Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 179001 | Vẽ Đồ Thị | 7<-(-k-3)+2 | |
| 179002 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^3>=8x^2 | |
| 179003 | Ước Tính | -5*7+9*5/5 | |
| 179004 | Rút gọn | (2^5)/2 | |
| 179005 | Tìm Giá Trị Chính Xác | logarit cơ số 3 của 1/3 | |
| 179006 | Giải x | 5/x-2=2/(x+3) | |
| 179007 | Giải x | x+(x+2)/(x-5)=7/(x-5) | |
| 179008 | Giải h | f=1/3(g+h-k) | |
| 179009 | Giải x | x^2+x=5 | |
| 179010 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 4 của (2w^4)^3 | |
| 179011 | Giải x | q(x)=12x-3 , q(x)=-4 | , |
| 179012 | Tìm Tích Số | (a+1)^2 | |
| 179013 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (-8y^2-9y)-(-8y^3+9y^2-5y) | |
| 179014 | Rút gọn | 2(5 căn bậc hai của 2) | |
| 179015 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | căn bậc hai của 2x=x-4 | |
| 179016 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2-49 | |
| 179017 | Rút gọn | - căn bậc hai của 2( căn bậc hai của 10-4 căn bậc hai của 6) | |
| 179018 | Tìm Trung Điểm | (4,2) and (1,8) | and |
| 179019 | Nhân | (7-i)*(7-2i)*(7-3i) | |
| 179020 | Tìm g(f(x)) | f(x)=3x-5 , g(x)=2x+1 | , |
| 179021 | Giải x | x-1 = square root of 5x-9 | |
| 179022 | Giải b | y=x^2+bx+c | |
| 179023 | Giải m | e^m=37 | |
| 179024 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-4)(x+3)>0 | |
| 179025 | Giải d | 7/8d+7-3/4d=1/4(3d-2) | |
| 179026 | Giải x | pi/2=(2pi)/x | |
| 179027 | Vẽ Đồ Thị | y>2x-1 y>-x+8 | |
| 179028 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 10x>=80 | |
| 179029 | Giải Hệ chứa Inequalities | 15>=x+7 or x+7<19 | or |
| 179030 | Tìm Trung Điểm | (7,-6) and (4,-10) | and |
| 179031 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | sin(2x)+2cos(x)=0 | |
| 179032 | Rút gọn | 4x^2 căn bậc hai của 24x^7y^3 | |
| 179033 | Rút gọn | 6x căn bậc hai của 112-6 căn bậc hai của 7x^2 | |
| 179034 | Giải x | (5x+6)^2-3=50 | |
| 179035 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 2/(3x)+3/4=1/x | |
| 179036 | Rút gọn | (5(x/4)-1)/(9(x/4)-4) | |
| 179037 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 9x-8>4x+7 | |
| 179038 | Rút gọn | 2y^2 căn bậc hai của 8x^4y^4 | |
| 179039 | Giải a | 5a+c=-8a | |
| 179040 | Giải x | 9(x^2-10)-3=7 | |
| 179041 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x/(x^2-x) | |
| 179042 | Giải w | -(1/4w+8)+8=3 | |
| 179043 | Nhân | (5-4x^3)(5+4x^3) | |
| 179044 | Trừ | 10--6 | |
| 179045 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm w | 2|4w-1|=3|4w+2| | |
| 179046 | Vẽ Đồ Thị | f(x)>-2x^2+8x-12 | |
| 179047 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm n | 1/(n^2)+1/n=1/(2n^2) | |
| 179048 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=6 | |
| 179049 | Rút gọn | (6a^2-7b+3c^3+4)-(9a^2+6b-3c^3+4) | |
| 179050 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-9x+18<0 | |
| 179051 | Ước Tính | (8/4)^2-16/(8-4) | |
| 179052 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (x+3)/(x^2-9) | |
| 179053 | Rút gọn | (6x-9-2x)(8+5x-5) | |
| 179054 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2=9 | |
| 179055 | Giải x | x^(1/2)+3x^(-1/2)=10x^(-3/2) | |
| 179056 | Rút gọn | -4x+3y+x-2z+2y | |
| 179057 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=(x^7)/7 | |
| 179058 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | f(x)=x^2+4x+1 | |
| 179059 | Vẽ Đồ Thị | (-5,9) | |
| 179060 | Rút gọn | (2a)/b+a/(2b)-a/b+(2a)/(3b) | |
| 179061 | Rút gọn | |5-(-1)| | |
| 179062 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=8x^7-x^5+x^3+6 | |
| 179063 | Tìm Trung Điểm | (2,2) and (10,8) | and |
| 179064 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 4(y-30)=4y+12 | |
| 179065 | Giải p | 2(p-1)-3(p-4)=4p | |
| 179066 | Giải w | 3(2+w)-w=6+2(w+1) | |
| 179067 | Rút gọn | (5-x)/(x^2-3x) | |
| 179068 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-1<=0 | |
| 179069 | Tìm Trung Điểm | (-3,6) and (3,0) | and |
| 179070 | Rút gọn | cube root of y(5 cube root of 8y^3- cube root of y^5-2y cube root of 64y^2) | |
| 179071 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2<x+2<5 | |
| 179072 | Rút gọn | căn bậc hai của 3x^2y* căn bậc ba của 27x^3y^2 | |
| 179073 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (x-4)(-x-3)=y | |
| 179074 | Giải Hệ chứa Equations | -3x-8y=20 -5x+y=19 | |
| 179075 | Đổi Sang Tọa Độ Cực | x=-2 | |
| 179076 | Giải x | |x-1|>=15 | |
| 179077 | Vẽ Đồ Thị | y<=x+6 y>-3/2x-4 | |
| 179078 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+14x=0 | |
| 179079 | Giải m | -3/2m=1/2m-6(1/2m+3) | |
| 179080 | Rút gọn | (x^(4/3)y^(2/3))/((xy)^(1/3)) | |
| 179081 | Rút gọn | (36k^3m)/(24k^4mn^5) | |
| 179082 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | ( căn bậc hai của 7b)^3 | |
| 179083 | Giải b | x/a+y/b=1 | |
| 179084 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=x^2+x | |
| 179085 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 1/2(3/5x-8)+7/4(2/5x+4) | |
| 179086 | Trừ | (2x^2-1)-(4x^2+2) | |
| 179087 | Vẽ Đồ Thị | y=1/2 căn bậc ba của -x | |
| 179088 | Ước Tính | (4!)/((4-4)!4!) | |
| 179089 | Ước Tính | 7*5^2+5-7*5 | |
| 179090 | Giải a | -3a-3=-2n+3p ; for a | ; for |
| 179091 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 4/10 | |
| 179092 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=3x-2 if x<=-1; 2x-13 if x>2 | |
| 179093 | Nhân | căn bậc ba của x^2* căn bậc bốn của x^3 | |
| 179094 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^5-x^4+x^2+8 | |
| 179095 | Tìm h(g(x)) | g(x)=9x-2 h(x)=3x^2+2x | |
| 179096 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | -7|x+12|<=-14 | |
| 179097 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y = log base 5 of x | |
| 179098 | Giải x | (x-3)/5-(4-3x)/3=2/15 | |
| 179099 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+x-30=0 | |
| 179100 | Giải x | 0.49^x>0.7^(x+1) |