Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 175501 | Giải y | 6/(y+4)-2/(y-3)=3 | |
| 175502 | Giải x | -8(2x-9)=20-12x | |
| 175503 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | ( căn bậc bảy của x^2)/( căn bậc năm của y^3) | |
| 175504 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 9(2x-1)^2-8=0 | |
| 175505 | Rút gọn | (2ay^2+5y^3)-(-8a^3-11a^2y)+(-10a^2y-ay^2) | |
| 175506 | Rút gọn | (2^3*3^2)^2 | |
| 175507 | Giải x | 5(x+1)<=5x+3 | |
| 175508 | Giải Hệ chứa Equations | y=2x-11 -3y=-6x-15 | |
| 175509 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | F(x)=1+1/x | |
| 175510 | Giải Hệ chứa Inequalities | 4x+1<=-11 and -3>4x+1 | and |
| 175511 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 3/4+1.6 | |
| 175512 | Vẽ Đồ Thị | p(x)=(x-1)(2x+7)^2(x+1)^2 | |
| 175513 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=10x^(1/5)-2 | |
| 175514 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2(x+1)-3(x+5)>=0 | |
| 175515 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (3x+1)/(x-2)>=5 | |
| 175516 | Vẽ Đồ Thị | |x-2|<=3 | |
| 175517 | Rút gọn | (2i)/(3+i) | |
| 175518 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm w | -3(w+3)<9-3w | |
| 175519 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 20-2x^2-5x=4 | |
| 175520 | Rút gọn | Simplify: căn bậc hai của 32+ căn bậc hai của 8 | Simplify: |
| 175521 | Giải x | (1/64)^(-x-3)=16 | |
| 175522 | Tìm Nghịch Đảo | f^-1(x)=x+10 | |
| 175523 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | (1/2)*400t^2=20 , 0 | , |
| 175524 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 4x+2x^2=-8 | |
| 175525 | Giải x | 3x+5+2x=12+4x | |
| 175526 | Chia | (-7x^4+20x^2+10+5x^3)÷(-x^2+x+3) | |
| 175527 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 2r+(t+r) | |
| 175528 | Ước Tính | x+3(x-1)=6-4(2x+3) | |
| 175529 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=x^3+x^2-20x | |
| 175530 | Rút gọn | (a^2-b^2)/(a^3-b^3) | |
| 175531 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | ax-bx+ay-by | |
| 175532 | Giải c | 9c=6+5(c+2) | |
| 175533 | Giải y | -4y+8-2y=8(3/4y+3+1/2y) | |
| 175534 | Giải x | 1410=4500(0.95)^(2x)+580 | |
| 175535 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | 2x^3-9x^2-16x-2 is divided by x+1 | is divided by |
| 175536 | Giải h | 41h+8h-30h-57=-19 | |
| 175537 | Ước Tính | 2(3/2)-3 | |
| 175538 | Rút gọn | 1*0-0/y | |
| 175539 | Ước Tính | -1/(1^2) | |
| 175540 | Giải z | 2/3z-4+z=5+2/3(z-6) | |
| 175541 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | Center (0,0) , r=3 | Center , |
| 175542 | Giải x | 8+ căn bậc hai của x/8=10 | |
| 175543 | Giải k | -29=9-6k-2k-14 | |
| 175544 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | t^3-13t^2+65t-105=0 | |
| 175545 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2cos(x)^2+sin(x)=1 | |
| 175546 | Giải r | V=1/3pir^2h ; for r | ; for |
| 175547 | Giải s | t^2=2p+as | |
| 175548 | Giải x | f(x)=x^2 | |
| 175549 | Giải x | 6+7* logarit cơ số 2 của x=21 | |
| 175550 | Rút gọn | ((a^2b^4c)^2(6a^3b)(2c^5)^3)/(4a^6b^12c^3) | |
| 175551 | Giải b | A=1/2bh ; for b | ; for |
| 175552 | Giải x | 4x^2-16x+13=3 logarit cơ số 2 của x | |
| 175553 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 3x-6=y -6x+y=-9 | |
| 175554 | Giải x | -5x^2+9+7x=0 | |
| 175555 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm a | 6a+11<=7a-10 | |
| 175556 | Giải Hệ chứa Inequalities | -30<=4x-10 and 30<4x-10 | and |
| 175557 | Rút gọn | (x^2-y^2)/(x^2+xy) | |
| 175558 | Giải b | S=1/2(a-b)x | |
| 175559 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | -7x-10-15x=-22x+83 | |
| 175560 | Giải y | 2y+5 = square root of 15-2y | |
| 175561 | Giải k | -124=4(1+8k) | |
| 175562 | Vẽ Đồ Thị | y=1/2cos(x-pi) | |
| 175563 | Tìm Tích Số | (x^2-9)/(x^2+x-20)*(x^2-8x+16)/(3x-9) | |
| 175564 | Vẽ Đồ Thị | ((-)/oo,2) union (2,infinity) | |
| 175565 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=-1/2f(x-2) | |
| 175566 | Giải x | 2(7x-2)-3(2x+6)=38 | |
| 175567 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x+3)/((x-1)(x+3)) | |
| 175568 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | (x+4)/(x-2)=0 | |
| 175569 | Giải b | -4(b+1)+2b=3(2b-1) | |
| 175570 | Giải d | 2/3(6+d)-2d=-3/4(d-8) | |
| 175571 | Tìm Trung Điểm | (4,-10) and (10,0) | and |
| 175572 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (-1/2)^3 | |
| 175573 | Vẽ Đồ Thị | r=2sec(theta) | |
| 175574 | Ước Tính | (-3+2)/2 | |
| 175575 | Giải x | 0.2x+2.7x-8.1=6.9+1.1x | |
| 175576 | Rút gọn | (3xy)^2*(-4x^3y^2)^3 | |
| 175577 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y+3=-1/3(2x+6) | |
| 175578 | Giải Hệ chứa Inequalities | -20<=5x-5 and 5x-5>=0 | and |
| 175579 | Giải b | b+1=1/4(3b+2) | |
| 175580 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | R(x)=(x^2)/(x^2-x-12) | |
| 175581 | Vẽ Đồ Thị | -2>=x | |
| 175582 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sec((3pi)/4)^2 | |
| 175583 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | căn bậc hai của x^2-2x< căn bậc hai của 3x+6 | |
| 175584 | Giải b | 10^(5b+2)>1000 | |
| 175585 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm r | r+10<=-3(2r-3)+6(r+3) | |
| 175586 | Rút gọn | f^-1(f(x)) | |
| 175587 | Giải x | 2x+3/(x+4)=x | |
| 175588 | Giải s | -4|s+9|=-24 | |
| 175589 | Giải a | ( căn bậc năm của x^2)/((x^2)^(1/5))=x^a | |
| 175590 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | 1/(v-5) | |
| 175591 | Giải n | 5(3/5n+2)-n=-6n | |
| 175592 | Rút gọn | ( căn bậc sáu của 64)/( căn bậc bốn của 256) | |
| 175593 | Vẽ Đồ Thị | 4+n/3<6 | |
| 175594 | Rút gọn | (7a+7b)/(a^2-b^2) | |
| 175595 | Vẽ Đồ Thị | y=1/3sin(2x) | |
| 175596 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm z | 2(z+1)-4(z-4)<=2(z+5) | |
| 175597 | Giải x | căn bậc hai của x+11 = căn bậc hai của -1-3x | |
| 175598 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (7,-1) and (5,9) | and |
| 175599 | Ước Tính | 5/9(F-32) | |
| 175600 | Ước Tính | ((2^5- căn bậc hai của 400)/2)-(3(-5+1)) |