| 176301 |
Giải a |
ax-5=b |
|
| 176302 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=2x-8 y<-1/3x+6 |
|
| 176303 |
Vẽ Đồ Thị |
1/3(x-6)^2+1 |
|
| 176304 |
Rút gọn |
4 căn bậc hai của 50c^2-4 căn bậc hai của 98c^2+4c căn bậc hai của 72 |
|
| 176305 |
Xác định Số Lượng Các Chữ Số Có Nghĩa |
10.0 |
|
| 176306 |
Vẽ Đồ Thị |
7x+|y|=0 |
|
| 176307 |
Ước Tính |
(f-g)(3) |
|
| 176308 |
Giải Hệ chứa Equations |
-6x-4y+3z=7 -2x+5y+z=15 x-5y+6z=-19 |
|
| 176309 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
a(x)=-5|x| |
|
| 176310 |
Giải Hệ chứa Equations |
3x+2y=4 and 5x-2y=12 |
and |
| 176311 |
Rút gọn |
(8x^-3y*5x^5y)/(10x^6y^2) |
|
| 176312 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x^2-5x+5 y=-2x+23 |
|
| 176313 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2+36>12x |
|
| 176314 |
Rút gọn |
(-216/125)^(-2/3) |
|
| 176315 |
Phân Tích Nhân Tử |
x-x^2+20 |
|
| 176316 |
Giải d |
7-4(d-3)=23 |
|
| 176317 |
Giải θ |
tan(theta)=1/2 |
|
| 176318 |
Giải x |
logarit cơ số 2 của 3x+4 logarit cơ số 2 của 4=2 |
|
| 176319 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
logarit cơ số 2 của 8 |
|
| 176320 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(-5m^2-8)-(-3m^2+m+2) |
|
| 176321 |
Rút gọn |
(3x^2+6x)/(x^2-8x+12)*(x^2+8x-20)/(x^4+12x^3+20x^2) |
|
| 176322 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(x-2)^2 |
|
| 176323 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(arctan(u)) |
|
| 176324 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm k |
-50<7k+6<-8 |
|
| 176325 |
Giải x |
logarit cơ số 2 của 5x+3 logarit cơ số 2 của 2=0 |
|
| 176326 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
15+4x^2=-2x+3x^2+4 |
|
| 176327 |
Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai |
x^2-7x+6=0 |
|
| 176328 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=-x+4 , y>=x+2 , y>=0 , x>=0 |
, , , |
| 176329 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
3s^2+8s=2s-9 |
|
| 176330 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
4sin(theta)^2=1 |
|
| 176331 |
Giải v |
1/v+(3v+12)/(v^2-5v)=(7v-56)/(v^2-5v) |
|
| 176332 |
Giải a |
V=1/3a^2h |
|
| 176333 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
1/3+1/3 |
|
| 176334 |
Ước Tính |
(x^2)^5 |
|
| 176335 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
x+y<=3 |
|
| 176336 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
1/(x^2)<0.000001 |
|
| 176337 |
Phân Tích Nhân Tử |
a^3+a+a^2+1+x^2+a^2x^2 |
|
| 176338 |
Vẽ Đồ Thị |
(-1,-8) |
|
| 176339 |
Vẽ Đồ Thị |
x/3+10>=15 |
|
| 176340 |
Giải x |
logarit cơ số 6 của 7x-3 logarit cơ số 6 của 4=1 |
|
| 176341 |
Giải x |
3300=760(1.03)^x+1000 |
|
| 176342 |
Giải c |
a=b(c+d) for c |
for |
| 176343 |
Tìm Tích Số |
(3a-5b)^2 |
|
| 176344 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-12<=4x-4 or 24<4x-4 |
or |
| 176345 |
Giải x |
x-(2x+1)/(x+4)=7/(x+4) |
|
| 176346 |
Giải x |
logarit cơ số 1/2 của 3-x=-3 |
|
| 176347 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=9x and g(x)=x/9 |
and |
| 176348 |
Giải x |
4x=x-2 |
|
| 176349 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=[x+2] |
|
| 176350 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2+6x<0 |
|
| 176351 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
y=-5x-3/4 |
|
| 176352 |
Giải B |
2.50+5B<=21 |
|
| 176353 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của (y^2 căn bậc ba của z^5)/(x^4) |
|
| 176354 |
Tìm Tích Số |
5/8e-2=4+1/4e-3/4e |
|
| 176355 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cos(arcsin(2x)) |
|
| 176356 |
Rút gọn |
sin(15 độ ) |
|
| 176357 |
Giải m |
8(3/4m+2)-3(1/6m-4)=3/2m |
|
| 176358 |
Rút gọn |
căn bậc năm của 27x^2* căn bậc năm của 9x^3 |
|
| 176359 |
Giải x |
x^2=y^2 |
|
| 176360 |
Giải n |
5(1+n)=-5 |
|
| 176361 |
Rút gọn |
2i^2-3(i-7)+5i |
|
| 176362 |
Giải x |
5/8+3/2*(1/4x-(1/2x+1/3)-5/4)=3/4*(x-1/6)-x |
|
| 176363 |
Giải x |
n(17+x)=34x-r |
|
| 176364 |
Tìm Trung Điểm |
(1,-10) and (8,-4) |
and |
| 176365 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của (z căn bậc hai của y^3)/x |
|
| 176366 |
Rút gọn |
căn bậc ba của (63x^5)/(72y^6) |
|
| 176367 |
Rút gọn |
m^2+71mn-14m^2-65mn+m^3-m^2-115m^2+6m^3 |
|
| 176368 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4(x+2)^2<=0 |
|
| 176369 |
Rút gọn |
(15x+15)/(5x^3-50x^2)*(x^2-100)/(x^2+2x-80) |
|
| 176370 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+5y=5 3x-5y=3 |
|
| 176371 |
Rút gọn |
14/(3- căn bậc hai của 2) |
|
| 176372 |
Giải x |
-2x^2+6x-28=4+2x-3x^2 |
|
| 176373 |
Rút gọn |
9x căn bậc ba của 3x^4-2 căn bậc ba của 24x^7 |
|
| 176374 |
Giải x |
căn bậc hai của -4x+1+ căn bậc hai của 2x+4=3 |
|
| 176375 |
Giải θ |
cos(theta)=2/3 |
|
| 176376 |
Giải v |
-9/8=v-1/2 |
|
| 176377 |
Giải x |
5/14=1/3x |
|
| 176378 |
Rút gọn |
1/4-1 |
|
| 176379 |
Giải x |
3-2(x-2)=2-7x |
|
| 176380 |
Giải x |
1=1-5x-7x |
|
| 176381 |
Phân Tích Nhân Tử |
(32x^2+4x-21)/(4x-3) |
|
| 176382 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=f(x-3)+2 |
|
| 176383 |
Ước Tính |
1*3^(7-1) |
|
| 176384 |
Vẽ Đồ Thị |
4>=x |
|
| 176385 |
Rút gọn |
(x^2-9)/(x+1)*(x+1)/(x-3) |
|
| 176386 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=(x+3)^2(x-2)^3(x-1) |
|
| 176387 |
Giải x |
3/4x+3-2x=-1/4+1/2x+5 |
|
| 176388 |
Giải x |
3(x-6)=8x-3(3x+7) |
|
| 176389 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-8x+4x^2=-4-2x |
|
| 176390 |
Rút gọn |
-3/(4n^3)+(13n-4)/(4n^3) |
|
| 176391 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-7x+14>-3x-6 |
|
| 176392 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2-x/4 |
|
| 176393 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=x^2-6x+5 |
|
| 176394 |
Rút gọn |
s^2(-7+s-2s^2+6s^3) |
|
| 176395 |
Giải x |
3x-8=(8x+4)/2 |
|
| 176396 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2<=6x-4 |
|
| 176397 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
-5x+12=-12x-12 |
|
| 176398 |
Giải b |
A=piab |
|
| 176399 |
Rút gọn |
(-a^3b^2c)^2 |
|
| 176400 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
2x+3=x/4 |
|