| 175501 |
Vẽ Đồ Thị |
y = cube root of -x-1 |
|
| 175502 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-11>2x+9 or 25>2x+9 |
or |
| 175503 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
( căn bậc hai của 2+ căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 6) |
|
| 175504 |
Giải s |
76s+3s-71s-5s-1=29 |
|
| 175505 |
Rút gọn |
cos(theta)^2*sec(theta)^2 |
|
| 175506 |
Phân Tích Nhân Tử |
(x-3)(x-4)+(x-3)(x+4) |
|
| 175507 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(-8,6) , slope=1/4 |
, |
| 175508 |
Giải c |
2(5c-7)>=10(c-3) |
|
| 175509 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-4(x+7)<3(x-2) |
|
| 175510 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+3y-z=2 x+y-z=0 3x+2y-3z=-1 |
|
| 175511 |
Ước Tính |
4/3(3.14)(3)^3 |
|
| 175512 |
Giải b |
-4/7b+1/4=1/3b+1/2 |
|
| 175513 |
Giải x |
2 1/2x-3/4(2x+5)=3/8 |
|
| 175514 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(-22.5 độ ) |
|
| 175515 |
Ước Tính |
4m-2+(-8m) |
|
| 175516 |
Giải y |
6/(y+4)-2/(y-3)=3 |
|
| 175517 |
Giải x |
-8(2x-9)=20-12x |
|
| 175518 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
( căn bậc bảy của x^2)/( căn bậc năm của y^3) |
|
| 175519 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
9(2x-1)^2-8=0 |
|
| 175520 |
Rút gọn |
(2ay^2+5y^3)-(-8a^3-11a^2y)+(-10a^2y-ay^2) |
|
| 175521 |
Rút gọn |
(2^3*3^2)^2 |
|
| 175522 |
Giải x |
5(x+1)<=5x+3 |
|
| 175523 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=2x-11 -3y=-6x-15 |
|
| 175524 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
F(x)=1+1/x |
|
| 175525 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
4x+1<=-11 and -3>4x+1 |
and |
| 175526 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
3/4+1.6 |
|
| 175527 |
Vẽ Đồ Thị |
p(x)=(x-1)(2x+7)^2(x+1)^2 |
|
| 175528 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=10x^(1/5)-2 |
|
| 175529 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2(x+1)-3(x+5)>=0 |
|
| 175530 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(3x+1)/(x-2)>=5 |
|
| 175531 |
Vẽ Đồ Thị |
|x-2|<=3 |
|
| 175532 |
Rút gọn |
(2i)/(3+i) |
|
| 175533 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm w |
-3(w+3)<9-3w |
|
| 175534 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
20-2x^2-5x=4 |
|
| 175535 |
Rút gọn |
Simplify: căn bậc hai của 32+ căn bậc hai của 8 |
Simplify: |
| 175536 |
Giải x |
(1/64)^(-x-3)=16 |
|
| 175537 |
Tìm Nghịch Đảo |
f^-1(x)=x+10 |
|
| 175538 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
(1/2)*400t^2=20 , 0 |
, |
| 175539 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
4x+2x^2=-8 |
|
| 175540 |
Giải x |
3x+5+2x=12+4x |
|
| 175541 |
Chia |
(-7x^4+20x^2+10+5x^3)÷(-x^2+x+3) |
|
| 175542 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
2r+(t+r) |
|
| 175543 |
Ước Tính |
x+3(x-1)=6-4(2x+3) |
|
| 175544 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=x^3+x^2-20x |
|
| 175545 |
Rút gọn |
(a^2-b^2)/(a^3-b^3) |
|
| 175546 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
ax-bx+ay-by |
|
| 175547 |
Giải c |
9c=6+5(c+2) |
|
| 175548 |
Giải y |
-4y+8-2y=8(3/4y+3+1/2y) |
|
| 175549 |
Giải x |
1410=4500(0.95)^(2x)+580 |
|
| 175550 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
2x^3-9x^2-16x-2 is divided by x+1 |
is divided by |
| 175551 |
Giải h |
41h+8h-30h-57=-19 |
|
| 175552 |
Ước Tính |
2(3/2)-3 |
|
| 175553 |
Rút gọn |
1*0-0/y |
|
| 175554 |
Ước Tính |
-1/(1^2) |
|
| 175555 |
Giải z |
2/3z-4+z=5+2/3(z-6) |
|
| 175556 |
Tìm Phương Trình của Đường Tròn |
Center (0,0) , r=3 |
Center , |
| 175557 |
Giải x |
8+ căn bậc hai của x/8=10 |
|
| 175558 |
Giải k |
-29=9-6k-2k-14 |
|
| 175559 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
t^3-13t^2+65t-105=0 |
|
| 175560 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
2cos(x)^2+sin(x)=1 |
|
| 175561 |
Giải r |
V=1/3pir^2h ; for r |
; for |
| 175562 |
Giải s |
t^2=2p+as |
|
| 175563 |
Giải x |
f(x)=x^2 |
|
| 175564 |
Giải x |
6+7* logarit cơ số 2 của x=21 |
|
| 175565 |
Rút gọn |
((a^2b^4c)^2(6a^3b)(2c^5)^3)/(4a^6b^12c^3) |
|
| 175566 |
Giải b |
A=1/2bh ; for b |
; for |
| 175567 |
Giải x |
4x^2-16x+13=3 logarit cơ số 2 của x |
|
| 175568 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
3x-6=y -6x+y=-9 |
|
| 175569 |
Giải x |
-5x^2+9+7x=0 |
|
| 175570 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm a |
6a+11<=7a-10 |
|
| 175571 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-30<=4x-10 and 30<4x-10 |
and |
| 175572 |
Rút gọn |
(x^2-y^2)/(x^2+xy) |
|
| 175573 |
Giải b |
S=1/2(a-b)x |
|
| 175574 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
-7x-10-15x=-22x+83 |
|
| 175575 |
Giải y |
2y+5 = square root of 15-2y |
|
| 175576 |
Giải k |
-124=4(1+8k) |
|
| 175577 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1/2cos(x-pi) |
|
| 175578 |
Tìm Tích Số |
(x^2-9)/(x^2+x-20)*(x^2-8x+16)/(3x-9) |
|
| 175579 |
Vẽ Đồ Thị |
((-)/oo,2) union (2,infinity) |
|
| 175580 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=-1/2f(x-2) |
|
| 175581 |
Giải x |
2(7x-2)-3(2x+6)=38 |
|
| 175582 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x+3)/((x-1)(x+3)) |
|
| 175583 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
(x+4)/(x-2)=0 |
|
| 175584 |
Giải b |
-4(b+1)+2b=3(2b-1) |
|
| 175585 |
Giải d |
2/3(6+d)-2d=-3/4(d-8) |
|
| 175586 |
Tìm Trung Điểm |
(4,-10) and (10,0) |
and |
| 175587 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(-1/2)^3 |
|
| 175588 |
Vẽ Đồ Thị |
r=2sec(theta) |
|
| 175589 |
Ước Tính |
(-3+2)/2 |
|
| 175590 |
Giải x |
0.2x+2.7x-8.1=6.9+1.1x |
|
| 175591 |
Rút gọn |
(3xy)^2*(-4x^3y^2)^3 |
|
| 175592 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
y+3=-1/3(2x+6) |
|
| 175593 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-20<=5x-5 and 5x-5>=0 |
and |
| 175594 |
Giải b |
b+1=1/4(3b+2) |
|
| 175595 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
R(x)=(x^2)/(x^2-x-12) |
|
| 175596 |
Vẽ Đồ Thị |
-2>=x |
|
| 175597 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sec((3pi)/4)^2 |
|
| 175598 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
căn bậc hai của x^2-2x< căn bậc hai của 3x+6 |
|
| 175599 |
Giải b |
10^(5b+2)>1000 |
|
| 175600 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm r |
r+10<=-3(2r-3)+6(r+3) |
|