Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 177901 | Rút gọn | f(x) = fourth root of fifth root of square root of x^17 | |
| 177902 | Rút gọn | căn bậc hai của 3( căn bậc hai của 7- căn bậc hai của 175) | |
| 177903 | Phân Tích Nhân Tử | 16x^8y^4-81z^4 | |
| 177904 | Trừ | 1/2-6 | |
| 177905 | Vẽ Đồ Thị | -4x+7=2y-3 | |
| 177906 | Giải Hệ chứa Equations | -5x+3y=51 y=10x-8 | |
| 177907 | Tìm Trung Điểm | (-6,4) and (-1,-6) | and |
| 177908 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=2(2x-3)(5x+5) | |
| 177909 | Vẽ Đồ Thị | y-10=1/3(x+7) | |
| 177910 | Giải x | 1/(x+1)-1/(x+2)=1/5 | |
| 177911 | Giải x | 2x=x^2+2 | |
| 177912 | Giải m | 1/3m=12-m | |
| 177913 | Giải m | 3/8m-2(1/4m+3)=1/4m | |
| 177914 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -19-7x+x^2=-5 | |
| 177915 | Giải Hệ chứa Equations | f(x)=x^2-2x+3 , f(x)=-2x+28 | , |
| 177916 | Vẽ Đồ Thị | te amo | amo |
| 177917 | Ước Tính | logarit cơ số 4 của x+6+ logarit cơ số 4 của x+3=1 | |
| 177918 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x+3>8 | |
| 177919 | Tìm Trung Điểm | (8,10) and (1,4) | and |
| 177920 | Trừ | 2 1/12-1 5/12 | |
| 177921 | Giải k | 2/3(1/2k-9)=3/2(4+2k) | |
| 177922 | Ước tính Hàm Số | f(3)=5 | |
| 177923 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=-4x y=x+5 | |
| 177924 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2-81)/(x-8) | |
| 177925 | Giải m | 2^(-m)=2^(3m-3) | |
| 177926 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | x/(x^2-4) | |
| 177927 | Giải Hệ chứa Equations | k=-4j-7 and k=j^2-3 | and |
| 177928 | Giải Hệ chứa Equations | y=8x y=2x | |
| 177929 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (6d+1)^2+12=13 | |
| 177930 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x<=15-2x^2 | |
| 177931 | Trừ | (15x^2+11y^2+8x)-(7x^2+5y^2+2x) | |
| 177932 | Ước Tính | -4(3d-2)-7 | |
| 177933 | Giải x | 1/x-1/r=1/s-1/x | |
| 177934 | Rút gọn | 1/4(1-2/3)^2+1/3 | |
| 177935 | Rút gọn | căn bậc hai của 7(2 căn bậc hai của 5- căn bậc hai của 125) | |
| 177936 | Giải x | 1-(3x)/(x-8)=x | |
| 177937 | Rút gọn | ( căn bậc bốn của x)^-1 | |
| 177938 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit tự nhiên của căn bậc hai của r^8s^5 | |
| 177939 | Giải Hệ chứa Equations | y=2x+48 y=8x | |
| 177940 | Tìm Nghịch Đảo | f^-1(x)=(x^3)/2 | |
| 177941 | Giải x | 1=(x^2+3x-16)/(x^2-6x+8) | |
| 177942 | Giải c | 7c+5=9(c-3) | |
| 177943 | Giải m | 2/5m-3=-3/2(2-m)+2/5 | |
| 177944 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | logarit cơ số b của 7- logarit cơ số b của 7 | |
| 177945 | Ước Tính | (8!)/(2!2!2!) | |
| 177946 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | ( căn bậc ba của x)^4 | |
| 177947 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm b | -4|6b-8|<=12 | |
| 177948 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x) = square root of x-2 | |
| 177949 | Rút gọn | (9^(1/4))^(7/2) | |
| 177950 | Rút gọn | (r^2+3r+2)/(r+2)*(r-9)/(r+1) | |
| 177951 | Rút gọn | logarit tự nhiên của 1/e | |
| 177952 | Tìm Trung Điểm | (9,9) and (1,-1) | and |
| 177953 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của (z căn bậc ba của x)/(y^3) | |
| 177954 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=(x-1)^2 | |
| 177955 | Giải x | a(x+b)-c=d | |
| 177956 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | c-2 when c=7 | when |
| 177957 | Rút gọn | (v^-1)^(1/9) | |
| 177958 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2-49=0 | |
| 177959 | Giải x | (4x+1)/(x+1)-3=12/(x^2-1) | |
| 177960 | Giải p | p-1/4=3/8+1/2p | |
| 177961 | Phân Tích Nhân Tử | y=x^2-5x-14 | |
| 177962 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+4)^2(x-6)>0 | |
| 177963 | Tìm Trục Đối Xứng | x^2-6x-2y+9=0 | |
| 177964 | Giải x | 1+(2x)/(x+2)=8/(x^2+2x) | |
| 177965 | Giải Hệ chứa Equations | f(x)=x^2-2x+3 , f(x)=-5x+1 | , |
| 177966 | Phân Tích Nhân Tử | (a-b)(x^2-5)+(b-a)(3x+5) | |
| 177967 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-16=0 | |
| 177968 | Giải x | 2(x-3)=(x-1)+7 | |
| 177969 | Giải b | e^b=50 | |
| 177970 | Ước Tính | 7/9+1/2(5/6)^2 | |
| 177971 | Giải p | 9|9-2p|=81 | |
| 177972 | Ước Tính | 30% of 60 | of |
| 177973 | Vẽ Đồ Thị | 1/2 căn bậc ba của x | |
| 177974 | Ước Tính | d = square root of (x_2-x_1)^2+(y_2-y_1)^2 | |
| 177975 | Giải x₂ | d = square root of (x_2-x_1)^2+(y_2-y_1)^2 | |
| 177976 | Rút gọn | (4a)^-3*a^-4 | |
| 177977 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1/2(8x+1)>=3x+5/2 | |
| 177978 | Rút gọn | 3/(y+5)+y/(y^2+7y+10) | |
| 177979 | Tìm g(f(x)) | f(x)=(x-5)/2 g(x)=2x+5 | |
| 177980 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 2/3+1/2 | |
| 177981 | Giải x | -1/x+1/5=8/x | |
| 177982 | Giải x | 4(1-x)+3x=-2x-2 | |
| 177983 | Rút gọn | (g^3*g^-2)^4 | |
| 177984 | Vẽ Đồ Thị | y=3/2sin(x-(2pi)/3) | |
| 177985 | Giải w | 9w^2=30w-25 | |
| 177986 | Quy đổi sang Met | 20cm | |
| 177987 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (-24x^4+39x^3-18x^2+21x-18)/(3x-3) | |
| 177988 | Giải θ | cos(2theta)=1 | |
| 177989 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -6>=10-8x | |
| 177990 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 4)/(4 căn bậc hai của 5) | |
| 177991 | Đổi Sang Tọa Độ Cực | y=6 | |
| 177992 | Giải x | 2/(x^2-x)-(x+1)/(x^2-x)=(5x+15)/x | |
| 177993 | Rút gọn | (25a^13b^4)/(-5a^2b^3) | |
| 177994 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 3(x-4)+2x-x^2 for x=5 | for |
| 177995 | Vẽ Đồ Thị | 4+y^2=x^2 | |
| 177996 | Ước Tính | 1/2(-3)+2 | |
| 177997 | Giải v | 2/3|4v+6|-2<=10 | |
| 177998 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-8,0) and (1,4) | and |
| 177999 | Viết ở Dạng Tổng Quát | f(x)=(x-1)^2 | |
| 178000 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+3)(x+4)>0 |