Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 176301 | Giải d | 7-4(d-3)=23 | |
| 176302 | Giải θ | tan(theta)=1/2 | |
| 176303 | Giải x | logarit cơ số 2 của 3x+4 logarit cơ số 2 của 4=2 | |
| 176304 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | logarit cơ số 2 của 8 | |
| 176305 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (-5m^2-8)-(-3m^2+m+2) | |
| 176306 | Rút gọn | (3x^2+6x)/(x^2-8x+12)*(x^2+8x-20)/(x^4+12x^3+20x^2) | |
| 176307 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (x-2)^2 | |
| 176308 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(arctan(u)) | |
| 176309 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm k | -50<7k+6<-8 | |
| 176310 | Giải x | logarit cơ số 2 của 5x+3 logarit cơ số 2 của 2=0 | |
| 176311 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 15+4x^2=-2x+3x^2+4 | |
| 176312 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | x^2-7x+6=0 | |
| 176313 | Vẽ Đồ Thị | y<=-x+4 , y>=x+2 , y>=0 , x>=0 | , , , |
| 176314 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 3s^2+8s=2s-9 | |
| 176315 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 4sin(theta)^2=1 | |
| 176316 | Giải v | 1/v+(3v+12)/(v^2-5v)=(7v-56)/(v^2-5v) | |
| 176317 | Giải a | V=1/3a^2h | |
| 176318 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 1/3+1/3 | |
| 176319 | Ước Tính | (x^2)^5 | |
| 176320 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | x+y<=3 | |
| 176321 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1/(x^2)<0.000001 | |
| 176322 | Phân Tích Nhân Tử | a^3+a+a^2+1+x^2+a^2x^2 | |
| 176323 | Vẽ Đồ Thị | (-1,-8) | |
| 176324 | Vẽ Đồ Thị | x/3+10>=15 | |
| 176325 | Giải x | logarit cơ số 6 của 7x-3 logarit cơ số 6 của 4=1 | |
| 176326 | Giải x | 3300=760(1.03)^x+1000 | |
| 176327 | Giải c | a=b(c+d) for c | for |
| 176328 | Tìm Tích Số | (3a-5b)^2 | |
| 176329 | Giải Hệ chứa Inequalities | -12<=4x-4 or 24<4x-4 | or |
| 176330 | Giải x | x-(2x+1)/(x+4)=7/(x+4) | |
| 176331 | Giải x | logarit cơ số 1/2 của 3-x=-3 | |
| 176332 | Tìm g(f(x)) | f(x)=9x and g(x)=x/9 | and |
| 176333 | Giải x | 4x=x-2 | |
| 176334 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=[x+2] | |
| 176335 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+6x<0 | |
| 176336 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=-5x-3/4 | |
| 176337 | Giải B | 2.50+5B<=21 | |
| 176338 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của (y^2 căn bậc ba của z^5)/(x^4) | |
| 176339 | Tìm Tích Số | 5/8e-2=4+1/4e-3/4e | |
| 176340 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arcsin(2x)) | |
| 176341 | Rút gọn | sin(15 độ ) | |
| 176342 | Giải m | 8(3/4m+2)-3(1/6m-4)=3/2m | |
| 176343 | Rút gọn | căn bậc năm của 27x^2* căn bậc năm của 9x^3 | |
| 176344 | Giải x | x^2=y^2 | |
| 176345 | Giải n | 5(1+n)=-5 | |
| 176346 | Rút gọn | 2i^2-3(i-7)+5i | |
| 176347 | Giải x | 5/8+3/2*(1/4x-(1/2x+1/3)-5/4)=3/4*(x-1/6)-x | |
| 176348 | Giải x | n(17+x)=34x-r | |
| 176349 | Tìm Trung Điểm | (1,-10) and (8,-4) | and |
| 176350 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của (z căn bậc hai của y^3)/x | |
| 176351 | Rút gọn | căn bậc ba của (63x^5)/(72y^6) | |
| 176352 | Rút gọn | m^2+71mn-14m^2-65mn+m^3-m^2-115m^2+6m^3 | |
| 176353 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4(x+2)^2<=0 | |
| 176354 | Rút gọn | (15x+15)/(5x^3-50x^2)*(x^2-100)/(x^2+2x-80) | |
| 176355 | Giải Hệ chứa Equations | x+5y=5 3x-5y=3 | |
| 176356 | Rút gọn | 14/(3- căn bậc hai của 2) | |
| 176357 | Giải x | -2x^2+6x-28=4+2x-3x^2 | |
| 176358 | Rút gọn | 9x căn bậc ba của 3x^4-2 căn bậc ba của 24x^7 | |
| 176359 | Giải x | căn bậc hai của -4x+1+ căn bậc hai của 2x+4=3 | |
| 176360 | Giải θ | cos(theta)=2/3 | |
| 176361 | Giải v | -9/8=v-1/2 | |
| 176362 | Giải x | 5/14=1/3x | |
| 176363 | Rút gọn | 1/4-1 | |
| 176364 | Giải x | 3-2(x-2)=2-7x | |
| 176365 | Giải x | 1=1-5x-7x | |
| 176366 | Phân Tích Nhân Tử | (32x^2+4x-21)/(4x-3) | |
| 176367 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=f(x-3)+2 | |
| 176368 | Ước Tính | 1*3^(7-1) | |
| 176369 | Vẽ Đồ Thị | 4>=x | |
| 176370 | Rút gọn | (x^2-9)/(x+1)*(x+1)/(x-3) | |
| 176371 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | f(x)=(x+3)^2(x-2)^3(x-1) | |
| 176372 | Giải x | 3/4x+3-2x=-1/4+1/2x+5 | |
| 176373 | Giải x | 3(x-6)=8x-3(3x+7) | |
| 176374 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -8x+4x^2=-4-2x | |
| 176375 | Rút gọn | -3/(4n^3)+(13n-4)/(4n^3) | |
| 176376 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -7x+14>-3x-6 | |
| 176377 | Hoàn thành Bình Phương | x^2-x/4 | |
| 176378 | Tìm Hàm Số | f(x)=x^2-6x+5 | |
| 176379 | Rút gọn | s^2(-7+s-2s^2+6s^3) | |
| 176380 | Giải x | 3x-8=(8x+4)/2 | |
| 176381 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2<=6x-4 | |
| 176382 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | -5x+12=-12x-12 | |
| 176383 | Giải b | A=piab | |
| 176384 | Rút gọn | (-a^3b^2c)^2 | |
| 176385 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 2x+3=x/4 | |
| 176386 | Vẽ Đồ Thị | y=2*f(x) | |
| 176387 | Giải n | n/(n-4)=-32/7 | |
| 176388 | Chia | (2x)÷2x | |
| 176389 | Tìm BCNN | 5 and 6 | and |
| 176390 | Giải y | 12(5+2y)=4y-(6-9y) | |
| 176391 | Giải y | 9y-(2y-3)=5(y-2)+2y | |
| 176392 | Giải v | 9v^2=30v-25 | |
| 176393 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 14x-8>5(8-2x) | |
| 176394 | Giải x | 1/4+1/2+x=-3/4 | |
| 176395 | Giải m | 3*11^(m+8)=70 | |
| 176396 | Rút gọn | ((x^2yz^0)/(3x^6y^-4))^4 | |
| 176397 | Tìm Các Đỉnh | (y^2)/9-(x+4)^2=1 | |
| 176398 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2+x+8 | |
| 176399 | Ước Tính | (x+1/2)^2 | |
| 176400 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-2x+7<=0 |