| 179101 |
Trừ |
(2x^2-1)-(4x^2+2) |
|
| 179102 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1/2 căn bậc ba của -x |
|
| 179103 |
Ước Tính |
(4!)/((4-4)!4!) |
|
| 179104 |
Ước Tính |
7*5^2+5-7*5 |
|
| 179105 |
Giải a |
-3a-3=-2n+3p ; for a |
; for |
| 179106 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
4/10 |
|
| 179107 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=3x-2 if x<=-1; 2x-13 if x>2 |
|
| 179108 |
Nhân |
căn bậc ba của x^2* căn bậc bốn của x^3 |
|
| 179109 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x^5-x^4+x^2+8 |
|
| 179110 |
Tìm h(g(x)) |
g(x)=9x-2 h(x)=3x^2+2x |
|
| 179111 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
-7|x+12|<=-14 |
|
| 179112 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y = log base 5 of x |
|
| 179113 |
Giải x |
(x-3)/5-(4-3x)/3=2/15 |
|
| 179114 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+x-30=0 |
|
| 179115 |
Giải x |
0.49^x>0.7^(x+1) |
|
| 179116 |
Giải x |
(3x+1)/(3x+2)=(x+2)/(x-5) |
|
| 179117 |
Ước tính Hàm Số |
f(0) = square root of 0 |
|
| 179118 |
Phân Tích Nhân Tử |
y=x^2-4x+3 |
|
| 179119 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-x^4+x^3+2x^2 |
|
| 179120 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=x^3-2 |
|
| 179121 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm b |
11.3>b/4.3 |
|
| 179122 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
14.2+15.5+x<51.3 |
|
| 179123 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(f+g)(-2) |
|
| 179124 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x^2+x-1>=0 |
|
| 179125 |
Giải k |
2e^(-k-1)=44 |
|
| 179126 |
Rút gọn |
3i*2i |
|
| 179127 |
Tìm Nghịch Đảo |
(x)=9x+5 |
|
| 179128 |
Giải x |
(3x)/5-2=x+1/3 |
|
| 179129 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|2x-3|<=7 |
|
| 179130 |
Giải x |
(6x)/(x-3)=(4x+6)/(x-3) |
|
| 179131 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-49>0 |
|
| 179132 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^3+2x^2-8x)/(x^2-2x) |
|
| 179133 |
Giải z |
A=x-y+z |
|
| 179134 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x^2+9x-5<0 |
|
| 179135 |
Giải h |
v=1/3pir^2(h-1) |
|
| 179136 |
Giải x |
1/16=644x-3 |
|
| 179137 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x) = square root of -x-2+2 |
|
| 179138 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-2.5<=(1-3y)/2<=1.5 |
|
| 179139 |
Ước Tính |
(3(4)^(1/2))/2 |
|
| 179140 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^3-7x^2+14x-8<0 |
|
| 179141 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2+10x+c |
|
| 179142 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
7^(3x+4)<49^(2x+1) |
|
| 179143 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(-2x-6)/(x^2+4x+3) |
|
| 179144 |
Giải n |
4n+2=10(1/5n-1) |
|
| 179145 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-5x-13+7x^2=3x^2 |
|
| 179146 |
Ước Tính |
logarit của 5+ logarit của 4 |
|
| 179147 |
Giải R |
R=1/(1/R_1+1/R_2) |
|
| 179148 |
Giải w |
6w-33=3(4w-5) |
|
| 179149 |
Ước Tính |
3/(2(2)^(1/2)) |
|
| 179150 |
Rút gọn |
(-2/5)^3 |
|
| 179151 |
Giải x |
15=8x^2-14x |
|
| 179152 |
Hữu Tỷ Hóa Tử Số |
( căn bậc hai của x+2- căn bậc hai của 2)/x |
|
| 179153 |
Giải x |
3 logarit cơ số 2 của x=x^3-4x^2+4x |
|
| 179154 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
m=-2 |
|
| 179155 |
Ước tính Hàm Số |
f(9) = square root of 9 |
|
| 179156 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(x^2+x-6)/(x^2+x-20) |
|
| 179157 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
3 căn bậc hai của 64 |
|
| 179158 |
Tìm Tích Số |
(a+b)(a+b) |
|
| 179159 |
Chia |
((x+2)/(x+8))÷((2x)/3) |
|
| 179160 |
Vẽ Đồ Thị |
(-8,infinity) |
|
| 179161 |
Ước Tính |
(4+-2)/2 |
|
| 179162 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
x^4-20x^2=-64 |
|
| 179163 |
Rút gọn |
(2i^2)(-3i^2) |
|
| 179164 |
Rút gọn |
(x/(x-7))/(x/(x-7)-7) |
|
| 179165 |
Giải k |
-25>-6k+5 |
|
| 179166 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^3>=6x^2 |
|
| 179167 |
Rút gọn |
(-2x^2y)^2*(-3xy^3) |
|
| 179168 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x+8=0 |
|
| 179169 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
5x+2>-28 or -13<5x+2 |
or |
| 179170 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1/2cot(x) |
|
| 179171 |
Giải s |
s+9>=-25 |
|
| 179172 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=(x-1)^2 |
|
| 179173 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=2^x-1 |
|
| 179174 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=3x^6+2x^5+x^4-2x^3 |
|
| 179175 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-2^(3x)+2 |
|
| 179176 |
Giải x |
1/3(12x-24)=16 |
|
| 179177 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-2x if x<0; 2x if x>=0 |
|
| 179178 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=9x y=2x+56 |
|
| 179179 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=x+1/x |
|
| 179180 |
Ước Tính |
sin(arccos(( căn bậc hai của 2)/2)) |
|
| 179181 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
8(1/4x-3)+24<4(x+5) |
|
| 179182 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|x-2|>3 |
|
| 179183 |
Giải t |
8t = square root of 64t^2+9t-19 |
|
| 179184 |
Phân Tích Nhân Tử |
(x^2-x-12) |
|
| 179185 |
Vẽ Đồ Thị |
2/9x+3>4 5/9 |
|
| 179186 |
Giải x |
căn bậc hai của x-3+ căn bậc hai của x+1=3/(5-x) |
|
| 179187 |
Rút gọn |
(4/(x+1)+2/x)/(2/(x+1)) |
|
| 179188 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
7/(x+2)>=1/(x+2) |
|
| 179189 |
Rút gọn |
(3^-8)/(3^-4) |
|
| 179190 |
Nhân |
pi*pi |
|
| 179191 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
-|-2| |
|
| 179192 |
Phân Tích Nhân Tử |
(x^2-2x-15) |
|
| 179193 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(x^2-3x-18)/(x^2-7x+6) |
|
| 179194 |
Ước Tính |
pi/2+pi(1) |
|
| 179195 |
Ước Tính |
(1+0.05/12) |
|
| 179196 |
Rút Gọn Căn Thức |
3 căn bậc hai của 27 |
|
| 179197 |
Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai |
3x^2-4x-7=0 |
|
| 179198 |
Ước Tính |
2(4(7+4(5*3-9))-3(40-8)) |
|
| 179199 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=2cos(3x-(5pi)/6)-2 |
|
| 179200 |
Rút gọn |
((x^2)^-2)/(xy^-4)*(x^3y)/((y^-3)^2) |
|