| 178601 |
Giải w |
4w^2-28w=0 |
|
| 178602 |
Rút gọn |
((x^4y^-3)^2)/(x^3y^5) |
|
| 178603 |
Rút gọn |
((x^2+10x+25)/(x-5))÷((x^2-25)/(5x+10)) |
|
| 178604 |
Tìm Thương Số |
(x^4-5x^3+x-4)/(x^2-7x+1) |
|
| 178605 |
Giải Hệ chứa Equations |
x-3y-z=-3 -x+8y-4z=8 2x-15y+7z=-15 |
|
| 178606 |
Rút gọn |
-3a^(x+1)+2a^(x+1)-a^(x+1)+2a^(x+1) |
|
| 178607 |
Giải x |
2(x+1)-3(x-2)<x+6 |
|
| 178608 |
Vẽ Đồ Thị |
p(x)=1/12(x+4)^2(x-5)^2 |
|
| 178609 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=3/2x-3 y<=-1/3x+8 |
|
| 178610 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3+(1/x)^3 |
|
| 178611 |
Tìm Tích Số |
(3x-7)(3x+7) |
|
| 178612 |
Tìm Nghịch Đảo |
y=( căn bậc hai của x)/2 |
|
| 178613 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=-1/2(x-5)^2-3 |
|
| 178614 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
(-11+n)/15<-1 |
|
| 178615 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(-2x^2+8x)/(x^2-6x+8) |
|
| 178616 |
Giải θ |
căn bậc hai của 2cos(theta)^2-cos(theta)=0 |
|
| 178617 |
Vẽ Đồ Thị |
(-6,-6) |
|
| 178618 |
Giải a |
-3(1+4a)=33 |
|
| 178619 |
Ước Tính |
3^(1-2) |
|
| 178620 |
Giải x |
(x+6)/2+(5-4x)/3-(8-x)/6=0 |
|
| 178621 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x=8 |
|
| 178622 |
Ước Tính |
f(-x)=3x^2+2x-4 |
|
| 178623 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
(x+5)(x+3)=y |
|
| 178624 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=2-2x |
|
| 178625 |
Giải x |
13-36x^2=-12 |
|
| 178626 |
Giải x |
2/3+1/x=2/5-3/x |
|
| 178627 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
-4x+7=2y-3 |
|
| 178628 |
Rút gọn |
(8-7i)/(8+i) |
|
| 178629 |
Rút gọn |
(9x^2)/(36x^3+27x^2) |
|
| 178630 |
Vẽ Đồ Thị |
(5,-8) |
|
| 178631 |
Giải x |
f(-3)=4x+5 |
|
| 178632 |
Trừ |
-3/2-1/2 |
|
| 178633 |
Ước Tính |
5(1/5)+1/5(15) |
|
| 178634 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
-6n+(-12)+4n |
|
| 178635 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=f(x+2)-2 |
|
| 178636 |
Vẽ Đồ Thị |
{x|x<=1} |
|
| 178637 |
Nhân |
(2x^2+5a^2y)(2x^2-5a^2y) |
|
| 178638 |
Giải p |
-3(4-8p)+6=4(6p-1)-2 |
|
| 178639 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
4m-3(m+1)-4<0 |
|
| 178640 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm g |
3<=7+g |
|
| 178641 |
Giải x |
5/(3x)-3/(4x)=5/6 |
|
| 178642 |
Rút gọn |
2 căn bậc hai của 5+ căn bậc hai của 45+ căn bậc hai của 180- căn bậc hai của 80 |
|
| 178643 |
Giải x |
(x+4)/(x-5)=-4/x |
|
| 178644 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(2x^2-2)/(x^2+9x) |
|
| 178645 |
Giải x |
44-2(3x+4)=-18x |
|
| 178646 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|x-4|=9 |
|
| 178647 |
Giải a |
a=pi*3^2 |
|
| 178648 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x+10>=6 |
|
| 178649 |
Giải m |
5e^(4m-3)-7=13 |
|
| 178650 |
Giải x |
1206=8600(0.96)^(x+1)-1194 |
|
| 178651 |
Phân Tích Nhân Tử |
2(a^2+1)-b(a^2+1) |
|
| 178652 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-3)(x+2)>0 |
|
| 178653 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cos(60 độ )+tan(60 độ ) |
|
| 178654 |
Giải Hệ chứa Equations |
x-y=11 -x+y=-11 |
|
| 178655 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-11+4x^2=-7x-2 |
|
| 178656 |
Rút gọn |
8x-3(2x+5)+x+4 |
|
| 178657 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
5-4x>3x-9 |
|
| 178658 |
Vẽ Đồ Thị |
y=(1/4x)^3 |
|
| 178659 |
Ước Tính |
(-3.6)(4 1/3) |
|
| 178660 |
Giải b |
18<=3(b-4) |
|
| 178661 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=5-x |
|
| 178662 |
Phân Tích Nhân Tử |
15a-12b-5ap+4bp |
|
| 178663 |
Phân Tích Nhân Tử |
2(x+y)^2+(x+y)-3 |
|
| 178664 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x) = cube root of x+1 |
|
| 178665 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
căn bậc hai của 2+ căn bậc hai của 2 |
|
| 178666 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3x-5<4 |
|
| 178667 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x-4>4(x-1) |
|
| 178668 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-2)/(2x-3)<=0 |
|
| 178669 |
Giải x |
12x=4(x+5) |
|
| 178670 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cos(60 độ )^2 |
|
| 178671 |
Rút gọn |
x/(x-3)+(2x+2)/(x^2-2x-3) |
|
| 178672 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=2/x |
|
| 178673 |
Chia |
((6a+27)/(18a^2+36a))÷((16a+72)/(2a+4)) |
|
| 178674 |
Rút gọn |
5(mn-3)+10(mn-8) |
|
| 178675 |
Giải x |
6(x+1)-9=4(x-1)+2x |
|
| 178676 |
Giải c |
p(x)=x^3-4x^2+cx+33 |
|
| 178677 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(2x^2-8x)/(x^2-6x+8) |
|
| 178678 |
Rút gọn |
(40y^2)/(5xy) |
|
| 178679 |
Giải x |
3+x=2-3x |
|
| 178680 |
Rút gọn |
(3x^2)/(2x^2) |
|
| 178681 |
Giải x |
2^(x-1)>32 |
|
| 178682 |
Giải x |
5-3x=3-5x-(8-2x) |
|
| 178683 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
logarit cơ số 2 của 3x+5> = logarit cơ số 2 của x-9 |
|
| 178684 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=2[[x]] |
|
| 178685 |
Ước tính Hàm Số |
f(2)=-4 |
|
| 178686 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
72=(8x+3)(8x-3) |
|
| 178687 |
Ước Tính |
-2/(2(-1)) |
|
| 178688 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
căn bậc hai của -8( căn bậc hai của -3- căn bậc hai của 5) |
|
| 178689 |
Giải x |
x^2=6^2+8^2 |
|
| 178690 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
3|14-m|>18 |
|
| 178691 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4(1-x)<16 |
|
| 178692 |
Rút gọn |
x^2 căn bậc hai của 36x^4y^7 |
|
| 178693 |
Tìm Tích Số |
-3+4/5e=-2+3/2e+1/10e |
|
| 178694 |
Giải x |
4(3+x)+x=x+4 |
|
| 178695 |
Giải x |
3(5x+5)^2-47=10 |
|
| 178696 |
Giải x |
|x|+3=0 |
|
| 178697 |
Rút gọn |
e^(2x)*e^x |
|
| 178698 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của (z^5x)/( căn bậc hai của y^3) |
|
| 178699 |
Giải x |
5x+9=9(x+1)-4x |
|
| 178700 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
2^2+2^2 |
|