Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 178201 | Rút gọn | (sin(x)^2+cos(x)^2)/(cos(x)^2) | |
| 178202 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x-10)/(3x-24) | |
| 178203 | Ước Tính | f(f^-1(x)) | |
| 178204 | Rút gọn | 1/(sin(x)cos(x)) | |
| 178205 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -22-4x<-(4-5x) | |
| 178206 | Giải x | 2/9=x+11/9 | |
| 178207 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x^2+x>=15 | |
| 178208 | Chia | x÷1 | |
| 178209 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc ba của 125x^9 | |
| 178210 | Tìm Tích Số | 10-10*10+10 | |
| 178211 | Rút gọn | (x^2-4x-10)+(x^2-9x+3) | |
| 178212 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x-4 | |
| 178213 | Giải k | -k-5k=-5k-4 | |
| 178214 | Giải t | k(t)=10t-19 | |
| 178215 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 2x=16-8y x+4y=25 | |
| 178216 | Rút gọn | (-4(m^-3z^4)^2)/(12m^-4z^-1) | |
| 178217 | Tìm Tích Số | (n+3)^2 | |
| 178218 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=3|x| | |
| 178219 | Vẽ Đồ Thị | x+y<=5 x-y>=6 | |
| 178220 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y=7 | |
| 178221 | Giải k | 3/4k+3/8k=1/2 | |
| 178222 | Tìm Tập Xác Định của Hàm Hợp f(g(x)) | f(x)=4x+1 , g(x) = square root of x | , |
| 178223 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=((2x+1)(x+7))/((x+3)(x+4)) | |
| 178224 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+4)/(x-3)>0 | |
| 178225 | Rút gọn | (-1/4)^-3 | |
| 178226 | Ước Tính | 2*8^2+7-7*6 | |
| 178227 | Giải v | 7w=1/2(w+v) | |
| 178228 | Rút gọn | (3+2i)/(2-3i) | |
| 178229 | Rút gọn | (4(20+12))÷(4-3) | |
| 178230 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x^2-1)/(3x+9)<=0 | |
| 178231 | Rút gọn | (4x^2-4x+1)/(8x^3-1) | |
| 178232 | Giải x | 1+(7x)/(x-6)=9/(x^2-6x) | |
| 178233 | Rút gọn | (6x^3y)(x^2)^-2 | |
| 178234 | Giải r | 3+r/-4<=6 | |
| 178235 | Rút gọn | (x+1)/(x^2-1)+(x-1)/(x^2-2x+1) | |
| 178236 | Rút gọn | 11(4cd)(-cd^5) | |
| 178237 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của ( căn bậc ba của z^2y^2)/x | |
| 178238 | Ước Tính | 2sin(theta)^2-sin(theta)-1=0 | |
| 178239 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | theta=pi | |
| 178240 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+98=8x+7 | |
| 178241 | Tìm Trung Điểm | (10,2) and (5,-7) | and |
| 178242 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (x-1)(-x+5)=y | |
| 178243 | Ước Tính | logarit cơ số 3 của 13- logarit cơ số 3 của 39 | |
| 178244 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(5)pi/6 | |
| 178245 | Vẽ Đồ Thị | y<-2/5x-2/5 | |
| 178246 | Giải b | ((2xy)^4)/(4xy)=4x^ay^b | |
| 178247 | Rút gọn | (18x^2y^3z^2)/(30x^2yz^4) | |
| 178248 | Giải x | 5/(x^2)-38/x=16 | |
| 178249 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | V(x)=2x^4-7x^3+x^2+7x-3 | |
| 178250 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 27^(-2/3) | |
| 178251 | Giải x | 3x^2+1-7x=13x^2 | |
| 178252 | Vẽ Đồ Thị | F(x)=(x-2)^3-3 | |
| 178253 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arcsin(12x)) | |
| 178254 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 1/7-3(3/7n-2/7) | |
| 178255 | Ước Tính | pi/2-(-pi/2) | |
| 178256 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc hai của a- căn bậc hai của b)/( căn bậc hai của a+ căn bậc hai của b) | |
| 178257 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (2x-3)/(x-3)=(x-2)/(x-1) | |
| 178258 | Giải x | 3(4x-1)+9-x=2x+8+9x | |
| 178259 | Giải m | 5m^2+1=6 | |
| 178260 | Giải x | -10=-14x+14x | |
| 178261 | Ước Tính | 4m-4=4m | |
| 178262 | Rút gọn | (36x^5y^8z^10)/(15x^5y^7z^2) | |
| 178263 | Vẽ Đồ Thị | [-2,5) | |
| 178264 | Giải x | -12x+yi=60-13i | |
| 178265 | Vẽ Đồ Thị | y=5/2sin(x-pi/3) | |
| 178266 | Giải c | (4c-2)/10-4=(12c+4)/8 | |
| 178267 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -22-3x^2-2x=-3 | |
| 178268 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=-|1/3(x+3)| | |
| 178269 | Giải f | -1/5f+8=3/5(5/3f+15)-1/5f | |
| 178270 | Rút gọn | (x^4)(3x^3-2)(4x^2+5x) | |
| 178271 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | -4x-4<=0 or 4x-4<=5 | or |
| 178272 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (x-4)(x+2)=y | |
| 178273 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=1/3x | |
| 178274 | Rút gọn | 6-4(x+1-(y+3))+5y | |
| 178275 | Rút gọn | -6x^3*x*y^2*y^6 | |
| 178276 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm k | -16<6k+2<0 | |
| 178277 | Rút gọn | 6x*2x^2 | |
| 178278 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=x+7 | |
| 178279 | Giải θ | 2sin(theta)^2+ căn bậc hai của 3sin(theta)=0 | |
| 178280 | Giải x | -6>=10-4x | |
| 178281 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-20x+x^5 | |
| 178282 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sec(390 độ ) | |
| 178283 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 3+2y-x=0 | |
| 178284 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x(x-3)=0 | |
| 178285 | Vẽ Đồ Thị | 5x+1<=11 | |
| 178286 | Rút gọn | (5x^4+y)^2 | |
| 178287 | Giải y | 1/y-1/(y^2)=-(y-1)/y | |
| 178288 | Giải x | (4x)/(x+5)=x/(x+4) | |
| 178289 | Rút gọn | xy+3xy^2-2xy+3x^2y-2xy^2+xy | |
| 178290 | Rút gọn | (20n^3+15n^2)/(20n^2+10n) | |
| 178291 | Nhân | 3/2*3/2*3/2 | |
| 178292 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 7x+15+x^2=-1 | |
| 178293 | Vẽ Đồ Thị | N=(20(5+3t))/(1+0.04t) , t>=0 | , |
| 178294 | Rút gọn | ((x+2)/(x^3+2x^2-9x-18))÷((3x+1)/(x^2-9)) | |
| 178295 | Rút gọn | x+x+y*y | |
| 178296 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 6(x-5)>3(x-1) | |
| 178297 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | -3 7/16 | |
| 178298 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x-5>7 | |
| 178299 | Giải x | (x+1)/(x-1)=6/x | |
| 178300 | Giải Hệ chứa Equations | 8y-9x=-3 5y-8x=10 |