Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 176101 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=4x if x<0; -4x if x>=0 | |
| 176102 | Giải x | 1/(2x-3)=4 | |
| 176103 | Giải n | n^3-n=7n^2-7 | |
| 176104 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+3)/(x-1)>=0 | |
| 176105 | Rút gọn | sec(x)-sec(x)*sin(x)^2 | |
| 176106 | Tìm Số Hạng First | a_n=n^2 | |
| 176107 | Ước Tính | h(t)=-20+11t | |
| 176108 | Giải V₀ | a=(V_1-V_0)/t | |
| 176109 | Phân Tích Nhân Tử | x^4+x^3-19x^2+11x+30 | |
| 176110 | Giải b | 3a+(4b+2)i=9-6i | |
| 176111 | Ước Tính | 4 chọn 6 | |
| 176112 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=(x+8)^(1/5) | |
| 176113 | Rút gọn | (3- căn bậc hai của -2)* căn bậc hai của -72- căn bậc hai của -50+1 | |
| 176114 | Giải x | |x+8|>=6 | |
| 176115 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x-3 | |
| 176116 | Giải x | (x-2)/(2(x-3))=x/(x+5) | |
| 176117 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^5-x^4+x^2+5 | |
| 176118 | Rút gọn | 5i*(5+3i) | |
| 176119 | Giải x | (2^(x^2-2x))^(4-x)=1 | |
| 176120 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x-5)/(4x) | |
| 176121 | Giải x | 2/5x^2-1/4x=0 | |
| 176122 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |3x+2|>7 | |
| 176123 | Rút gọn | 3y^2 căn bậc hai của 180x^3y^6 | |
| 176124 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=-1/2x^2 | |
| 176125 | Phân Tích Nhân Tử | 12w+7w^3-5w^6 | |
| 176126 | Rút gọn | (5g+3h+4)*2 ? | ? |
| 176127 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -3/4x+2>11 | |
| 176128 | Rút gọn | (9(x/2)-4)/(5(x/2)-1) | |
| 176129 | Giải u | 3/5(1/2u+6-5u)=9/10u | |
| 176130 | Giải g | 7h+f=2h+g | |
| 176131 | Rút gọn | (6/5)^-2 | |
| 176132 | Rút gọn | (4x^3)/(7x)*(2x)/(3x^4) | |
| 176133 | Giải y | căn bậc hai của y-7=3 | |
| 176134 | Giải p | (p+5)/(p^2+p)=1/(p^2+p)-(p-6)/(p+1) | |
| 176135 | Rút gọn | (-1/2a^7b^3)(5a^2b^2) | |
| 176136 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x-3 g(x)=x+3 | |
| 176137 | Giải x | 1/3(2x-y)=z | |
| 176138 | Rút gọn | 25-4-9x+2x | |
| 176139 | Tìm Tích Số | (2x-1)(2x+1) | |
| 176140 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | -3y=x -8x+2y=26 | |
| 176141 | Vẽ Đồ Thị | -16<=8/3t | |
| 176142 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -3+4x^2-2x=4x | |
| 176143 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(3x^2+30x)/(2x+20) | |
| 176144 | Giải f | -5/2(4-f)=3+1/3(6+f)-2 | |
| 176145 | Giải θ | csc(theta)+ căn bậc hai của 2=0 | |
| 176146 | Giải b | 5b=27+8(b-3) | |
| 176147 | Tìm Hàm Số | f(x)=3x^2-2x+1 | |
| 176148 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x+3 g(x)=x-3 | |
| 176149 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 2^-1.5 | |
| 176150 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (-3x-1)(3x^2-9x+4) | |
| 176151 | Rút gọn | (m+n+3)+(m+n+4) | |
| 176152 | Ước Tính | 4/9(2n-3) | |
| 176153 | Giải x | 3/(5x+7)=2/(3x+9) | |
| 176154 | Vẽ Đồ Thị | (4,pi/3) | |
| 176155 | Giải b | 8^(b-1)=2^(4b+4) | |
| 176156 | Ước Tính | 4x^-2 | |
| 176157 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(3x^2+12x)/(x^2+5x+4) | |
| 176158 | Nhân | (x+2)/(x-4)*(3x)/(x+4) | |
| 176159 | Ước Tính | (256^(4/7))/(2^(4/7)) | |
| 176160 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm r | r-4<-6 | |
| 176161 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x+4<3(x-2) | |
| 176162 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y-y_1=m(x-x_1) | |
| 176163 | Rút gọn | -10x-(8x-4y+2z)+(5x-4y-2z)-(10x-3y-4z) | |
| 176164 | Giải q | -q+4/3(q-2)+1=2/9q-4 | |
| 176165 | Tìm Hàm Số | g(x)=3x-2 | |
| 176166 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(2(x-2))/(x+2) | |
| 176167 | Giải Hệ chứa Inequalities | -39<=1/2(10x-18)<=16 | |
| 176168 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 1 1/2+3/4 | |
| 176169 | Vẽ Đồ Thị | 1/x=y | |
| 176170 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 4x^2-y^2 | |
| 176171 | Giải x | 2^(x^2+4x)=4^-2 | |
| 176172 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | -x^2+6x+7>=0 | |
| 176173 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | g(x)=4^x+2 | |
| 176174 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(x+1)(x^2-16) | |
| 176175 | Giải x | (x+8y)/4=9y | |
| 176176 | Giải x | x-(x+7)/(x-3)=5 | |
| 176177 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | (x+2)(x-2)=0 | |
| 176178 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 36x^2-49/64=0 | |
| 176179 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=3 if x>0; 1 if x=0; x-1 if x<0 | |
| 176180 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x+10)/(x-25)=4/(x-10) | |
| 176181 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 5m^2n+9n^3-mn^2+2m^3 | |
| 176182 | Vẽ Đồ Thị | F(x)=|x|-x | |
| 176183 | Giải n | 9(n-4)-7n=32-2(n+8) | |
| 176184 | Phân Tích Nhân Tử | ax+x^2+ab+bx | |
| 176185 | Tìm Giá Trị Chính Xác | căn bậc bốn của 1296 | |
| 176186 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 4x-6=y x-y=-9 | |
| 176187 | Rút gọn | (5-4i)/(8+6i) | |
| 176188 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x+10)/(x^2+8x+12) | |
| 176189 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x/2+3 | |
| 176190 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (x)=x^3 | |
| 176191 | Ước Tính | 5+(30-(6-1)^2) | |
| 176192 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x-2|<1 | |
| 176193 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2/3w^2+3/4w=-1/6 | |
| 176194 | Giải x | 3x-12x=24-9x | |
| 176195 | Rút gọn | căn bậc hai của 25- căn bậc hai của -4+ căn bậc hai của 9- căn bậc hai của -81 | |
| 176196 | Phân Tích Nhân Tử | 1-64p^6 | |
| 176197 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=8x y=4x+8 | |
| 176198 | Giải Hệ chứa Inequalities | 35>4x+3 or 4x+3<=43 | or |
| 176199 | Giải Hệ chứa Inequalities | -4x+10>=38 and -4x+10>-2 | and |
| 176200 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | m=2/3 |