Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 178801 | Giải b | căn bậc hai của b-17+ căn bậc hai của b=1 | |
| 178802 | Nhân | [[-1,2,4]]*[[3,6,1],[2,4,0],[0,6,2]] | |
| 178803 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x^2-1>6x | |
| 178804 | Giải w | 2^(w+4)*2^(4w+6)=2^(2w+1) | |
| 178805 | Rút gọn | -2*(4+4i) | |
| 178806 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y=2(5x+1)+3(5x+3) | |
| 178807 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | Center (-8,6) , r=10 | Center , |
| 178808 | Vẽ Đồ Thị | P(x)=-15x(x-8) | |
| 178809 | Giải a | x^(3/2)x^(5/4)=x^a | |
| 178810 | Giải x | (3x-140)^(1/2)=(x/5)^(1/2) | |
| 178811 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=[x-2] | |
| 178812 | Vẽ Đồ Thị | -7x+7<=-56 | |
| 178813 | Rút gọn | ((5^4)^6)/(5^2) | |
| 178814 | Giải A | 3^x-3^(x-2)=A*3^x | |
| 178815 | Giải x | 3tan(x) = square root of 3 | |
| 178816 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | a^2b+2ab-a-2 | |
| 178817 | Rút gọn | x+y-(x^2-y^2)/(x-y) | |
| 178818 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 81^(1/4) | |
| 178819 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | (1,4) and (6,-1) | and |
| 178820 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x+10)/(6x-14) | |
| 178821 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | (3y)/2-y/3>=2 | |
| 178822 | Vẽ Đồ Thị | (y^2)/16-(x+4)^2=1 | |
| 178823 | Giải x | 2^(2x)+2^x-2=0 | |
| 178824 | Ước Tính | (8(4)-2*-7)/(10(4)(-7)) | |
| 178825 | Ước Tính | ((4m^2n)^2)/(2m^5n) | |
| 178826 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-169<0 | |
| 178827 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 9x-16=3x-x^2 | |
| 178828 | Giải x | 4(7x-1)=3(2x+1)-4(x+6) | |
| 178829 | Giải Hệ chứa Equations | y=2x-1 y=-x+5 | |
| 178830 | Giải x | (x-7)/(2x-6) căn bậc hai của x-3=0 | |
| 178831 | Vẽ Đồ Thị | y=-x+3 y=3/2x-2 | |
| 178832 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (f+g)(3) | |
| 178833 | Rút gọn | cos(x)^2*cos(x)^2 | |
| 178834 | Rút gọn | xy^3 căn bậc hai của 25x^7y^4 | |
| 178835 | Giải r | 24>-3r>=-9 | |
| 178836 | Rút gọn | 1/5(15+10k) | |
| 178837 | Ước Tính | f(-1)=4^-1 | |
| 178838 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |x-2|>=3 | |
| 178839 | Ước Tính | arccsc(-(2 căn bậc hai của 3)/3) | |
| 178840 | Giải x | 1/6x-2/3=1/2x-5/6 | |
| 178841 | Rút gọn | 7y^3 căn bậc hai của 180x^3y^2 | |
| 178842 | Giải f | 16f+24=8(2f+3) | |
| 178843 | Vẽ Đồ Thị | y<-x+5 y<=2x-1 | |
| 178844 | Giải a | x^3x^(4/3)=x^a | |
| 178845 | Vẽ Đồ Thị | y=1/3 căn bậc hai của -x+5 | |
| 178846 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số căn bậc hai của a của a^2 | |
| 178847 | Giải x | 12(1-4^x)=18 | |
| 178848 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=-4/x+1 | |
| 178849 | Giải d | 3(d-8)=3d | |
| 178850 | Ước Tính | cos(theta)^2-sin(theta)^2 | |
| 178851 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(pi/4)+cos(pi/4) | |
| 178852 | Vẽ Đồ Thị | 3x+12-6x<=-9 | |
| 178853 | Rút gọn | (16^(5/4)*16^(1/4))/((16^(1/2))^2) | |
| 178854 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -x-4=-3x^2 | |
| 178855 | Ước Tính | căn bậc hai của x^3* căn bậc hai của x | |
| 178856 | Giải x | 2+7/(x-3)=1/(x^2-3x) | |
| 178857 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2=0 | |
| 178858 | Phân Tích Nhân Tử | -x^5+52x^3+2x^2-147x-98 | |
| 178859 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm r | r-14>=17 | |
| 178860 | Giải x | (x+1)^((x+1)^3)=3 | |
| 178861 | Ước Tính | f(x)=-2^2 | |
| 178862 | Giải x | 3(x+3(4x-5))=15x-24 | |
| 178863 | Ước Tính | 1/2(3)+1 | |
| 178864 | Giải x | x^2+9=6x | |
| 178865 | Vẽ Đồ Thị | y=-(-x)^2+1 | |
| 178866 | Vẽ Đồ Thị | 2/3x-5>3 | |
| 178867 | Phân Tích Nhân Tử | (a+b)^4-(a-b)^4 | |
| 178868 | Giải a | (x^3)/(x^(1/2))=x^a | |
| 178869 | Giải x | 10x=10/x | |
| 178870 | Giải x | 16x+8>=12x+20 | |
| 178871 | Giải x | 3x-11+(3-2y)i=4-i | |
| 178872 | Rút gọn | (35n-7)/(5n^2-n)-(15n-3)/(5n^2-n) | |
| 178873 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (2x^2)/5+(5x)/4=3 | |
| 178874 | Viết ở Dạng Tổng Quát | căn bậc hai của -4- căn bậc hai của -36 | |
| 178875 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm p | 2-9|p+7|>-16 | |
| 178876 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2+2x-1 | |
| 178877 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 4x^2-3x=-12 | |
| 178878 | Giải a | (x^(4/3))^(5/2)=x^a | |
| 178879 | Giải x | (2x-1)/4=-x+1 | |
| 178880 | Vẽ Đồ Thị | (-2,pi/4) | |
| 178881 | Rút gọn | (2x^5-y^5)^2 | |
| 178882 | Giải x | 4(2x-3)+4=8x-8 | |
| 178883 | Vẽ Đồ Thị | y<|x-2| | |
| 178884 | Rút gọn | ((a^3b^2)/(7a^-4b^3))^-2 | |
| 178885 | Giải x | -3x-6x=6+x-7x | |
| 178886 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm b | 3/5b-1/2b>=1/5b-1/2 | |
| 178887 | Rút gọn | -3i căn bậc hai của -72 | |
| 178888 | Tìm Tích Số | -5/6e-2/3e=-24 | |
| 178889 | Rút gọn | (x+y+1)^2 | |
| 178890 | Vẽ Đồ Thị | y=-1/2 căn bậc hai của x+3+2 | |
| 178891 | Giải d | v_f^2=v_i^2+2ad | |
| 178892 | Giải bằng cách phân tích thừa số | 14x^2-24x-2x^3=0 | |
| 178893 | Giải x | 1/4x-1/7(2x-4)=1 | |
| 178894 | Tìm Tích Số | (7h+4)^2 | |
| 178895 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1/3x-8>=x+8 | |
| 178896 | Giải Hệ chứa Equations | 2x+y=7 x-2y=6 | |
| 178897 | Ước Tính | (10/3)/(1/6)-(2.8+1.2) | |
| 178898 | Giải C | K=C+273 | |
| 178899 | Giải z | -18=15z-9(2z-2) | |
| 178900 | Rút gọn | (3x^3+y^4)^2 |