Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 179301 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (7x+6)/2<=3x+2 | |
| 179302 | Tìm Trung Điểm | (8,7) and (5,4) | and |
| 179303 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | 5-2n>8-4n | |
| 179304 | Giải u | s=ut+1/2at^2 | |
| 179305 | Rút gọn | 3b+b-2b | |
| 179306 | Rút gọn | (r+6)^2+(14r-11+r^2) | |
| 179307 | Rút gọn | (9x^2y^3)/(24a^2x^3y^4) | |
| 179308 | Rút Gọn Căn Thức | x^4 căn bậc hai của x^10 | |
| 179309 | Vẽ Đồ Thị | y=-e^(x-5) | |
| 179310 | Rút gọn | căn bậc hai của 25c^2-16c^2 | |
| 179311 | Giải a | 7(ay^2+by-3)=14y^2-7y-21 | |
| 179312 | Giải x | x/3-1/(x-2)<(x+1)/4 | |
| 179313 | Vẽ Đồ Thị | {x|x<4} | |
| 179314 | Vẽ Đồ Thị | y+1>=2x | |
| 179315 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc hai của 8)/(3- căn bậc hai của 2) | |
| 179316 | Giải x | 333=5230(0.95)^x-217 | |
| 179317 | Rút gọn | 2(n+2n-5) | |
| 179318 | Tìm BCNN | 3 and 5 | and |
| 179319 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-7x+6>=0 | |
| 179320 | Rút gọn | 5x-12y+8x+2x^2+4x^2 | |
| 179321 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=x/(x^2+6x) | |
| 179322 | Rút gọn | 3+ căn bậc hai của -16 | |
| 179323 | Vẽ Đồ Thị | y=(4-x)^3 | |
| 179324 | Tìm Hàm Số | f(x)=5-x | |
| 179325 | Giải f | k=5/9(f+459.67) | |
| 179326 | Ước Tính | -|-9-10|+(12^2)÷6*3 | |
| 179327 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x-4 and g(x)=5x^2-2 | and |
| 179328 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=-2x-3 | |
| 179329 | Giải n | -3(n+4)+n=-2(n+6) | |
| 179330 | Giải x | căn bậc hai của 1+x căn bậc hai của x^2+24=x+1 | |
| 179331 | Giải k | k*0.8k+2m=3m+k | |
| 179332 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=(x+2)^(1/5) | |
| 179333 | Giải Hệ chứa Inequalities | -x-7<-14 or -x-7<-17 | or |
| 179334 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5^(x+3)>=25 | |
| 179335 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | x-6/x=-5 | |
| 179336 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x+3)^3 | |
| 179337 | Giải x | (2x)/5+5x=16/15 | |
| 179338 | Tìm f(g(x)) | f(x)=2/x g(x)=2/x | |
| 179339 | Chia | (x^2+5xy+6y^2)/(x+2y) | |
| 179340 | Rút gọn | ((9x^2-4)/(5x^2-3x-14))÷((3x-2)/(3x-6)) | |
| 179341 | Vẽ Đồ Thị | y=3/2cos(x-pi/4) | |
| 179342 | Rút gọn | căn bậc hai của (4e)/(3f) | |
| 179343 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2^x=8 | |
| 179344 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | h(x)=(x+3)/(x(x+2)) | |
| 179345 | Rút gọn | căn bậc hai của 2( căn bậc hai của 20+ căn bậc hai của 8) | |
| 179346 | Vẽ Đồ Thị | (x) | |
| 179347 | Ước Tính | (6!10!)/(8!8!) | |
| 179348 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -2x<6 | |
| 179349 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(2x-10)/(5x^2-51x+10) | |
| 179350 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3x^2+16x<-5 | |
| 179351 | Rút gọn | 2^5*6^-5 | |
| 179352 | Giải h | 8h+5-3h=8h-4 | |
| 179353 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 1/(x^2)-16=0 | |
| 179354 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 12+x>=3(x-6) | |
| 179355 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | f(x)=(x+4)^2(x-2)^5(x-1) | |
| 179356 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = square root of x^2-9 | |
| 179357 | Vẽ Đồ Thị | y=2^(|x|) | |
| 179358 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x-4|<3 | |
| 179359 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (5+2(4-2*1)) | |
| 179360 | Rút gọn | (x^5-3ay^2)^2 | |
| 179361 | Giải x | a/b(2x-12)=c/d | |
| 179362 | Rút gọn | (x^2-81)/(x^2+10x+9)*(x^2+8x+7)/(x^2-2x-63) | |
| 179363 | Chia | x^2-x-6 by x-3 | by |
| 179364 | Rút gọn | (x(x-4)^2)/(x^2-5x+4)*(6x^2-60x+54)/(6x^3-78x^2+216x) | |
| 179365 | Vẽ Đồ Thị | y=a/x | |
| 179366 | Ước Tính | ((-1)^2+(-1)-12)/((-1)^2-4) | |
| 179367 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | (x+1)/(x+3)<=2 | |
| 179368 | Rút gọn | i(-i) | |
| 179369 | Chia | 1 1/2÷6 | |
| 179370 | Giải z | 2|z+1|-3=z-2 | |
| 179371 | Chia | 1 3/4÷(1/4) | |
| 179372 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -x^2+7-6x=2 | |
| 179373 | Ước Tính | |-7^2+3^2*4|+18÷2*5 | |
| 179374 | Rút gọn | (8^(1/3))^2 | |
| 179375 | Giải p | 9+p/8=7 | |
| 179376 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (x+4)(-x+2)=y | |
| 179377 | Nhân | (2x^3-3x^2+5x-3)*3x^2 | |
| 179378 | Giải θ | cos(2theta)+10sin(theta)^2=5 | |
| 179379 | Giải a | 7(2a-3)-5a=-3 | |
| 179380 | Phân Tích Nhân Tử | ax+by+ay+bx | |
| 179381 | Giải θ | cos(2theta)=1/2 | |
| 179382 | Giải n | (n+5)/(n+8)=1+6/(n+1) | |
| 179383 | Vẽ Đồ Thị | f^-1(x) = cube root of x+8 | |
| 179384 | Vẽ Đồ Thị | y>=-3/2x-3 y>=1/2x+5 | |
| 179385 | Giải x | logarit tự nhiên của 3x+2=1+ logarit tự nhiên của 2x | |
| 179386 | Rút gọn | 8 căn bậc hai của 2*8 căn bậc hai của 2 | |
| 179387 | Giải x | căn bậc hai của 3x-6 = căn bậc hai của 5x-4 | |
| 179388 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(-2x^3-8x^2)/(x^3+x^2-6x) | |
| 179389 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -5x+4x^2+15=-2 | |
| 179390 | Nhân | (3x^2+x-2)(-4x^2-2x-1) | |
| 179391 | Vẽ Đồ Thị | y=|1-(3x)/4|-7 | |
| 179392 | Tìm Số Hạng First | a_n=n+3 | |
| 179393 | Giải w | 7(w+8)=2w+10 | |
| 179394 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x-2>3 | |
| 179395 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | căn bậc hai của 2cos(theta)^2-cos(theta)=0 | |
| 179396 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 0=2x^2+8x-24 | |
| 179397 | Nhân | (19 căn bậc hai của 9m^4)(4 căn bậc hai của 10m^2) | |
| 179398 | Giải a | ( căn bậc hai của x^3)/((x^(1/2))^3)=x^a | |
| 179399 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^2+4x if x<-3; 2 if x>=-3 | |
| 179400 | Giải x | x-(2x+3)/(x+1)=x/(x+1) |