Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 177501 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -4y-11x=36 20=-10x-10y | |
| 177502 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=6x+15 if x<-3; 5x-6 if x>1 | |
| 177503 | Giải x | (x+7)/(x+1)=6/x | |
| 177504 | Vẽ Đồ Thị | y>=4x^2 | |
| 177505 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^3-3x^2+x-3 | |
| 177506 | Ước Tính | f(0)=3^0 | |
| 177507 | Rút gọn | (4x^4+y^2)^2 | |
| 177508 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | sec(theta)-1=0 | |
| 177509 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | -3x+19=-x^2+1 | |
| 177510 | Rút Gọn Căn Thức | 3/( căn bậc hai của 5) | |
| 177511 | Ước Tính | 3^3*3^4*3 | |
| 177512 | Rút gọn | (-4+x)/(x-4) | |
| 177513 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm t | -6t-3<-2t-19 | |
| 177514 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -5x^2+60x+7y^2+84y+72=0 | |
| 177515 | Phân Tích Nhân Tử | f^(3m)-g^(6n) | |
| 177516 | Giải a | x^(5/3)x^2=x^a | |
| 177517 | Rút gọn | (3/(x+2))/((6x+9)/(x^2-2x-8)) | |
| 177518 | Ước Tính | logarit cơ số 3 của x=3 | |
| 177519 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | f(x)=(x+4)^2(x-3)^3(x-2) | |
| 177520 | Giải m | 4m+2=4(1/2m-1/4) | |
| 177521 | Giải Hệ chứa Inequalities | 6v+38<=-4 or 2(v+3)>=-2 | or |
| 177522 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=f(x)-5 | |
| 177523 | Vẽ Đồ Thị | y<|x|+1 | |
| 177524 | Giải x | logarit của x+1=-x^2+10 | |
| 177525 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(120 độ )^2-sin(120 độ )^2 | |
| 177526 | Giải w | p=2(1+w) | |
| 177527 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2-64=0 | |
| 177528 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (8q+8)/(3q^2-q-14) | |
| 177529 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x+1 if x<=-4; -2 if -4=5 | |
| 177530 | Phân Tích Nhân Tử | (18x^4+12x^3-6x) | |
| 177531 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2e^(-x) | |
| 177532 | Tìm Số Hạng First | n+2 | |
| 177533 | Giải y | 5(2-y)+y=-6 | |
| 177534 | Rút gọn | 3/(n^2-9)+7/(3-n) | |
| 177535 | Tìm a,b,c | 5x=(2x+1)^2 | |
| 177536 | Rút gọn | (x-1)/(5(x-1)^2) | |
| 177537 | Rút gọn | 4(3+1/4c-1/2d) | |
| 177538 | Rút gọn | (5ab)*(-2a^2b)^3 | |
| 177539 | Rút gọn | căn bậc hai của 5 căn bậc hai của 5 | |
| 177540 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(60 độ +45 độ ) | |
| 177541 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=x/(x-2) | |
| 177542 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(480 độ ) | |
| 177543 | Giải a | ( căn bậc ba của x^5)/((x^5)^(1/3))=x^a | |
| 177544 | Giải x | 5-2/(x-8)=x | |
| 177545 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | Center (-3,-4) , r=5 | Center , |
| 177546 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | sin(theta)+cos(theta)tan(theta)^2=0 | |
| 177547 | Giải s | 2/3s+5/6s=21 | |
| 177548 | Rút gọn | (x^4+x^3)/(x^2+3x+2)*(15x^2-60)/(15x^5-75x^4+90x^3) | |
| 177549 | Giải s | -s=4(1/2s+4) | |
| 177550 | Giải θ | căn bậc hai của 2sin(theta)^2+sin(theta)=0 | |
| 177551 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc bốn của 32 | |
| 177552 | Giải X | W=XYZ for X | for |
| 177553 | Viết ở Dạng Tổng Quát | căn bậc hai của -75 | |
| 177554 | Rút gọn | 3(4x-2y)-2(3x+y) | |
| 177555 | Vẽ Đồ Thị | x^2(x-3) | |
| 177556 | Giải x | 3xy+x=y-6 | |
| 177557 | Nhân | (k+3)/(4k-2)*(12k^2-3) | |
| 177558 | Vẽ Đồ Thị | y>-2x-7 y<=x+5 | |
| 177559 | Rút gọn | cube root of y(8 cube root of y^2+ cube root of y^5- cube root of 27y^2) | |
| 177560 | Giải x | 18=6x+x(x-13) | |
| 177561 | Phân Tích Nhân Tử | 2a^2x+2ax+2x-a^2-a-1 | |
| 177562 | Tìm Tích Số | (3x-2y)^3 | |
| 177563 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -2/(7-x)>=1/(x+1) | |
| 177564 | Giải x | f(x-1)=2x+3 | |
| 177565 | Giải x | x+(3x)/(x+2)=2 | |
| 177566 | Rút gọn | (a+b)/(a^2b)+(a-b)/(ab^2) | |
| 177567 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 9-x^2)÷( căn bậc hai của 3-x) | |
| 177568 | Chia | 5 1/2÷(3/4) | |
| 177569 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | -210deg | degrees |
| 177570 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -5p^5+2p^2-3p+1 | |
| 177571 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x-12|-3=11 | |
| 177572 | Rút gọn | (9^(3n)y^(m+4))/(9^(2n)y^m) | |
| 177573 | Vẽ Đồ Thị | 3x>=-12 | |
| 177574 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm a | a-2>4 | |
| 177575 | Rút gọn | 2a^-5b^6*5a^2b^2 | |
| 177576 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | Slope=1/2 ; passing through the origin | ; passing through the origin |
| 177577 | Giải x | 1/(x-3)+x/(x-6)=(3x)/(x^2-9x+18) | |
| 177578 | Vẽ Đồ Thị | -x+4y<=-16 -3x+y<2 | |
| 177579 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | x^2+2x-5=0 | |
| 177580 | Giải Hệ chứa Equations | y=x-4 x+2y=16 | |
| 177581 | Ước Tính | (x^2-5)^2-5 | |
| 177582 | Giải t | 20=100(1/2)^(t/214) | |
| 177583 | Giải w | 24w-2w-30w-47w=-55 | |
| 177584 | Vẽ Đồ Thị | y<=x y>=6-x | |
| 177585 | Vẽ Đồ Thị | (2,(5pi)/3) | |
| 177586 | Giải x | (x+3)/5=2/x | |
| 177587 | Giải h | 250+20h=300 | |
| 177588 | Rút gọn | 8 căn bậc hai của 2* căn bậc hai của 2 | |
| 177589 | Ước Tính | i*i | |
| 177590 | Nhân | (4k+2)/(k^2-4)*(k-2)/(2k+1) | |
| 177591 | Nhân | x/(x+3)*x/(x+2) | |
| 177592 | Rút gọn | (2-i căn bậc hai của 3)/(2+i căn bậc hai của 3) | |
| 177593 | Tìm Trung Điểm | (-3,-9) and (-7,-3) | and |
| 177594 | Vẽ Đồ Thị | (y-7)^2=x+3 | |
| 177595 | Giải y | y^2=4-x^2 | |
| 177596 | Giải x | logarit của 1-x=1/5 logarit của 4500/9000 | |
| 177597 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-49<=0 | |
| 177598 | Giải Hệ chứa Inequalities | -50<7x+6<-8 | |
| 177599 | Vẽ Đồ Thị | (4,pi/6) | |
| 177600 | Rút gọn | 25 fifth root of 5-29 square root of 6+14 fifth root of 5-6 square root of 6 |