| 176901 |
Nhân |
(6y-1/2q^2)(6y+1/2q^2) |
|
| 176902 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(x+3)(x-3)=x(4x+5) |
|
| 176903 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
4x+3y |
|
| 176904 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(-5)^-3 |
|
| 176905 |
Rút gọn |
(9x^38)/(6(x^6)^3x) |
|
| 176906 |
Giải u |
2(u+1)+7=3(u-2)+2u |
|
| 176907 |
Vẽ Đồ Thị |
[8,infinity) |
|
| 176908 |
Rút gọn |
x(x+1)(2x+1) |
|
| 176909 |
Phân Tích Nhân Tử |
5xy+3x^2-2xy^2 |
|
| 176910 |
Giải x |
logarit cơ số 2 của 2x-3 logarit cơ số 2 của 2=3 |
|
| 176911 |
Ước Tính |
3(2)^2-2-2 |
|
| 176912 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=7x and g(x)=x/7 |
and |
| 176913 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
6+3x^2=-8x+2x^2-5 |
|
| 176914 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
(2t+3)^2+(t+4)^2=10 |
|
| 176915 |
Giải x |
(x+7)^(1/2)=(1-5x)^(1/2) |
|
| 176916 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x+3>9 |
|
| 176917 |
Nhân |
-5/2*(-5/2) |
|
| 176918 |
Vẽ Đồ Thị |
y=(x-1)^2(x-3)(x+2)^2 |
|
| 176919 |
Giải Hệ chứa Equations |
x-3/5y=66/5 1/10x+3/4y=-87/20 |
|
| 176920 |
Ước Tính |
(4*7)^-4 |
|
| 176921 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=9x y=2x+49 |
|
| 176922 |
Giải θ |
sin(theta)=3/4 |
|
| 176923 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+32)/(x+6)<=6 |
|
| 176924 |
Giải x |
5/x+6/(5x)=2/3 |
|
| 176925 |
Giải b |
a/5=b+3a |
|
| 176926 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|x-2|<5 |
|
| 176927 |
Giải x |
19x=-19/2 |
|
| 176928 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2+8x+15<0 |
|
| 176929 |
Giải v |
9v^2-30v+25=0 |
|
| 176930 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
12x-4>7x+11 |
|
| 176931 |
Giải w |
2(w+1)+7=3(w-2)+2w |
|
| 176932 |
Rút gọn |
(12yx^4)/(10yx^8) |
|
| 176933 |
Phân Tích Nhân Tử |
ab-a |
|
| 176934 |
Rút gọn |
1/2*1/2*1/2 |
|
| 176935 |
Giải x |
16/(x-3)+30/(1-x)=3 |
|
| 176936 |
Giải x |
-x/B=40 |
|
| 176937 |
Rút gọn |
- căn bậc hai của 4+ căn bậc hai của -28- căn bậc hai của 64+ căn bậc hai của -175 |
|
| 176938 |
Giải z |
n=wsz ; for z |
; for |
| 176939 |
Rút gọn |
(1/x)/(1/x) |
|
| 176940 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=-3x-2 y>x-2 |
|
| 176941 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4-10x^3+35x^2-50x+24 |
|
| 176942 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của (z^2y)/( căn bậc ba của x^5) |
|
| 176943 |
Giải Hệ chứa Equations |
-1/8x+y=33/4 -1/9x-1/10y=-47/30 |
|
| 176944 |
Ước Tính |
4*2pi |
|
| 176945 |
Rút gọn |
(cot(t)+tan(t))/(csc(-t)) |
|
| 176946 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=4x-10 y=2 |
|
| 176947 |
Giải a |
(x^(1/6))/( căn bậc sáu của x)=x^a |
|
| 176948 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=x/(x^2+3x) |
|
| 176949 |
Giải v |
|v+5|-6<-5 |
|
| 176950 |
Vẽ Đồ Thị |
y=(x^2-1)/(x-1) |
|
| 176951 |
Giải x |
x^2=a |
|
| 176952 |
Giải Hệ chứa Equations |
x-6y=27 3x-7y=37 |
|
| 176953 |
Rút gọn |
((z^2-y^2)/(a^2-b^2))÷((z+y)/(a-b)) |
|
| 176954 |
Giải w |
5^(w+3)=17 |
|
| 176955 |
Rút gọn |
(4+i)/(5+i) |
|
| 176956 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
-6+4q+(-6q) |
|
| 176957 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
m=2 , (3,-1) |
, |
| 176958 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
-|x-4|+2=-2x+7 |
|
| 176959 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x<=-4 or x>=5 |
or |
| 176960 |
Rút gọn |
(x+5)/(x+5) |
|
| 176961 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
-y=x 3x+5y=20 |
|
| 176962 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(5p^3-p)-(7p^2+4p-3) |
|
| 176963 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=7x y=3x+20 |
|
| 176964 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+2y=-3 x-y=-12 |
|
| 176965 |
Rút gọn |
(9(x/4)-4)/(5(x/4)-1) |
|
| 176966 |
Giải x |
12n+3px=7px |
|
| 176967 |
Giải t |
1/3(t+6)-10=-3t+2 |
|
| 176968 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 3* căn bậc hai của -3 |
|
| 176969 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-16+9x^2=-8x+5x^2 |
|
| 176970 |
Rút gọn |
6xy^3 căn bậc hai của 75x^5y^4 |
|
| 176971 |
Phân Tích Nhân Tử |
16x^3y^2-8x^4y-24x^2y-40x^2y^3 |
|
| 176972 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
R(x)=(x^2)/(x^2-x-2) |
|
| 176973 |
Rút gọn |
(16yx^4)/(9x^8y^2) |
|
| 176974 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^2(x-1)(x+1)=0 |
|
| 176975 |
Giải n |
12-1/9n=17 |
|
| 176976 |
Rút gọn |
căn bậc hai của -18* căn bậc hai của -10 |
|
| 176977 |
Rút gọn |
((2m^8)/(m^2n^4))^4 |
|
| 176978 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=10 căn bậc bốn của x |
|
| 176979 |
Giải g |
(g-3)/3=5/3 |
|
| 176980 |
Giải x |
y=x/3 |
|
| 176981 |
Phân Tích Nhân Tử |
12-x^2+x |
|
| 176982 |
Ước Tính |
(1/x)^3 |
|
| 176983 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
căn bậc hai của -4- căn bậc hai của -9 |
|
| 176984 |
Giải x |
(x+6)^(1/2)=x |
|
| 176985 |
Tìm Số Hạng First |
2^n |
|
| 176986 |
Rút gọn |
(x^3*x^2)^5 |
|
| 176987 |
Giải d |
căn bậc hai của 7d+1-4=11 |
|
| 176988 |
Tìm Tích Số |
(x^2+6x+9)(3x-1) |
|
| 176989 |
Rút gọn |
(3y^2z)/(15y^5) |
|
| 176990 |
Giải x |
căn bậc hai của 12-5x=5x |
|
| 176991 |
Tìm Phương Trình của Đường Tròn |
Center (0,0) , r=5 |
Center , |
| 176992 |
Rút gọn |
(-42x^10y^5+12x^8y^3-6x^2y)/(6x^2y) |
|
| 176993 |
Rút gọn |
(x^2-y^2)/(x^3-y^3) |
|
| 176994 |
Rút gọn |
x^3 căn bậc bốn của 32x^5y^3 |
|
| 176995 |
Giải x |
2(x+7)+3(x+12)=10 |
|
| 176996 |
Ước Tính |
12--4 |
|
| 176997 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f^-1(x) = cube root of x+8 |
|
| 176998 |
Vẽ Đồ Thị |
-1/3x^3+x^2-4/3 |
|
| 176999 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-121<0 |
|
| 177000 |
Rút gọn |
8x-3-5x+2x+12 |
|