| 177501 |
Rút gọn |
(64u^3+8)/(16u^2-4) |
|
| 177502 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=3x+7 if x<=-1; 3x-1 if x>2 |
|
| 177503 |
Giải x |
(8(x-1))/(x^2-4)=4/(x+2) |
|
| 177504 |
Phân Tích Nhân Tử |
2a(x+y)+b(x+y) |
|
| 177505 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
6-12x=(x-6)^2 |
|
| 177506 |
Rút gọn |
(-243)^(-3/5) |
|
| 177507 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
r(x)=(2x+8)/(-8x+4) |
|
| 177508 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=1+1/(x^2) |
|
| 177509 |
Rút gọn |
(9^7)^(3/14) |
|
| 177510 |
Nhân |
(y^2-4x^2)(y^2+4x^2) |
|
| 177511 |
Ước Tính |
logarit cơ số 4 của x+8+ logarit cơ số 4 của x+5=1 |
|
| 177512 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-1)/(x+3)<=0 |
|
| 177513 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
26+m>=5(-6+3m) |
|
| 177514 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=x^2-2x+3 |
|
| 177515 |
Tìm q(r(x)) |
q(x)=x^2+5 r(x) = square root of x+3 |
|
| 177516 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
-4y-11x=36 20=-10x-10y |
|
| 177517 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=6x+15 if x<-3; 5x-6 if x>1 |
|
| 177518 |
Giải x |
(x+7)/(x+1)=6/x |
|
| 177519 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=4x^2 |
|
| 177520 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x^3-3x^2+x-3 |
|
| 177521 |
Ước Tính |
f(0)=3^0 |
|
| 177522 |
Rút gọn |
(4x^4+y^2)^2 |
|
| 177523 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
sec(theta)-1=0 |
|
| 177524 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
-3x+19=-x^2+1 |
|
| 177525 |
Rút Gọn Căn Thức |
3/( căn bậc hai của 5) |
|
| 177526 |
Ước Tính |
3^3*3^4*3 |
|
| 177527 |
Rút gọn |
(-4+x)/(x-4) |
|
| 177528 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm t |
-6t-3<-2t-19 |
|
| 177529 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-5x^2+60x+7y^2+84y+72=0 |
|
| 177530 |
Phân Tích Nhân Tử |
f^(3m)-g^(6n) |
|
| 177531 |
Giải a |
x^(5/3)x^2=x^a |
|
| 177532 |
Rút gọn |
(3/(x+2))/((6x+9)/(x^2-2x-8)) |
|
| 177533 |
Ước Tính |
logarit cơ số 3 của x=3 |
|
| 177534 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=(x+4)^2(x-3)^3(x-2) |
|
| 177535 |
Giải m |
4m+2=4(1/2m-1/4) |
|
| 177536 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
6v+38<=-4 or 2(v+3)>=-2 |
or |
| 177537 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=f(x)-5 |
|
| 177538 |
Vẽ Đồ Thị |
y<|x|+1 |
|
| 177539 |
Giải x |
logarit của x+1=-x^2+10 |
|
| 177540 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cos(120 độ )^2-sin(120 độ )^2 |
|
| 177541 |
Giải w |
p=2(1+w) |
|
| 177542 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x^2-64=0 |
|
| 177543 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(8q+8)/(3q^2-q-14) |
|
| 177544 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x+1 if x<=-4; -2 if -4=5 |
|
| 177545 |
Phân Tích Nhân Tử |
(18x^4+12x^3-6x) |
|
| 177546 |
Vẽ Đồ Thị |
y=x^2e^(-x) |
|
| 177547 |
Tìm Số Hạng First |
n+2 |
|
| 177548 |
Giải y |
5(2-y)+y=-6 |
|
| 177549 |
Rút gọn |
3/(n^2-9)+7/(3-n) |
|
| 177550 |
Tìm a,b,c |
5x=(2x+1)^2 |
|
| 177551 |
Rút gọn |
(x-1)/(5(x-1)^2) |
|
| 177552 |
Rút gọn |
4(3+1/4c-1/2d) |
|
| 177553 |
Rút gọn |
(5ab)*(-2a^2b)^3 |
|
| 177554 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 5 căn bậc hai của 5 |
|
| 177555 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(60 độ +45 độ ) |
|
| 177556 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=x/(x-2) |
|
| 177557 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(480 độ ) |
|
| 177558 |
Giải a |
( căn bậc ba của x^5)/((x^5)^(1/3))=x^a |
|
| 177559 |
Giải x |
5-2/(x-8)=x |
|
| 177560 |
Tìm Phương Trình của Đường Tròn |
Center (-3,-4) , r=5 |
Center , |
| 177561 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
sin(theta)+cos(theta)tan(theta)^2=0 |
|
| 177562 |
Giải s |
2/3s+5/6s=21 |
|
| 177563 |
Rút gọn |
(x^4+x^3)/(x^2+3x+2)*(15x^2-60)/(15x^5-75x^4+90x^3) |
|
| 177564 |
Giải s |
-s=4(1/2s+4) |
|
| 177565 |
Giải θ |
căn bậc hai của 2sin(theta)^2+sin(theta)=0 |
|
| 177566 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của 32 |
|
| 177567 |
Giải X |
W=XYZ for X |
for |
| 177568 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
căn bậc hai của -75 |
|
| 177569 |
Rút gọn |
3(4x-2y)-2(3x+y) |
|
| 177570 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2(x-3) |
|
| 177571 |
Giải x |
3xy+x=y-6 |
|
| 177572 |
Nhân |
(k+3)/(4k-2)*(12k^2-3) |
|
| 177573 |
Vẽ Đồ Thị |
y>-2x-7 y<=x+5 |
|
| 177574 |
Rút gọn |
cube root of y(8 cube root of y^2+ cube root of y^5- cube root of 27y^2) |
|
| 177575 |
Giải x |
18=6x+x(x-13) |
|
| 177576 |
Phân Tích Nhân Tử |
2a^2x+2ax+2x-a^2-a-1 |
|
| 177577 |
Tìm Tích Số |
(3x-2y)^3 |
|
| 177578 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-2/(7-x)>=1/(x+1) |
|
| 177579 |
Giải x |
f(x-1)=2x+3 |
|
| 177580 |
Giải x |
x+(3x)/(x+2)=2 |
|
| 177581 |
Rút gọn |
(a+b)/(a^2b)+(a-b)/(ab^2) |
|
| 177582 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 9-x^2)÷( căn bậc hai của 3-x) |
|
| 177583 |
Chia |
5 1/2÷(3/4) |
|
| 177584 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
-210deg |
degrees |
| 177585 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-5p^5+2p^2-3p+1 |
|
| 177586 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|x-12|-3=11 |
|
| 177587 |
Rút gọn |
(9^(3n)y^(m+4))/(9^(2n)y^m) |
|
| 177588 |
Vẽ Đồ Thị |
3x>=-12 |
|
| 177589 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm a |
a-2>4 |
|
| 177590 |
Rút gọn |
2a^-5b^6*5a^2b^2 |
|
| 177591 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
Slope=1/2 ; passing through the origin |
; passing through the origin |
| 177592 |
Giải x |
1/(x-3)+x/(x-6)=(3x)/(x^2-9x+18) |
|
| 177593 |
Vẽ Đồ Thị |
-x+4y<=-16 -3x+y<2 |
|
| 177594 |
Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai |
x^2+2x-5=0 |
|
| 177595 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x-4 x+2y=16 |
|
| 177596 |
Ước Tính |
(x^2-5)^2-5 |
|
| 177597 |
Giải t |
20=100(1/2)^(t/214) |
|
| 177598 |
Giải w |
24w-2w-30w-47w=-55 |
|
| 177599 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=x y>=6-x |
|
| 177600 |
Vẽ Đồ Thị |
(2,(5pi)/3) |
|