Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 177301 | Rút gọn | 4y căn bậc hai của 4x^4y^3 | |
| 177302 | Giải Hệ chứa Equations | y=3x+5 and y=2x+4 | and |
| 177303 | Rút gọn | căn bậc hai của (21x^2y)/(75xy^5) | |
| 177304 | Rút gọn | x/(4x+x^2) | |
| 177305 | Ước Tính | 10/(10^(3/4)) | |
| 177306 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=-(x-7)^2-1 | |
| 177307 | Trừ | 1 1/3-5/6 | |
| 177308 | Vẽ Đồ Thị | y>-3x-3 y>2x-8 | |
| 177309 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y=-4(4x+3)+5(6x-5) | |
| 177310 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2-9 | |
| 177311 | Giải q | -6q=-18(2/3q+2-1/6q) | |
| 177312 | Ước Tính | (1+0.07/4) | |
| 177313 | Giải x | logarit cơ số 2 của 9x-2 logarit cơ số 2 của 8=1 | |
| 177314 | Rút gọn | 1/2(10x+20y+10z) | |
| 177315 | Rút gọn | (sin(x))/(sec(x)+1) | |
| 177316 | Rút gọn | (y^3-3y^2+y-3)/(y^2-9) | |
| 177317 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm b | 10<=-2/3(9+12b) | |
| 177318 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 3 | |
| 177319 | Rút gọn | (2-5i)(2+5i)(i) | |
| 177320 | Vẽ Đồ Thị | y=-e^(x+4) | |
| 177321 | Giải b | (cd)/b=a | |
| 177322 | Giải y | -2+y=2(1/3y-3) | |
| 177323 | Giải x | 4x^2+3=4x+2 | |
| 177324 | Giải x | 13+3(3x+8)=x-3 | |
| 177325 | Nhân | ( căn bậc hai của 10+2 căn bậc hai của 8)( căn bậc hai của 10-2 căn bậc hai của 8) | |
| 177326 | Rút gọn | căn bậc hai của 45- căn bậc hai của 27- căn bậc hai của 20 | |
| 177327 | Vẽ Đồ Thị | -4y>2x+4 | |
| 177328 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=1/2((x+2)^2-9) | |
| 177329 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | căn bậc hai của x+1+5=x | |
| 177330 | Đổi Sang Tọa Độ Cực | y=6x^2 | |
| 177331 | Giải r | 1+r/-1.5=9 | |
| 177332 | Tìm Nghịch Đảo | f(g(x)) | |
| 177333 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+16x=0 | |
| 177334 | Giải x | 3x-7=5x | |
| 177335 | Giải θ | 2cos(theta)^2-cos(theta)=0 | |
| 177336 | Vẽ Đồ Thị | y>-1/2x-8 y<x-2 | |
| 177337 | Rút gọn | 5/(6x-18)-(x-1)/(4x^2-14x+6) | |
| 177338 | Rút Gọn Căn Thức | 2 căn bậc hai của 20+8 căn bậc hai của 45- căn bậc hai của 80 | |
| 177339 | Chia | (5/(x-2))÷(x/(x+1)) | |
| 177340 | Ước Tính | (sec(theta))/(tan(theta)) | |
| 177341 | Giải Hệ chứa Equations | 2a-3c=-6 a+2c=11 | |
| 177342 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x-5|=3 | |
| 177343 | Rút gọn | (2x^3+y)^2 | |
| 177344 | Giải x | -6x+9=4(5-x) | |
| 177345 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm k | -90>=-5(k-3) | |
| 177346 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=-2^(-x-1) | |
| 177347 | Giải Hệ chứa Equations | y=-x-10 y=x^2-2x-3 | |
| 177348 | Tìm Tích Số | (2a-1)(1+2a) | |
| 177349 | Ước Tính | (( căn bậc hai của 3)/2)/(-1/2) | |
| 177350 | Giải Hệ chứa Equations | 3x+5y=9 30x+50y=-90 | |
| 177351 | Giải x | 4x-6+3(2-x)=2x-(x-4) | |
| 177352 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 2/( căn bậc hai của x+ căn bậc hai của x+2) | |
| 177353 | Vẽ Đồ Thị | y>2 and y<=x | and |
| 177354 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x+2 , g(x)=2x^2-3x-2 | , |
| 177355 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 4-x^2)÷( căn bậc hai của 2-x) | |
| 177356 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=-5-1/2x | |
| 177357 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=2^(3x+1) | |
| 177358 | Tìm Giá Trị Chính Xác | căn bậc hai của 196 | |
| 177359 | Giải x | x-(x+3)/(x+1)=(2x)/(x+1) | |
| 177360 | Nhân | -2/3*3/2 | |
| 177361 | Rút gọn | y^2 căn bậc hai của 45x^5y^3 | |
| 177362 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x-2|=0 | |
| 177363 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 216k^4 | |
| 177364 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 0.2x-2<7-0.8x | |
| 177365 | Tìm Giao | -2x+3y>=1 -5x+6y<=1 | |
| 177366 | Giải T₂ | V_1/T_1=V_2/T_2 | |
| 177367 | Giải x | căn bậc hai của 3x+4 = căn bậc hai của 8x+2 | |
| 177368 | Tìm Hàm Số | f(x)=1-x^2 | |
| 177369 | Ước Tính | |2x-1|=3 | |
| 177370 | Tìm f(g(x)) | f(x)=(x^2)/2 , g(x)=x+2 | , |
| 177371 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f^-1(x) = square root of x+3 | |
| 177372 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (5p^2-3)+(2p^2-3p^3) | |
| 177373 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 18-4x-5x^2=3 | |
| 177374 | Rút gọn | 6m^2n^2-3mn+4mn+13m^2n^2+9 | |
| 177375 | Tìm Trung Điểm | (-4,-9) and (-10,-3) | and |
| 177376 | Rút gọn | xy căn bậc hai của 18x^2y^2 | |
| 177377 | Rút gọn | (12x^6y^-4z^2)/(3x^2y^-6z^3) | |
| 177378 | Giải X | X-42=98-9X | |
| 177379 | Rút gọn | (2+i)/(-3-4i) | |
| 177380 | Tìm Trung Điểm | (8,5) and (0,-1) | and |
| 177381 | Giải x | x = square root of 2x-12+6 | |
| 177382 | Ước Tính | (5^2-3^4)/((2^3-5)*((6^2)÷9)) | |
| 177383 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x/3>-8 | |
| 177384 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x-4y=-8 5y-1=x | |
| 177385 | Giải f | 1/4(8f-12)=4f | |
| 177386 | Vẽ Đồ Thị | y>3x+2 and y<2x+3 | and |
| 177387 | Rút gọn | (3x^2-30x+75)/(x^2-9x+20) | |
| 177388 | Rút gọn | 13x+4-8+6x-13x-4 | |
| 177389 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 5x^2+7+3x=-3x | |
| 177390 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=(x+2)^2-4 | |
| 177391 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=x^2+10x-13 | |
| 177392 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=x/(x+1) | |
| 177393 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x) = cube root of x-1 | |
| 177394 | Tìm Tích Số | (10uv^2)/(3xy^2)*(6x^2y^2)/(5u^2v^2) | |
| 177395 | Ước Tính | (x^2+5)^2+5 | |
| 177396 | Giải x | 3^3=(3^2)^(2x+1) | |
| 177397 | Chia | 1/23/4 | |
| 177398 | Rút gọn | 2-(x+1)/(x-3) | |
| 177399 | Giải j | 1/j+1/(j+21)=1/14 | |
| 177400 | Vẽ Đồ Thị | y<=2x-6 y<=-1/2x-1 |