Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 178701 | Giải x | e^(x+1)+1=32 | |
| 178702 | Giải Hệ chứa Equations | y=7x y=2x+20 | |
| 178703 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | -1/2x-y=3/4 | |
| 178704 | Vẽ Đồ Thị | y=3/2sin(2x) | |
| 178705 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4x-3+6x>5x+7 | |
| 178706 | Rút gọn | 2p^3(p^2-4p-7)+5p(p^4-p^2) | |
| 178707 | Giải x | -14+2x+3=4x-13-7x | |
| 178708 | Giải w | w(w-6)^2=0 | |
| 178709 | Ước Tính | f(x)=(1/4)^2 | |
| 178710 | Giải θ | 0<theta<pi/2 | |
| 178711 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=-5x | |
| 178712 | Giải x | (3x+1)(x+2)=1 | |
| 178713 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+4x-21<=0 | |
| 178714 | Vẽ Đồ Thị | y^2=2x^2-1 | |
| 178715 | Ước Tính | (4-0)^2 | |
| 178716 | Giải x | x-(x+2)/(x+7)=5/(x+7) | |
| 178717 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 6x+2x^2=-2x^2-10 | |
| 178718 | Ước Tính | logarit cơ số 6 của x+ logarit cơ số 6 của x-5=2 | |
| 178719 | Rút gọn | (3/x)÷(1/(x^2)) | |
| 178720 | Vẽ Đồ Thị | y=1/2(x+4)^2-2 | |
| 178721 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | căn bậc hai của x+6-4=x | |
| 178722 | Rút gọn | -8i*(12-i) | |
| 178723 | Chia | (2x^4+4x^2-17-6x^3)÷(-x^2+2x-3) | |
| 178724 | Giải x | x/(x-6)+1=8/(x^2-6x) | |
| 178725 | Ước Tính | |--12/4| | |
| 178726 | Giải x | 4(5+2x)-5=3(3x+7) | |
| 178727 | Ước Tính | 15+-8 | |
| 178728 | Ước Tính | căn bậc hai của căn bậc hai của 256 | |
| 178729 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x>8 | |
| 178730 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=x^3-4x^2-x+4 | |
| 178731 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1/x+1/(x-10)>=2/24 | |
| 178732 | Giải x | 7(2-x)+9x=2(x+7) | |
| 178733 | Giải x | (3x)/4=1/x | |
| 178734 | Chia | (x^4-2x^3-11x^2+30x-20)÷(x^2+3x-2) | |
| 178735 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x+4)/(x^2-1) | |
| 178736 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+9)/(x^2-5x+6)<=0 | |
| 178737 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -13+7x=-1+5x^2 | |
| 178738 | Chia | (-4x^4+3x^2+12-11x^3)÷(-x^2-2x+3) | |
| 178739 | Tìm g(f(x)) | f(x)=6x g(x)=6x | |
| 178740 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 1/((5x)^(-5/2)) | |
| 178741 | Rút gọn | -8i*6i | |
| 178742 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x+5=0 | |
| 178743 | Vẽ Đồ Thị | y>=-x+5 y<2x-4 | |
| 178744 | Giải x | x-(2x+5)/(x-8)=2 | |
| 178745 | Giải x | (8x)/(x+7)+4x=5 | |
| 178746 | Giải x | 4^(2x-3)=1 | |
| 178747 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | -17(y-2)=-17y+64 | |
| 178748 | Vẽ Đồ Thị | f(x)1/x | |
| 178749 | Giải b | ab=c+d | |
| 178750 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x+3|<=9 | |
| 178751 | Giải x | x-7/(x+8)=2/(x+8) | |
| 178752 | Rút gọn | x/( căn bậc hai của 1-x^2) | |
| 178753 | Giải n | P=n+m+k | |
| 178754 | Giải x | -6(x+1)=2(1-3x)-7 | |
| 178755 | Giải x | (x-5)/(x-4)=3/x | |
| 178756 | Rút gọn | (6+ căn bậc hai của -98)(11+ căn bậc hai của -32) | |
| 178757 | Vẽ Đồ Thị | x^2+(y-x^(2/3))^2=1 | |
| 178758 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+x<2 | |
| 178759 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm w | |w|=6 | |
| 178760 | Rút gọn | (a^3b^5c^-4)^2 | |
| 178761 | Đổi Sang Tọa Độ Cực | y=-3 | |
| 178762 | Trừ | 3/4-2/8 | |
| 178763 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x-5|<=3 | |
| 178764 | Rút gọn | (a+b)(c-d) | |
| 178765 | Ước Tính | -20=-4x-6x | |
| 178766 | Giải v | v = square root of 20L | |
| 178767 | Rút gọn | (8/3)^-2 | |
| 178768 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc hai của 12)/( căn bậc hai của 3-3) | |
| 178769 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -10/(x-5)>=-11/(x-6) | |
| 178770 | Rút gọn | căn bậc hai của -1/3 | |
| 178771 | Tìm Hàm Số | g(x)=2x+9 | |
| 178772 | Chia | (x^6+5x^4+3x^2-2x) entre (x^2-x+3) | entre |
| 178773 | Rút gọn | (3x^5+y^4)^2 | |
| 178774 | Giải y | căn bậc hai của 2y^2-5y- căn bậc hai của 21-6y=0 | |
| 178775 | Rút gọn | (2x^3-y^4)^2 | |
| 178776 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=-6x y=-4x+6 | |
| 178777 | Giải c | j=m/c*78 | |
| 178778 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x^2+x-6)/(x^2+x-20) | |
| 178779 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-x^2(x-2)(x+4) | |
| 178780 | Giải a | x^2x^(4/3)=x^a | |
| 178781 | Viết ở Dạng Tổng Quát | căn bậc hai của -54 | |
| 178782 | Viết ở Dạng Tổng Quát | f(x)=(x+2)^2-1 | |
| 178783 | Ước Tính | 2pi(3)^2 | |
| 178784 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=x/(x^2+7x) | |
| 178785 | Giải Hệ chứa Equations | 5a+5b+5c=-20 4a+3b+3c=-6 -4a+3b+3c=9 | |
| 178786 | Ước Tính | 7-9+(9-5)^2-4*(2+4)/(-5-1)+8-3*100 | |
| 178787 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | 4.2y<=-12.6 | |
| 178788 | Giải x | 6.1=4^(x/6-1) | |
| 178789 | Ước Tính | 2(|-3|+|-1|) | |
| 178790 | Rút gọn | (9/8)^(3/2) | |
| 178791 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của (x^5z)/( căn bậc ba của y^4) | |
| 178792 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(30 độ )+cos(45 độ ) | |
| 178793 | Giải x | -ax=b-c | |
| 178794 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=(x^2-4)/x | |
| 178795 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm d | (d-2)/25>d/10-1/2 | |
| 178796 | Giải n | 2n^2=10n+48 | |
| 178797 | Tìm Hàm Số | f(x)=x^2-6x+8 | |
| 178798 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | -18-5y>=52 | |
| 178799 | Rút gọn | (2+i)/(7+i) | |
| 178800 | Vẽ Đồ Thị | y>1/2x+2 y<=-3x-5 |