| 175601 |
Rút gọn |
f^-1(f(x)) |
|
| 175602 |
Giải x |
2x+3/(x+4)=x |
|
| 175603 |
Giải s |
-4|s+9|=-24 |
|
| 175604 |
Giải a |
( căn bậc năm của x^2)/((x^2)^(1/5))=x^a |
|
| 175605 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
1/(v-5) |
|
| 175606 |
Giải n |
5(3/5n+2)-n=-6n |
|
| 175607 |
Rút gọn |
( căn bậc sáu của 64)/( căn bậc bốn của 256) |
|
| 175608 |
Vẽ Đồ Thị |
4+n/3<6 |
|
| 175609 |
Rút gọn |
(7a+7b)/(a^2-b^2) |
|
| 175610 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1/3sin(2x) |
|
| 175611 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm z |
2(z+1)-4(z-4)<=2(z+5) |
|
| 175612 |
Giải x |
căn bậc hai của x+11 = căn bậc hai của -1-3x |
|
| 175613 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(7,-1) and (5,9) |
and |
| 175614 |
Ước Tính |
5/9(F-32) |
|
| 175615 |
Ước Tính |
((2^5- căn bậc hai của 400)/2)-(3(-5+1)) |
|
| 175616 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x^3+3x^2-1 |
|
| 175617 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
f(x)=x^2-4x+5 |
|
| 175618 |
Giải x |
căn bậc ba của x+10=8 |
|
| 175619 |
Giải a |
1.7a+0.3a=4/5 |
|
| 175620 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x+7)/(x^2+x-42) |
|
| 175621 |
Ước Tính |
2*(3(5+2)-1) |
|
| 175622 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2(4-2x)>1 |
|
| 175623 |
Giải m |
(5m)/-7+8=3 |
|
| 175624 |
Rút gọn |
((2p)/(4p^2-1))÷((6p^3)/(6p+3)) |
|
| 175625 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
h(x)=(x+3)/(x(x-9)) |
|
| 175626 |
Tìm Trung Điểm |
(-9,-8) and (-1,2) |
and |
| 175627 |
Giải w |
P=2l+2w ; for w |
; for |
| 175628 |
Giải Hệ chứa Equations |
(x^2)/25+(y^2)/100=1 x^2+y^2=25 |
|
| 175629 |
Giải x |
căn bậc hai của 4x+2=x^3 |
|
| 175630 |
Tìm Biệt Thức |
x^2+11x-48=3x |
|
| 175631 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
4/x=9/(x-2) |
|
| 175632 |
Giải x |
2-ax=-8 |
|
| 175633 |
Rút gọn |
0/(0^2+1) |
|
| 175634 |
Vẽ Đồ Thị |
F(x)=x/((x-1)(x-5)) |
|
| 175635 |
Rút gọn |
((b^2c^2)/(3b^4))^3 |
|
| 175636 |
Rút gọn |
(3a^2b)^3(2a^3b) |
|
| 175637 |
Chia |
(-2/3)÷2 |
|
| 175638 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-4x+7>-9 or -29<=-4x+7 |
or |
| 175639 |
Rút gọn |
(1-cos(x)^2)^2 |
|
| 175640 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
căn bậc hai của x=x-2 |
|
| 175641 |
Ước Tính |
32-(5-68+15)-3(5-12+40÷(2^3))+45 |
|
| 175642 |
Giải r |
A=p(1+nr) for r |
for |
| 175643 |
Rút gọn |
((x+y)/6)÷((x^2-y^2)/3) |
|
| 175644 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=x+2 , g(x)=4x^2-7x-2 |
, |
| 175645 |
Rút gọn |
-3(2x-y)+2y+2(x+y) |
|
| 175646 |
Giải f |
1/3(6f+5)+2/3(3f-1)=4/3f |
|
| 175647 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=(3x^2-5x+1)^3 |
|
| 175648 |
Giải c |
2/3cy+8m=2f |
|
| 175649 |
Phân Tích Nhân Tử |
x+z^2-2ax-2az^2 |
|
| 175650 |
Giải x |
căn bậc hai của 2x+7+1 = căn bậc hai của 2x+14 |
|
| 175651 |
Nhân |
(-6x+6)*(4x-5y-2) |
|
| 175652 |
Giải k |
-24-10k=-8(k+4)-2k |
|
| 175653 |
Giải z |
-8(3/4z-2-1/2z)-12=2z |
|
| 175654 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
(x+2)(2x^2+3x-9) |
|
| 175655 |
Vẽ Đồ Thị |
căn bậc hai của 0,25 |
|
| 175656 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(2x)/(1-x^2) |
|
| 175657 |
Rút gọn |
(50y^3)/(8xy^2) |
|
| 175658 |
Ước Tính |
1/4*(-4)^(8-1) |
|
| 175659 |
Giải x |
3x+17+1/2x-5=180 |
|
| 175660 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)<-2|x|+6 |
|
| 175661 |
Giải r |
I=Prt ; solve for r |
; solve for |
| 175662 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
p(x)=(x+2)(2x+7)(x-1)(x-3) |
|
| 175663 |
Giải x |
x/3+1/4=x/2 |
|
| 175664 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
4x^2-28x=-53 |
|
| 175665 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2|5-2x|-3<=15 |
|
| 175666 |
Giải s |
2/5(5+10s)=-3/2(2/3s-4)+3 |
|
| 175667 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y = square root of x-2 |
|
| 175668 |
Giải x |
căn bậc hai của x^2-4x+8+x=2-x |
|
| 175669 |
Giải x |
(2^(x+1))^2=64 |
|
| 175670 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-x+6<12 or -x+6>2 |
or |
| 175671 |
Tìm Trung Điểm |
(-2,7) and (2,3) |
and |
| 175672 |
Giải q |
1/3(3/4q+5)=3q-3/2(2q-1) |
|
| 175673 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
1/2(-2x-10)>3(4-6x) |
|
| 175674 |
Ước Tính |
(1/2)÷(-( căn bậc hai của 3)/2) |
|
| 175675 |
Ước Tính |
f(x+h)=x/(x^2+1) |
|
| 175676 |
Giải x |
x+5/(x-4)=2x |
|
| 175677 |
Rút gọn |
1/2+1/4+1/8 |
|
| 175678 |
Rút gọn |
(4x)*mn*15*2 |
|
| 175679 |
Rút gọn |
(x/2)/2 |
|
| 175680 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm n |
1/(n-8)-1=7/(n-8) |
|
| 175681 |
Rút gọn |
-4^-4 |
|
| 175682 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
7-5x=3x^2 |
|
| 175683 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=x căn bậc hai của x^2+1 |
|
| 175684 |
Giải m |
-m/3=12 |
|
| 175685 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-57<=3(3x-4)<24 |
|
| 175686 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
g(x)=1/3f(x) |
|
| 175687 |
Tìm Phương Trình của Đường Tròn |
Center (-3,4) , r=5 |
Center , |
| 175688 |
Tìm Phương Trình của Đường Tròn |
Center (6,-8) , r=10 |
Center , |
| 175689 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(3x-2)(-x^2-10x-7) |
|
| 175690 |
Rút gọn |
căn bậc ba của (216x^4)/(125y^21) |
|
| 175691 |
Ước Tính |
(4+((2-5)^2-4(7-5)^3+2(15/3))) căn bậc hai của 16 |
|
| 175692 |
Rút gọn |
3x^2y(-2x^3y^4+3x^2y+2x-8y) |
|
| 175693 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=-x+4 , y>x+2 , y>=0 , x>=0 |
, , , |
| 175694 |
Rút Gọn Căn Thức |
x^4 căn bậc hai của x^6 |
|
| 175695 |
Vẽ Đồ Thị |
y=|x^3| |
|
| 175696 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=x/(x-3) |
|
| 175697 |
Giải d |
căn bậc ba của d+2=7 |
|
| 175698 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=5/2x+2 2y=5x+8 |
|
| 175699 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
2cos(theta)^2- căn bậc hai của 3cos(theta)=0 |
|
| 175700 |
Rút gọn |
(2x^2y^-5)(6x^-3y)(1/3x^-1y^3) |
|