Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 175801 | Tìm Hàm Số | g(x)=2x-3 | |
| 175802 | Giải t | h(t)=-16t^2+48t | |
| 175803 | Giải x | logarit cơ số 5 của 3x-2 logarit cơ số 5 của 6=1 | |
| 175804 | Nhân | 3x(x) | |
| 175805 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | căn bậc hai của x+14=x-6 | |
| 175806 | Ước Tính | (3+x)^2 | |
| 175807 | Rút gọn | (6^4*2)^3 | |
| 175808 | Giải Hệ chứa Equations | y=x^2+7x-3 y=-4x-21 | |
| 175809 | Tìm Biệt Thức | -6x^2-2x+77=-7x^2+6x+3 | |
| 175810 | Giải x | 3(x-2)-5x=-2(x+2) | |
| 175811 | Giải k | -2k=k-7-8 | |
| 175812 | Rút gọn | (12*g^8*h^4)/(g^3*h^5) | |
| 175813 | Vẽ Đồ Thị | 4x+y=2 x-y=3 | |
| 175814 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |2x-1|<3 | |
| 175815 | Giải x | (1/9)^(4x+8)=27^(5x-8) | |
| 175816 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x^2-x-30)/(x-1)>=0 | |
| 175817 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm c | c/9<=-4 | |
| 175818 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x-1)^2-20=44 | |
| 175819 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cot(450 độ ) | |
| 175820 | Giải Hệ chứa Inequalities | 8x-y>9 1/2x+6>=y y+1>-1/3(x-9) | |
| 175821 | Giải Hệ chứa Inequalities | -10>-x-9 or -18>=-x-9 | or |
| 175822 | Rút gọn | x^2*2x^2 | |
| 175823 | Tìm a,b,c | y=16x^2-8x-24 | |
| 175824 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 25-x^2<=0 | |
| 175825 | Vẽ Đồ Thị | y^2+8x+4y+12=0 | |
| 175826 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=-7x y=9x+32 | |
| 175827 | Giải h | h-(-2.22)=-7.851 | |
| 175828 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -3x-4<2 | |
| 175829 | Tìm g(f(x)) | f(x)=2x+3 g(x)=(x-3)/2 | |
| 175830 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2cos(x)^2+3cos(x)=-1 | |
| 175831 | Tìm Tích Số | (x+4)(x-2) | |
| 175832 | Giải x | logarit cơ số 6 của 7x+2 logarit cơ số 6 của 5=0 | |
| 175833 | Giải Hệ chứa Equations | 3x-2y=-7 x+y=6 | |
| 175834 | Rút gọn | căn bậc hai của 36+ căn bậc hai của -128- căn bậc hai của 16+ căn bậc hai của -98 | |
| 175835 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | h(x)=(x+3)/(x(x-7)) | |
| 175836 | Rút gọn | (a^2+5a+7)(1-a)^-1 | |
| 175837 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 6-x^2+8x=5+4x | |
| 175838 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(arcsin(-( căn bậc hai của 3)/2)) | |
| 175839 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc ba của 125 | |
| 175840 | Rút gọn | ((x-5)^2-12)/((x-5)^2+4) | |
| 175841 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -13x<-156 | |
| 175842 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |4x-2|=10 | |
| 175843 | Giải w | x=(p-3w)/2 | |
| 175844 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2+3/((2x+1)(2x-1))=3 | |
| 175845 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+6x>0 | |
| 175846 | Ước Tính | x^2-7x+12+(x-3)^2 | |
| 175847 | Giải Hệ chứa Equations | y=-3x-2 5x+2y=15 | |
| 175848 | Rút gọn | (n/3-3/n)/(1+n/3) | |
| 175849 | Tìm Trung Điểm | (5,5) and (1,1) | and |
| 175850 | Giải r | (r-4)^2(r+8)=0 | |
| 175851 | Ước Tính | 2(1)^(1/2) | |
| 175852 | Ước tính Hàm Số | f(0)=2 căn bậc hai của 0 | |
| 175853 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=f(-x)+1 | |
| 175854 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | 2x^2-x-1=0 | |
| 175855 | Giải x | căn bậc hai của x-1 = căn bậc hai của x-1 | |
| 175856 | Giải b | (3b-4)/2=c | |
| 175857 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 7x-2(x-4)<=-2 | |
| 175858 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^3-8x^2+x+3 | |
| 175859 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | logarit cơ số 2 của 16 | |
| 175860 | Rút gọn | -12/8 | |
| 175861 | Giải Hệ chứa Equations | 4r-4s+4t=-4 4r+s-2t=5 -3r-3s-4t=-16 | |
| 175862 | Vẽ Đồ Thị | x^(2/3)+y^(2/3)=1 | |
| 175863 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(x^3+6x^2+8x)/(x^3-9x) | |
| 175864 | Giải z | 4z-1 = square root of 25z^2-14z+2 | |
| 175865 | Giải a | A=piab | |
| 175866 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-8x^2y^2+16y^4 | |
| 175867 | Giải v | 72v-52v+17v-11=100 | |
| 175868 | Tìm Giá Trị Chính Xác | logarit cơ số 12 của 144 | |
| 175869 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (3x^3+5x-1)÷(x+1) | |
| 175870 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2<=4x-1 | |
| 175871 | Vẽ Đồ Thị | y=1/2(x+1)^2+3 | |
| 175872 | Tìm Đường Chuẩn | x^2=4py | |
| 175873 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 12÷4*3+18÷9*3-4*3 | |
| 175874 | Tìm Tích Số | (x+4)(x+8) | |
| 175875 | Ước Tính | -3x-6+(-1) | |
| 175876 | Rút gọn | uv*4uv^5 | |
| 175877 | Giải x | 4x^2+9=-12x | |
| 175878 | Tìm f(g(x)) | f(x)=(x-5)/2 g(x)=2x+5 | |
| 175879 | Giải t | 3(1/3t+2/3)=4t-2 | |
| 175880 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (x-3)/(x+2) | |
| 175881 | Chia | 3 3/8÷9 | |
| 175882 | Ước Tính | 4e^1 | |
| 175883 | Giải B | 2^2+B^2=5^2 | |
| 175884 | Tìm Trung Điểm | (-6,4) and (-10,-4) | and |
| 175885 | Giải x | 81=x^2 | |
| 175886 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 9x>=36 | |
| 175887 | Giải x | (x+7)/2=(5x)/3 | |
| 175888 | Chia | 1 1/4÷(1/2) | |
| 175889 | Giải x | -a=b- căn bậc hai của x | |
| 175890 | Giải x | 3(2x-1)-11x<=-3x+5 | |
| 175891 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của (y^5 căn bậc hai của x)/z | |
| 175892 | Giải n | 81^(2n-3)=9^(-n) | |
| 175893 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(-2x^2-6x)/(x^2+4x+3) | |
| 175894 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2<=0 | |
| 175895 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của (y^5x^2)/( căn bậc hai của z^5) | |
| 175896 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -4x+6x^2=-4+3x^2 | |
| 175897 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^2+121=22x | |
| 175898 | Giải x | 1/(x^2+x)+(8x)/(x+1)=-9/(x+1) | |
| 175899 | Giải bằng cách phân tích thừa số | e/3=7 | |
| 175900 | Giải t | h(t)=-16t^2+32t |