*a)/(a*a*a*a*a*a) | |
| 176722 | Rút gọn | ((8^2)/(4^4))^3 | |
| 176723 | Vẽ Đồ Thị | 2x^2+y=8x-6 | |
| 176724 | Tìm f(g(x)) | f(x)=3x+1 , g(x) = square root of x | , |
| 176725 | Giải x | 47=10(3)^(x+5) | |
| 176726 | Phân Tích Nhân Tử | a^3-a^2c-ba^2+abc | |
| 176727 | Giải Hệ chứa Equations | y=x^2+2x-1 y-3x=5 | |
| 176728 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x) = square root of x+2 | |
| 176729 | Nhân | -1*3/2 | |
| 176730 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm v | v+8<3 | |
| 176731 | Giải Hệ chứa Inequalities | a/-2<-1 or -4a+3>=23 | or |
| 176732 | Rút gọn | (2-x)/( căn bậc hai của x+2-2) | |
| 176733 | Giải x | 2/5(x-2)=-3 | |
| 176734 | Tìm g(f(x)) | f(x)=(x-1)/2 g(x)=2x+1 | |
| 176735 | Rút gọn | 5x^2y^2 căn bậc hai của 63x^3y^7 | |
| 176736 | Giải a | (x^(1/2))/( căn bậc hai của x)=x^a | |
| 176737 | Giải g | 3/16=(-5/4)+g | |
| 176738 | Giải x | logarit cơ số x+5 của 2x^2+1=2 | |
| 176739 | Giải r | (5r)/2-6=19 | |
| 176740 | Giải x | logarit cơ số 2 của 9x- logarit cơ số 2 của 4=1 | |
| 176741 | Giải d | -1/2d=3(2/3d-1)+2(1/6d+2) | |
| 176742 | Giải n | 3/5n-2=1/2(1/5n-6)+3/10n | |
| 176743 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x/4>=-1 and -4x-4<=-3 | and |
| 176744 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x) = cube root of x-2 | |
| 176745 | Vẽ Đồ Thị | y<1/2x+3 y>-x-3 | |
| 176746 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | (x^2-4)/(x-2)=2 | |
| 176747 | Giải x | 5/(x-1)=x/4 | |
| 176748 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | sin(15)deg | degrees |
| 176749 | Phân Tích Nhân Tử | P(x)=4x^4-37x^2+9 | |
| 176750 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+7x>=0 | |
| 176751 | Giải x | (x+5)/(x^2-2x)=1/(x^2-2x)+1 | |
| 176752 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -1>(12+x)/4 | |
| 176753 | Giải n | (8^3)^7=8^n | |
| 176754 | Giải w | -2/5w=2-1/2(3-5w)-2w | |
| 176755 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 1/2+1/2 | |
| 176756 | Giải x | -5x+9=2x+9-7x | |
| 176757 | Ước Tính | pi/4+pi(1) | |
| 176758 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=x^2-4x | |
| 176759 | Rút gọn | (-3(v^3)^-5)/(6s^-7) | |
| 176760 | Giải θ | (cot(theta)-1)(2sin(theta)+1)=0 | |
| 176761 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của -13 | |
| 176762 | Vẽ Đồ Thị | y=1/2(x+4)(x-2) | |
| 176763 | Giải a | y=x((ab)/(a-b)) | |
| 176764 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 1/x-x/6=2/3 | |
| 176765 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-8,-2) and (6,-1) | and |
| 176766 | Ước Tính | 3n-(2+n) | |
| 176767 | Nhân | x+1*x+1 | |
| 176768 | Giải x | 5-2x = square root of 2x^2+x-1-x | |
| 176769 | Giải x | x=-x | |
| 176770 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -2x<8 | |
| 176771 | Giải Hệ chứa Inequalities | x+5<=1 or x-7>=-3 | or |
| 176772 | Giải Hệ chứa Inequalities | 5x-4>=12 ; OR , 12x+5<=-4 | ; OR , |
| 176773 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | -6(4y-3)>=-102 | |
| 176774 | Rút gọn | 4^(1/3)*4^(1/5) | |
| 176775 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | -2|x+5|<=-4 | |
| 176776 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2-4x-12)/(x+2) | |
| 176777 | Rút gọn | căn bậc hai của 20* căn bậc hai của 3* căn bậc hai của 18 | |
| 176778 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^3>=7x^2 | |
| 176779 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x+5,x<-2; x^2+2x+3,x>=-2 | |
| 176780 | Giải x | x+3/8=1/4 | |
| 176781 | Vẽ Đồ Thị | 3>=x | |
| 176782 | Rút gọn | - căn bậc hai của 64+ căn bậc hai của -36- căn bậc hai của 4- căn bậc hai của -1 | |
| 176783 | Giải y | 2y-3=5+2(y-1) | |
| 176784 | Rút gọn | (-4b^2+8b)+(-4b^3+5b^2-8b) | |
| 176785 | Vẽ Đồ Thị | y=- căn bậc ba của 8x | |
| 176786 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 2x^3-6x^2+5xy-15y | |
| 176787 | Rút gọn | (3x^2-y^5)^2 | |
| 176788 | Giải y | 1=(y-6)/(3y)-(y^2-5y-24)/(3y) | |
| 176789 | Vẽ Đồ Thị | y=f''''(x) | |
| 176790 | Giải Hệ chứa Equations | 2x+7y=13 -x+14y=-24 | |
| 176791 | Giải a | ( căn bậc ba của x)/(x^(1/3))=x^a | |
| 176792 | Vẽ Đồ Thị | y=x+1,x<2; x+2,x>=2 | |
| 176793 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | -2a^3b^3+(15c^3)/8z^3 | |
| 176794 | Rút gọn | 7x-10x+8+9-9x | |
| 176795 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -9-x+x^2=-5x | |
| 176796 | Chia | (2b^2+b-8)/(2b) | |
| 176797 | Ước Tính | -5/4+(-7/9) | |
| 176798 | Giải x | x^6+36=100 | |
| 176799 | Giải v | 51=7(-1+2v)+2 | |
| 176800 | Giải Hệ chứa Equations | x-3y-z=9 -x+8y-4z=-24 2x-15y+7z=45 |