Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 175901 | Rút gọn | 3(x+2)(x^2-x-8) | |
| 175902 | Rút gọn | (2-3i)/(2+i) | |
| 175903 | Ước Tính | f(x)=(3/4)^2 | |
| 175904 | Rút gọn | -5/-4 | |
| 175905 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | (9,-2) , (1,6) | , |
| 175906 | Tìm Tích Số | (m+3)^3 | |
| 175907 | Giải x | 4x=-4r+2d ; for x | ; for |
| 175908 | Vẽ Đồ Thị | y căn bậc hai của x | |
| 175909 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=1 | |
| 175910 | Vẽ Đồ Thị | F(x)=1/2x^4+x^3+x | |
| 175911 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 2-8x+2x^2=4-3x^2-3x | |
| 175912 | Giải Hệ chứa Equations | x-3y-z=-6 -x+8y-4z=16 2x-15y+7z=-30 | |
| 175913 | Giải a | 3a+4b=5a-t | |
| 175914 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-2(x-4)(x^2-1) | |
| 175915 | Giải x | 3x-5/(x+4)=2x | |
| 175916 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (t+1)^2+(t-8)^2=45 | |
| 175917 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (2x^3+4x^5)^2 | |
| 175918 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | ( căn bậc hai của 7x)^3 | |
| 175919 | Rút gọn | (x^3-2x^2+x)/(x^3-x) | |
| 175920 | Tìm Số Hạng Second | 2n^2 | |
| 175921 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm s | |2s|+19=13 | |
| 175922 | Rút gọn | xy^3 căn bậc hai của 25x^2y^4 | |
| 175923 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=1/20x(x-100) | |
| 175924 | Ước Tính | (2+6*2+2-4)*2 | |
| 175925 | Rút gọn | x căn bậc hai của 36x^5y^4 | |
| 175926 | Giải x | 6x+18=h(3x+9) | |
| 175927 | Ước Tính | 2(-1/4) | |
| 175928 | Giải h | d=gh-f | |
| 175929 | Giải m | 2m-3(m+1)=4(m+3) | |
| 175930 | Rút gọn | (100y^3)/(98xy) | |
| 175931 | Ước Tính | (5!2!)/(6!4!) | |
| 175932 | Rút gọn | (x^2y^2z^2)/(4y^4) | |
| 175933 | Rút gọn | -2ab^2+3ab-2ab^2+4a^2b-5ab+3a^2b | |
| 175934 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 4^x=256 | |
| 175935 | Ước Tính | (3-0)^2 | |
| 175936 | Ước Tính | 25% of 80 | of |
| 175937 | Rút Gọn Căn Thức | -81^(1/4) | |
| 175938 | Rút gọn | 4 căn bậc hai của 12- căn bậc hai của 3+4 căn bậc hai của 6+3 căn bậc hai của 4 | |
| 175939 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5(x-9)^2=20 | |
| 175940 | Giải θ | 16cos(theta)^2=4 | |
| 175941 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+4x>5 | |
| 175942 | Rút gọn | - căn bậc hai của 5* căn bậc hai của 20 | |
| 175943 | Giải t | 2t^5+2t^4-144t^3=0 | |
| 175944 | Ước Tính | 7^(1/4-1) | |
| 175945 | Giải Hệ chứa Inequalities | 2x-9<-27 or -21<2x-9 | or |
| 175946 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=2+1/(x+3) | |
| 175947 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-1)/(x+3)>=0 | |
| 175948 | Giải d₂ | a=1/2d_1d_2 | |
| 175949 | Tìm f(g(x)) | f(x)=(x-3)/2 g(x)=2x+3 | |
| 175950 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm p | p+4<10 | |
| 175951 | Tìm Trung Điểm | (-3,8) and (-8,2) | and |
| 175952 | Rút gọn | (1-cos(x)^2)(cot(x)^2+1) | |
| 175953 | Giải y | 3(2+y)-y=6+2(y+1) | |
| 175954 | Phân Tích Nhân Tử | P(x)=x^3-12x-16 | |
| 175955 | Ước Tính | ((5^2)/4)^4 | |
| 175956 | Rút gọn | y căn bậc hai của 125x^5y^6 | |
| 175957 | Nhân | 1/x*x^2 | |
| 175958 | Chia | (1+i)/(3+4i) | |
| 175959 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | -13x+12=13x+13 | |
| 175960 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -2x+5>=4x-19 | |
| 175961 | Vẽ Đồ Thị | f^-1(x)=x/2-2 | |
| 175962 | Rút gọn | (-2+ căn bậc hai của -8)+(5- căn bậc hai của -50) | |
| 175963 | Phân Tích Nhân Tử | a^2-2a^3+3a^4-4a^5+6a^6 | |
| 175964 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 5x-5y>=70 | |
| 175965 | Giải n | |n-1|+1=0 | |
| 175966 | Giải Hệ chứa Equations | -2x+y=-6 4x+3y=2 | |
| 175967 | Giải d | 5+1.5(2d-1)=0.5 | |
| 175968 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3x-2<10 | |
| 175969 | Vẽ Đồ Thị | x>=0 y>=0 | |
| 175970 | Giải Hệ chứa Inequalities | -6x+1>-5 and 3x+4>=1 | and |
| 175971 | Vẽ Đồ Thị | y-x>-x^2-1 | |
| 175972 | Rút gọn | 10/(-i) | |
| 175973 | Vẽ Đồ Thị | y=(-x-4)^3 | |
| 175974 | Vẽ Đồ Thị | y>=2/3x-1/3 | |
| 175975 | Tìm Tích Số | (3x+7)(3x-7) | |
| 175976 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x(x-2)=12x | |
| 175977 | Rút gọn | y căn bậc hai của 12x^4y^7 | |
| 175978 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |2x+1|=5 | |
| 175979 | Vẽ Đồ Thị | -1/5x^2+2x | |
| 175980 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=3x if x<0; -3x if x>=0 | |
| 175981 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^4>25x^2 | |
| 175982 | Giải x | -2/5=x-1/2(3x-8) | |
| 175983 | Rút gọn | (7z+5)/(z^2-1)-(-2z^2+7z+7)/(-z^2+1) | |
| 175984 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -2/3x-10<1/3 | |
| 175985 | Giải y | 3y-21=12x | |
| 175986 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(3x^2-12x)/(x^2-2x-3) | |
| 175987 | Giải Hệ chứa Equations | y=4x-1 and y=-x+4 | and |
| 175988 | Rút gọn | (4a^2(a^3))/(16b(b^2)) | |
| 175989 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2<=2x+1 | |
| 175990 | Rút gọn | 7 căn bậc hai của 24+ căn bậc hai của 90-8 căn bậc hai của 54 | |
| 175991 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của (z^3 căn bậc ba của x^5)/(y^2) | |
| 175992 | Giải g | 3/2(1/3g-4)=2(3/2g+3) | |
| 175993 | Giải x | 1/4(5x+16/3)-2/3(3/4x+1/2)=-5 | |
| 175994 | Vẽ Đồ Thị | p(x)=(x+1)^2(2x+5)(x-3)^2 | |
| 175995 | Giải Hệ chứa Inequalities | -5x-2<=43 and -42<=-5x-2 | and |
| 175996 | Giải u | -1/5(10-20u)-u=1/3(6u-12) | |
| 175997 | Giải x | 5 1/2x+2/3x=37 | |
| 175998 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-6)/(x+5)>=(x+7)/(x+3) | |
| 175999 | Giải y | 2+16y=3x+4 | |
| 176000 | Rút gọn | 3*3^11*3^z |