| 176101 |
Ước Tính |
100-16*4-(2+3^2-15)^3+2*5^2 |
|
| 176102 |
Rút gọn |
(25-v^2)/(3v^2-13v-10) |
|
| 176103 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
5-2x<8x-3 |
|
| 176104 |
Giải x |
2x^4+4x^2+1=0 |
|
| 176105 |
Rút gọn |
(5^5)÷(5^3) |
|
| 176106 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
34<3x+7 and 43>3x+7 |
and |
| 176107 |
Chia |
(4/3)÷(2/5) |
|
| 176108 |
Giải x |
-2/3(3x-4)+3x=5/6 |
|
| 176109 |
Rút gọn |
(-26-26i)/(-6+4i) |
|
| 176110 |
Rút gọn |
(1+1/x)/(1/x-2) |
|
| 176111 |
Ước Tính |
(2x-y)^2 |
|
| 176112 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit tự nhiên của 9x(2x+5) |
|
| 176113 |
Giải x |
1^2+1^2=x^2 |
|
| 176114 |
Trừ |
10--5 |
|
| 176115 |
Giải y |
3y=(8-12y)/4+2 |
|
| 176116 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=4x if x<0; -4x if x>=0 |
|
| 176117 |
Giải x |
1/(2x-3)=4 |
|
| 176118 |
Giải n |
n^3-n=7n^2-7 |
|
| 176119 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+3)/(x-1)>=0 |
|
| 176120 |
Rút gọn |
sec(x)-sec(x)*sin(x)^2 |
|
| 176121 |
Tìm Số Hạng First |
a_n=n^2 |
|
| 176122 |
Ước Tính |
h(t)=-20+11t |
|
| 176123 |
Giải V₀ |
a=(V_1-V_0)/t |
|
| 176124 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4+x^3-19x^2+11x+30 |
|
| 176125 |
Giải b |
3a+(4b+2)i=9-6i |
|
| 176126 |
Ước Tính |
4 chọn 6 |
|
| 176127 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=(x+8)^(1/5) |
|
| 176128 |
Rút gọn |
(3- căn bậc hai của -2)* căn bậc hai của -72- căn bậc hai của -50+1 |
|
| 176129 |
Giải x |
|x+8|>=6 |
|
| 176130 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x-3 |
|
| 176131 |
Giải x |
(x-2)/(2(x-3))=x/(x+5) |
|
| 176132 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x^5-x^4+x^2+5 |
|
| 176133 |
Rút gọn |
5i*(5+3i) |
|
| 176134 |
Giải x |
(2^(x^2-2x))^(4-x)=1 |
|
| 176135 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(x-5)/(4x) |
|
| 176136 |
Giải x |
2/5x^2-1/4x=0 |
|
| 176137 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|3x+2|>7 |
|
| 176138 |
Rút gọn |
3y^2 căn bậc hai của 180x^3y^6 |
|
| 176139 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=-1/2x^2 |
|
| 176140 |
Phân Tích Nhân Tử |
12w+7w^3-5w^6 |
|
| 176141 |
Rút gọn |
(5g+3h+4)*2 ? |
? |
| 176142 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-3/4x+2>11 |
|
| 176143 |
Rút gọn |
(9(x/2)-4)/(5(x/2)-1) |
|
| 176144 |
Giải u |
3/5(1/2u+6-5u)=9/10u |
|
| 176145 |
Giải g |
7h+f=2h+g |
|
| 176146 |
Rút gọn |
(6/5)^-2 |
|
| 176147 |
Rút gọn |
(4x^3)/(7x)*(2x)/(3x^4) |
|
| 176148 |
Giải y |
căn bậc hai của y-7=3 |
|
| 176149 |
Giải p |
(p+5)/(p^2+p)=1/(p^2+p)-(p-6)/(p+1) |
|
| 176150 |
Rút gọn |
(-1/2a^7b^3)(5a^2b^2) |
|
| 176151 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=x-3 g(x)=x+3 |
|
| 176152 |
Giải x |
1/3(2x-y)=z |
|
| 176153 |
Rút gọn |
25-4-9x+2x |
|
| 176154 |
Tìm Tích Số |
(2x-1)(2x+1) |
|
| 176155 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
-3y=x -8x+2y=26 |
|
| 176156 |
Vẽ Đồ Thị |
-16<=8/3t |
|
| 176157 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-3+4x^2-2x=4x |
|
| 176158 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(3x^2+30x)/(2x+20) |
|
| 176159 |
Giải f |
-5/2(4-f)=3+1/3(6+f)-2 |
|
| 176160 |
Giải θ |
csc(theta)+ căn bậc hai của 2=0 |
|
| 176161 |
Giải b |
5b=27+8(b-3) |
|
| 176162 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=3x^2-2x+1 |
|
| 176163 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=x+3 g(x)=x-3 |
|
| 176164 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
2^-1.5 |
|
| 176165 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(-3x-1)(3x^2-9x+4) |
|
| 176166 |
Rút gọn |
(m+n+3)+(m+n+4) |
|
| 176167 |
Ước Tính |
4/9(2n-3) |
|
| 176168 |
Giải x |
3/(5x+7)=2/(3x+9) |
|
| 176169 |
Vẽ Đồ Thị |
(4,pi/3) |
|
| 176170 |
Giải b |
8^(b-1)=2^(4b+4) |
|
| 176171 |
Ước Tính |
4x^-2 |
|
| 176172 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(3x^2+12x)/(x^2+5x+4) |
|
| 176173 |
Nhân |
(x+2)/(x-4)*(3x)/(x+4) |
|
| 176174 |
Ước Tính |
(256^(4/7))/(2^(4/7)) |
|
| 176175 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm r |
r-4<-6 |
|
| 176176 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x+4<3(x-2) |
|
| 176177 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
y-y_1=m(x-x_1) |
|
| 176178 |
Rút gọn |
-10x-(8x-4y+2z)+(5x-4y-2z)-(10x-3y-4z) |
|
| 176179 |
Giải q |
-q+4/3(q-2)+1=2/9q-4 |
|
| 176180 |
Tìm Hàm Số |
g(x)=3x-2 |
|
| 176181 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(2(x-2))/(x+2) |
|
| 176182 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-39<=1/2(10x-18)<=16 |
|
| 176183 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
1 1/2+3/4 |
|
| 176184 |
Vẽ Đồ Thị |
1/x=y |
|
| 176185 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
4x^2-y^2 |
|
| 176186 |
Giải x |
2^(x^2+4x)=4^-2 |
|
| 176187 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
-x^2+6x+7>=0 |
|
| 176188 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
g(x)=4^x+2 |
|
| 176189 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(x+1)(x^2-16) |
|
| 176190 |
Giải x |
(x+8y)/4=9y |
|
| 176191 |
Giải x |
x-(x+7)/(x-3)=5 |
|
| 176192 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
(x+2)(x-2)=0 |
|
| 176193 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
36x^2-49/64=0 |
|
| 176194 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=3 if x>0; 1 if x=0; x-1 if x<0 |
|
| 176195 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
(x+10)/(x-25)=4/(x-10) |
|
| 176196 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
5m^2n+9n^3-mn^2+2m^3 |
|
| 176197 |
Vẽ Đồ Thị |
F(x)=|x|-x |
|
| 176198 |
Giải n |
9(n-4)-7n=32-2(n+8) |
|
| 176199 |
Phân Tích Nhân Tử |
ax+x^2+ab+bx |
|
| 176200 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
căn bậc bốn của 1296 |
|