| 175801 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
h(x)=81-3^(x+1) |
|
| 175802 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3+6x^2y+12xy^2+8y^3 |
|
| 175803 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=1/x |
|
| 175804 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-7x-8>0 |
|
| 175805 |
Giải x |
-2x^4+32=0 |
|
| 175806 |
Rút gọn |
((-5r^2s^7)/r)^3 |
|
| 175807 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
25<=5x |
|
| 175808 |
Giải t |
|5t-1|>21 |
|
| 175809 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=1/2x-1/2 |
|
| 175810 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x+3y |
|
| 175811 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=3x-3 |
|
| 175812 |
Giải x |
x^(5/3)-2x^(5/6)+1=0 |
|
| 175813 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=2x^(1/5)-2 |
|
| 175814 |
Tìm Trung Điểm |
(-9,-5) and (-1,-9) |
and |
| 175815 |
Giải x |
5+6* logarit cơ số 2 của x=14 |
|
| 175816 |
Tìm Hàm Số |
g(x)=2x-3 |
|
| 175817 |
Giải t |
h(t)=-16t^2+48t |
|
| 175818 |
Giải x |
logarit cơ số 5 của 3x-2 logarit cơ số 5 của 6=1 |
|
| 175819 |
Nhân |
3x(x) |
|
| 175820 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc hai của x+14=x-6 |
|
| 175821 |
Ước Tính |
(3+x)^2 |
|
| 175822 |
Rút gọn |
(6^4*2)^3 |
|
| 175823 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x^2+7x-3 y=-4x-21 |
|
| 175824 |
Tìm Biệt Thức |
-6x^2-2x+77=-7x^2+6x+3 |
|
| 175825 |
Giải x |
3(x-2)-5x=-2(x+2) |
|
| 175826 |
Giải k |
-2k=k-7-8 |
|
| 175827 |
Rút gọn |
(12*g^8*h^4)/(g^3*h^5) |
|
| 175828 |
Vẽ Đồ Thị |
4x+y=2 x-y=3 |
|
| 175829 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|2x-1|<3 |
|
| 175830 |
Giải x |
(1/9)^(4x+8)=27^(5x-8) |
|
| 175831 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x^2-x-30)/(x-1)>=0 |
|
| 175832 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm c |
c/9<=-4 |
|
| 175833 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
(x-1)^2-20=44 |
|
| 175834 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cot(450 độ ) |
|
| 175835 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
8x-y>9 1/2x+6>=y y+1>-1/3(x-9) |
|
| 175836 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-10>-x-9 or -18>=-x-9 |
or |
| 175837 |
Rút gọn |
x^2*2x^2 |
|
| 175838 |
Tìm a,b,c |
y=16x^2-8x-24 |
|
| 175839 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
25-x^2<=0 |
|
| 175840 |
Vẽ Đồ Thị |
y^2+8x+4y+12=0 |
|
| 175841 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
y=-7x y=9x+32 |
|
| 175842 |
Giải h |
h-(-2.22)=-7.851 |
|
| 175843 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-3x-4<2 |
|
| 175844 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=2x+3 g(x)=(x-3)/2 |
|
| 175845 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
2cos(x)^2+3cos(x)=-1 |
|
| 175846 |
Tìm Tích Số |
(x+4)(x-2) |
|
| 175847 |
Giải x |
logarit cơ số 6 của 7x+2 logarit cơ số 6 của 5=0 |
|
| 175848 |
Giải Hệ chứa Equations |
3x-2y=-7 x+y=6 |
|
| 175849 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 36+ căn bậc hai của -128- căn bậc hai của 16+ căn bậc hai của -98 |
|
| 175850 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
h(x)=(x+3)/(x(x-7)) |
|
| 175851 |
Rút gọn |
(a^2+5a+7)(1-a)^-1 |
|
| 175852 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
6-x^2+8x=5+4x |
|
| 175853 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(arcsin(-( căn bậc hai của 3)/2)) |
|
| 175854 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của 125 |
|
| 175855 |
Rút gọn |
((x-5)^2-12)/((x-5)^2+4) |
|
| 175856 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-13x<-156 |
|
| 175857 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|4x-2|=10 |
|
| 175858 |
Giải w |
x=(p-3w)/2 |
|
| 175859 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2+3/((2x+1)(2x-1))=3 |
|
| 175860 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2+6x>0 |
|
| 175861 |
Ước Tính |
x^2-7x+12+(x-3)^2 |
|
| 175862 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=-3x-2 5x+2y=15 |
|
| 175863 |
Rút gọn |
(n/3-3/n)/(1+n/3) |
|
| 175864 |
Tìm Trung Điểm |
(5,5) and (1,1) |
and |
| 175865 |
Giải r |
(r-4)^2(r+8)=0 |
|
| 175866 |
Ước Tính |
2(1)^(1/2) |
|
| 175867 |
Ước tính Hàm Số |
f(0)=2 căn bậc hai của 0 |
|
| 175868 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=f(-x)+1 |
|
| 175869 |
Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai |
2x^2-x-1=0 |
|
| 175870 |
Giải x |
căn bậc hai của x-1 = căn bậc hai của x-1 |
|
| 175871 |
Giải b |
(3b-4)/2=c |
|
| 175872 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
7x-2(x-4)<=-2 |
|
| 175873 |
Phân Tích Nhân Tử |
4x^3-8x^2+x+3 |
|
| 175874 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
logarit cơ số 2 của 16 |
|
| 175875 |
Rút gọn |
-12/8 |
|
| 175876 |
Giải Hệ chứa Equations |
4r-4s+4t=-4 4r+s-2t=5 -3r-3s-4t=-16 |
|
| 175877 |
Vẽ Đồ Thị |
x^(2/3)+y^(2/3)=1 |
|
| 175878 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(x^3+6x^2+8x)/(x^3-9x) |
|
| 175879 |
Giải z |
4z-1 = square root of 25z^2-14z+2 |
|
| 175880 |
Giải a |
A=piab |
|
| 175881 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4-8x^2y^2+16y^4 |
|
| 175882 |
Giải v |
72v-52v+17v-11=100 |
|
| 175883 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
logarit cơ số 12 của 144 |
|
| 175884 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(3x^3+5x-1)÷(x+1) |
|
| 175885 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2<=4x-1 |
|
| 175886 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1/2(x+1)^2+3 |
|
| 175887 |
Tìm Đường Chuẩn |
x^2=4py |
|
| 175888 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
12÷4*3+18÷9*3-4*3 |
|
| 175889 |
Tìm Tích Số |
(x+4)(x+8) |
|
| 175890 |
Ước Tính |
-3x-6+(-1) |
|
| 175891 |
Rút gọn |
uv*4uv^5 |
|
| 175892 |
Giải x |
4x^2+9=-12x |
|
| 175893 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=(x-5)/2 g(x)=2x+5 |
|
| 175894 |
Giải t |
3(1/3t+2/3)=4t-2 |
|
| 175895 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
(x-3)/(x+2) |
|
| 175896 |
Chia |
3 3/8÷9 |
|
| 175897 |
Ước Tính |
4e^1 |
|
| 175898 |
Giải B |
2^2+B^2=5^2 |
|
| 175899 |
Tìm Trung Điểm |
(-6,4) and (-10,-4) |
and |
| 175900 |
Giải x |
81=x^2 |
|