| 176201 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
4x-6=y x-y=-9 |
|
| 176202 |
Rút gọn |
(5-4i)/(8+6i) |
|
| 176203 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x+10)/(x^2+8x+12) |
|
| 176204 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x/2+3 |
|
| 176205 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
(x)=x^3 |
|
| 176206 |
Ước Tính |
5+(30-(6-1)^2) |
|
| 176207 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|x-2|<1 |
|
| 176208 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2/3w^2+3/4w=-1/6 |
|
| 176209 |
Giải x |
3x-12x=24-9x |
|
| 176210 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 25- căn bậc hai của -4+ căn bậc hai của 9- căn bậc hai của -81 |
|
| 176211 |
Phân Tích Nhân Tử |
1-64p^6 |
|
| 176212 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
y=8x y=4x+8 |
|
| 176213 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
35>4x+3 or 4x+3<=43 |
or |
| 176214 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-4x+10>=38 and -4x+10>-2 |
and |
| 176215 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
m=2/3 |
|
| 176216 |
Giải v |
8/9(1/2v-18)+2v=2/3v |
|
| 176217 |
Giải c |
B(a+c)=ac |
|
| 176218 |
Giải x |
5+2x = square root of x^2-2x+1 |
|
| 176219 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=f(x+2)-1 |
|
| 176220 |
Rút gọn |
12*(9-7i) |
|
| 176221 |
Giải y |
5y-6+8+3y=6 |
|
| 176222 |
Giải x |
logarit cơ số 4 của x+3 = logarit cơ số 2 của 2+x |
|
| 176223 |
Vẽ Đồ Thị |
d(x)=-|x-3|+5 |
|
| 176224 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
h(x)=(x+3)/(x(x-6)) |
|
| 176225 |
Giải x |
(3x)/2+1/4(x-2)=10 |
|
| 176226 |
Giải y |
3*y=32+y |
|
| 176227 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(2x-6)/(x^2-4x+3) |
|
| 176228 |
Ước Tính |
e^(2x)-6e^x+5=0 |
|
| 176229 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
3/(x^2+5x+6)+(x-1)/(x+2)=7/(x+3) |
|
| 176230 |
Ước Tính |
logarit của t-3 = logarit của 17-4t |
|
| 176231 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-2x+1,x<=2; 5x-4,x>2 |
|
| 176232 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4x<20 |
|
| 176233 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(750 độ ) |
|
| 176234 |
Vẽ Đồ Thị |
y<-x-1 y<1/3x+3 |
|
| 176235 |
Xác định nếu Vuông Góc |
3x+2y=6 and y=-3/2x+5 |
and |
| 176236 |
Giải x |
-6x-11+7x-5=-16 |
|
| 176237 |
Rút gọn |
(8r^6s^3-9r^5s^4+3r^4s^5)-(2r^4s^5-5r^3s^6-4r^5s^4) |
|
| 176238 |
Giải x |
4x-(2x-1)=x+5+x-6 |
|
| 176239 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=x-1 y>-1/2x-4 |
|
| 176240 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2=3x+40 |
|
| 176241 |
Giải x |
(2x+1)(x-3)=0 |
|
| 176242 |
Rút gọn |
(6x^3)/(x^2-4)*(x^2-3x+1)/(2x^2) |
|
| 176243 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
2x+x^2 |
|
| 176244 |
Vẽ Đồ Thị |
(6,-7) |
|
| 176245 |
Giải θ |
cos(theta)=sin(theta) |
|
| 176246 |
Tìm Trung Điểm |
(2,10) and (8,4) |
and |
| 176247 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-10x+24>=0 |
|
| 176248 |
Giải Hệ chứa Equations |
2x+3y=6 x+y=4 |
|
| 176249 |
Giải x |
4^(x^2+4x)=2^-6 |
|
| 176250 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3-6x^2+11x-6=0 |
|
| 176251 |
Ước Tính |
3/2pi |
|
| 176252 |
Ước Tính |
f(x)=(1/4)^0 |
|
| 176253 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
|2.2-5.13| |
|
| 176254 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
(-3,0) , (0,-3) |
, |
| 176255 |
Tìm Trung Điểm |
(2,-4) and (6,-10) |
and |
| 176256 |
Rút gọn |
-5^-4 |
|
| 176257 |
Giải x |
(x(x-1))/2-((x-4)(x-6))/2=33 |
|
| 176258 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-6x<=24 |
|
| 176259 |
Giải x |
-1/3(4x+2)=1/3(x+11) |
|
| 176260 |
Rút gọn |
x^2(2x^3-3)-3x(x+4) |
|
| 176261 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=|x-4| |
|
| 176262 |
Giải x |
-11x=7(1-2x)+5 |
|
| 176263 |
Rút gọn |
căn bậc hai của x^2+x |
|
| 176264 |
Giải θ |
cos(theta)^2-sin(theta)^2=1-sin(theta) |
|
| 176265 |
Ước Tính |
sec(-pi/2) |
|
| 176266 |
Ước Tính |
1/2(2)(4) |
|
| 176267 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
1+5x^2-x=-2 |
|
| 176268 |
Rút gọn |
xy^2 căn bậc hai của 9x^7y^4 |
|
| 176269 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x/9+3<4 |
|
| 176270 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-5x-24<0 |
|
| 176271 |
Đổi Sang Tọa Độ Cực |
x=y^2 |
|
| 176272 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|x-5|<20 |
|
| 176273 |
Giải x |
2x = square root of -5x+24-3 |
|
| 176274 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
7(x+2)=7x-10 |
|
| 176275 |
Ước Tính |
5*180/pi |
|
| 176276 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2<|x-3|<=5 |
|
| 176277 |
Rút gọn |
(5+5i)÷(3+i) |
|
| 176278 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=(2x^2+5x+2)/(x^2-4x+3) |
|
| 176279 |
Giải p |
-3/2(p-2)-2=2-2/5(2p+5) |
|
| 176280 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-6x+5<=0 |
|
| 176281 |
Giải d |
-24+12d=2(d-3)+22 |
|
| 176282 |
Giải b |
(6b+10)/4=7 |
|
| 176283 |
Ước Tính |
(x-7)(x+7) |
|
| 176284 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
-5y-10=x x+9y=-2 |
|
| 176285 |
Giải x |
7x-2/5=6x-7/5 |
|
| 176286 |
Giải k |
(2k-5)/(3k)-(k+2)/(4k)=(k+6)/k |
|
| 176287 |
Tìm Tích Số |
(2x+6)^2 |
|
| 176288 |
Giải x |
v^2=v*0^2+2ax |
|
| 176289 |
Tìm Tích Số |
(x+8)(y+3) |
|
| 176290 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=-2x-2 y>1/2x+8 |
|
| 176291 |
Giải x |
1/3x^4=27 |
|
| 176292 |
Ước tính Hàm Số |
f(-1)=3^-1 |
|
| 176293 |
Giải z |
-z^2=-12z+6 |
|
| 176294 |
Rút gọn |
- căn bậc hai của 81+ căn bậc hai của -28+ căn bậc hai của 1- căn bậc hai của -175 |
|
| 176295 |
Giải Hệ chứa Equations |
2x+3y=5 4x+6y=10 |
|
| 176296 |
Ước Tính |
3/4pi |
|
| 176297 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin((3pi)/4)cos(pi/12)-cos((3pi)/4)sin(pi/12) |
|
| 176298 |
Giải Y |
W=xYZ for Y |
for |
| 176299 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=-4x^2 |
|
| 176300 |
Giải θ |
csc(theta)- căn bậc hai của 2=0 |
|