Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 175601 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^3+3x^2-1 | |
| 175602 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | f(x)=x^2-4x+5 | |
| 175603 | Giải x | căn bậc ba của x+10=8 | |
| 175604 | Giải a | 1.7a+0.3a=4/5 | |
| 175605 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x+7)/(x^2+x-42) | |
| 175606 | Ước Tính | 2*(3(5+2)-1) | |
| 175607 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2(4-2x)>1 | |
| 175608 | Giải m | (5m)/-7+8=3 | |
| 175609 | Rút gọn | ((2p)/(4p^2-1))÷((6p^3)/(6p+3)) | |
| 175610 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | h(x)=(x+3)/(x(x-9)) | |
| 175611 | Tìm Trung Điểm | (-9,-8) and (-1,2) | and |
| 175612 | Giải w | P=2l+2w ; for w | ; for |
| 175613 | Giải Hệ chứa Equations | (x^2)/25+(y^2)/100=1 x^2+y^2=25 | |
| 175614 | Giải x | căn bậc hai của 4x+2=x^3 | |
| 175615 | Tìm Biệt Thức | x^2+11x-48=3x | |
| 175616 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 4/x=9/(x-2) | |
| 175617 | Giải x | 2-ax=-8 | |
| 175618 | Rút gọn | 0/(0^2+1) | |
| 175619 | Vẽ Đồ Thị | F(x)=x/((x-1)(x-5)) | |
| 175620 | Rút gọn | ((b^2c^2)/(3b^4))^3 | |
| 175621 | Rút gọn | (3a^2b)^3(2a^3b) | |
| 175622 | Chia | (-2/3)÷2 | |
| 175623 | Giải Hệ chứa Inequalities | -4x+7>-9 or -29<=-4x+7 | or |
| 175624 | Rút gọn | (1-cos(x)^2)^2 | |
| 175625 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | căn bậc hai của x=x-2 | |
| 175626 | Ước Tính | 32-(5-68+15)-3(5-12+40÷(2^3))+45 | |
| 175627 | Giải r | A=p(1+nr) for r | for |
| 175628 | Rút gọn | ((x+y)/6)÷((x^2-y^2)/3) | |
| 175629 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x+2 , g(x)=4x^2-7x-2 | , |
| 175630 | Rút gọn | -3(2x-y)+2y+2(x+y) | |
| 175631 | Giải f | 1/3(6f+5)+2/3(3f-1)=4/3f | |
| 175632 | Tìm Hàm Số | f(x)=(3x^2-5x+1)^3 | |
| 175633 | Giải c | 2/3cy+8m=2f | |
| 175634 | Phân Tích Nhân Tử | x+z^2-2ax-2az^2 | |
| 175635 | Giải x | căn bậc hai của 2x+7+1 = căn bậc hai của 2x+14 | |
| 175636 | Nhân | (-6x+6)*(4x-5y-2) | |
| 175637 | Giải k | -24-10k=-8(k+4)-2k | |
| 175638 | Giải z | -8(3/4z-2-1/2z)-12=2z | |
| 175639 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | (x+2)(2x^2+3x-9) | |
| 175640 | Vẽ Đồ Thị | căn bậc hai của 0,25 | |
| 175641 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(2x)/(1-x^2) | |
| 175642 | Rút gọn | (50y^3)/(8xy^2) | |
| 175643 | Ước Tính | 1/4*(-4)^(8-1) | |
| 175644 | Giải x | 3x+17+1/2x-5=180 | |
| 175645 | Vẽ Đồ Thị | f(x)<-2|x|+6 | |
| 175646 | Giải r | I=Prt ; solve for r | ; solve for |
| 175647 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | p(x)=(x+2)(2x+7)(x-1)(x-3) | |
| 175648 | Giải x | x/3+1/4=x/2 | |
| 175649 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 4x^2-28x=-53 | |
| 175650 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2|5-2x|-3<=15 | |
| 175651 | Giải s | 2/5(5+10s)=-3/2(2/3s-4)+3 | |
| 175652 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y = square root of x-2 | |
| 175653 | Giải x | căn bậc hai của x^2-4x+8+x=2-x | |
| 175654 | Giải x | (2^(x+1))^2=64 | |
| 175655 | Giải Hệ chứa Inequalities | -x+6<12 or -x+6>2 | or |
| 175656 | Tìm Trung Điểm | (-2,7) and (2,3) | and |
| 175657 | Giải q | 1/3(3/4q+5)=3q-3/2(2q-1) | |
| 175658 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1/2(-2x-10)>3(4-6x) | |
| 175659 | Ước Tính | (1/2)÷(-( căn bậc hai của 3)/2) | |
| 175660 | Ước Tính | f(x+h)=x/(x^2+1) | |
| 175661 | Giải x | x+5/(x-4)=2x | |
| 175662 | Rút gọn | 1/2+1/4+1/8 | |
| 175663 | Rút gọn | (4x)*mn*15*2 | |
| 175664 | Rút gọn | (x/2)/2 | |
| 175665 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm n | 1/(n-8)-1=7/(n-8) | |
| 175666 | Rút gọn | -4^-4 | |
| 175667 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 7-5x=3x^2 | |
| 175668 | Tìm Hàm Số | f(x)=x căn bậc hai của x^2+1 | |
| 175669 | Giải m | -m/3=12 | |
| 175670 | Giải Hệ chứa Inequalities | -57<=3(3x-4)<24 | |
| 175671 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=1/3f(x) | |
| 175672 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | Center (-3,4) , r=5 | Center , |
| 175673 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | Center (6,-8) , r=10 | Center , |
| 175674 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (3x-2)(-x^2-10x-7) | |
| 175675 | Rút gọn | căn bậc ba của (216x^4)/(125y^21) | |
| 175676 | Ước Tính | (4+((2-5)^2-4(7-5)^3+2(15/3))) căn bậc hai của 16 | |
| 175677 | Rút gọn | 3x^2y(-2x^3y^4+3x^2y+2x-8y) | |
| 175678 | Vẽ Đồ Thị | y<=-x+4 , y>x+2 , y>=0 , x>=0 | , , , |
| 175679 | Rút Gọn Căn Thức | x^4 căn bậc hai của x^6 | |
| 175680 | Vẽ Đồ Thị | y=|x^3| | |
| 175681 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=x/(x-3) | |
| 175682 | Giải d | căn bậc ba của d+2=7 | |
| 175683 | Giải Hệ chứa Equations | y=5/2x+2 2y=5x+8 | |
| 175684 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2cos(theta)^2- căn bậc hai của 3cos(theta)=0 | |
| 175685 | Rút gọn | (2x^2y^-5)(6x^-3y)(1/3x^-1y^3) | |
| 175686 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^4>9x^2 | |
| 175687 | Vẽ Đồ Thị | -x^3+4x | |
| 175688 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm k | 2k-9<=-19 | |
| 175689 | Giải y | 6y- căn bậc hai của 2y^2-1=7y-2 | |
| 175690 | Ước Tính | 2*7-10/(9-4) | |
| 175691 | Giải x | 36x^2-49/64=0 | |
| 175692 | Giải Hệ chứa Equations | y=9x y=2x | |
| 175693 | Giải q | 5q+6=2q-2+q | |
| 175694 | Giải x | 1/(x^2)-1/(2x^2)=-1/x | |
| 175695 | Giải b | 16+8b>=50 | |
| 175696 | Vẽ Đồ Thị | p(x)=(2x-1)^3(x-2)^2 | |
| 175697 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2+2sin(theta)=4cos(theta)^2 | |
| 175698 | Rút gọn | 4n(3n^2+n-4)-n(3-n) | |
| 175699 | Ước Tính | 1*(-4+(-8)) | |
| 175700 | Rút gọn | 6(x^17)^(1/6)*(8x)^(2/3) |