Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 176501 | Rút gọn | i(1-i) | |
| 176502 | Rút gọn | (5x^4-y^4)^2 | |
| 176503 | Ước Tính | 1/(infinity^2) | |
| 176504 | Ước tính Hàm Số | f(2)=2 | |
| 176505 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 2/9 | |
| 176506 | Tìm Trung Điểm | (-7,-10) and (-2,-7) | and |
| 176507 | Giải s | s=180(n-2) | |
| 176508 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -5(-4+4x)>38-2x | |
| 176509 | Ước Tính | (3x)^-2 | |
| 176510 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của (x^2z^4)/( căn bậc hai của y^5) | |
| 176511 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | p(x)=(x-1)(x+3)(2x+1) | |
| 176512 | Vẽ Đồ Thị | y=1/2 căn bậc ba của x+3 | |
| 176513 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -1/5x>-10 | |
| 176514 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 3x+y=19 -6x-5=y | |
| 176515 | Giải x | q(x)=1/2x-3 , q(x)=-4 | , |
| 176516 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=2(x+1)(x^2-9) | |
| 176517 | Rút gọn | 7x^3y^2 căn bậc hai của 9x^7y^7 | |
| 176518 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x+7>=18 | |
| 176519 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm a | |2a-10|=6 | |
| 176520 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=(x+9)^(1/2) | |
| 176521 | Vẽ Đồ Thị | y=3*7^(-x)+2 | |
| 176522 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-2)/(x+4)<=0 | |
| 176523 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 1/x-x/6=2/3 | |
| 176524 | Rút gọn | -2i*(2+6i) | |
| 176525 | Giải v | 4^(2v)=64 | |
| 176526 | Ước Tính | (3pi)/2*1/2 | |
| 176527 | Giải x | 7+4x=13+x | |
| 176528 | Ước Tính | (5^4*b^-10)^-6 | |
| 176529 | Giải x | logarit cơ số 3 của 3x^2+ logarit cơ số 3 của 3=2 | |
| 176530 | Viết ở Dạng Tổng Quát | căn bậc hai của -36- căn bậc hai của -25 | |
| 176531 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=(x^2+5x)/(x^2+7x+10) | |
| 176532 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x+2 g(x)=x+2 | |
| 176533 | Rút gọn | (x^5-12x^4+27x^3)/(x+6)*(2x^2-72)/(6x^2-90x+324) | |
| 176534 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(x^3-16x)/(3x^2-12) | |
| 176535 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=( căn bậc năm của x)/5 | |
| 176536 | Giải x | x/(x-4)+2/(x+3)=16/(x^2-x-12) | |
| 176537 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^5-x^4+x^2+7 | |
| 176538 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2+12x+35)/(x-1) | |
| 176539 | Ước Tính | 1/3(3/4e-12)+3e=6-1/2e | |
| 176540 | Tìm Giá Trị Chính Xác | -|-5| | |
| 176541 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (-64)^(2/3) | |
| 176542 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 4/12 | |
| 176543 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm k | 7k-2>=-9 | |
| 176544 | Rút gọn | - căn bậc hai của 9- căn bậc hai của -2- căn bậc hai của 121- căn bậc hai của -2 | |
| 176545 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm f | |f-6|=|f+8| | |
| 176546 | Rút gọn | x+-x | |
| 176547 | Giải θ | 2sin(theta) = square root of 3 | |
| 176548 | Giải x | 30x-25=9x^2 | |
| 176549 | Rút gọn | (5/3-2/3i)^2 | |
| 176550 | Vẽ Đồ Thị | (-1/2,( căn bậc hai của 3)/2) | |
| 176551 | Tìm Hàm Số | g(r)=25-3r | |
| 176552 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(750 độ ) | |
| 176553 | Rút gọn | 3/4*2 | |
| 176554 | Rút gọn | - căn bậc hai của 4+ căn bậc hai của -147+ căn bậc hai của 9+ căn bậc hai của -27 | |
| 176555 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x/-4>-4 | |
| 176556 | Giải Hệ chứa Inequalities | 5x-2<18 or 58>=5x-2 | or |
| 176557 | Rút gọn | (x-4)*(-2x^2-3x+4) | |
| 176558 | Tìm Dạng Điểm-Hệ Số Góc | y=4x | |
| 176559 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=3+ căn bậc hai của x | |
| 176560 | Nhân | (4a^2-7ab)(2a^3b) | |
| 176561 | Rút gọn | (3/(x-2)-6/(x^2-4))/(3/(x+2)+1/(x-2)) | |
| 176562 | Ước Tính | x(x+2) | |
| 176563 | Phân Tích Nhân Tử | p(x)=x^3+2x^2+x+2 | |
| 176564 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5/8x-1>=9 | |
| 176565 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm v | -1<=(v-2)/21 | |
| 176566 | Giải x | 18-2(x+7)=(8x-20)/2-2 | |
| 176567 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 25^(1/2) | |
| 176568 | Ước Tính | sin(2)(pi/4) | |
| 176569 | Giải g | -g/24=5/12 | |
| 176570 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (2,-1) and (3,2) | and |
| 176571 | Rút gọn | (4(20+12))÷(5-3) | |
| 176572 | Chia | (25a^3b+15ab^3)/(5ab) | |
| 176573 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2-16)/(x+4) | |
| 176574 | Giải Hệ chứa Equations | 2x+3y=18 -9y+z=-23 5x-4z=50 | |
| 176575 | Giải k | 3/4k-3=-2k+3/2(2-2/3k) | |
| 176576 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (3x-2)(x^2-2x+1) | |
| 176577 | Rút gọn | (1+i)(2+3i)(4-3i) | |
| 176578 | Rút gọn | (x căn bậc hai của y)/(y căn bậc hai của x) | |
| 176579 | Rút gọn | -9i*(6i+8) | |
| 176580 | Giải θ | tan(theta)=2sin(theta) | |
| 176581 | Giải Hệ chứa Inequalities | 38<-5x-7 or -57<-5x-7 | or |
| 176582 | Ước Tính | (2x^3)^2 | |
| 176583 | Vẽ Đồ Thị | y=-2x+1,x>1; -x+2,x<=1 | |
| 176584 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=-4x y=-5x+5 | |
| 176585 | Giải x | 7/12x-4/5x-1/3x=-1/4 | |
| 176586 | Vẽ Đồ Thị | y<=-3x-1 y>x-5 | |
| 176587 | Giải x | |3(x-2)|=12 | |
| 176588 | Vẽ Đồ Thị | y>1/2x+3 y>=-2x-2 | |
| 176589 | Tìm Tích Số | (3x-y)^2 | |
| 176590 | Giải x | (x-40/x)^2-3(x-40/x)-18=0 | |
| 176591 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm v | (au)/2-(bv)/3>10 | |
| 176592 | Nhân | (x^2)/9*3/x | |
| 176593 | Vẽ Đồ Thị | y<-1/2x+1 y<=x-2 | |
| 176594 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x^2+3x+2)/(-4x-16) | |
| 176595 | Giải x | 236=250(1.085)^(x+1)-144 | |
| 176596 | Rút gọn | (3x^2-27)/(x^2+6x+9)+(2x-4)/(x^2+x-6) | |
| 176597 | Ước Tính | logarit của 2t+4 = logarit của 14-3t | |
| 176598 | Giải n | -14=-11+n/5 | |
| 176599 | Giải y₁ | y-y_1=m(x-x_1) | |
| 176600 | Phân Tích Nhân Tử | 49+76n^2+64n^4 |