| 178701 |
Vẽ Đồ Thị |
y=f(x)+a |
|
| 178702 |
Tìm Tích Số |
(3x+5y)(3x-5y) |
|
| 178703 |
Nhân |
2 3/20*10 |
|
| 178704 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
13>=-2x-7 or -2x-7<1 |
or |
| 178705 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
3x<21 or 5x>55 |
or |
| 178706 |
Rút gọn |
((2^2)^2)^2 |
|
| 178707 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-x=-10-x^2+3x |
|
| 178708 |
Giải g |
2-3/2(4g-2)=-1/5(5g+10)-g |
|
| 178709 |
Ước Tính |
f(2)=4^2 |
|
| 178710 |
Nhân |
8r^2(r^2-2) |
|
| 178711 |
Rút gọn |
((x^2-9)/4)/((3-x)/8) |
|
| 178712 |
Rút gọn |
(-5n^4+8)+(5n^4+8n^3+3n^2) |
|
| 178713 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
2x+3>=7 ; OR , 2x+9>11 |
; OR , |
| 178714 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-2x-21+2x^2=-5 |
|
| 178715 |
Rút gọn |
((x^2-5x-36)/(x+2))÷(x^2-18x+81) |
|
| 178716 |
Giải x |
e^(x+1)+1=32 |
|
| 178717 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=7x y=2x+20 |
|
| 178718 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
-1/2x-y=3/4 |
|
| 178719 |
Vẽ Đồ Thị |
y=3/2sin(2x) |
|
| 178720 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4x-3+6x>5x+7 |
|
| 178721 |
Rút gọn |
2p^3(p^2-4p-7)+5p(p^4-p^2) |
|
| 178722 |
Giải x |
-14+2x+3=4x-13-7x |
|
| 178723 |
Giải w |
w(w-6)^2=0 |
|
| 178724 |
Ước Tính |
f(x)=(1/4)^2 |
|
| 178725 |
Giải θ |
0<theta<pi/2 |
|
| 178726 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=-5x |
|
| 178727 |
Giải x |
(3x+1)(x+2)=1 |
|
| 178728 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2+4x-21<=0 |
|
| 178729 |
Vẽ Đồ Thị |
y^2=2x^2-1 |
|
| 178730 |
Ước Tính |
(4-0)^2 |
|
| 178731 |
Giải x |
x-(x+2)/(x+7)=5/(x+7) |
|
| 178732 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
6x+2x^2=-2x^2-10 |
|
| 178733 |
Ước Tính |
logarit cơ số 6 của x+ logarit cơ số 6 của x-5=2 |
|
| 178734 |
Rút gọn |
(3/x)÷(1/(x^2)) |
|
| 178735 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1/2(x+4)^2-2 |
|
| 178736 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc hai của x+6-4=x |
|
| 178737 |
Rút gọn |
-8i*(12-i) |
|
| 178738 |
Chia |
(2x^4+4x^2-17-6x^3)÷(-x^2+2x-3) |
|
| 178739 |
Giải x |
x/(x-6)+1=8/(x^2-6x) |
|
| 178740 |
Ước Tính |
|--12/4| |
|
| 178741 |
Giải x |
4(5+2x)-5=3(3x+7) |
|
| 178742 |
Ước Tính |
15+-8 |
|
| 178743 |
Ước Tính |
căn bậc hai của căn bậc hai của 256 |
|
| 178744 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x>8 |
|
| 178745 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=x^3-4x^2-x+4 |
|
| 178746 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
1/x+1/(x-10)>=2/24 |
|
| 178747 |
Giải x |
7(2-x)+9x=2(x+7) |
|
| 178748 |
Giải x |
(3x)/4=1/x |
|
| 178749 |
Chia |
(x^4-2x^3-11x^2+30x-20)÷(x^2+3x-2) |
|
| 178750 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x+4)/(x^2-1) |
|
| 178751 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+9)/(x^2-5x+6)<=0 |
|
| 178752 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-13+7x=-1+5x^2 |
|
| 178753 |
Chia |
(-4x^4+3x^2+12-11x^3)÷(-x^2-2x+3) |
|
| 178754 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=6x g(x)=6x |
|
| 178755 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
1/((5x)^(-5/2)) |
|
| 178756 |
Rút gọn |
-8i*6i |
|
| 178757 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
3x+5=0 |
|
| 178758 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=-x+5 y<2x-4 |
|
| 178759 |
Giải x |
x-(2x+5)/(x-8)=2 |
|
| 178760 |
Giải x |
(8x)/(x+7)+4x=5 |
|
| 178761 |
Giải x |
4^(2x-3)=1 |
|
| 178762 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
-17(y-2)=-17y+64 |
|
| 178763 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)1/x |
|
| 178764 |
Giải b |
ab=c+d |
|
| 178765 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|x+3|<=9 |
|
| 178766 |
Giải x |
x-7/(x+8)=2/(x+8) |
|
| 178767 |
Rút gọn |
x/( căn bậc hai của 1-x^2) |
|
| 178768 |
Giải n |
P=n+m+k |
|
| 178769 |
Giải x |
-6(x+1)=2(1-3x)-7 |
|
| 178770 |
Giải x |
(x-5)/(x-4)=3/x |
|
| 178771 |
Rút gọn |
(6+ căn bậc hai của -98)(11+ căn bậc hai của -32) |
|
| 178772 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2+(y-x^(2/3))^2=1 |
|
| 178773 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2+x<2 |
|
| 178774 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm w |
|w|=6 |
|
| 178775 |
Rút gọn |
(a^3b^5c^-4)^2 |
|
| 178776 |
Đổi Sang Tọa Độ Cực |
y=-3 |
|
| 178777 |
Trừ |
3/4-2/8 |
|
| 178778 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|x-5|<=3 |
|
| 178779 |
Rút gọn |
(a+b)(c-d) |
|
| 178780 |
Ước Tính |
-20=-4x-6x |
|
| 178781 |
Giải v |
v = square root of 20L |
|
| 178782 |
Rút gọn |
(8/3)^-2 |
|
| 178783 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
( căn bậc hai của 12)/( căn bậc hai của 3-3) |
|
| 178784 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-10/(x-5)>=-11/(x-6) |
|
| 178785 |
Rút gọn |
căn bậc hai của -1/3 |
|
| 178786 |
Tìm Hàm Số |
g(x)=2x+9 |
|
| 178787 |
Chia |
(x^6+5x^4+3x^2-2x) entre (x^2-x+3) |
entre |
| 178788 |
Rút gọn |
(3x^5+y^4)^2 |
|
| 178789 |
Giải y |
căn bậc hai của 2y^2-5y- căn bậc hai của 21-6y=0 |
|
| 178790 |
Rút gọn |
(2x^3-y^4)^2 |
|
| 178791 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
y=-6x y=-4x+6 |
|
| 178792 |
Giải c |
j=m/c*78 |
|
| 178793 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(x^2+x-6)/(x^2+x-20) |
|
| 178794 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-x^2(x-2)(x+4) |
|
| 178795 |
Giải a |
x^2x^(4/3)=x^a |
|
| 178796 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
căn bậc hai của -54 |
|
| 178797 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
f(x)=(x+2)^2-1 |
|
| 178798 |
Ước Tính |
2pi(3)^2 |
|
| 178799 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=x/(x^2+7x) |
|
| 178800 |
Giải Hệ chứa Equations |
5a+5b+5c=-20 4a+3b+3c=-6 -4a+3b+3c=9 |
|